ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
Số: /TB-ĐHTĐHN
5
6
LỊCH GIẢNG DẠY HỌC KỲ 02 NĂM HỌC 2024-2025 (MỞ LỚP RIÊNG)
7
LỊCH HỌC TOÀN TRƯỜNG
8
9
STTMã lớp học phầnSố tín
chỉ
Giáo viênPhòng họcLịch họcTừ ngày - Đến ngày
10
Công nghệ bền vững
11
130TRA156_MLR_KT&MT2NGUYỄN NHƯ TOẢNThứ 4(T11-13)17/02/2025 - 27/04/2025
12
Công tác xã hội trong trường học
13
230SOW034_MLR_KHXH&NV3VŨ THỊ THANH NGAChủ nhật(T1-5)17/02/2025 - 11/05/2025
14
Cơ sở lý thuyết Toán 1
15
330PRI120_Nganh 2_GDTH D20243PHÙNG NGỌC THẮNGChủ nhật(T1-5)17/02/2025 - 20/04/2025
16
Cơ sở tự nhiên và xã hội
17
430PRI016_Nganh 2_GDTH D2023 N 13TRẦN THỊ HÀ GIANG
PHẠM VIỆT QUỲNH
Thứ 7(T7-11)
Thứ 7(T7-11)
17/02/2025 - 23/03/2025
24/03/2025 - 20/04/2025
18
530PRI016_Nganh 2_GDTH D2023 N 23TRẦN THỊ HÀ GIANG
PHẠM VIỆT QUỲNH
Thứ 7(T1-5)
Thứ 7(T1-5)
17/02/2025 - 23/03/2025
24/03/2025 - 20/04/2025
19
Cơ sở văn hóa Việt Nam
20
630TRA163_MLR_KHXH&NV2NGUYỄN HỒNG HẠNHThứ 4(T10-14)17/02/2025 - 20/04/2025
21
Chủ nghĩa xã hội khoa học
22
730TRA123_MLR_KHXH&NV2VŨ THỊ HÀThứ 3(T11-13)17/02/2025 - 27/04/2025
23
Dạy học Toán ở tiểu học theo hướng phân hoá
24
830PRI179_MLR_SP2NGUYỄN THỊ THỦYThứ 3(T1-5)17/02/2025 - 20/04/2025
25
Đại cương về giáo dục trẻ rối loạn phát triển
26
930SPE008_MLR_SP3NGUYỄN THỊ QUỲNH HOAThứ 3(T1-5)10/03/2025 - 11/05/2025
27
Đặc điểm tâm lý trẻ rối loạn phổ tự kỷ và trẻ khuyết tật trí tuệ
28
1020SPE019_MLR_SP4NGUYỄN THỊ HUYỀN
NGUYỄN THỊ HUYỀN
NGUYỄN THỊ HUYỀN
NGUYỄN THỊ HUYỀN
Thứ 7(T1-5)
Thứ 7(T7-11)
Thứ 3(T1-5)
Thứ 4(T1-5)
17/02/2025 - 09/03/2025
17/02/2025 - 23/02/2025
10/03/2025 - 27/04/2025
10/03/2025 - 27/04/2025
29
Giải tích 1
30
1130MAT003_MLR_SP3NGUYỄN THỊ LÊThứ 7(T2-6)17/02/2025 - 27/04/2025
31
Giáo dục đạo đức ở tiểu học
32
1230PRI183_Nganh 2_GDTH D20223NGÔ THỊ KIM HOÀNChủ nhật(T1-5)17/02/2025 - 20/04/2025
33
Giáo dục nghệ thuật ở trường TH 1
34
1330PRI301_MLR_SP3NGÔ THỊ KIM HOÀN
NGÔ THỊ KIM HOÀN
Thứ 3(T10-12)
Thứ 4(T7-9)
17/02/2025 - 11/05/2025
17/02/2025 - 18/05/2025
35
Giáo dục nghệ thuật và thể chất ở trường tiểu học 1
36
1430PRI118_Nganh 2_GDTH D20242NGUYỄN THỊ MAI ANHChủ nhật(T7-11)17/02/2025 - 13/04/2025
37
Giáo dục nghệ thuật và thể chất ở trường tiểu học 2
38
1530PRI119_Nganh 2_GDTH D2023 N 12LÊ THANH HUYỀNChủ nhật(T1-5)17/02/2025 - 13/04/2025
39
1630PRI119_Nganh 2_GDTH D2023 N 22HÀ TRỌNG KIỀUChủ nhật(T7-11)17/02/2025 - 13/04/2025
40
Giáo dục sức khỏe và thể chất ở tiểu học 1
41
1730PRI078_MLR_SP2ĐỖ THỊ DUYÊNThứ 2(T6-8)17/02/2025 - 27/04/2025
42
Hà Nội học
43
1830TRA137_MLR_Viện HNH2NGUYỄN VĂN HOÀN Chủ nhật(T1-5)17/02/2025 - 20/04/2025
44
Hán Nôm du lịch
45
1930TOU013_MLR_KT&DL3TRỊNH NGỌC ÁNHThứ 7(T1-5)17/02/2025 - 01/06/2025
46
Hình học sơ cấp và phương pháp giải toán
47
2030MAT061_MLR_SP3NGUYỄN THỊ THÚY VINHThứ 2(T7-11)17/02/2025 - 20/04/2025
48
Kĩ năng tranh tụng
49
2130LAW160_MLR_KHXH&NV3NGUYỄN NGỌC LANChủ nhật(T1-5)17/02/2025 - 01/06/2025
50
Kinh doanh quốc tế
51
2230LOS025_MLR_QL&ĐT3PHAN THỊ THÚY HẰNGThứ 7(T7-11)17/02/2025 - 20/04/2025
52
Kinh tế lượng
53
2320BUA153_MLR_QL&ĐT3CHU THỊ MAI PHƯƠNGThứ 7(T2-6)17/02/2025 - 20/04/2025
54
Kỹ năng Đọc-Viết 1
55
2430ENG154_Nganh 2_NNA D20244NGUYỄN THỊ HOA17/02/2025 - 18/05/2025
56
Kỹ năng Đọc-Viết 3
57
2530ENG156_Nganh 2 NNA D2022+20234ĐOÀN THỊ THANH HƯƠNG
ĐOÀN THỊ THANH HƯƠNG
CS1-A1-201
CS1-A1-204
Thứ 7(T1-5)
Thứ 7(T1-5)
06/01/2025 - 19/01/2025
10/02/2025 - 27/04/2025
58
Kỹ năng Nghe-Nói 1
59
2630ENG150_Nganh 2_NNA D20244GIÁP THỊ ANChủ nhật(T1-5)17/02/2025 - 18/05/2025
60
Kỹ năng Nghe-Nói 2
61
2730ENG151_Nganh 2 NNA D2022+20234NGUYỄN THỊ HOA
NGUYỄN THỊ HOA
CS1-A1-104
CS1-A1-104
Chủ nhật(T1-5)
Chủ nhật(T1-5)
06/01/2025 - 19/01/2025
10/02/2025 - 27/04/2025
62
Khoa học quản lý
63
2830PUB005_MLR_QL&ĐT3HÀ THỊ THU HẰNGThứ 6(T7-11)17/02/2025 - 20/04/2025
64
Làng xã cổ truyền Việt Nam
65
2930HIS023_MLR_SP2NGUYỄN THỊ THANH THỦY
NGUYỄN THỊ THANH THỦY
Thứ 2(T7-9)
Thứ 5(T7-9)
17/02/2025 - 13/04/2025
17/02/2025 - 06/04/2025
66
Lí luận nhà nước và pháp luật
67
3030LAW002_Nganh 2_Luật D20244NGUYỄN NGỌC LANThứ 7(T1-5)17/02/2025 - 11/05/2025
68
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
69
3130TRA125_MLR_KHXH&NV2NGUYỄN THU HẠNHThứ 5(T10-12)17/02/2025 - 27/04/2025
70
Lịch sử đô thị Việt Nam
71
3230HIS056_MLR_SP2NGUYỄN THỊ THANH THỦY
NGUYỄN THỊ THANH THỦY
Thứ 2(T10-12)
Thứ 5(T10-12)
17/02/2025 - 13/04/2025
17/02/2025 - 06/04/2025
72
Luật bảo vệ người tiêu dùng
73
3330LAW034_MLR_KHXH&NV2ĐÀO THỊ HỒNG NGỌCThứ 7(T7-9)17/02/2025 - 27/04/2025
74
Luật Hiến pháp
75
3430LAW003_Nganh 2_Luật D20243CAO PHAN LONGThứ 7(T7-11)17/02/2025 - 20/04/2025
76
Luật sở hữu trí tuệ
77
3530LAW033_MLR_KHXH&NV2NGÔ VĂN HIỆPChủ nhật(T7-9)17/02/2025 - 27/04/2025
78
Luật tài chính – ngân hàng
79
3630LAW120_MLR_KHXH&NV3Nguyễn Thị LiênThứ 7(T1-5)17/02/2025 - 20/04/2025
80
Luật Tố tụng hành chính
81
3730LAW052_MLR_KHXH&NV2VŨ THỊ UYÊNChủ nhật(T1-5)17/02/2025 - 20/04/2025
82
Methods of teaching Math in Primary schools 2 (PPDH Toán Tiểu học 2)
83
3830PRI299_MLR_SP4NGUYỄN THỊ THỦY
NGUYỄN THỊ THỦY
NGUYỄN THỊ THỦY
Thứ 2(T4-6)
Thứ 4(T4-6)
Thứ 5(T1-3)
17/02/2025 - 27/04/2025
17/02/2025 - 27/04/2025
17/02/2025 - 27/04/2025
84
Methods of teaching Mathematics in Primary schools 1 (PPDH Toán Tiểu học 1)
85
3930PRI298_MLR_SP2PHÙNG NGỌC THẮNGThứ 7(T1-5)17/02/2025 - 20/04/2025
86
Nghề luật và phương pháp học luật
87
4030LAW001_Nganh 2_Luật D20242VŨ THỊ UYÊNChủ nhật(T1-3)17/02/2025 - 27/04/2025
88
Nghệ thuật lãnh đạo
89
4130BUA048_MLR_QL&ĐT2ĐÀO TRƯỜNG THÀNHThứ 5(T11-13)17/02/2025 - 01/06/2025
90
Nghiệp vụ bàn
91
4230HOT072_MLR_KT&DL4PHÙNG THỊ HẠNH
PHÙNG THỊ HẠNH
Thứ 7(T1-5)
Thứ 7(T1-4)
17/02/2025 - 18/05/2025
17/02/2025 - 27/04/2025
92
Nghiệp vụ bar
93
4330HOT052_MLR_KT&DL4PHÙNG THỊ HẠNH
PHÙNG THỊ HẠNH
Chủ nhật(T1-5)
Chủ nhật(T7-11)
17/02/2025 - 11/05/2025
17/02/2025 - 11/05/2025
94
Nghiệp vụ buồng
95
4430HOT007_MLR_KT&DL4ĐỖ THỊ NGÂN
ĐỖ THỊ NGÂN
Chủ nhật(T7-11)
Chủ nhật(T1-4)
17/02/2025 - 18/05/2025
17/02/2025 - 27/04/2025
96
Nghiệp vụ cơ bản hành nghề luật sư
97
4530LAW161_MLR_KHXH&NV3VŨ THỊ UYÊNChủ nhật(T10-14)17/02/2025 - 11/05/2025
98
Nghiệp vụ tư vấn pháp luật
99
4630LAW150_MLR_KHXH&NV2NGUYỄN NGỌC LANThứ 7(T7-11)17/02/2025 - 20/04/2025
100
Ngoại ngữ chuyên ngành 2