ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI LẦN 2 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Kỹ năng giao tiếp
Số tín chỉ:
2Mã học phần:
191282005
Triết họcKỹ năng giao tiếp2191282005
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
12823240976Đào TùngAnhLK28.021223.05.2026D704193060'8,0
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
11
22823221020Đỗ Nguyễn KiềuAnhLK28.031223.05.2026D704193060'5,8
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
12
32823154864Phạm NgọcTiếnLK28.061223.05.2026D704193060'8,1
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
13
43025119639Trần PhươngLinhTC30.031223.05.2026D704193060'6,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
14
53025118972Nguyễn QuangMinhTC30.041223.05.2026D704193060'5,2
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
15
63025129563Lê Nguyễn AnhQuýTC30.051223.05.2026D704193060'3,1
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
16
73025120776Nguyễn Thị NgọcánhTC30.081223.05.2026D704193060'8,3
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
17
83025106483Đào ThuTrangTC30.081223.05.2026D704193060'7,9
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
18
93025135540Triệu Thị NgọcChâmTC30.091223.05.2026D704193060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
19
102621225277Nguyễn ĐứcAnh
TV26.02-BS
1223.05.2026D704193060'7,7
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
20
112823230061Bùi Thị ThuPhươngTR28.141223.05.2026D704193060'8,6
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
21
122823154647Đỗ Thị MaiLinhTR28.191123.05.2026D704193060'7,2
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
22
132823215275Nguyễn Thị HồngTươiTR28.311223.05.2026D704193060'7,4
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
23
142722213165Lê Thị XuânMaiTR28.401223.05.2026D704193060'7,3
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
24
152722225662Trần ThanhTrúcTR28.401223.05.2026D704193060'6,8
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
25
162823150919Đặng Thị QuỳnhAnhTR28.411223.05.2026D704193060'8,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
26
172823155669Nguyễn HuyềnTrangTR28.411223.05.2026D704193060'7,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
27
182722225285Phạm PhươngTrangTR28.441223.05.2026D704193060'7,5
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
28
192823151074Trần Thị ThanhNhànTR28.451223.05.2026D704193060'5,7
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
29
202823150985Nguyễn NguyệtHằngLK28.031223.05.2026D704193060'5,3
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
30
212823235100Lê ThanhVânTR28.411223.05.2026D704193060'7,6
Triết học và Khoa học xã hội
Kỹ năng giao tiếp
2191282005
31
32
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
33
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100