| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||
3 | KHOA TRIẾT HỌC & KHXH | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẦN 1 HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Triết học | Tên học phần: | Kỹ năng giao tiếp | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191282005 | Triết học | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | |||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | |||
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||||
10 | 1 | 2621216356 | Nguyễn Hà Tú | Anh | QT26.17 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
11 | 2 | 2823210438 | Nguyễn Đức | Anh | QL28.24 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
12 | 3 | 2823155695 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | QK28.09 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
13 | 4 | 2823245133 | Nguyễn Hoàng Ngọc | Ánh | QL28.25 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
14 | 5 | 2823151466 | Đinh Thị | Chúc | QL28.18 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
15 | 6 | 2823225727 | Nguyễn Thành | Công | TC28.10 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
16 | 7 | 2823250058 | Đoàn Phú | Cường | DL28.08 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
17 | 8 | 2823255442 | Trịnh Mạnh | Cường | NH28.03 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
18 | 9 | 2823155852 | Nguyễn Mạnh | Đức | QL28.16 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
19 | 10 | 2823210381 | Nguyễn Trung | Dũng | QL28.47 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
20 | 11 | 2823230499 | Nguyễn Thùy | Dương | QL29.29 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
21 | 12 | 2924116985 | Bùi Đại | Dương | TC29.04 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
22 | 13 | 2823230567 | Hà Thị Mỹ | Duyên | QL28.50 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
23 | 14 | 2823235511 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | TC28.02 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
24 | 15 | 2722246732 | Lê Trung | Hiếu | QK27.05 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
25 | 16 | 2924107012 | Nguyễn Phạm Vũ | Hoàng | DL29.05 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
26 | 17 | 2621215434 | Mai Văn | Hùng | LH26.03 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
27 | 18 | 2621225340 | Lù Văn | Khải | KT26.01 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
28 | 19 | 2621235025 | Nguyễn Lê | Khánh | QL28.16 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
29 | 20 | 2823155945 | Nguyễn Như | Lam | QL28.29 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
30 | 21 | 2722210750 | Trịnh Mai | Linh | KN27.04 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
31 | 22 | 2722216583 | Khổng Khánh | Linh | TL27.04 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
32 | 23 | 2823155986 | Trần Hải | Long | QL28.23 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
33 | 24 | 2823220341 | Vương Đình Hải | Long | QL28.53 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
34 | 25 | 2823156022 | Nguyễn Trọng | Nghĩa | QL28.26 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
35 | 26 | 2823156371 | Nguyễn Thị Thu | Ngọc | KT28.18 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
36 | 27 | 2823225673 | Trần Minh | Ngọc | QL28.53 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
37 | 28 | 2722230483 | Hoàng Văn | Thái | NS27.04 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 13 | 0 | 60 | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
38 | 1 | 2823226126 | Bùi Phương | Thảo | TC28.11 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
39 | 2 | 2823215024 | Nguyễn Doãn | Thức | TC28.02 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
40 | 3 | 2722215317 | Phạm Văn | Trí | QT27.24 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
41 | 4 | 2823215086 | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | QL28.53 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
42 | 5 | 2722240382 | Nguyễn Thế | Trọng | QT37.36 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
43 | 6 | 2621225284 | Lỗ Minh | Quyết | TV26.02 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
44 | 7 | 2722215596 | Lê Thị | Trang | KT27.19 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
45 | 8 | 2722211062 | Bùi Nam | Sơn | TC27.07 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
46 | 9 | 2722245747 | Trần Đình | Hùng | TC27.01 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
47 | 10 | 2823155914 | Nguyễn Gia | Huy | QL28.29 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
48 | 11 | 2722246863 | Nguyễn Ngọc | Hưng | TV27.06 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
49 | 12 | 2621235046 | Vũ Hoàng | Anh | QK27.03 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
50 | 13 | 2722240691 | Đỗ Quỳnh | Anh | QK27.04 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
51 | 14 | 2722216068 | Phạm Hồng Phương | Anh | KS27.03 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
52 | 15 | 2722215120 | Trần Hoàng | Anh | QT27.37 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
53 | 16 | 2823153144 | Trần Nhật | Anh | DL28.08 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
54 | 17 | 2722212500 | Nguyễn Phương | Anh | KT28.20 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
55 | 18 | 2823231123 | Lương Phú Việt | Anh | NH28.06 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 8,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
56 | 19 | 2823215193 | Nguyễn Bá Hoàng | Anh | NH28.08 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
57 | 20 | 2823230530 | Hoàng Duy | Đại | DL28.08 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
58 | 21 | 2722245117 | Nguyễn Thành | Đạt | NS27.06 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
59 | 22 | 2722213166 | Nguyễn Minh | Đức | LH27.06 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
60 | 23 | 2823210951 | Phạm Văn | Hải | QL28.33 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
61 | 24 | 2722215305 | Nguyễn Hoàng | Hiệp | QT27.07 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 8,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
62 | 25 | 2722250395 | Hoàng Trung | Hiếu | QT27.30 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
63 | 26 | 2722226285 | Lê Văn | Hùng | QT27.33 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
64 | 27 | 2722211756 | Lê Tuấn | Hưng | NS27.08 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
65 | 28 | 2722151777 | Nguyễn Thị | Huyên | QT27.04 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 14 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
66 | 1 | 2722235638 | Nguyễn Đắc | Kháng | TV27.01 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
67 | 2 | 2722245731 | Vũ Minh | Khánh | QT27.04 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 8,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
68 | 3 | 2823216436 | Nguyễn Trung | Lâm | TC28.10 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 8,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
69 | 4 | 2722220070 | Đào Tùng | Lâm | QL29.23 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 8,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
70 | 5 | 2722211145 | Lê Thùy | Linh | KH27.02 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
71 | 6 | 2722226518 | Vũ Thị Ngọc | Linh | KH27.02 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
72 | 7 | 2823235505 | Trần Thị | Nga | DL28.05 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
73 | 8 | 2722212449 | Nguyễn Thị | Oanh | TV27.02 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 8,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
74 | 9 | 2621235166 | Lê Việt | Quang | QT26.17 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
75 | 10 | 2722240169 | Nguyễn Trọng | Tài | NS27.04 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
76 | 11 | 2722215866 | Nguyễn Đức | Thắng | TV27.01 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
77 | 12 | 2722211704 | Nguyễn Trung | Thành | TC27.07 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
78 | 13 | 2823210104 | Tạ Thị Huyền | Trang | NH28.07 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
79 | 14 | 2722150835 | Đinh Thị Ánh | Tri | TL27.08 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
80 | 15 | 2722211765 | Đào Đức | Tuấn | QT27.02 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 5,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
81 | 16 | 2722215588 | Hoàng Phong | Vũ | QT27.19 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
82 | 17 | 2722216106 | Đặng Công | Xây | QT27.14 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
83 | 18 | 2823240039 | Lưu Thị | Xuân | QL28.47 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
84 | 19 | 2823225523 | Lê Hải | Yến | TC28.06 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
85 | 20 | 2520210001 | Nguyễn Tuấn | Hưng | QT25.07 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
86 | 21 | 2520240204 | Phạm Thị | Trang | QT25.22 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 5,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
87 | 22 | 2520245203 | Phùng Phi | Hùng | NS25.03 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
88 | 23 | 3025112521 | Vũ Khánh | Huyền | NH30.06 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 8,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
89 | 24 | 3025113666 | Phạm Thị Trà | My | NH30.06 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 8,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
90 | 25 | 3025125310 | Nguyễn Linh | Chi | NH30.06 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
91 | 26 | 2722230506 | Lê Thị | Quỳnh | QT27.31 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
92 | 27 | 2924300020 | Nguyễn Khánh | Linh | TC29.01 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
93 | 28 | 2722250227 | Ngô Kiều | Anh | KT27.21 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 15 | 0 | 60 | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
94 | 1 | 2722212545 | Lê Đức | Anh | NS27.01 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 16 | 0 | 60 | 0,0 | kdt | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | |||||
95 | 2 | 2823154795 | Phan Trọng | Mạnh | QL28.34 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 16 | 0 | 60 | 0,0 | kdt | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | |||||
96 | 3 | 2924116694 | Nguyễn Tuấn | Phong | NH29.01 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 16 | 0 | 60 | 0,0 | kdt | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | |||||
97 | 4 | 2722211639 | Đào Mạnh | Quang | QT27.24 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 16 | 0 | 60 | 0,0 | kdt | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | |||||
98 | 5 | 2722225948 | Nguyễn Mỹ | Tâm | NH27.02 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 16 | 0 | 60 | 0,0 | kdt | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | |||||
99 | 6 | 2722245455 | Phan Thị Ngọc | Thoa | QT27.14 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 16 | 0 | 60 | 0,0 | kdt | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | |||||
100 | 7 | 2924127753 | Nguyễn Thị | Thư | KT29.19 | 2 | 1 | 26.06.2026 | D611 | 16 | 0 | 60 | 0,0 | kdt | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | |||||