ABCDEFGJKLMPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCVCWCXCYCZ
1
DANH SÁCH
Sinh viên Đại học chính quy Khoá 04, 05, 06, 07 và 08 được công nhận tốt nghiệp - Đợt xét 1 năm học 2024-2025
2
(Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-TĐHTPHCM, ngày tháng năm 2025 của Hiệu trưởng Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường TP. Hồ Chí Minh)
3
4
STTMã sinh viênHọ ĐệmTênNgày sinhNơi sinhGiới tínhLớpSố TCTLÐiểm TBC Hệ 10Ðiểm TBTL hệ 4 Xếp loại TNNgànhChuyên ngànhKhóaKhoa
29
250750030027Trần TiếnThành12/08/2000Khánh HòaNam07_ĐH_TĐCT1376,62,51KháKỹ thuật trắc địa - Bản đồTrắc địa công trình7Trắc địa, Bản đồ và Công trình
34
300850030002Hồ TrọngChâu13/09/2001Nghệ AnNam08_ĐH_KTĐC1606,172,22Trung bìnhKỹ thuật trắc địa - Bản đồKỹ thuật địa chính8Trắc địa, Bản đồ và Công trình
35
310850030021Ngô HiếuNghĩa23/03/2000Bình PhướcNam08_ĐH_KTĐC1606,572,48Trung bìnhKỹ thuật trắc địa - Bản đồKỹ thuật địa chính8Trắc địa, Bản đồ và Công trình
36
320850030033Nguyễn ToànQuốc19/06/2001Long AnNam08_ĐH_KTĐC1605,952,06Trung bìnhKỹ thuật trắc địa - Bản đồKỹ thuật địa chính8Trắc địa, Bản đồ và Công trình
55
510850030051Nguyễn PhiTrường27/08/2001Long AnNam08_ĐH_TĐCT1586,522,47Trung bìnhKỹ thuật trắc địa - Bản đồTrắc địa công trình8Trắc địa, Bản đồ và Công trình
56
520850030031Nguyễn TrọngPhúc22/10/2001TP. Hồ Chí MinhNam08_ĐH_TĐTH1656,092,17Trung bìnhKỹ thuật trắc địa - Bản đồCông nghệ thông tin địa lý8Trắc địa, Bản đồ và Công trình
57
530850030035Nguyễn XuânQuý05/04/2001Hà TĩnhNam08_ĐH_TĐTH1655,952,05Trung bìnhKỹ thuật trắc địa - Bản đồCông nghệ thông tin địa lý8Trắc địa, Bản đồ và Công trình
67
68
Tổng cộng: 62 sinh viên
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155