| A | B | C | D | E | F | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||
3 | Mã Sinh viên | Họ và Tên | Ngày Sinh | Lớp | Tiền Thưởng | THÔNG TIN SỐ TÀI KHOẢN NHẬN THƯỞNG | |||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||
5 | KHOA | Số Tài khoản | Ngân hàng | Tên chủ TK | Ghi chú | ||||||||||||||||||||
6 | 1 | 27217542736 | Võ Như Thuý Ngân | 7/6/1999 | K27NNB | 1,000,000 | Tiếng Nhật | 1001000283531 | VCB - CN Đà Nẵng | Võ Như Thuý Ngân | SV đại diện lên sân khấu, sẽ nộp trực tiếp Ban CSTV | ||||||||||||||
7 | 2 | 28216902935 | Lương Trọng Phúc | 11/1/2004 | K28NNB | 1,000,000 | Tiếng Nhật | 7370246810 | Techcombank | Lương Trọng Phúc | |||||||||||||||
8 | 3 | 29206954618 | Nguyễn Thị Khánh Ty | 6/1/1999 | K29NNB | 1,000,000 | Tiếng Nhật | 180401061999 | MB Bank | Nguyễn Thị Khánh Ty | |||||||||||||||
9 | 4 | 29206941197 | Huỳnh Tường Vy | 3/23/2003 | K29NNT | 1,000,000 | Tiếng Nhật | 00004164111 | TP Bank | Huỳnh Tường Vy | |||||||||||||||
10 | 5 | 27203801619 | Nguyễn Thị Thanh Hà | 9/1/2002 | K27NHB | 1,000,000 | Tiếng Hàn | SV đại diện lên sân khấu, sẽ nộp trực tiếp Ban CSTV | |||||||||||||||||
11 | 6 | 27203802045 | Võ Ngọc Nhã Trúc | 4/14/2003 | K27NHB | 1,000,000 | Tiếng Hàn | 0853480072 | MB Bank | Võ Ngọc Nhã Trúc | |||||||||||||||
12 | 7 | 28206720559 | Đặng Thị Minh Duyên | 5/19/2000 | K28NHB | 1,000,000 | Tiếng Hàn | 4205205258927 | AGRIBANK | Đặng Thị Minh Duyên | |||||||||||||||
13 | 8 | 28206701309 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 1/20/2003 | K28NHB | 1,000,000 | Tiếng Hàn | OOOOO8233623 | SEA BANK | Nguyễn Thị Hồng Vân | |||||||||||||||
14 | 9 | 29206560510 | Tạ Thị Yến Thương | 12/12/2005 | K29NHB | 1,000,000 | Tiếng Hàn | 1027479984 | Vietcombank | Tạ Thị Yến Thương | |||||||||||||||
15 | 10 | 29206757683 | Lê Hồ Anh Thy | 12/19/2005 | K29NHB | 1,000,000 | Tiếng Hàn | 9932510729 | techcombank | Lê Hồ Anh Thy | |||||||||||||||
16 | 11 | 28206736695 | Phạm Thị Linh Đan | 4/25/2004 | K28NHD | 1,000,000 | Tiếng Hàn | 00005109121 | TP Bank | Phạm Thị Linh Đan | |||||||||||||||
17 | 12 | 28206748405 | Nguyễn Hà Thanh Thảo | 7/19/2004 | K28NHD | 1,000,000 | Tiếng Hàn | 19072299628010 | Techcombank | Nguyễn Hà Thanh Thảo | |||||||||||||||
18 | 13 | 29206700064 | Nguyễn Thị Thương Huyền | 1/18/2005 | K29NHD | 1,000,000 | Tiếng Hàn | 84618112004 | Tiên Phong bank | Nguyễn Thị Thương Huyền | |||||||||||||||
19 | 14 | 28206705556 | Lương Thị Thuận | 3/12/2004 | K28NHT | 1,000,000 | Tiếng Hàn | 0396619536 | MB BANK | Lương Thị Thuận | |||||||||||||||
20 | 15 | 28206702092 | Nguyễn Ái Viên | 12/8/2003 | K28NHT | 1,000,000 | Tiếng Hàn | 1019871593 | Vietcombank | Nguyễn Ái Viên | |||||||||||||||
21 | 16 | 29208163121 | Tăng Oanh Thư | 9/27/2005 | K29NHT | 1,000,000 | Tiếng Hàn | 1038967726 | vietcombank | TANG OANH THU | |||||||||||||||
22 | 17 | 28206700443 | Huỳnh Thị Hồng Thêm | 8/5/2004 | K28CLC-NHQ | 1,000,000 | Tiếng Hàn | 0392833212 | MB BANK | Huỳnh Thị Hồng Thêm | |||||||||||||||
23 | 18 | 28206851455 | Nguyễn Phạm Thanh Tuyền | 12/5/2004 | K28HP-VQH | 1,000,000 | XHNV | 1020327439 | Vietcombank | Nguyễn Phạm Thanh Tuyền | |||||||||||||||
24 | 19 | 26203500549 | Huỳnh Thị Thủy Tiên | 2/3/2000 | K26J-VQH | 1,000,000 | XHNV | 233255557777 | Techcombank | Huỳnh Thị Thuỷ Tiên | |||||||||||||||
25 | 20 | 27203502367 | Trịnh Thị Minh Nhàn | 2/25/2003 | K27C-VQH | 1,000,000 | XHNV | 1013690709 | Vietcombank | Trịnh Thị Minh Nhàn | |||||||||||||||
26 | 21 | 27203550377 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 5/10/2003 | K27E-VQH | 1,000,000 | XHNV | 0368506842 | MB BANK | Nguyễn Thị Ngọc Anh | |||||||||||||||
27 | 22 | 28204438312 | Nguyễn Thị Hương Giang | 2/6/2004 | K28E-VQH | 1,000,000 | XHNV | 1018248697 | vietcombank | Văn Đặng Ngọc Anh | |||||||||||||||
28 | 23 | 29206820902 | Nguyễn Thị Phương Dung | 11/13/2005 | K29E-VQH | 1,000,000 | XHNV | 1036881423 | Vietcombank | Nguyễn Thị Phương Dung | |||||||||||||||
29 | 24 | 29206364720 | Nguyễn Hạ Đoan | 1/4/2005 | K29VBC | 1,000,000 | XHNV | 542404012005 | MB Bank | Nguyễn Hạ Đoan | |||||||||||||||
30 | 25 | 28204502955 | Bùi Thị Thu Yên | 4/30/2004 | K28VQC | 1,000,000 | XHNV | 9973214505 | Vietcombank | Bùi Thị Thu Yên | |||||||||||||||
31 | 26 | 29214651143 | Nguyễn Hưng | 7/27/2005 | K29VQC | 1,000,000 | XHNV | 76149393979 | TP BANK | Nguyễn Hưng | |||||||||||||||
32 | 27 | 29206151760 | H' Mi Sa Kbuôr | 1/5/2005 | K29VQC | 1,000,000 | XHNV | 0357738587 | MB Bank | H Mi Sa Kbuor | |||||||||||||||
33 | 28 | 27203734366 | Trần Phương Mai | 1/21/2003 | K27VTD | 1,000,000 | XHNV | 19037879938017 | techcombank | Trần Phương Mai | |||||||||||||||
34 | 29 | 27203702016 | Nguyễn Lê Kiều Oanh | 10/29/2003 | K27VTD | 1,000,000 | XHNV | 3031499999 | Techcombank | Nguyễn Lê Kiều Oanh | |||||||||||||||
35 | 30 | 28216651000 | Nguyễn Trọng Hoài Nhân | 1/2/2004 | K28VTD | 1,000,000 | XHNV | 105878253562 | VietinBank | Nguyễn Trọng Hoài Nhân | |||||||||||||||
36 | 31 | 28206653556 | Trương Nguyễn Uyển Nhi | 3/22/2004 | K28VTD | 1,000,000 | XHNV | 0369975890 | MB bank | Trương Nguyễn Uyển Nhi | |||||||||||||||
37 | 32 | 29216640074 | Phạm Thành Danh | 10/13/2005 | K29VTD | 1,000,000 | XHNV | 1029274721 | Vietcombank | Phạm Thành Danh | |||||||||||||||
38 | 33 | 29206663892 | Huỳnh Thị Yến Nhi | 10/5/2005 | K29VTD | 1,000,000 | XHNV | 1265102022 | Techcombank | Huỳnh Thị Yến Nhi | |||||||||||||||
39 | 34 | 29206664269 | Nguyễn Thị Ý Nhi | 9/16/2005 | K29VTD | 1,000,000 | XHNV | 103879849144 | Viettinbank | Nguyễn Thị Ý Nhi | |||||||||||||||
40 | 35 | 29216652898 | Ngô Nhật Phong | 3/7/2005 | K29VTD | 1,000,000 | XHNV | 0905688642 | MB Bank | Ngô Nhật Phong | |||||||||||||||
41 | 36 | 29206534979 | Lê Thị Minh Tâm | 6/9/2004 | K29VTD | 1,000,000 | XHNV | 9776264194 | Vietcombank | Lê Thị Minh Tâm | SV đại diện lên sân khấu, sẽ nộp trực tiếp Ban CSTV | ||||||||||||||
42 | 37 | 27213353757 | Trần Thị Thạch Thảo | 7/25/2003 | K27NTB | 1,000,000 | Tiếng Trung | 90923985115 | Tiên Phong Bank | Trần Thị Thạch Thảo | |||||||||||||||
43 | 38 | 27213328020 | Châu Phương Dung | 7/17/2000 | K27NTB | 1,000,000 | Tiếng Trung | SV đại diện lên sân khấu, sẽ nộp trực tiếp Ban CSTV | |||||||||||||||||
44 | 39 | 27203353071 | Lê Thị Hằng | 11/18/2003 | K27NTB | 1,000,000 | Tiếng Trung | 1019220819 | Vietcombank | Lê Thị Hằng | |||||||||||||||
45 | 40 | 28206553667 | Lê Thị Minh Ngọc | 9/22/2004 | K28NTB | 1,000,000 | Tiếng Trung | 5408575888 | BIDV | Lê Thị Minh Ngọc | |||||||||||||||
46 | 41 | 28206505277 | Nguyễn Thị Lệ Thu | 8/9/2004 | K28NTB | 1,000,000 | Tiếng Trung | 980609082811 | MB BANK | Nguyễn Thị Lệ Thu | |||||||||||||||
47 | 42 | 28206506028 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 11/10/2004 | K28NTB | 1,000,000 | Tiếng Trung | không tìm ra SV trên hệ thống trường | |||||||||||||||||
48 | 43 | 29206558610 | Nguyễn Thị Dạ Thảo | 11/11/2005 | K29NTB | 1,000,000 | Tiếng Trung | 1040583153 | vietcombank | Nguyễn Thị Dạ Thảo | |||||||||||||||
49 | 44 | 29206565557 | Lê Thị Kim Pa | 5/24/2005 | K29NTB | 1,000,000 | Tiếng Trung | 1036272302 | vietcombank | Lê thị kim pa | |||||||||||||||
50 | 45 | 29204550884 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 10/15/2005 | K29NTB | 1,000,000 | Tiếng Trung | 1045086545 | vietcombank | Nguyễn Thị Huyền Trang | |||||||||||||||
51 | 46 | 28204747732 | Võ Thị Tuyết Giang | 4/15/2004 | K28NTD | 1,000,000 | Tiếng Trung | 0397392818 | MB Bank | VO THI TUYET GIANG | |||||||||||||||
52 | 47 | 29206553160 | Dương Hồng Nhật Tuyên | 1/11/2001 | K29NTD | 1,000,000 | Tiếng Trung | 9704229200801421487 | MB BANK | Duong Hong Nhat Tuyen | |||||||||||||||
53 | 48 | 29206544477 | Đào Nguyễn Kiều Oanh | 4/1/2005 | K29NTD | 1,000,000 | Tiếng Trung | 762747005 | MB BANK | Dao Nguyen Kieu Oanh | |||||||||||||||
54 | 49 | 28204605215 | Đỗ Thị Bích Tài | 1/16/2004 | K28NTT | 1,000,000 | Tiếng Trung | 903518690 | mb bank | DO THI BICH TAI | |||||||||||||||
55 | 50 | 28206503648 | Đoàn Thị Dung | 12/28/2004 | K28NTT | 1,000,000 | Tiếng Trung | 100878257439 | Viettinbank | DOAN THI DUNG | |||||||||||||||
56 | 51 | 29206547295 | Đỗ Ngọc Thiên Thiên | 8/11/2005 | K29NTT | 1,000,000 | Tiếng Trung | 5200707059420 | MB Bank | Đỗ Ngọc Thiên Thiên | |||||||||||||||
57 | 52 | 29206524183 | Nguyễn Thị Hồng Duyên | 9/9/2000 | K29HP-NTQ | 1,000,000 | Tiếng Trung | 0271001080810 | Vietcombank | NGUYEN THI HONG DUYEN | |||||||||||||||
58 | 53 | 28205154658 | Nguyễn Sơn Hải Duyên | 6/24/2000 | K28HP-LKT | 1,000,000 | Luật | 0905663342 | MBBank | NGUYỄN SƠN HẢI DUYÊN | SV đại diện lên sân khấu, sẽ nộp trực tiếp Ban CSTV | ||||||||||||||
59 | 54 | 29205147791 | Lê Dương Minh Thư | 6/19/2005 | K29LKT | 1,000,000 | Luật | 0943392727 | BIDV | LÊ DƯƠNG MINH THƯ | |||||||||||||||
60 | 55 | 28205128372 | Nguyễn Hà Phương | 3/8/2004 | K28LKT | 1,000,000 | Luật | 0915949754 | MB bank | NGUYỄN HÀ PHƯƠNG | |||||||||||||||
61 | 56 | 29205135017 | Cao Thị Thanh Thùy | 10/26/2005 | K29LKT | 1,000,000 | Luật | 1021848533 | Vietcom Bank | CAO THI THANH THUY | |||||||||||||||
62 | 57 | 27218702977 | Nguyễn Hoàng Hiếu Duyên | 12/4/2000 | K27LTH | 1,000,000 | Luật | 7777741277777 | MB Bank | Nguyễn Hoàng Hiếu Duyên | |||||||||||||||
63 | 58 | 27208621731 | Cao Vân Anh | 11/28/2003 | K27LTH | 1,000,000 | Luật | 6254277679 | BIDV | CAO VÂN ANH | |||||||||||||||
64 | 59 | 29205247648 | Lưu Quỳnh Anh | 12/24/2005 | K29LTH | 1,000,000 | Luật | 8822249935 | BIDV | LƯU QUỲNH ANH | |||||||||||||||
65 | 60 | 27203102482 | Nguyễn Thị Minh Thư | 3/9/2003 | K27NAB | 1,000,000 | Tiếng anh | 0813390690 | An Bình(ABBANK) | Nguyễn Thị Minh Thư | SV đại diện lên sân khấu, sẽ nộp trực tiếp Ban CSTV | ||||||||||||||
66 | 61 | 28206254645 | Võ Thị Mỹ Hậu | 5/7/2004 | K28NAB | 1,000,000 | Tiếng anh | 6180107052004 | MB bank | Võ Thị Mỹ Hậu | |||||||||||||||
67 | 62 | 28206201947 | Trần Thị Mỹ Linh | 1/6/2004 | K28NAB | 1,000,000 | Tiếng anh | 0384655854 | Vietinbank | Trần Thị Mỹ Linh | |||||||||||||||
68 | 63 | 28206252690 | Nguyễn Lê Yến Trâm | 3/8/2004 | K28NAB | 1,000,000 | Tiếng anh | 0935487680 | Vietinbank | Nguyễn Lê Yến Trâm | |||||||||||||||
69 | 64 | 29206240238 | Võ Hà Như | 10/3/2003 | K29NAB | 1,000,000 | Tiếng anh | 1018193796 | Vietcombank | VO HA NHU | |||||||||||||||
70 | 65 | 29206239722 | Phạm Thị Mỹ Hạnh | 9/28/2001 | K29NAB | 1,000,000 | Tiếng anh | 8080128092001 | MB bank | PHẠM THỊ MỸ HẠNH | |||||||||||||||
71 | 66 | 27203222109 | Hồ Ngọc Thu Uyên | 10/17/2003 | K27NAD | 1,000,000 | Tiếng anh | 1710238155 | Techcombank | Hồ Ngọc Thu Uyên | |||||||||||||||
72 | 67 | 28208101802 | Phan Thị Nhã My | 7/8/1999 | K28NAD | 1,000,000 | Tiếng anh | 121080799 | MB Bank | Phan Thị Nhã My | |||||||||||||||
73 | 68 | 29204622561 | Nguyễn Thị Xuân Uyên | 2/17/2001 | K29NAD | 1,000,000 | Tiếng anh | 5622471918 | BIDV | Nguyễn Thị Xuân Uyên | |||||||||||||||
74 | 69 | 28216206501 | Nguyễn Ngọc Tú | 3/10/2003 | K28NAT | 1,000,000 | Tiếng anh | 9336638064 | Vietcombank | Nguyễn Ngọc Tú | |||||||||||||||
75 | 70 | 29206237587 | Nguyễn Võ Quỳnh Anh | 7/4/2005 | K29NAT | 1,000,000 | Tiếng anh | 6892131403979 | MB Bank | Nguyễn Võ Quỳnh Anh | |||||||||||||||
76 | 71 | 29206264439 | Nguyễn Hải Linh | 7/8/2005 | K29NAT | 1,000,000 | Tiếng anh | 100879475562 | Vietinbank | Nguyễn Hải Linh | |||||||||||||||
77 | 72 | 28206254997 | Nguyễn Khánh Linh | 9/6/2004 | K28CLC - NAQ | 1,000,000 | Tiếng anh | 52010000748832 | BIDV | Nguyễn Khánh Linh | |||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||