| A | B | C | D | E | F | J | K | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KẾT QUẢ XÉT ĐIỀU KIỆN ĐĂNG KÝ ĐỒ ÁN/KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP - HỌC KỲ I NĂM HỌC 2026-2027 | |||||||
2 | ĐK đăng ký học phần TN | Mã SV | Họ và tên | Tên lớp | TBCTL | TCTL | CHI TIẾT | |
3 | Đủ ĐK | 78891 | Vũ Ngọc Long | ATM59ĐH | 3.38 | 114 | 0 | |
4 | Không đủ ĐK | 77799 | Phạm Thị Thu Hà | ATM59ĐH | 2.54 | 77 | Không đăng ký (11 học phần): 25202-Kỹ năng Nghe hiểu 2, 25212-Kỹ năng Nói 2, 15617E-Tín dụng và tài trợ TM quốc tế, 25422-Phiên dịch thương mại, 25219-Kỹ năng Nói 3, 25205-Kỹ năng Nghe hiểu 3, 25206-Kỹ năng Nghe hiểu 4, 25216-Kỹ năng Nói 4, 25207-Kỹ năng Nghe hiểu 5, 25217E-Thuyết trình nâng cao, 25449-Quản lý quốc tế; ; Nhóm tự chọn 1 (15/19 TC): 25328E-Ngôn ngữ học Tiếng Anh 1(8.5), 25329E-Ngôn ngữ học Tiếng Anh 2(8.2), 25259-Tiếng Hàn 1(6.5), 25452-Pháp luật kinh doanh(6.1), 25453-Marketing, 25338E-Phương pháp giảng dạy Tiếng Anh, 17102-Tin học văn phòng, 29101-Kỹ năng mềm 1, 29102-Kỹ năng mềm 2, 25251-Tiếng Nhật 1, 25325E-Giao thoa văn hoá, 15630E-Giao dịch thương mại quốc tế, 25256-Tiếng Trung 1, 25454E-Làm việc trong môi trường đa văn hóa, 25254-Tiếng Nhật 2, 25257-Tiếng Trung 2, 25260-Tiếng Hàn 2, 25326E-Tư duy phản biện, 25255-T | 848 |
5 | Không đủ ĐK | 74246 | Nguyễn Thị Thu Giang | ATM59ĐH | 2.23 | 100 | Không đăng ký (3 học phần): 15617E-Tín dụng và tài trợ TM quốc tế, 25226-Kỹ năng Đọc hiểu 4, 25449-Quản lý quốc tế; Không đạt (1 học phần): 25104-Ngữ pháp Tiếng Anh thực hành (0); Nhóm tự chọn 1 (16/19 TC): 29102-Kỹ năng mềm 2(8.7), 29101-Kỹ năng mềm 1(8.6), 17102-Tin học văn phòng(6.4), 25254-Tiếng Nhật 2(5.9), 25251-Tiếng Nhật 1(5.4), 25453-Marketing(4.9), 25338E-Phương pháp giảng dạy Tiếng Anh, 25329E-Ngôn ngữ học Tiếng Anh 2, 25455E-Kinh tế hàng hải, 25448-Du lịch và khách sạn, 28237E-Marketing quốc tế, 25327E-Phương pháp nghiên cứu KH, 25264-Tiếng Hàn 3, 25257-Tiếng Trung 2, 25260-Tiếng Hàn 2, 25326E-Tư duy phản biện, 25255-Tiếng Nhật 3, 25258-Tiếng Trung 3, 25451E-Logistics, 25450E-Giao tiế | 705 |
6 | Đủ ĐK | 85127 | Lê Đức Tiến | ATM60ĐH | 2.87 | 117 | 0 | |
7 | Không đủ ĐK | 85062 | Nguyễn Hoàng Diệu Thuần | ATM60ĐH | 2.65 | 99 | Không đăng ký (1 học phần): 25421-Biên dịch thương mại; Không đạt (1 học phần): 25237E-Viết luận nâng cao (0); Nhóm tự chọn 1 (14/19 TC): 25329E-Ngôn ngữ học Tiếng Anh 2(8.8), 29101-Kỹ năng mềm 1(8.2), 25451E-Logistics(7), 25452-Pháp luật kinh doanh(6.9), 25454E-Làm việc trong môi trường đa văn hóa(6.7), 25254-Tiếng Nhật 2, 25257-Tiếng Trung 2, 25260-Tiếng Hàn 2, 25326E-Tư duy phản biện, 25255-Tiếng Nhật 3, 25258-Tiếng Trung 3, 29102-Kỹ năng mềm 2, 25251-Tiếng Nhật 1, 25325E-Giao thoa văn hoá, 15630E-Giao dịch thương mại quốc tế, 25256-Tiếng Trung 1, 25259-Tiếng Hàn 1, 25453-Marketing, 25338E-Phương pháp giảng dạy Tiếng Anh, 254 | 636 |
8 | Không đủ ĐK | 85093 | Nguyễn Thị Phương Thúy | ATM60ĐH | 2.6 | 100 | Không đăng ký (5 học phần): 19301-Đường lối CM của Đảng cộng sản Việt Nam, 19201-Tư tưởng Hồ Chí Minh, 15102E-Kinh tế vĩ mô, 25421-Biên dịch thương mại, 25422-Phiên dịch thương mại; Không đạt (1 học phần): 25217E-Thuyết trình nâng cao (0) | 238 |
9 | Đủ ĐK | 84939 | Nguyễn Thu Thảo | ATM60ĐH | 2.59 | 103 | 0 | |
10 | Đủ ĐK | 84995 | Lê Khắc Thiệu | ATM60ĐH | 2.48 | 122 | 0 | |
11 | Không đủ ĐK | 84720 | Nguyễn Quốc Tài | ATM60ĐH | 2.44 | 108 | Không đăng ký (2 học phần): 25421-Biên dịch thương mại, 25237E-Viết luận nâng cao | 81 |
12 | Không đủ ĐK | 83394 | Đào Vũ Quang Huy | ATM60ĐH | 2.37 | 64 | Không đăng ký (8 học phần): 19301-Đường lối CM của Đảng cộng sản Việt Nam, 19201-Tư tưởng Hồ Chí Minh, 15617E-Tín dụng và tài trợ TM quốc tế, 25421-Biên dịch thương mại, 25324-Văn hóa văn minh Anh Mỹ, 25422-Phiên dịch thương mại, 15640E-Quan hệ kinh tế quốc tế, 25449-Quản lý quốc tế; Không đạt (2 học phần): 25237E-Viết luận nâng cao (0), 25217E-Thuyết trình nâng cao (0); Nhóm tự chọn 1 (4/19 TC): 29101-Kỹ năng mềm 1(7.7), 25450E-Giao tiếp thương mại(0), 25329E-Ngôn ngữ học Tiếng Anh 2(0), 25455E-Kinh tế hàng hải, 25448-Du lịch và khách sạn, 28237E-Marketing quốc tế, 25327E-Phương pháp nghiên cứu KH, 25264-Tiếng Hàn 3, 25328E-Ngôn ngữ học Tiếng Anh 1, 25452-Pháp luật kinh doanh, 25453-Marketing, 25338E-Phương pháp giảng dạy Tiếng Anh, 29102-Kỹ năng mềm 2, 25251-Tiếng Nhật 1, 25325E-Giao thoa văn hoá, 15630E-Giao dịch thương mại quốc tế, 25256-Tiếng Trung 1, 25259-Tiếng Hàn 1, 25454E-Làm | 898 |
13 | Đủ ĐK | 89304 | Đỗ Thị Phương Thảo | ATM61ĐH | 3.21 | 124 | 0 | |
14 | Đủ ĐK | 87439 | Nguyễn Khánh Ly | ATM61ĐH | 3.09 | 124 | 0 | |
15 | Không đủ ĐK | 87565 | Đỗ Văn An | ATM61ĐH | 3.09 | 74 | Không đăng ký (9 học phần): 19201-Tư tưởng Hồ Chí Minh, 19303-Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, 25421-Biên dịch thương mại, 25236-Kỹ năng Viết 4, 19101-Triết học Mác Lênin, 19501-Chủ nghĩa xã hội khoa học, 25230-Viết chuyên đề, 25329-Ngôn ngữ học Tiếng Anh 2, 25217-Thuyết trình nâng cao; Không đạt (1 học phần): 25422-Phiên dịch thương mại (0); ; Nhóm tự chọn 1 (4/17 TC): 29102-Kỹ năng mềm 2(8.8), 25454-Làm việc trong môi trường đa văn hóa(7.6), 25256-Tiếng Trung 1, 25259-Tiếng Hàn 1, 25254-Tiếng Nhật 2, 25257-Tiếng Trung 2, 25260-Tiếng Hàn 2, 25255-Tiếng Nhật 3, 25258-Tiếng Trung 3, 25333-Dẫn luận ngôn ngữ học, 15635E-Giao dịch thương mại quốc tế, 25452-Pháp luật kinh doanh, 25453-Marketing, 25448-Du lịch và khách sạn, 25325-Giao thoa văn hoá, 28237-Marketing quốc tế, 25264-Tiếng Hàn 3, 25338-Phương pháp giảng dạy Tiếng Anh, 25327-Phương pháp nghiên cứu KH, 25 | 870 |
16 | Đủ ĐK | 86257 | Phạm Thị Hân Hân | ATM61ĐH | 2.98 | 124 | 0 | |
17 | Đủ ĐK | 87191 | Đặng Thị Thanh Thảo | ATM61ĐH | 2.97 | 125 | 0 | |
18 | Đủ ĐK | 88941 | Nguyễn Thị Hải Yến | ATM61ĐH | 2.92 | 125 | 0 | |
19 | Đủ ĐK | 86638 | Đoàn Thị An | ATM61ĐH | 2.8 | 116 | 0 | |
20 | Không đủ ĐK | 88149 | Trịnh Thị Mai Chi | ATM61ĐH | 2.76 | 102 | Không đăng ký (3 học phần): 25422-Phiên dịch thương mại, 25210-Kỹ năng Nói 4, 25217-Thuyết trình nâng cao | 105 |
21 | Đủ ĐK | 89413 | Vũ Hồng Anh | ATM61ĐH | 2.73 | 124 | 0 | |
22 | Đủ ĐK | 89228 | Phạm Thị Hải Thanh | ATM61ĐH | 2.69 | 124 | 0 | |
23 | Đủ ĐK | 89434 | Trần Thị Phương Anh | ATM61ĐH | 2.68 | 125 | 0 | |
24 | Đủ ĐK | 89128 | Nguyễn Thị Hương Giang | ATM61ĐH | 2.62 | 125 | 0 | |
25 | Đủ ĐK | 89522 | Bùi Thị Thu | ATM61ĐH | 2.61 | 105 | 0 | |
26 | Đủ ĐK | 87523 | Nguyễn Mạnh Linh | ATM61ĐH | 2.58 | 126 | 0 | |
27 | Không đủ ĐK | 86762 | Vũ Khánh Duy | ATM61ĐH | 2.58 | 99 | Không đăng ký (1 học phần): 25422-Phiên dịch thương mại; Không đạt (1 học phần): 25457-Tiếng Anh thương mại 2 (0); Nhóm tự chọn 1 (15/17 TC): 29102-Kỹ năng mềm 2(9), 25333-Dẫn luận ngôn ngữ học(8.5), 25454-Làm việc trong môi trường đa văn hóa(8.1), 25325-Giao thoa văn hoá(7.6), 25338-Phương pháp giảng dạy Tiếng Anh(7.4), 25453-Marketing(5.5), 25448-Du lịch và khách sạn, 28237-Marketing quốc tế, 25264-Tiếng Hàn 3, 15635E-Giao dịch thương mại quốc tế, 25452-Pháp luật kinh doanh, 25251-Tiếng Nhật 1, 25451-Tiếng Anh chuyên ngành Logistics, 25256-Tiếng Trung 1, 25259-Tiếng Hàn 1, 25254-Tiếng Nhật 2, 25257-Tiếng Trung 2, 25260-Tiếng Hàn 2 | 640 |
28 | Không đủ ĐK | 88433 | Nguyễn Tiến Huy | ATM61ĐH | 2.54 | 79 | Không đăng ký (6 học phần): 11401-Pháp luật đại cương, 19303-Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, 25421-Biên dịch thương mại, 25324-Văn hóa văn minh Anh Mỹ, 25207-Kỹ năng Nghe hiểu 5, 19501-Chủ nghĩa xã hội khoa học; Không đạt (2 học phần): 25422-Phiên dịch thương mại (0), 25230-Viết chuyên đề (0); Nhóm tự chọn 1 (9/17 TC): 25333-Dẫn luận ngôn ngữ học(8.5), 29102-Kỹ năng mềm 2(8.1), 17102-Tin học văn phòng(7.6), 25454-Làm việc trong môi trường đa văn hóa(6.2), 25256-Tiếng Trung 1, 25259-Tiếng Hàn 1, 25254-Tiếng Nhật 2, 25257-Tiếng Trung 2, 25260-Tiếng Hàn 2, 25255-Tiếng Nhật 3, 25258-Tiếng Trung 3, 15635E-Giao dịch thương mại quốc tế, 25452-Pháp luật kinh doanh, 25453-Marketing, 25448-Du lịch và khách sạn, 25325-Giao thoa văn hoá, 28237-Marketing quốc tế, 25264-Tiếng Hàn 3, 25338-Phương pháp giảng dạy Tiếng Anh, | 819 |
29 | Đủ ĐK | 87244 | Nguyễn Thị Linh Chi | ATM61ĐH | 2.35 | 124 | 0 | |
30 | Không đủ ĐK | 88385 | Phạm Văn Thắng | ATM61ĐH | 2.27 | 97 | Không đăng ký (2 học phần): 19201-Tư tưởng Hồ Chí Minh, 25217-Thuyết trình nâng cao; Nhóm tự chọn 1 (14/17 TC): 17102-Tin học văn phòng(9.2), 25333-Dẫn luận ngôn ngữ học(9), 29102-Kỹ năng mềm 2(7.7), 25460-Giao tiếp thương mại(6.6), 25451-Tiếng Anh chuyên ngành Logistics(4.7), 25454-Làm việc trong môi trường đa văn hóa(4.3), 25256-Tiếng Trung 1, 25259-Tiếng Hàn 1, 25254-Tiếng Nhật 2, 25257-Tiếng Trung 2, 25260-Tiếng Hàn 2, 25255-Tiếng Nhật 3, 25258-Tiếng Trung 3, 15635E-Giao dịch thương mại quốc tế, 25452-Pháp luật kinh doanh, 25453-Marketing, 25448-Du lịch và khách sạn, 25325-Giao thoa văn hoá, 28237-M | 610 |
31 | Không đủ ĐK | 87795 | Lưu Thị Thanh Xuân | ATM61ĐH | 2.26 | 49 | Không đăng ký (20 học phần): 19201-Tư tưởng Hồ Chí Minh, 19303-Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, 25212-Kỹ năng Nói 2, 25222-Kỹ năng Đọc hiểu 2, 25232-Kỹ năng Viết 2, 25421-Biên dịch thương mại, 15815E-Logistics và vận tải ĐPT, 25332-Nhập môn ngành Ngôn ngữ Anh, 25219-Kỹ năng Nói 3, 25239-Kỹ năng viết 3, 25225-Kỹ năng Đọc hiểu 3, 25226-Kỹ năng Đọc hiểu 4, 25236-Kỹ năng Viết 4, 25227-Kỹ năng Đọc hiểu 5, 25207-Kỹ năng Nghe hiểu 5, 15640E-Quan hệ kinh tế quốc tế, 25341-Ngữ pháp TA thực hành 2, 25210-Kỹ năng Nói 4, 25230-Viết ch; Nhóm tự chọn 1 (7/17 TC): 29102-Kỹ năng mềm 2(7.6), 25454-Làm việc trong môi trường đa văn hóa(6), 25452-Pháp luật kinh doanh(4.4), 25453-Marketing, 25448-Du lịch và khách sạn, 25325-Giao thoa văn hoá, 28237-Marketing quốc tế, 25264-Tiếng Hàn 3, 25338-Phương pháp giảng dạy Tiếng Anh, 25327-Phương pháp nghiên cứu KH, 25455-Kinh tế hàng hải, 25460-Giao tiếp thương mại, 25256-Tiếng Trung 1, 25259-Tiếng Hàn 1, 25254-Tiếng Nhật 2, 25257-Tiếng Trung 2, 25260-Tiếng Hàn 2, 25255-Tiếng Nhật 3, 25258-Tiếng Trung 3, 25333-Dẫn luậ | 1053 |
32 | Không đủ ĐK | 87877 | Nguyễn Phương Thảo | ATM61ĐH | 2.23 | 85 | Không đăng ký (4 học phần): 19303-Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, 25421-Biên dịch thương mại, 25422-Phiên dịch thương mại, 25217-Thuyết trình nâng cao; Nhóm tự chọn 1 (8/17 TC): 25259-Tiếng Hàn 1(7.9), 25454-Làm việc trong môi trường đa văn hóa(6.1), 25338-Phương pháp giảng dạy Tiếng Anh(5.2), 25327-Phương pháp nghiên cứu KH, 25455-Kinh tế hàng hải, 25460-Giao tiếp thương mại, 17102-Tin học văn phòng, 29102-Kỹ năng mềm 2, 25251-Tiếng Nhật 1, 25451-Tiếng Anh chuyên ngành Logistics, 25254-Tiếng Nhật 2, 25257-Tiếng Trung 2, 25260-Tiếng Hàn 2, 25255-Tiếng Nhật 3, 25258-Tiếng Trung 3, 25333-Dẫn luận ngôn ngữ học, 15635E-Giao dịch thương mại quốc tế, 25452-Pháp luật kinh do | 676 |
33 | Đủ ĐK | 94496 | Nguyễn Khánh Linh | ATM62ĐH | 3.54 | 126 | 0 | |
34 | Đủ ĐK | 90825 | Phạm Thanh Thuỷ | ATM62ĐH | 3.34 | 118 | 0 | |
35 | Đủ ĐK | 94543 | Khổng Văn Thịnh | ATM62ĐH | 3.15 | 125 | 0 | |
36 | Đủ ĐK | 94557 | Lê Anh Tuấn | ATM62ĐH | 3.1 | 127 | 0 | |
37 | Đủ ĐK | 94687 | Trần Ngọc Huyền | ATM62ĐH | 3.09 | 124 | 0 | |
38 | Đủ ĐK | 94485 | Trần Thị Nguyện | ATM62ĐH | 2.99 | 124 | 0 | |
39 | Đủ ĐK | 94529 | Nguyễn Thị Lệ | ATM62ĐH | 2.96 | 126 | 0 | |
40 | Đủ ĐK | 94505 | Nguyễn Thùy Linh | ATM62ĐH | 2.95 | 124 | 0 | |
41 | Đủ ĐK | 89337 | Đinh Quang Trung | ATM62ĐH | 2.94 | 125 | 0 | |
42 | Đủ ĐK | 89373 | Nguyễn Quang Thái Sơn | ATM62ĐH | 2.92 | 125 | 0 | |
43 | Đủ ĐK | 94522 | Lê Cường Đạt | ATM62ĐH | 2.88 | 124 | 0 | |
44 | Không đủ ĐK | 91184 | Hà Quang Huy | ATM62ĐH | 2.84 | 111 | Không đăng ký (1 học phần): 19303-Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 64 |
45 | Đủ ĐK | 94550 | Vũ Văn Thái | ATM62ĐH | 2.78 | 124 | 0 | |
46 | Đủ ĐK | 99092 | Nguyễn Thu Thảo | ATM62ĐH | 2.73 | 124 | 0 | |
47 | Đủ ĐK | 94604 | Bùi Thanh Hà | ATM62ĐH | 2.71 | 124 | 0 | |
48 | Đủ ĐK | 94504 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | ATM62ĐH | 2.7 | 125 | 0 | |
49 | Đủ ĐK | 90532 | Vũ Thị Vân Anh | ATM62ĐH | 2.67 | 126 | 0 | |
50 | Không đủ ĐK | 94584 | Nguyễn Thị Hân | ATM62ĐH | 2.65 | 109 | Không đăng ký (1 học phần): 25217-Thuyết trình nâng cao | 55 |
51 | Đủ ĐK | 94781 | Ngô Thị Mỹ Tâm | ATM62ĐH | 2.65 | 126 | 0 | |
52 | Đủ ĐK | 94489 | Nguyễn Ngọc Mai | ATM62ĐH | 2.61 | 125 | 0 | |
53 | Đủ ĐK | 94645 | Nguyễn Thế Thịnh | ATM62ĐH | 2.59 | 124 | 0 | |
54 | Không đủ ĐK | 94521 | Quách Mạnh Hùng | ATM62ĐH | 2.57 | 96 | Không đăng ký (3 học phần): 25236-Kỹ năng Viết 4, 25207-Kỹ năng Nghe hiểu 5, 25217-Thuyết trình nâng cao; Không đạt (2 học phần): 25421-Biên dịch thương mại (0), 25210-Kỹ năng Nói 4 (0); Nhóm tự chọn 1 (9/17 TC): 25448-Du lịch và khách sạn(7.4), 25453-Marketing(6.9), 25325-Giao thoa văn hoá(6.7), 28237-Marketing quốc tế, 25264-Tiếng Hàn 3, 25338-Phương pháp giảng dạy Tiếng Anh, 25327-Phương pháp nghiên cứu KH, 25455-Kinh tế hàng hải, 25460-Giao tiếp thương mại, 17102-Tin học văn phòng, 29102-Kỹ năng mềm 2, 25251-Tiếng Nhật 1, 25451-Tiếng Anh chuyên ngành Logistics, 25454-Làm việc trong môi trường đa văn hóa, 25256-Tiếng Trung 1, 25259-Tiếng Hàn 1, 25254-Tiếng Nhật 2, 25257-Tiếng Trung 2, 25260-Tiếng Hà | 711 |
55 | Đủ ĐK | 90781 | Trần Thảo Vân | ATM62ĐH | 2.48 | 124 | 0 | |
56 | Đủ ĐK | 97404 | Lương Thị Hiền | ATM63ÐH | 3.22 | 125 | 0 | |
57 | Đủ ĐK | 97020 | Chu Ngọc Minh | ATM63ÐH | 3.19 | 125 | 0 | |
58 | Đủ ĐK | 98094 | Lê Thị Hương Giang | ATM63ÐH | 3.17 | 126 | 0 | |
59 | Đủ ĐK | 95389 | Phan Đăng Hồng | ATM63ÐH | 3.13 | 124 | 0 | |
60 | Không đủ ĐK | 96324 | Lê Viết Thịnh | ATM63ÐH | 3.12 | 78 | Không đăng ký (9 học phần): 19201-Tư tưởng Hồ Chí Minh, 11401-Pháp luật đại cương, 19303-Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, 19401-Kinh tế chính trị Mác Lênin, 25456-Tiếng Anh thương mại 1, 25227-Kỹ năng Đọc hiểu 5, 19501-Chủ nghĩa xã hội khoa học, 25341-Ngữ pháp TA thực hành 2, 25328-Ngôn ngữ học tiếng Anh 1; Không đạt (1 học phần): 25422-Phiên dịch thương mại (0); Nhóm tự chọn 1 (9/17 TC): 25460-Giao tiếp thương mại(8.3), 29102-Kỹ năng mềm 2(8), 25448-Du lịch và khách sạn(7.3), 25454-Làm việc trong môi trường đa văn hóa(7.2), 25451-Tiếng Anh chuyên ngành Logistics(0), 17102-Tin học văn phòng, 25251-Tiếng Nhật 1, 25325-Giao thoa văn hoá, 28237-Marketing quốc tế, 25264-Tiếng Hàn 3, 25338-Phương pháp giảng dạy Tiếng Anh, 25327-Phương pháp nghiên cứu KH, 25455-Kinh tế hàng hải, 25256-Tiếng Trung 1, 25259-Tiếng Hàn 1, 25254-Tiếng Nhật 2, 25257-Tiếng Trung 2, 25260-Tiếng Hàn 2, 25255- | 889 |
61 | Đủ ĐK | 98428 | Lê Thị Hằng | ATM63ÐH | 3.11 | 124 | 0 | |
62 | Không đủ ĐK | 96742 | Cao Thu Phương | ATM63ÐH | 3.09 | 106 | Không đăng ký (1 học phần): 15815E-Logistics và vận tải ĐPT | 59 |
63 | Không đủ ĐK | 98205 | Nguyễn Xuân Hiếu | ATM63ÐH | 3.07 | 102 | Không đăng ký (1 học phần): 15815E-Logistics và vận tải ĐPT; | 61 |
64 | Đủ ĐK | 95574 | Trương Bích Ngân | ATM63ÐH | 3 | 127 | 0 | |
65 | Không đủ ĐK | 96539 | Nguyễn Nguyệt Ánh | ATM63ÐH | 2.98 | 108 | Không đăng ký (2 học phần): 25324-Văn hóa văn minh Anh Mỹ, 15815E-Logistics và vận tải ĐPT | 90 |
66 | Không đủ ĐK | 98335 | Vũ Tùng Dương | ATM63ÐH | 2.94 | 115 | Không đăng ký (1 học phần): 25457-Tiếng Anh thương mại 2 | 56 |
67 | Đủ ĐK | 95929 | Nguyễn Đức Việt Anh | ATM63ÐH | 2.9 | 120 | 0 | |
68 | Đủ ĐK | 95521 | Đỗ Thị Khánh Linh | ATM63ÐH | 2.9 | 124 | 0 | |
69 | Đủ ĐK | 98148 | Vũ Thị Minh Thương | ATM63ÐH | 2.88 | 124 | 0 | |
70 | Đủ ĐK | 96678 | Nguyễn Phan Anh | ATM63ÐH | 2.84 | 125 | 0 | |
71 | Đủ ĐK | 96623 | Phạm Thị Thu Hà | ATM63ÐH | 2.84 | 125 | 0 | |
72 | Đủ ĐK | 96991 | Phạm Thanh Hương | ATM63ÐH | 2.83 | 124 | 0 | |
73 | Đủ ĐK | 97524 | Ngô Thị Xuân Mai | ATM63ÐH | 2.83 | 118 | 0 | |
74 | Đủ ĐK | 95525 | Nguyễn Thành Nam | ATM63ÐH | 2.81 | 126 | 0 | |
75 | Đủ ĐK | 97347 | Nguyễn Hoàng Sơn | ATM63ÐH | 2.81 | 113 | 0 | |
76 | Không đủ ĐK | 97025 | Lương Đức Trọng | ATM63ÐH | 2.79 | 64 | Không đăng ký (13 học phần): 19201-Tư tưởng Hồ Chí Minh, 19303-Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, 19401-Kinh tế chính trị Mác Lênin, 25421-Biên dịch thương mại, 15815E-Logistics và vận tải ĐPT, 25422-Phiên dịch thương mại, 25457-Tiếng Anh thương mại 2, 25227-Kỹ năng Đọc hiểu 5, 25207-Kỹ năng Nghe hiểu 5, 19501-Chủ nghĩa xã hội khoa học, 25230-Viết chuyên đề, 25217-Thuyết trình nâng cao, 15112E-Kinh tế học; Không đạt (2 học phần): 25236-Kỹ năng Viết 4 (0), 25210-Kỹ năng Nói 4 (0); Nhóm tự chọn 1 (11/17 TC): 25333-Dẫn luận ngôn ngữ học(8.9), 17102-Tin học văn phòng(7.3), 25452-Pháp luật kinh doanh(6.1), 25448-Du lịch và khách sạn(6), 25325-Giao thoa văn hoá, 28237-Marketing quốc tế, 25264-Tiếng Hàn 3, 25338-Phương pháp giảng dạy Tiếng Anh, 25327-Phương pháp nghiên cứu KH, 25455-Kinh tế hàng hải, 25460-Giao tiếp thương mại, 29102-Kỹ năng mềm 2, 25251-Tiếng Nhật 1, 25451-Tiếng Anh chuyên ngành Logistics, 25454-Làm việc trong môi trường đa văn hóa, 25256-Tiếng Trung 1, 25259-Tiếng Hàn 1, 25254-Tiếng | 1007 |
77 | Đủ ĐK | 96074 | Trần Việt Hoàng | ATM63ÐH | 2.78 | 120 | 0 | |
78 | Đủ ĐK | 98875 | Vũ Thị Hằng | ATM63ÐH | 2.78 | 126 | 0 | |
79 | Đủ ĐK | 98349 | Bùi Nguyệt Hằng | ATM63ÐH | 2.75 | 126 | 0 | |
80 | Đủ ĐK | 97682 | Nguyễn Cẩm Anh | ATM63ÐH | 2.72 | 125 | 0 | |
81 | Đủ ĐK | 95968 | Nguyễn Thu Phương | ATM63ÐH | 2.68 | 126 | 0 | |
82 | Không đủ ĐK | 97821 | Nguyễn Tú Quyên | ATM63ÐH | 2.68 | 114 | Không đăng ký (1 học phần): 25332-Nhập môn ngành Ngôn ngữ Anh | 61 |
83 | Đủ ĐK | 95437 | Vũ Mai Phương | ATM63ÐH | 2.67 | 126 | 0 | |
84 | Đủ ĐK | 95812 | Nguyễn Minh Đức | ATM63ÐH | 2.67 | 118 | 0 | |
85 | Đủ ĐK | 95698 | Nguyễn Hoàng Minh | ATM63ÐH | 2.66 | 117 | 0 | |
86 | Đủ ĐK | 98556 | Vũ Thị Thanh | ATM63ÐH | 2.65 | 124 | 0 | |
87 | Đủ ĐK | 95403 | Nguyễn Minh Đức | ATM63ÐH | 2.61 | 120 | 0 | |
88 | Không đủ ĐK | 95142 | Nguyễn Anh Đức | ATM63ÐH | 2.53 | 76 | Không đăng ký (17 học phần): 19303-Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, 25202-Kỹ năng Nghe hiểu 2, 25212-Kỹ năng Nói 2, 25222-Kỹ năng Đọc hiểu 2, 25232-Kỹ năng Viết 2, 25219-Kỹ năng Nói 3, 25205-Kỹ năng Nghe hiểu 3, 25239-Kỹ năng viết 3, 25225-Kỹ năng Đọc hiểu 3, 25226-Kỹ năng Đọc hiểu 4, 25206-Kỹ năng Nghe hiểu 4, 25236-Kỹ năng Viết 4, 25227-Kỹ năng Đọc hiểu 5, 25207-Kỹ năng Nghe hiểu 5, 25210-Kỹ năng Nói 4, 25329-Ngôn ngữ học Tiếng Anh 2, 25217-Thuyết trình nâng cao; Không đạt (1 học phần): 25457-Tiếng Anh thương mại 2 (0) | 525 |
89 | Không đủ ĐK | 95561 | Nguyễn Mạnh Đức | ATM63ÐH | 2.49 | 106 | Không đăng ký (2 học phần): 19201-Tư tưởng Hồ Chí Minh, 19303-Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 92 |
90 | Đủ ĐK | 96178 | Lê Mạnh Đức | ATM63ÐH | 2.45 | 120 | 0 | |
91 | Không đủ ĐK | 91120 | Lê Ngọc Anh | ATM63ÐH | 2.45 | 87 | Không đăng ký (7 học phần): 19303-Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, 25421-Biên dịch thương mại, 25206-Kỹ năng Nghe hiểu 4, 25227-Kỹ năng Đọc hiểu 5, 25207-Kỹ năng Nghe hiểu 5, 25210-Kỹ năng Nói 4, 25217-Thuyết trình nâng cao; Không đạt (1 học phần): 25236-Kỹ năng Viết 4 (0); Nhóm tự chọn 1 (12/17 TC): 25333-Dẫn luận ngôn ngữ học(8.8), 29102-Kỹ năng mềm 2(8.4), 28237-Marketing quốc tế(8.3), 25460-Giao tiếp thương mại(7.3), 15635E-Giao dịch thương mại quốc tế(4.8), 25452-Pháp luật kinh doanh, 25453-Marketing, 25448-Du lịch và khách sạn, 25325-Giao thoa văn hoá, 25264-Tiếng Hàn 3, 25338-Phương pháp giảng dạy Tiếng Anh, 25327-Phương pháp nghiên cứu KH, 25455-Kinh tế hàng hải, 25251-Tiếng Nhật 1, 25451-Tiếng Anh chuyên ngành Logistics, 25454-Làm việc trong môi trường đa văn hóa, 25256-Tiếng Trun | 799 |
92 | Đủ ĐK | 97709 | Nguyễn Lê Việt Anh | ATM63ÐH | 2.4 | 125 | 0 | |
93 | Không đủ ĐK | 98936 | Bùi Cao Dương | ATM63ÐH | 2.28 | 108 | Không đăng ký (2 học phần): 25206-Kỹ năng Nghe hiểu 4, 25207-Kỹ năng Nghe hiểu 5 | 80 |
94 | Đủ ĐK | 102729 | Hoàng Thị Tuyết Nhi | ATM64ÐH | 3.76 | 123 | ; | 2 |
95 | Đủ ĐK | 102705 | Vũ Thị Trúc Hương | ATM64ÐH | 3.71 | 125 | ; | 2 |
96 | Đủ ĐK | 102686 | Nguyễn Viết Đạt | ATM64ÐH | 3.6 | 123 | 0 | |
97 | Đủ ĐK | 102714 | Nguyễn Thị Khánh Linh | ATM64ÐH | 3.59 | 124 | ; | 2 |
98 | Đủ ĐK | 102680 | Phạm Thùy Dương | ATM64ÐH | 3.5 | 123 | 0 | |
99 | Đủ ĐK | 102745 | Nguyễn Thị Nguyệt Thư | ATM64ÐH | 3.49 | 124 | ; | 2 |
100 | Đủ ĐK | 102700 | Vũ Trọng Huấn | ATM64ÐH | 3.48 | 123 | ; | 2 |