ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
THỜI KHÓA BIỂU (dự kiến)
3
HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2024 - 2025
4
KHOA DU LỊCH - KHÓA 2021
5
TTMã môn họcTên môn họcSố TCSố TiếtLớpSĩ Số dự kiếnThứTiếtPhòngThời gian họcTên GVGhi chú khác (nếu có)
6
1DUL081Tiếng Anh du lịch 32300150hai
1-526/8 - 16/9
28/8 - 11/9
ThS. Nguyễn Phú Đại
7
8
Chuyên ngành: Hướng dẫn du lịch
9
TTMã môn họcTên môn họcSố TCSố TiếtLớpSĩ Số dự kiếnThứTiếtPhòngThời gian họcTên GVGhi chú khác (nếu có)
10
1DUL070Thực tập thực tế CN 226001155GV Khoa Du lịch
11
2DUL056.2Thực tập tốt nghiệp412001155GV Khoa Du lịch
12
3DUL012Du lịch văn hóa2300145ba
năm
1-520/8 - 10/9
22/8 - 12/9
ThS. Phạm Đức Thiện
13
8210
14
15
Chuyên ngành: Quản trị lữ hành
16
TTMã môn họcTên môn họcSố TCSố TiếtLớpSĩ Số dự kiếnThứTiếtPhòngThời gian họcTên GVGhi chú khác (nếu có)
17
1DUL070Thực tập thực tế CN 226001155GV Khoa Du lịch
18
2DUL056.2Thực tập tốt nghiệp412001155GV Khoa Du lịch
19
3DUL033
Quản lý và tiếp thị điểm đến du lịch
2300160bảy1-5
6-9
24/8 - 14/9
24/8 - 21/9
TS. Trương Thị Hồng Minh
20
8210
21
22
Chuyên ngành: Quản trị nhà hàng - khách sạn - resort
23
TTMã môn họcTên môn họcSố TCSố TiếtLớpSĩ Số dự kiếnThứTiếtPhòngThời gian họcTên GVGhi chú khác (nếu có)
24
1DUL070Thực tập thực tế CN 226001155GV Khoa Du lịch
25
2DUL056.2Thực tập tốt nghiệp412001155GV Khoa Du lịch
26
3DUL064Quản trị bếp2300160năm
sáu
1-55/9 - 19/9
6/9 - 20/9
ThS. Nguyễn Huỳnh Vi Vương
27
8210
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100