| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | ||||||||||||||
2 | TRUNG TÂM ĐÀO TẠO TRỰC TUYẾN | ||||||||||||||
3 | DANH SÁCH DỰ THI HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2022-2023_CHƯƠNG TRÌNH CỬ NHÂN TỪ XA QUA MẠNG | ||||||||||||||
4 | (theo dữ liệu sinh viên đăng ký thi tại Đơn vị liên kết (tỉnh) | ||||||||||||||
5 | Ca 1: 7h00 | GHI CHÚ | Sinh viên sử dụng tác vụ Filter để lọc theo MSSV hoặc tên | ||||||||||||
6 | Ca 2: 9h30 | Sinh viên kiểm tra kỹ các thông tin: môn thi, ca thi, ngày thi, địa điểm nhà trường sắp | |||||||||||||
7 | Ca 3: 13h00 | Sinh viên xem danh sách phòng thi tại Hội đồng thi trước khi ca thi bắt đầu ít nhất 15 phút | |||||||||||||
8 | Ca 4: 15h30 | Nếu có thắc mắc, phản hồi về (hệ thống Elosupport/thi kết thúc môn - bảo lưu) để được xử lý. Thời gian nhận phản hồi: hết ngày 8/5/2023 | |||||||||||||
9 | SV tra cứu địa điểm thi tại link: https://docs.google.com/spreadsheets/d/1_rGNWILSuOXQD0mjqoba4gwtir4_-Y45/edit#gid=707249288 | ||||||||||||||
10 | SV đối chiếu lịch thi tại file trên so với lịch thi đã cập nhật trên trang tiện ích (https://tienichkcq.oude.edu.vn/) Nếu có khác nhau hoặc trùng lịch, SV gửi ticket về để được xử lý trong thời gian tiếp nhận phản hồi. | ||||||||||||||
11 | |||||||||||||||
12 | STT | MSSV | HỌ | TÊN | TÊN MÔN | MÃ MÔN | MÃ NHÓM TP | NHÓM TỈNH | PHÂN LOẠI ĐK | NGÀY THI | CA THI | TỈNH SV ĐĂNG KÝ | ĐỊA ĐIỂM NHÀ TRƯỜNG SẮP | GHI CHÚ MÔN THI | LÝ DO |
13 | 1 | 21221001TPE5 | Trương Văn | Trung | Kiến trúc dân dụng | CENG1217 | TPE504401 | PQE01 | 22/07/2023 | 1 | PHÚ QUỐC - TT GDNN & GDTX PHÚ QUỐC - Số 2A Nguyễn Chí Thanh, Khu Phố 5 - Phường Dương Đông - Thành phố Phú Quốc - Kiên Giang (PQ) | PHÚ QUỐC - TT GDNN & GDTX PHÚ QUỐC - Số 2A Nguyễn Chí Thanh, Khu Phố 5 - Phường Dương Đông - Thành phố Phú Quốc - Kiên Giang (PQ) | 0 | ||
14 | 2 | 21221001TPE5 | Trương Văn | Trung | Kiểm tra đầu vào môn Tiếng Anh | TEST0001 | TPETEST01 | THI TEST ONLINE | PHÚ QUỐC - TT GDNN & GDTX PHÚ QUỐC - Số 2A Nguyễn Chí Thanh, Khu Phố 5 - Phường Dương Đông - Thành phố Phú Quốc - Kiên Giang (PQ) | 0 | |||||
15 | 3 | 21221005TPE5 | Huỳnh Thanh | Sang | Kiến trúc dân dụng | CENG1217 | TPE504401 | CAE01 | 15/07/2023 | 1 | LONG AN- TRƯỜNG CĐ LONG AN - số 60 QL1A, Phường 5, TP Tân An, Long An (CA) | LONG AN- TRƯỜNG CĐ LONG AN - số 60 QL1A, Phường 5, TP Tân An, Long An (CA) | 0 | ||
16 | 4 | 21221024TPE1 | Nguyễn Thành | Nô | Thí nghiệm Cơ chất lỏng | CENG2101 | TPE1100 | nộp báo cáo trên hệ thống LMS, không sắp ca thi | BÀ RỊA - TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ - KỸ THUẬT CÔNG ĐOÀN BÀ RỊA - VŨNG TÀU - 1A Nguyễn Trường Tộ, P. 3, TP. Vũng Tàu (BR) | nộp báo cáo trên hệ thống LMS, không sắp ca thi | |||||
17 | 5 | 21221024TPE1 | Nguyễn Thành | Nô | Cơ chất lỏng | CENG2203 | TPE1100 | BRE01 | 15/07/2023 | 1 | BÀ RỊA - TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ - KỸ THUẬT CÔNG ĐOÀN BÀ RỊA - VŨNG TÀU - 1A Nguyễn Trường Tộ, P. 3, TP. Vũng Tàu (BR) | BÀ RỊA - TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ - KỸ THUẬT CÔNG ĐOÀN BÀ RỊA - VŨNG TÀU - 1A Nguyễn Trường Tộ, P. 3, TP. Vũng Tàu (BR) | 0 | ||
18 | 6 | 21221024TPE1 | Nguyễn Thành | Nô | Tin học đại cương | COMP1307 | TPE1100 | 30/07/2023 | 1 | BÀ RỊA - TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ - KỸ THUẬT CÔNG ĐOÀN BÀ RỊA - VŨNG TÀU - 1A Nguyễn Trường Tộ, P. 3, TP. Vũng Tàu (BR) | 371 Nguyễn Kiệm, P3, Gò Vấp, TPHCM | bắt buộc thi phòng máy tại TPHCM | môn thi bắt buộc | ||
19 | 7 | 21221024TPE1 | Nguyễn Thành | Nô | Đại số tuyến tính | MATH1313 | TPE1100 | BRE01 | 15/07/2023 | 2 | BÀ RỊA - TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ - KỸ THUẬT CÔNG ĐOÀN BÀ RỊA - VŨNG TÀU - 1A Nguyễn Trường Tộ, P. 3, TP. Vũng Tàu (BR) | BÀ RỊA - TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ - KỸ THUẬT CÔNG ĐOÀN BÀ RỊA - VŨNG TÀU - 1A Nguyễn Trường Tộ, P. 3, TP. Vũng Tàu (BR) | 0 | ||
20 | 8 | 21221024TPE1 | Nguyễn Thành | Nô | Triết học Mác - Lênin | POLI1304 | TPE1100 | BRE01 | 15/07/2023 | 3 | BÀ RỊA - TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ - KỸ THUẬT CÔNG ĐOÀN BÀ RỊA - VŨNG TÀU - 1A Nguyễn Trường Tộ, P. 3, TP. Vũng Tàu (BR) | BÀ RỊA - TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ - KỸ THUẬT CÔNG ĐOÀN BÀ RỊA - VŨNG TÀU - 1A Nguyễn Trường Tộ, P. 3, TP. Vũng Tàu (BR) | 0 | ||
21 | 9 | 21222002TPE5 | Lâm Thị | Sen | Kiến trúc dân dụng | CENG1217 | TPE5046 | AGE01 | 29/07/2023 | 1 | AN GIANG - TT GDTX AN GIANG - 394 Lý Thái Tổ, Mỹ Xuyên, TP. Long Xuyên, An Giang (AG) | AN GIANG - TT GDTX AN GIANG - 394 Lý Thái Tổ, Mỹ Xuyên, TP. Long Xuyên, An Giang (AG) | 0 | ||
22 | 10 | 21222002TPE5 | Lâm Thị | Sen | Phương pháp phần tử hữu hạn | CENG1218 | TPE5046 | AGE01 | 29/07/2023 | 2 | AN GIANG - TT GDTX AN GIANG - 394 Lý Thái Tổ, Mỹ Xuyên, TP. Long Xuyên, An Giang (AG) | AN GIANG - TT GDTX AN GIANG - 394 Lý Thái Tổ, Mỹ Xuyên, TP. Long Xuyên, An Giang (AG) | 0 | ||
23 | 11 | 21222002TPE5 | Lâm Thị | Sen | Kết cấu bê tông cốt thép 2 | CENG3217 | TPE5046 | AGE01 | 29/07/2023 | 3 | AN GIANG - TT GDTX AN GIANG - 394 Lý Thái Tổ, Mỹ Xuyên, TP. Long Xuyên, An Giang (AG) | AN GIANG - TT GDTX AN GIANG - 394 Lý Thái Tổ, Mỹ Xuyên, TP. Long Xuyên, An Giang (AG) | 0 | ||
24 | 12 | 21222002TPE5 | Lâm Thị | Sen | Dự toán trong xây dựng | CMAN3204 | TPE5046 | AGE01 | 30/07/2023 | 1 | AN GIANG - TT GDTX AN GIANG - 394 Lý Thái Tổ, Mỹ Xuyên, TP. Long Xuyên, An Giang (AG) | AN GIANG - TT GDTX AN GIANG - 394 Lý Thái Tổ, Mỹ Xuyên, TP. Long Xuyên, An Giang (AG) | 0 | ||
25 | 13 | 21222002TPE5 | Lâm Thị | Sen | Kỹ năng học tập | EDUC1201 | TPE5046 | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | AN GIANG - TT GDTX AN GIANG - 394 Lý Thái Tổ, Mỹ Xuyên, TP. Long Xuyên, An Giang (AG) | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | |||||
26 | 14 | 21222004TPE1 | Trần Hảy | Đăng | Nhận thức ngành | CENG1103 | TPE1105 | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | |||||
27 | 15 | 21222004TPE1 | Trần Hảy | Đăng | Kỹ năng học tập | EDUC1201 | TPE02 | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | |||||
28 | 16 | 21222004TPE1 | Trần Hảy | Đăng | Logic học | MATH1303 | TPE1105 | CME01 | 22/07/2023 | 3 | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | 0 | ||
29 | 17 | 21222004TPE1 | Trần Hảy | Đăng | Giải tích | MATH1314 | TPE1108 | CME01 | 22/07/2023 | 1 | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | 0 | ||
30 | 18 | 21222004TPE1 | Trần Hảy | Đăng | Triết học Mác - Lênin | POLI1304 | TPE1105 | CME01 | 22/07/2023 | 2 | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | 0 | ||
31 | 19 | 21222004TPE1 | Trần Hảy | Đăng | Vẽ kỹ thuật xây dựng | TECH1305 | TPE1105 | CME01 | 22/07/2023 | 4 | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | 0 | ||
32 | 20 | 21222007TPE1 | Trần Đức | Thắng | Nhận thức ngành | CENG1103 | TPE1105 | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | HÀ NỘI - TRƯỜNG CĐ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH HÀ NỘI - Phạm Văn Đồng, P. Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội (ngay chân cầu vượt Mai Dịch) | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | |||||
33 | 21 | 21222007TPE1 | Trần Đức | Thắng | Kỹ năng học tập | EDUC1201 | TPE1105 | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | HÀ NỘI - TRƯỜNG CĐ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH HÀ NỘI - Phạm Văn Đồng, P. Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội (ngay chân cầu vượt Mai Dịch) | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | |||||
34 | 22 | 21222007TPE1 | Trần Đức | Thắng | Logic học | MATH1303 | TPE1105 | HTE01 | 29/07/2023 | 2 | HÀ NỘI - TRƯỜNG CĐ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH HÀ NỘI - Phạm Văn Đồng, P. Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội (ngay chân cầu vượt Mai Dịch) | HÀ NỘI - TRƯỜNG CĐ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH HÀ NỘI - Phạm Văn Đồng, P. Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội (ngay chân cầu vượt Mai Dịch) | 0 | ||
35 | 23 | 21222007TPE1 | Trần Đức | Thắng | Giải tích | MATH1314 | TPE1099 | HTE01 | 29/07/2023 | 1 | HÀ NỘI - TRƯỜNG CĐ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH HÀ NỘI - Phạm Văn Đồng, P. Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội (ngay chân cầu vượt Mai Dịch) | HÀ NỘI - TRƯỜNG CĐ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH HÀ NỘI - Phạm Văn Đồng, P. Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội (ngay chân cầu vượt Mai Dịch) | 0 | ||
36 | 24 | 21222007TPE1 | Trần Đức | Thắng | Triết học Mác - Lênin | POLI1304 | TPE1105 | HTE01 | 30/07/2023 | 2 | HÀ NỘI - TRƯỜNG CĐ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH HÀ NỘI - Phạm Văn Đồng, P. Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội (ngay chân cầu vượt Mai Dịch) | HÀ NỘI - TRƯỜNG CĐ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH HÀ NỘI - Phạm Văn Đồng, P. Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội (ngay chân cầu vượt Mai Dịch) | 0 | ||
37 | 25 | 21222007TPE1 | Trần Đức | Thắng | Vẽ kỹ thuật xây dựng | TECH1305 | TPE1105 | HTE01 | 29/07/2023 | 4 | HÀ NỘI - TRƯỜNG CĐ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH HÀ NỘI - Phạm Văn Đồng, P. Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội (ngay chân cầu vượt Mai Dịch) | HÀ NỘI - TRƯỜNG CĐ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH HÀ NỘI - Phạm Văn Đồng, P. Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội (ngay chân cầu vượt Mai Dịch) | 0 | ||
38 | 26 | 21222007TPE5 | Nguyễn Anh | Hào | Kiến trúc dân dụng | CENG1217 | TPE5046 | CTE01 | 29/07/2023 | 1 | CẦN THƠ - TRƯỜNG ĐH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CẦN THƠ - 256 NGUYỄN VĂN CỪ - Q. NINH KIỀU - TP. Cần Thơ (CT) | CẦN THƠ - TRƯỜNG ĐH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CẦN THƠ - 256 NGUYỄN VĂN CỪ - Q. NINH KIỀU - TP. Cần Thơ (CT) | 0 | ||
39 | 27 | 21222007TPE5 | Nguyễn Anh | Hào | Phương pháp phần tử hữu hạn | CENG1218 | TPE5046 | CTE01 | 29/07/2023 | 2 | CẦN THƠ - TRƯỜNG ĐH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CẦN THƠ - 256 NGUYỄN VĂN CỪ - Q. NINH KIỀU - TP. Cần Thơ (CT) | CẦN THƠ - TRƯỜNG ĐH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CẦN THƠ - 256 NGUYỄN VĂN CỪ - Q. NINH KIỀU - TP. Cần Thơ (CT) | 0 | ||
40 | 28 | 21222007TPE5 | Nguyễn Anh | Hào | Kết cấu bê tông cốt thép 2 | CENG3217 | TPE5046 | CTE01 | 29/07/2023 | 3 | CẦN THƠ - TRƯỜNG ĐH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CẦN THƠ - 256 NGUYỄN VĂN CỪ - Q. NINH KIỀU - TP. Cần Thơ (CT) | CẦN THƠ - TRƯỜNG ĐH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CẦN THƠ - 256 NGUYỄN VĂN CỪ - Q. NINH KIỀU - TP. Cần Thơ (CT) | 0 | ||
41 | 29 | 21222007TPE5 | Nguyễn Anh | Hào | Dự toán trong xây dựng | CMAN3204 | TPE5046 | CTE01 | 30/07/2023 | 1 | CẦN THƠ - TRƯỜNG ĐH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CẦN THƠ - 256 NGUYỄN VĂN CỪ - Q. NINH KIỀU - TP. Cần Thơ (CT) | CẦN THƠ - TRƯỜNG ĐH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CẦN THƠ - 256 NGUYỄN VĂN CỪ - Q. NINH KIỀU - TP. Cần Thơ (CT) | 0 | ||
42 | 30 | 21222007TPE5 | Nguyễn Anh | Hào | Kỹ năng học tập | EDUC1201 | TPE5046 | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | CẦN THƠ - TRƯỜNG ĐH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CẦN THƠ - 256 NGUYỄN VĂN CỪ - Q. NINH KIỀU - TP. Cần Thơ (CT) | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | |||||
43 | 31 | 21222008TPE5 | Lê Tuấn | Vũ | Kiến trúc dân dụng | CENG1217 | TPE5046 | GLE01 | 29/07/2023 | 1 | GIA LAI - TRUNG TÂM GDTX GIA LAI - 61 Lý Thái Tổ, TP. Pleiku, Gia Lai (GL) | GIA LAI - TRUNG TÂM GDTX GIA LAI - 61 Lý Thái Tổ, TP. Pleiku, Gia Lai (GL) | 0 | ||
44 | 32 | 21222008TPE5 | Lê Tuấn | Vũ | Phương pháp phần tử hữu hạn | CENG1218 | TPE5046 | GLE01 | 29/07/2023 | 2 | GIA LAI - TRUNG TÂM GDTX GIA LAI - 61 Lý Thái Tổ, TP. Pleiku, Gia Lai (GL) | GIA LAI - TRUNG TÂM GDTX GIA LAI - 61 Lý Thái Tổ, TP. Pleiku, Gia Lai (GL) | 0 | ||
45 | 33 | 21222008TPE5 | Lê Tuấn | Vũ | Kết cấu bê tông cốt thép 2 | CENG3217 | TPE5046 | GLE01 | 29/07/2023 | 3 | GIA LAI - TRUNG TÂM GDTX GIA LAI - 61 Lý Thái Tổ, TP. Pleiku, Gia Lai (GL) | GIA LAI - TRUNG TÂM GDTX GIA LAI - 61 Lý Thái Tổ, TP. Pleiku, Gia Lai (GL) | 0 | ||
46 | 34 | 21222008TPE5 | Lê Tuấn | Vũ | Dự toán trong xây dựng | CMAN3204 | TPE5046 | GLE01 | 30/07/2023 | 1 | GIA LAI - TRUNG TÂM GDTX GIA LAI - 61 Lý Thái Tổ, TP. Pleiku, Gia Lai (GL) | GIA LAI - TRUNG TÂM GDTX GIA LAI - 61 Lý Thái Tổ, TP. Pleiku, Gia Lai (GL) | 0 | ||
47 | 35 | 21222008TPE5 | Lê Tuấn | Vũ | Kỹ năng học tập | EDUC1201 | TPE5046 | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | GIA LAI - TRUNG TÂM GDTX GIA LAI - 61 Lý Thái Tổ, TP. Pleiku, Gia Lai (GL) | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | |||||
48 | 36 | 21222011TPE1 | Nguyễn Phước | Hảo | Nhận thức ngành | CENG1103 | TPE1105 | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | |||||
49 | 37 | 21222011TPE1 | Nguyễn Phước | Hảo | Kỹ năng học tập | EDUC1201 | TPE1105 | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | |||||
50 | 38 | 21222011TPE1 | Nguyễn Phước | Hảo | Logic học | MATH1303 | TPE1105 | CME01 | 22/07/2023 | 3 | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | 0 | ||
51 | 39 | 21222011TPE1 | Nguyễn Phước | Hảo | Giải tích | MATH1314 | TPE1108 | CME01 | 22/07/2023 | 1 | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | 0 | ||
52 | 40 | 21222011TPE1 | Nguyễn Phước | Hảo | Triết học Mác - Lênin | POLI1304 | TPE1105 | CME01 | 22/07/2023 | 2 | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | 0 | ||
53 | 41 | 21222011TPE1 | Nguyễn Phước | Hảo | Vẽ kỹ thuật xây dựng | TECH1305 | TPE1105 | CME01 | 22/07/2023 | 4 | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | 0 | ||
54 | 42 | 21222011TPE2 | Huỳnh Nhật | Quang | Nhận thức ngành | CENG1103 | TPE2111 | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | |||||
55 | 43 | 21222011TPE2 | Huỳnh Nhật | Quang | Trắc địa đại cương | CENG1201 | TPE2111 | CME01 | 23/07/2023 | 4 | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | 0 | ||
56 | 44 | 21222011TPE2 | Huỳnh Nhật | Quang | Sức bền vật liệu 1 | CENG1316 | TPE2111 | CME01 | 23/07/2023 | 3 | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | 0 | ||
57 | 45 | 21222011TPE2 | Huỳnh Nhật | Quang | Cơ chất lỏng | CENG2203 | TPE2111 | CME01 | 22/07/2023 | 3 | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | 0 | ||
58 | 46 | 21222011TPE2 | Huỳnh Nhật | Quang | Kỹ năng học tập | EDUC1201 | TPE2111 | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | |||||
59 | 47 | 21222011TPE2 | Huỳnh Nhật | Quang | Vẽ kỹ thuật xây dựng | TECH1305 | TPE2111 | CME01 | 22/07/2023 | 4 | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | CÀ MAU - TRƯỜNG CĐCĐ CÀ MAU - 126 Đường 3/2, P.6, TP Cà Mau (CM) | 0 | ||
60 | 48 | 21222012TPE2 | Nguyễn Văn | Sinh | Nhận thức ngành | CENG1103 | TPE2111 | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | |||||
61 | 49 | 21222012TPE2 | Nguyễn Văn | Sinh | Trắc địa đại cương | CENG1201 | TPE2111 | SBE01 | 23/07/2023 | 4 | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | 0 | ||
62 | 50 | 21222012TPE2 | Nguyễn Văn | Sinh | Sức bền vật liệu 1 | CENG1316 | TPE2111 | SBE01 | 23/07/2023 | 3 | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | 0 | ||
63 | 51 | 21222012TPE2 | Nguyễn Văn | Sinh | Cơ chất lỏng | CENG2203 | TPE2111 | SBE01 | 22/07/2023 | 3 | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | 0 | ||
64 | 52 | 21222012TPE2 | Nguyễn Văn | Sinh | Kỹ năng học tập | EDUC1201 | TPE02 | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | |||||
65 | 53 | 21222012TPE2 | Nguyễn Văn | Sinh | Vẽ kỹ thuật xây dựng | TECH1305 | TPE2111 | SBE01 | 22/07/2023 | 4 | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | 0 | ||
66 | 54 | 21222012TPE5 | Ngô Đình | Phong | Kiến trúc dân dụng | CENG1217 | TPE5046 | SBE01 | 22/07/2023 | 1 | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | 0 | ||
67 | 55 | 21222012TPE5 | Ngô Đình | Phong | Phương pháp phần tử hữu hạn | CENG1218 | TPE5046 | SBE01 | 22/07/2023 | 3 | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | 0 | ||
68 | 56 | 21222012TPE5 | Ngô Đình | Phong | Kết cấu bê tông cốt thép 2 | CENG3217 | TPE5046 | SBE01 | 23/07/2023 | 1 | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | 0 | ||
69 | 57 | 21222012TPE5 | Ngô Đình | Phong | Dự toán trong xây dựng | CMAN3204 | TPE5046 | SBE01 | 23/07/2023 | 2 | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | 0 | ||
70 | 58 | 21222012TPE5 | Ngô Đình | Phong | Kỹ năng học tập | EDUC1201 | TPE5046 | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | |||||
71 | 59 | 21222013TPE1 | Nguyễn Ngọc | Anh | Nhận thức ngành | CENG1103 | TPE1105 | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | |||||
72 | 60 | 21222013TPE1 | Nguyễn Ngọc | Anh | Kỹ năng học tập | EDUC1201 | TPE1105 | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | |||||
73 | 61 | 21222013TPE1 | Nguyễn Ngọc | Anh | Logic học | MATH1303 | TPE1105 | SBE01 | 22/07/2023 | 3 | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | 0 | ||
74 | 62 | 21222013TPE1 | Nguyễn Ngọc | Anh | Giải tích | MATH1314 | TPE1108 | SBE01 | 22/07/2023 | 1 | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | 0 | ||
75 | 63 | 21222013TPE1 | Nguyễn Ngọc | Anh | Triết học Mác - Lênin | POLI1304 | TPE1105 | SBE01 | 22/07/2023 | 2 | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | 0 | ||
76 | 64 | 21222013TPE1 | Nguyễn Ngọc | Anh | Vẽ kỹ thuật xây dựng | TECH1305 | TPE1105 | SBE01 | 22/07/2023 | 4 | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | CƠ SỞ 3 BÌNH DƯƠNG - 68 Lê Thị Trung, Thủ Dầu Một, Bình Dương (SB) | 0 | ||
77 | 65 | 21222019TPE1 | Trần Ngọc | Tiến | Nhận thức ngành | CENG1103 | TPE1105 | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | KHÁNH HÒA - TRUNG TÂM GDTX KHÁNH HÒA - 5 Trần Hưng Đạo - Nha Trang - Khánh Hòa (KH) | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | |||||
78 | 66 | 21222019TPE1 | Trần Ngọc | Tiến | Kỹ năng học tập | EDUC1201 | TPE1105 | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | KHÁNH HÒA - TRUNG TÂM GDTX KHÁNH HÒA - 5 Trần Hưng Đạo - Nha Trang - Khánh Hòa (KH) | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | |||||
79 | 67 | 21222019TPE1 | Trần Ngọc | Tiến | Logic học | MATH1303 | TPE1105 | KHE01 | 15/07/2023 | 1 | KHÁNH HÒA - TRUNG TÂM GDTX KHÁNH HÒA - 5 Trần Hưng Đạo - Nha Trang - Khánh Hòa (KH) | KHÁNH HÒA - TRUNG TÂM GDTX KHÁNH HÒA - 5 Trần Hưng Đạo - Nha Trang - Khánh Hòa (KH) | 0 | ||
80 | 68 | 21222019TPE1 | Trần Ngọc | Tiến | Giải tích | MATH1314 | TPE1099 | KHE01 | 15/07/2023 | 2 | KHÁNH HÒA - TRUNG TÂM GDTX KHÁNH HÒA - 5 Trần Hưng Đạo - Nha Trang - Khánh Hòa (KH) | KHÁNH HÒA - TRUNG TÂM GDTX KHÁNH HÒA - 5 Trần Hưng Đạo - Nha Trang - Khánh Hòa (KH) | 0 | ||
81 | 69 | 21222019TPE1 | Trần Ngọc | Tiến | Triết học Mác - Lênin | POLI1304 | TPE1105 | KHE01 | 15/07/2023 | 3 | KHÁNH HÒA - TRUNG TÂM GDTX KHÁNH HÒA - 5 Trần Hưng Đạo - Nha Trang - Khánh Hòa (KH) | KHÁNH HÒA - TRUNG TÂM GDTX KHÁNH HÒA - 5 Trần Hưng Đạo - Nha Trang - Khánh Hòa (KH) | 0 | ||
82 | 70 | 21222025TPE2 | Nguyễn Thị | Thúy | Nhận thức ngành | CENG1103 | TPE212601 | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | SỐ 2 BIÊN HÒA - TRƯỜNG TCN KTKT SỐ 2 BIÊN HÒA - 99/5 Phạm Văn Thuận - P Tam Hiệp - TP B/Hòa - Đồng Nai (BH) | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | |||||
83 | 71 | 21222025TPE2 | Nguyễn Thị | Thúy | Trắc địa đại cương | CENG1201 | TPE212601 | BHE01 | 22/07/2023 | 1 | SỐ 2 BIÊN HÒA - TRƯỜNG TCN KTKT SỐ 2 BIÊN HÒA - 99/5 Phạm Văn Thuận - P Tam Hiệp - TP B/Hòa - Đồng Nai (BH) | SỐ 2 BIÊN HÒA - TRƯỜNG TCN KTKT SỐ 2 BIÊN HÒA - 99/5 Phạm Văn Thuận - P Tam Hiệp - TP B/Hòa - Đồng Nai (BH) | 0 | ||
84 | 72 | 21222025TPE2 | Nguyễn Thị | Thúy | Sức bền vật liệu 1 | CENG1316 | TPE212601 | BHE01 | 22/07/2023 | 2 | SỐ 2 BIÊN HÒA - TRƯỜNG TCN KTKT SỐ 2 BIÊN HÒA - 99/5 Phạm Văn Thuận - P Tam Hiệp - TP B/Hòa - Đồng Nai (BH) | SỐ 2 BIÊN HÒA - TRƯỜNG TCN KTKT SỐ 2 BIÊN HÒA - 99/5 Phạm Văn Thuận - P Tam Hiệp - TP B/Hòa - Đồng Nai (BH) | 0 | ||
85 | 73 | 21222025TPE2 | Nguyễn Thị | Thúy | Cơ chất lỏng | CENG2203 | TPE212601 | BHE01 | 15/07/2023 | 1 | SỐ 2 BIÊN HÒA - TRƯỜNG TCN KTKT SỐ 2 BIÊN HÒA - 99/5 Phạm Văn Thuận - P Tam Hiệp - TP B/Hòa - Đồng Nai (BH) | SỐ 2 BIÊN HÒA - TRƯỜNG TCN KTKT SỐ 2 BIÊN HÒA - 99/5 Phạm Văn Thuận - P Tam Hiệp - TP B/Hòa - Đồng Nai (BH) | 0 | ||
86 | 74 | 21222025TPE2 | Nguyễn Thị | Thúy | Kỹ năng học tập | EDUC1201 | TPE212601 | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | SỐ 2 BIÊN HÒA - TRƯỜNG TCN KTKT SỐ 2 BIÊN HÒA - 99/5 Phạm Văn Thuận - P Tam Hiệp - TP B/Hòa - Đồng Nai (BH) | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | |||||
87 | 75 | 21222025TPE2 | Nguyễn Thị | Thúy | Vẽ kỹ thuật xây dựng | TECH1305 | TPE212601 | BHE01 | 22/07/2023 | 3 | SỐ 2 BIÊN HÒA - TRƯỜNG TCN KTKT SỐ 2 BIÊN HÒA - 99/5 Phạm Văn Thuận - P Tam Hiệp - TP B/Hòa - Đồng Nai (BH) | SỐ 2 BIÊN HÒA - TRƯỜNG TCN KTKT SỐ 2 BIÊN HÒA - 99/5 Phạm Văn Thuận - P Tam Hiệp - TP B/Hòa - Đồng Nai (BH) | 0 | ||
88 | 76 | 21222026TPE2 | Lưu Quốc | Tại | Nhận thức ngành | CENG1103 | TPE212601 | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | CẦN THƠ - TRƯỜNG ĐH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CẦN THƠ - 256 NGUYỄN VĂN CỪ - Q. NINH KIỀU - TP. Cần Thơ (CT) | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | |||||
89 | 77 | 21222026TPE2 | Lưu Quốc | Tại | Trắc địa đại cương | CENG1201 | TPE212601 | CTE01 | 29/07/2023 | 2 | CẦN THƠ - TRƯỜNG ĐH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CẦN THƠ - 256 NGUYỄN VĂN CỪ - Q. NINH KIỀU - TP. Cần Thơ (CT) | CẦN THƠ - TRƯỜNG ĐH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CẦN THƠ - 256 NGUYỄN VĂN CỪ - Q. NINH KIỀU - TP. Cần Thơ (CT) | 0 | ||
90 | 78 | 21222026TPE2 | Lưu Quốc | Tại | Sức bền vật liệu 1 | CENG1316 | TPE212601 | CTE01 | 29/07/2023 | 3 | CẦN THƠ - TRƯỜNG ĐH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CẦN THƠ - 256 NGUYỄN VĂN CỪ - Q. NINH KIỀU - TP. Cần Thơ (CT) | CẦN THƠ - TRƯỜNG ĐH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CẦN THƠ - 256 NGUYỄN VĂN CỪ - Q. NINH KIỀU - TP. Cần Thơ (CT) | 0 | ||
91 | 79 | 21222026TPE2 | Lưu Quốc | Tại | Cơ chất lỏng | CENG2203 | TPE212601 | CTE01 | 30/07/2023 | 1 | CẦN THƠ - TRƯỜNG ĐH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CẦN THƠ - 256 NGUYỄN VĂN CỪ - Q. NINH KIỀU - TP. Cần Thơ (CT) | CẦN THƠ - TRƯỜNG ĐH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CẦN THƠ - 256 NGUYỄN VĂN CỪ - Q. NINH KIỀU - TP. Cần Thơ (CT) | 0 | ||
92 | 80 | 21222026TPE2 | Lưu Quốc | Tại | Kỹ năng học tập | EDUC1201 | TPE212601 | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | CẦN THƠ - TRƯỜNG ĐH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CẦN THƠ - 256 NGUYỄN VĂN CỪ - Q. NINH KIỀU - TP. Cần Thơ (CT) | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | |||||
93 | 81 | 21222026TPE2 | Lưu Quốc | Tại | Vẽ kỹ thuật xây dựng | TECH1305 | TPE212601 | CTE02 | 29/07/2023 | 4 | CẦN THƠ - TRƯỜNG ĐH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CẦN THƠ - 256 NGUYỄN VĂN CỪ - Q. NINH KIỀU - TP. Cần Thơ (CT) | CẦN THƠ - TRƯỜNG ĐH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CẦN THƠ - 256 NGUYỄN VĂN CỪ - Q. NINH KIỀU - TP. Cần Thơ (CT) | 0 | ||
94 | 82 | 21222027TPE2 | Trần Thị Yến | Loan | Nhận thức ngành | CENG1103 | TPE212601 | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | BẾN TRE - TT GDTX BẾN TRE - 8 HAI BÀ TRƯNG- P1 - TP- BẾN TRE (BT) | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | |||||
95 | 83 | 21222027TPE2 | Trần Thị Yến | Loan | Trắc địa đại cương | CENG1201 | TPE212601 | BTE01 | 23/07/2023 | 4 | BẾN TRE - TT GDTX BẾN TRE - 8 HAI BÀ TRƯNG- P1 - TP- BẾN TRE (BT) | BẾN TRE - TT GDTX BẾN TRE - 8 HAI BÀ TRƯNG- P1 - TP- BẾN TRE (BT) | 0 | ||
96 | 84 | 21222027TPE2 | Trần Thị Yến | Loan | Sức bền vật liệu 1 | CENG1316 | TPE212601 | BTE01 | 23/07/2023 | 3 | BẾN TRE - TT GDTX BẾN TRE - 8 HAI BÀ TRƯNG- P1 - TP- BẾN TRE (BT) | BẾN TRE - TT GDTX BẾN TRE - 8 HAI BÀ TRƯNG- P1 - TP- BẾN TRE (BT) | 0 | ||
97 | 85 | 21222027TPE2 | Trần Thị Yến | Loan | Cơ chất lỏng | CENG2203 | TPE212601 | BTE01 | 22/07/2023 | 3 | BẾN TRE - TT GDTX BẾN TRE - 8 HAI BÀ TRƯNG- P1 - TP- BẾN TRE (BT) | BẾN TRE - TT GDTX BẾN TRE - 8 HAI BÀ TRƯNG- P1 - TP- BẾN TRE (BT) | 0 | ||
98 | 86 | 21222027TPE2 | Trần Thị Yến | Loan | Kỹ năng học tập | EDUC1201 | TPE212601 | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | BẾN TRE - TT GDTX BẾN TRE - 8 HAI BÀ TRƯNG- P1 - TP- BẾN TRE (BT) | Thi trực tuyến LMS, không sắp ca thi | |||||
99 | 87 | 21222027TPE2 | Trần Thị Yến | Loan | Vẽ kỹ thuật xây dựng | TECH1305 | TPE212601 | BTE01 | 22/07/2023 | 4 | BẾN TRE - TT GDTX BẾN TRE - 8 HAI BÀ TRƯNG- P1 - TP- BẾN TRE (BT) | BẾN TRE - TT GDTX BẾN TRE - 8 HAI BÀ TRƯNG- P1 - TP- BẾN TRE (BT) | 0 | ||
100 | 88 | 21222032TPE1 | Bùi Thiên | Ân | Nhận thức ngành | CENG1103 | TPE1105 | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | LÂM ĐỒNG - TT GDTX LÂM ĐỒNG - 1 Đường Lương Thế Vinh, Phường 3, Thành phố Đà Lạt, Lâm Đồng (LT) | SV NỘP BÁO CÁO THEO LỊCH TRÊN LỚP LMS | |||||