ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKAL
1
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ ABCBẢNG CHẤM CÔNG GIÁO VIÊN THEO GIỜ DẠYBộ phận: ______________
2
Tháng 06 / Năm 2025Người lập bảng: ___________________
3
Ký hiệu: X = Dạy bù / làm thêm P = Nghỉ phép Ô = Nghỉ ốm KP = Không phép NL = Nghỉ lễ Nhập số giờ thực dạy trong ngày (VD: 2, 4.5 …)
4
STTHọ và Tên Giáo ViênMã GV123456789101112131415161718192021222324252627282930Tổng
Giờ Dạy
Ngày
Nghỉ Phép
Ngày
Nghỉ Ốm
Ngày
Không Phép
Ghi Chú
5
CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2
6
1Nguyễn Thị HươngGV00143444444,53P434444344472,5100
7
2Trần Văn MinhGV002343443434434Ô443434469,0010
8
3Lê Thị Thu HàGV0034444444444444444KP44476,0001
9
4Phạm Quốc BảoGV00434344343442332P2342461,0100
10
5Hoàng Thị LanGV0050,0000
11
6Đỗ Văn TuấnGV0060,0000
12
7Vũ Thị MaiGV0070,0000
13
8Bùi Thanh TùngGV0080,0000
14
TỔNG CỘNG211
15
16
17
Hà Nội, ngày ___ tháng 6 năm 2025
18
GIÁO VIÊN
(Ký, ghi rõ họ tên)
QUẢN LÝ BỘ PHẬNBAN GIÁM ĐỐC
19
(Ký, ghi rõ họ tên)(Ký, ghi rõ họ tên)
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100