| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | Quý bạn đọc có thể sử dụng tổ hợp phím Ctrl+F, điền mã số sinh viên hoặc mã số học viên sau đó nhấn FIND ALL để tìm nhanh hơn. | |||||||||||||||||||||||||
3 | Chúc quý bạn đọc thành công và học tập tốt. | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Số thẻ | Tên bạn đọc | Nhan đề | Đkcb | Quá hạn | ||||||||||||||||||||
7 | 1 | 3218190019 | Hồ Thị Như Huyền | Thế giới cảm xúc của trẻ thơ / Isabelle Filliozat ; Nguyễn Văn Sự dịch | CS2LH12006040 | 1176 | ||||||||||||||||||||
8 | 2 | 3114100031 | Phạm Hải Triều | Lịch sử 10 / Phan Ngọc Liên tổng chủ biên | GT10048438 | 1143 | ||||||||||||||||||||
9 | 3 | 3117190044 | Trần Hoàng Hân | Lý thuyết và phương pháp nghiên cứu sự phát triển của trẻ em / Nguyễn Thạc | CS2LH12006648 | 1036 | ||||||||||||||||||||
10 | 4 | 3117101020 | Huỳnh Thanh Thư | Lịch sử Việt Nam (Từ 1945 đến nay) : Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng Sư phạm / Trần Bá Đệ chủ biên ; Nguyễn Xuân Minh, Nguyễn Mạnh Tùng | GT05017974 | 932 | ||||||||||||||||||||
11 | 5 | 3116190007 | Vũ Thị Ngọc Anh | Lắng nghe điều bình thường / Nhiều tác giả ; Dương Thành Truyền, Trần Minh Trọng tuyển chọn | CS2LH15009377 | 878 | ||||||||||||||||||||
12 | 6 | 3116190007 | Vũ Thị Ngọc Anh | Quán triệt tình yêu : Dịch từ bản song ngữ : Những chỉ dẫn thiết thực để xây dựng và duy trì các mối tương quan = The Mastery of Love = La Maitrise de L'amour / J. C. T.; Hương Đào chuyển ngữ | CS2LH12007809 | 878 | ||||||||||||||||||||
13 | 7 | 3119480026 | Nguyễn Thị Thanh Hương | Bài tập Giải tích - Tập 1:Phép tính vi phân của hàm một biến và nhiều biến/ Trần Đức Long và [nh.ng.khác] | TKV05010531 | 863 | ||||||||||||||||||||
14 | 8 | 3118190022 | Lương Bội Hân | Giáo trình giáo dục quốc phòng - an ninh: dùng cho sinh viên các trường Đại học, Cao đẳng . Tập 1/ Đào Huy Hiệp,... [và nh. ng. khác] | CS2LH13008744 | 846 | ||||||||||||||||||||
15 | 9 | 3116091010 | Nguyễn Trung Hiếu | Văn học nhà trường : Những điểm nhìn / Phan Trọng Luận | TKV16036331 | 697 | ||||||||||||||||||||
16 | 10 | 3116091010 | Nguyễn Trung Hiếu | Phương pháp dạy học tác phẩm văn chương trong nhà trường / Nguyễn Viết Chữ | TKV19042806 | 697 | ||||||||||||||||||||
17 | 11 | 3116091010 | Nguyễn Trung Hiếu | Văn học nhà trường : Nhận diện - tiếp cận - đổi mới / Phan Trọng Luận | TKV16036305 | 697 | ||||||||||||||||||||
18 | 12 | 3119190022 | Nguyễn Thị Thu Hương | Trẻ thơ hát : Tuyển tập bài hát nhà trẻ - mẫu giáo / Hoàng Văn Yến | CS2LH11002585 | 692 | ||||||||||||||||||||
19 | 13 | 3119190022 | Nguyễn Thị Thu Hương | Trẻ thơ hát : Tuyển tập bài hát nhà trẻ - mẫu giáo / Hoàng Văn Yến | CS2LH11002584 | 692 | ||||||||||||||||||||
20 | 14 | 3119220001 | Nguyễn Ngọc Thúy An | Bản đồ học đại cương / Lâm Quang Dốc [và nh. ng. khác] | TKV10027066 | 498 | ||||||||||||||||||||
21 | 15 | 3117150130 | Võ Ngọc Tường Vy | Giáo trình văn học trẻ em / Lã thị Bắc Lý | GT06037664 | 454 | ||||||||||||||||||||
22 | 16 | 3120030002 | Trần Lê Duy An | Hóa học vô cơ / Lê Mậu Quyền | GT05025290 | 443 | ||||||||||||||||||||
23 | 17 | 3120350211 | Trần Thị Ngọc Thúy | Triết học : Dùng cho nghiên cứu sinh và học viên Cao học không thuộc chuyên ngành triết học. T. 1 | GT05013711 | 443 | ||||||||||||||||||||
24 | 18 | 3120390043 | Huỳnh Thị Dương Liễu | Hồ Chí Minh biên niên tiểu sử. T. 4 :1946-1950/ Viện Hồ Chí Minh | TKV12032119 | 381 | ||||||||||||||||||||
25 | 19 | 3120220042 | Quách Hạ Vy | Địa lí kinh tế - xã hội đại cương / Nguyễn Minh Tuệ chủ biên; Nguyễn Viết Thịnh, Lê Thông | GT16052051 | 365 | ||||||||||||||||||||
26 | 20 | 3120410204 | Lê Nhật Huy | Giáo trình mạng máy tính / Phạm Thế Quế | GT11049452 | 358 | ||||||||||||||||||||
27 | 21 | 3120220042 | Quách Hạ Vy | Nhân học đại cương / Nguyễn Văn Tiệp...[và nh. ng. khác] biên soạn | TKV14034067 | 351 | ||||||||||||||||||||
28 | 22 | 3117410089 | Nguyễn Văn Hoàng | 3 người thầy vĩ đại / Robin Sharma ; Nguyễn Xuân Hồng dịch | TKV18039447 | 345 | ||||||||||||||||||||
29 | 23 | 3120220019 | Nguyễn Hiền Minh | Nhân học đại cương / Nguyễn Văn Tiệp...[và nh. ng. khác] biên soạn | TKV14034064 | 336 | ||||||||||||||||||||
30 | 24 | 3120020003 | Nguyễn Thị Thùy Dung | Cẩm nang phương pháp sư phạm : Tập hợp những phương pháp và kỹ năng sư phạm hiện đại, hiệu quả từ các chuyên gia Đức và Việt Nam / Nguyễn Thị Minh Phượng, Phạm Thị Thúy, Lê Viết Chung ; Đinh Văn Tiến hiệu đính | TKV19042842 | 8 | ||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||