| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH SINH VIÊN THAM GIA XÉT TỐT NGHIỆP ĐỢT THÁNG 11/2024 | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Mã SV | Họ lót | Tên | Mã lớp | Ngày sinh | Mã tiêu chuẩn | Mã đợt | VB | Ghi chú | |||||||||||||||||
6 | 1411110042 | Trần Thế | Anh | K53-ANH 01-KT | 12/11/1996 | 55_KTDN_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
7 | 1411120043 | Nguyễn Đức | Hải | K53-ANH 18-KT | 18/11/1996 | 55_TMQT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
8 | 1411120069 | Trần Thanh Ngọc | Lam | K53-ANH 19-KT | 07/02/1996 | 55_TMQT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
9 | 1411210078 | Đậu Thị Thanh | Hiền | K53-ANH 02-QTKD | 16/01/1996 | 55_QTKD_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
10 | 1411280031 | Vũ Phương | Hạnh | K53-A14-CTTTQT | 08/02/1996 | 54_CTTTQT | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
11 | 1411280049 | Vũ Cẩm | Linh | K53-A13-CTTTQT | 15/07/1996 | 54_CTTTQT | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
12 | 1413330020 | Nguyễn Thùy | Dương | K53-ANH 03-TCNH | 29/02/1996 | 55_PTDT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
13 | 1415150101E | Phạm Minh | Quân | K53-A21-CLCKT | 27/08/1996 | 55_CLCKT | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
14 | 1416280038 | Phạm Ngọc | Huyền | K53-A12-CTTTQT | 06/11/1996 | 54_CTTTQT | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
15 | 1417280013 | Bùi Hà | Châu | K53-A13-CTTTQT | 01/11/1996 | 54_CTTTQT | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
16 | 1417710097 | Nguyễn Mỹ | Linh | K53-ANH 05-TATM | 30/01/1996 | 55_TATM | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
17 | 1417710118 | Nguyễn Thị | Mai | K53-ANH 04-TATM | 18/05/1996 | 55_TATM | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
18 | 1417710181 | Phạm Mai Như | Thủy | K53-ANH 04-TATM | 13/03/1996 | 55_TATM | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
19 | 1417720154 | Hoàng Lê Phương | Thanh | K53-TRUNG 02-TTTM | 14/12/1996 | 55_TTTM | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
20 | 1417730031 | Lê Ngọc | Lý | K53-PHÁP 01-TPTM | 06/02/1996 | 55_TPTM | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
21 | 1417740103 | Nguyễn Đức | Tùng | K53-NHẬT 02-TNTM | 27/11/1996 | 55_TNTM | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
22 | 1510720095 | Nguyễn Thị | Dịu | K54-TRUNG 03-TTTM | 11/03/1996 | 55_TTTM | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
23 | 1511110153 | Phan Đình | Điều | K54-ANH 12-KT | 02/08/1997 | 55_KTDN_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
24 | 1511110260 | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | K54-ANH 21-KT | 17/03/1997 | 55_KTDN_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
25 | 1511110271 | Trần Thị Thu | Hiền | K54-ANH 08-KT | 23/07/1997 | 55_KTDN_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
26 | 1511110467 | Nguyễn Thảo | Linh | K54-ANH 11-KT | 10/12/1997 | 55_KTDN_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
27 | 1511110522 | Nguyễn Thị | Mến | K54-ANH 15-KT | 26/09/1997 | 55_KTDN_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
28 | 1511120024 | Ngô Lan | Hương | K54-ANH 02-KT | 28/03/1997 | 55_TMQT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
29 | 1511140034 | Mai Huy | Hoàng | K54-ANH 31-CTTTKT | 08/03/1997 | 54_CTTTKT | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
30 | 1511150019 | Trương Thục | Anh | K54-ANH 28-CLCKT | 05/02/1997 | 55_CLCKT | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
31 | 1511150026 | Phan Thủy | Chi | K54-ANH 28-CLCKT | 21/05/1997 | 55_CLCKT | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
32 | 1511150093E | Hoàng Thu | Ngọc | K54-ANH 25-CLCKT | 28/09/1997 | 55_CLCKT | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
33 | 1513310050 | Nguyễn Thị Thanh | Hải | K54-ANH 05-TCNH | 04/11/1997 | 55_TCQT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
34 | 1513320069 | Nguyễn Thị Thanh | Xuân | K54-ANH 02-TCNH | 12/01/1997 | 55_NGHG_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
35 | 1513330010 | Lê Phương | Anh | K54-ANH 08-TCNH | 04/01/1997 | 55_PTDT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
36 | 1513340006 | Nguyễn Trung | Anh | K54-ANH 11-CLCTC | 19/01/1997 | 55_CLCTC | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
37 | 1513340039 | Vũ Thanh | Huyền | K54-ANH 10-CLCTC | 08/01/1997 | 55_CLCTC | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
38 | 1513340066E | Nguyễn Xuân | Thương | K54-ANH 04-TCNH | 24/02/1997 | 55_TCQT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
39 | 1514410017 | Nguyễn Diệp | Anh | K54-ANH 04-KTQT | 01/09/1997 | 55_KTQT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
40 | 1514420035 | Bùi Trường | Giang | K54-ANH 08-KTQT | 16/12/1997 | 55_KTPT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
41 | 1514420072 | Đặng Trần | Mạnh | K54-ANH 06-KTQT | 29/08/1997 | 55_KTPT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
42 | 1515510070 | Dương Quỳnh | Mai | K54-ANH 02-KDQT | 04/11/1997 | 55_KDQT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
43 | 1515510079 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | K55-ANH 01-KDQT | 21/03/1997 | 55_KDQT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
44 | 1516610123 | Hà Thu | Uyên | K54-ANH 03-LUAT | 19/08/1997 | 55_LUAT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
45 | 1517710148 | Nguyễn Thị Hoài | Thu | K54-ANH 04-TATM | 01/08/1997 | 55_TATM | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
46 | 1519120900 | Kita | Thiyavong | K54-ANH 02-KT | 02/02/1996 | 55_TMQT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
47 | 1601015272 | Hồ Bảo | Ngân | K55-KTDN | 55_KTDN_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
48 | 1610110987 | Le An | Zung | K55-ANH 01-KT | 12/01/1998 | 55_KTDN_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
49 | 1610110988 | Bui Kao | Lonh | K55-ANH 01-KT | 22/07/1997 | 55_KTDN_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
50 | 1610120174 | Lô Thị Mỹ | Linh | K55-ANH 14-KT | 14/09/2016 | 55_TMQT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
51 | 1610260092 | Vũ Ngọc | Linh | K55-ANH 02-CTTTQT | 08/06/1998 | 55_CTTTQT | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
52 | 1611110030 | Nguyễn Mai | Anh | K55-PHÁP 01-KT | 04/06/1998 | 55_KTDN_PH | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
53 | 1611110152 | Lâm Thị Mai | Hà | K55-ANH 06-KT | 06/07/1998 | 55_KTDN_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
54 | 1611110153 | Lê Thị Thu | Hà | K55-ANH 09-KT | 11/08/1998 | 55_KTDN_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
55 | 1611110209 | Lê Hoàng | Hiệp | K55-ANH 04-KT | 27/08/1998 | 55_KTDN_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
56 | 1611110217 | Trần Trung | Hiếu | K55-TRUNG 01-KT | 19/02/1998 | 55_KTDN_TR | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
57 | 1611110308 | Trần Duy | Kiên | K55-ANH 05-KT | 16/11/1998 | 55_KTDN_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
58 | 1611110396 | Đặng Văn | Minh | K55-ANH 08-KT | 14/06/1998 | 55_KTDN_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
59 | 1611110514 | Nguyễn Minh | Tâm | K55-ANH 08-KT | 25/08/1998 | 55_KTDN_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
60 | 1611110612 | Trần Phương | Trang | K55-PHÁP 02-KT | 13/11/1998 | 55_KTDN_PH | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
61 | 1611120038 | Nguyễn Thị Mỹ | Hạnh | K55-ANH 14-KT | 12/09/1998 | 55_TMQT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
62 | 1611140012 | Đoàn Thị Minh | Chi | K55-ANH 02-CTTTKT | 21/11/1998 | 55_CTTTKT | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
63 | 1611140031 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | K55-ANH 01-CTTTKT | 23/11/1998 | 55_CTTTKT | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
64 | 1611140043 | Nguyễn Quang | Lâm | K55-ANH 03-CTTTKT | 23/02/1998 | 55_CTTTKT | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
65 | 1611140047 | Lê Bảo | Linh | K55-ANH 01-CTTTKT | 11/06/1998 | 55_CTTTKT | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
66 | 1611140051 | Đặng Hiền | Linh | K55-ANH 02-CTTTKT | 07/02/1998 | 55_CTTTKT | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
67 | 1612210182 | Nguyễn Vũ Thu | Phương | K55-ANH 05-QTKD | 22/01/1998 | 55_QTKD_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
68 | 1612210229 | Vũ Văn | Trực | K55-ANH 04-QTKD | 21/03/1998 | 55_QTKD_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
69 | 1612250017 | Trần Quốc | Khánh | K55-ANH 01-CLCQT | 02/09/1998 | 55_CLCQT | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
70 | 1612250041 | Nguyễn Hữu Đức | Trung | K55-ANH 01-CLCQT | 03/08/1998 | 55_CLCQT | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
71 | 1613310091 | Nguyễn Minh | Tùng | K55-ANH 08-TCNH | 13/08/1998 | 55_TCQT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
72 | 1613320073 | Tạ Thị | Nụ | K55-ANH 02-TCNH | 02/12/1998 | 55_NGHG_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
73 | 1613330018 | Lê Linh | Chi | K55-ANH 06-TCNH | 27/01/1998 | 55_PTDT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
74 | 1613330109 | Trần Thị Thu | Thảo | K55-ANH 04-TCNH | 30/03/1998 | 55_PTDT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
75 | 1613340100 | Nguyễn Tân | Vũ | K55-ANH 03-CLCTC | 31/08/1998 | 55_CLCTC | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
76 | 1614410127 | Nguyễn Thị Thanh | Ngân | K55-PHÁP 01-KTQT | 14/09/1998 | 55_KTQT_PH | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
77 | 1614420073 | Nguyễn Vũ Hoài | Phương | K55-ANH 05-KTQT | 12/05/1998 | 55_KTPT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
78 | 1614450003 | Lê Phương | Anh | K55-ANH 01-CLCKTQT | 17/03/1998 | 55_CLCKTQT | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
79 | 1615510010 | Nguyễn Quỳnh | Anh | K55-ANH 04-KDQT | 31/03/1998 | 55_KDQT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
80 | 1615510047 | Đỗ Văn | Hùng | K55-ANH 02-KDQT | 18/06/1998 | 55_KDQT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
81 | 1615510075 | Nguyễn Thị | Minh | K55-ANH 01-KDQT | 25/10/1998 | 55_KDQT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
82 | 1615510087 | Phạm Thị | Nhài | K55-ANH 04-KDQT | 06/10/1998 | 55_KDQT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
83 | 1616260056 | Hoàng Anh | Minh | K55-ANH 01-CTTTQT | 10/10/1998 | 55_CTTTQT | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
84 | 1616610057 | Lê Thị Thu | Huyền | K55-ANH 02-LUẬT | 01/09/1998 | 55_LUAT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
85 | 1617710093 | Tống Khánh | Ly | K55-ANH 04-TATM | 11/10/1998 | 55_TATM | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
86 | 1617710120 | Trần Hà | Phương | K55-ANH 02-TATM | 09/12/1998 | 55_TATM | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
87 | 1617720015 | Nguyễn Ánh | Dương | K55-TRUNG 01-TTTM | 27/05/1998 | 55_TTTM | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
88 | 1617720026 | Nguyễn Mạnh | Hoàng | K55-TRUNG 01-TTTM | 28/08/1998 | 55_TTTM | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
89 | 1617730003 | Đào Thị Phương | Anh | K55-PHÁP 01-TPTM | 19/02/1998 | 55_TPTM | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
90 | 1617740002 | Hồ Thị Quỳnh | Anh | K55-NHẬT 02-TNTM | 04/01/1998 | 55_TNTM | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
91 | 1617740034 | Nguyễn Thúy | Hường | K55-NHẬT 03-TNTM | 16/04/1998 | 55_TNTM | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
92 | 1617740080 | Hà Thế | Trung | K55-NHẬT 03-TNTM | 01/06/1998 | 55_TNTM | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
93 | 1618810048 | Lương Thúy | Quỳnh | K55-ANH 02-KTKT | 13/01/1998 | 55_KTKT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
94 | 1618820003 | Nguyễn Hà | Anh | K55-ANH 03-KTKT | 30/01/1998 | 55_ACCA_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
95 | 1619110941 | Bui Dys | Tin | K55-ANH 02-KT | 08/09/1998 | 55_KTDN_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
96 | 1619120009 | Nguyễn Tuấn | Anh | K55-ANH 12-KT | 55_TMQT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
97 | 1619120046 | Viên Thị Ngọc | Hồng | K55-ANH 14-KT | 28/07/1997 | 55_TMQT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
98 | 1619120114 | Hoàng Đức | Tuấn | K55-ANH 12-KT | 55_TMQT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | |||||||||||||||||||
99 | 1619120346 | Somvang | Khounsomheuang | K55-ANH 14-KT | 10/11/2016 | 55_TMQT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 | ||||||||||||||||||
100 | 1619510021 | Lương Thế | Đức | K55-ANH 02-KDQT | 01/09/1997 | 55_KDQT_AN | 11_2024 | Văn bằng 1 |