ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
PHỤ LỤC 01
2
DANH MỤC THUỐC YÊU CẦU BÁO GIÁ
3
(Kèm văn bản yêu cầu báo giá số: /YCBG-BV ngày / /2024)
4
5
STT
Tên hoạt chất
Nồng độ - Hàm LượngĐường dùng,
dạng dùng
Dạng bào chế Phân NhómĐVTSố lượng mua sắm *
dự kiến
6
1Albumin20% - 50mlTiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1Chai/Lọ/Ống/Túi3000
7
2Allopurinol300mgUốngViênNhóm 1Viên 21.000
8
3Amlodipin5mgUốngViênNhóm 4Viên 150.000
9
4Bupivacain hydroclorid20mg - 4mlTiêmThuốc tiêmNhóm 1Chai/Lọ/Ống/Túi 4.000
10
5Ephedrin30mg/1mlTiêmThuốc tiêmNhóm 1Chai/Lọ/Ống/Túi 2.000
11
6Felodipin5mgUốngViên giải phóng có kiểm soátNhóm 1Viên 100.000
12
7Filgrastim300mcg/mlTiêmThuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêmNhóm 5Chai/Lọ/Ống/Túi 1.500
13
8Huyết thanh kháng nọc rắn1000 LD50TiêmThuốc tiêmNhóm 4Chai/Lọ/Ống/Túi 700
14
9Huyết thanh kháng uốn ván1500UITiêmThuốc tiêmNhóm 4Chai/Lọ/Ống/Túi 5.000
15
10Hydrocortison100mgTiêmThuốc tiêm đông khôNhóm 4Chai/Lọ/Ống 5.000
16
11Levothyroxin100 mcgUốngViênNhóm 1Viên 30.000
17
12Lidocain2% x 2mlTiêmThuốc tiêmNhóm 4Chai/Lọ/Ống 20.000
18
13Lidocain + Epinephrin(2% + 0,01%) - 1,8mlTiêmThuốc tiêmNhóm 4Chai/Lọ/Ống/Túi 15.000
19
14L-Ornithin - L-aspartat5g/10mlTiêm/tiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4Chai/Lọ/Ống/Túi 2.000
20
15Magnesi sulfat15% - 10mlTiêm/Tiêm truyềnThuốc tiêmNhóm 4Chai/Lọ/Ống/Túi 10.000
21
16Methyldopa250mgUốngViênNhóm 1Viên 120.000
22
17Metronidazol500mg/100mlTiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4Chai/Lọ/Ống 40.000
23
18Morphin10mg/ml - 1mlTiêmThuốc tiêmNhóm 4Chai/Lọ/Ống/Túi 30.000
24
19Natri clorid0,9% - 1000mlTiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 1Chai/Lọ/Ống/Túi 20.000
25
20Nicardipin10mg/10mlTiêmThuốc tiêmNhóm 4Chai/Lọ/Ống/Túi 3.000
26
21Nicardipin10mg/50mlTiêm/Tiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 4Chai/Lọ/Ống/Túi 1.000
27
22Oxytocin5UI/1mlTiêmThuốc tiêmNhóm 1Chai/Lọ/Ống 20.000
28
23Pemetrexed500mgTiêm/Tiêm truyềnThuốc tiêm truyềnNhóm 2Chai/Lọ/Ống/Túi 300
29
24Pethidin hydroclorid50mg/mlTiêmThuốc tiêmNhóm 1Chai/Lọ/Ống/Túi 1.000
30
25Povidon Iodin10% - 500mlDùng ngoàiThuốc dùng ngoàiNhóm 4Chai/Lọ/Bình 5.000
31
26Sorbitol5gUốngBột/cốm/hạt pha uốngNhóm 4Gói 50.000
32
27Sorbitol + natri citrat5g + 0,72gThụt hậu môn - trực tràngThuốc thụt hậu môn/trực tràngNhóm 4 tuýp 5.000
33
28Tamsulosin hydroclorid0,4mgUốngViên giải phóng có kiểm soátNhóm 3Viên 12.000
34
29Tolperison50mgUốngViênNhóm 1Viên 10.000
35
30Yếu tố VIII500UITiêm truyềnThuốc tiêm đông khôNhóm 1Chai/Lọ/Ống/Túi 200
36
Tổng cộng : 30 khoản
37
38
(* Số lượng dự kiến mua sắm có thể thay đổi phù hợp với nhu cầu thực tế của bệnh viện)
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100