ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI LẦN 1 HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Kỹ năng giao tiếp
Số tín chỉ:
2Mã học phần:
191282005
Triết họcKỹ năng giao tiếp2191282005
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
12621216356Nguyễn Hà TúAnhQT26.172126.06.2026D611130607,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
11
22823210438Nguyễn ĐứcAnhQL28.242126.06.2026D611130607,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
12
32823155695Nguyễn Thị NgọcÁnhQK28.092126.06.2026D611130607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
13
42823245133Nguyễn Hoàng NgọcÁnhQL28.252126.06.2026D611130607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
14
52823151466Đinh ThịChúcQL28.182126.06.2026D611130607,3
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
15
62823225727Nguyễn ThànhCôngTC28.102126.06.2026D611130607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
16
72823250058Đoàn PhúCườngDL28.082126.06.2026D611130607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
17
82823255442Trịnh MạnhCườngNH28.032126.06.2026D611130607,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
18
92823155852Nguyễn MạnhĐứcQL28.162126.06.2026D611130607,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
19
102823210381Nguyễn TrungDũngQL28.472126.06.2026D611130607,3
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
20
112823230499Nguyễn ThùyDươngQL29.292126.06.2026D611130607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
21
122924116985Bùi ĐạiDươngTC29.042126.06.2026D611130607,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
22
132823230567Hà Thị MỹDuyênQL28.502126.06.2026D611130607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
23
142823235511Nguyễn Thị ThuHiềnTC28.022126.06.2026D611130607,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
24
15
2722246732
Lê TrungHiếuQK27.052126.06.2026D611130607,3
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
25
162924107012Nguyễn Phạm VũHoàngDL29.052126.06.2026D611130607,3
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
26
172621215434Mai VănHùngLH26.032126.06.2026D611130607,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
27
182621225340Lù VănKhảiKT26.012126.06.2026D611130607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
28
192621235025Nguyễn LêKhánhQL28.162126.06.2026D611130607,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
29
202823155945Nguyễn NhưLamQL28.292126.06.2026D611130607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
30
212722210750Trịnh MaiLinhKN27.042126.06.2026D611130607,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
31
222722216583Khổng KhánhLinhTL27.042126.06.2026D611130607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
32
232823155986Trần HảiLongQL28.232126.06.2026D611130607,3
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
33
242823220341Vương Đình HảiLongQL28.532126.06.2026D611130607,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
34
252823156022Nguyễn TrọngNghĩaQL28.262126.06.2026D611130607,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
35
262823156371Nguyễn Thị ThuNgọcKT28.182126.06.2026D611130607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
36
272823225673Trần MinhNgọcQL28.532126.06.2026D611130607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
37
282722230483Hoàng VănTháiNS27.042126.06.2026D611130607,3
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
38
12823226126Bùi PhươngThảoTC28.112126.06.2026D611140607,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
39
22823215024Nguyễn DoãnThứcTC28.022126.06.2026D611140607,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
40
32722215317Phạm VănTríQT27.242126.06.2026D611140607,3
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
41
42823215086Nguyễn Thị ThanhTrúcQL28.532126.06.2026D611140607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
42
52722240382Nguyễn Thế TrọngQT37.362126.06.2026D611140607,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
43
62621225284Lỗ MinhQuyếtTV26.022126.06.2026D611140607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
44
72722215596Lê ThịTrangKT27.192126.06.2026D611140607,6
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
45
82722211062Bùi NamSơnTC27.072126.06.2026D611140607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
46
92722245747Trần ĐìnhHùngTC27.012126.06.2026D611140607,7
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
47
102823155914Nguyễn GiaHuyQL28.292126.06.2026D611140607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
48
112722246863Nguyễn NgọcHưngTV27.062126.06.2026D611140607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
49
122621235046Vũ HoàngAnhQK27.032126.06.2026D611140606,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
50
132722240691Đỗ QuỳnhAnhQK27.042126.06.2026D611140607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
51
142722216068Phạm Hồng PhươngAnhKS27.032126.06.2026D611140606,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
52
152722215120Trần HoàngAnhQT27.372126.06.2026D611140606,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
53
162823153144Trần NhậtAnhDL28.082126.06.2026D611140606,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
54
172722212500Nguyễn PhươngAnhKT28.202126.06.2026D611140606,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
55
182823231123Lương Phú ViệtAnhNH28.062126.06.2026D611140608,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
56
192823215193Nguyễn Bá HoàngAnhNH28.082126.06.2026D611140606,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
57
202823230530Hoàng DuyĐạiDL28.082126.06.2026D611140606,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
58
212722245117Nguyễn ThànhĐạtNS27.062126.06.2026D611140606,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
59
222722213166Nguyễn MinhĐứcLH27.062126.06.2026D611140606,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
60
232823210951Phạm VănHảiQL28.332126.06.2026D611140608,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
61
242722215305Nguyễn HoàngHiệpQT27.072126.06.2026D611140608,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
62
252722250395Hoàng TrungHiếuQT27.302126.06.2026D611140606,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
63
262722226285Lê VănHùngQT27.332126.06.2026D611140607,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
64
272722211756Lê TuấnHưngNS27.082126.06.2026D611140606,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
65
28
2722151777
Nguyễn ThịHuyênQT27.042126.06.2026D611140607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
66
12722235638Nguyễn ĐắcKhángTV27.012126.06.2026D611150606,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
67
22722245731Vũ MinhKhánhQT27.042126.06.2026D611150608,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
68
32823216436Nguyễn TrungLâmTC28.102126.06.2026D611150608,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
69
4
2722220070
Đào TùngLâmQL29.232126.06.2026D611150608,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
70
52722211145Lê ThùyLinhKH27.022126.06.2026D611150607,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
71
62722226518Vũ Thị NgọcLinhKH27.022126.06.2026D611150607,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
72
72823235505Trần ThịNgaDL28.052126.06.2026D611150607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
73
8
2722212449
Nguyễn ThịOanhTV27.022126.06.2026D611150608,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
74
92621235166Lê ViệtQuangQT26.172126.06.2026D611150607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
75
102722240169Nguyễn TrọngTàiNS27.042126.06.2026D611150607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
76
112722215866Nguyễn ĐứcThắngTV27.012126.06.2026D611150607,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
77
122722211704Nguyễn TrungThànhTC27.072126.06.2026D611150606,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
78
132823210104Tạ Thị HuyềnTrangNH28.072126.06.2026D611150608,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
79
142722150835Đinh Thị ÁnhTriTL27.082126.06.2026D611150608,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
80
152722211765Đào ĐứcTuấnQT27.022126.06.2026D611150605,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
81
162722215588Hoàng PhongQT27.192126.06.2026D611150607,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
82
172722216106Đặng CôngXâyQT27.142126.06.2026D611150608,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
83
182823240039Lưu ThịXuânQL28.472126.06.2026D611150607,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
84
192823225523Lê HảiYếnTC28.062126.06.2026D611150606,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
85
202520210001Nguyễn TuấnHưngQT25.072126.06.2026D611150606,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
86
21
2520240204
Phạm ThịTrangQT25.222126.06.2026D611150605,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
87
222520245203Phùng PhiHùngNS25.032126.06.2026D611150606,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
88
233025112521Vũ KhánhHuyềnNH30.062126.06.2026D611150608,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
89
243025113666Phạm Thị Trà MyNH30.062126.06.2026D611150608,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
90
253025125310Nguyễn LinhChiNH30.062126.06.2026D611150607,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
91
262722230506Lê ThịQuỳnhQT27.312126.06.2026D611150606,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
92
272924300020Nguyễn Khánh LinhTC29.012126.06.2026D611150606,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
93
282722250227Ngô KiềuAnhKT27.212126.06.2026D611150606,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
94
12722212545Lê ĐứcAnhNS27.012126.06.2026D611160600,0kdt
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
95
22823154795Phan TrọngMạnhQL28.342126.06.2026D611160600,0kdt
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
96
32924116694Nguyễn TuấnPhongNH29.012126.06.2026D611160600,0kdt
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
97
42722211639Đào MạnhQuangQT27.242126.06.2026D611160600,0kdt
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
98
5
2722225948
Nguyễn MỹTâmNH27.022126.06.2026D611160600,0kdt
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
99
6
2722245455
Phan Thị NgọcThoaQT27.142126.06.2026D611160600,0kdt
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
100
72924127753Nguyễn ThịThưKT29.192126.06.2026D611160600,0kdt
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005