| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 20 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 18/12/2023 đến ngày 24/12/2023 | |||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
6 | 20 | CĐD K16A | 26 | 2 | 18/12 | Chiều | Tiếng Anh Chuyên ngành | 4 | 8 | 4 | Cô Vân | B4.2 | ||||||||||||||
7 | 20 | CĐD K16A | 26 | 3 | 19/12 | Sáng | Điều dưỡng cộng đồng | 4 | 7 | 4 | Thầy Doanh | B4.4 | ||||||||||||||
8 | 20 | CĐD K16A | 26 | 3 | 19/12 | Chiều | Tiếng Anh Chuyên ngành | xong | 8 | 4 | Cô Vân | B4.2 | ||||||||||||||
9 | 20 | CĐD K16A | 26 | 4 | 20/12 | Sáng | Điều dưỡng cộng đồng | Xong | 7 | 4 | Thầy Doanh | C3.6 | ||||||||||||||
10 | 20 | CĐD K16A | 26 | 4 | 20/12 | Chiều | Tiếng Anh Chuyên ngành | 4 | 24 | 4 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
11 | 20 | CĐD K16A | 26 | 5 | 21/12 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | 8 | 24 | 4 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
12 | 20 | CĐD K16A | 26 | 5 | 21/12 | Chiều | Điều dưỡng cộng đồng | 4 | 8 | 4 | Cô Nguyễn Nga | C3.6 | ||||||||||||||
13 | 20 | CĐD K16A | 26 | 6 | 22/12 | Chiều | Điều dưỡng cộng đồng | Xong | 8 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B4.4 | ||||||||||||||
14 | 20 | CĐD K16B+C | 41 | TH LÂM SÀNG CHUYÊN KHOA ( 4/4 ) | xong | Giáo viên lâm sàng | BVT | |||||||||||||||||||
15 | 20 | CĐD K17A | 31 | TH LÂM SÀNG CSSKNL1 ( 6/6) | xong | Giáo viên lâm sàng | BVT | |||||||||||||||||||
16 | 20 | CĐD K17B | 30 | TH LÂM SÀNG CSSKNL1 ( 6/6) | xong | Giáo viên lâm sàng | BVT | |||||||||||||||||||
17 | 20 | CĐ D K18A | 25 | 2 | 18/12 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 16 | 32 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.4 | ||||||||||||||
18 | 20 | CĐ D K18A | 25 | 3 | 19/12 | Sáng | Tâm lý NB- Yđức | Xong | 30 | 2 | Cô Hương | B3.6 | ||||||||||||||
19 | 20 | CĐ D K18A | 25 | 4 | 20/12 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 20 | 32 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.4 | ||||||||||||||
20 | 20 | CĐ D K18B+C | 34 | 3 | 19/12 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 16 | 32 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.4 | ||||||||||||||
21 | 20 | CĐ D K18B+C | 34 | 5 | 21/12 | Chiều | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | 20 | 32 | 4 | Cô Hồng Ly | B4.4 | ||||||||||||||
22 | 20 | CĐ D K18B+C | 75 | 6 | 22/12 | Sáng | Tâm lý NB- Yđức | Xong | 30 | 2 | Cô Hương | B3.6 | ||||||||||||||
23 | 20 | CĐ D K18A+B+C | 75 | 2 | 18/12 | Sáng | Tin học ( Nhóm 1) | 60 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
24 | 20 | CĐ D K18A+B+C | 75 | 4 | 20/12 | Sáng | Tin học ( Nhóm 1) | 64 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
25 | 20 | CĐ D K18A+B+C | 75 | 5 | 21/12 | Sáng | Tin học ( Nhóm 2) | 68 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
26 | 20 | CDU K8A+B | 40 | Thực tập cơ sở (2/4) | ||||||||||||||||||||||
27 | 20 | CDUK9A | 30 | 2 | 18/12 | Sáng | TH Dược lý tổ 2 | 24 | 28 | 2 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||
28 | 20 | CDUK9A | 30 | 2 | 18/12 | Sáng | TH Dược lý tổ 1 | 24 | 28 | 4 | Cô Thảo | P.TH D | ||||||||||||||
29 | 20 | CDUK9A | 30 | 2 | 18/12 | Chiều | TH Dược lý tổ 1 | 24 | 28 | 2 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||
30 | 20 | CDUK9A | 30 | 2 | 18/12 | Chiều | TH Dược lý tổ 2 | 24 | 28 | 4 | Cô Thảo | P.TH D | ||||||||||||||
31 | 20 | CDUK9A | 30 | 3 | 19/12 | Chiều | Cấp cứu ban đầu | 32 | 45 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
32 | 20 | CDUK9A | 30 | 4 | 20/12 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 56 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
33 | 20 | CDUK9A | 30 | 5 | 21/12 | Sáng | Cấp cứu ban đầu | 36 | 45 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
34 | 20 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 19/12 | Sáng | TH dược lý tổ 1 | 24 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||
35 | 20 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 19/12 | Sáng | TH dược lý tổ 3 | 24 | 28 | 4 | Cô Thảo | P.TH D | ||||||||||||||
36 | 20 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 19/12 | Chiều | TH dược lý tổ 3 | 24 | 28 | 2 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||
37 | 20 | CDU K9B+C | 44 | 3 | 19/12 | Chiều | TH dược lý tổ 2 | 24 | 28 | 4 | Cô Thảo | P.TH D | ||||||||||||||
38 | 20 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 20/12 | Sáng | TH dược lý tổ 2 | 24 | 28 | 2 | Cô Mỹ Phương | P.TH D | ||||||||||||||
39 | 20 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 20/12 | Sáng | TH dược lý tổ 1 | 24 | 28 | 4 | Cô Thảo | P.TH D | ||||||||||||||
40 | 20 | CDU K9B+C | 44 | 4 | 20/12 | Chiều | Cấp cứu ban đầu | 32 | 45 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
41 | 20 | CDU K9B+C | 44 | 5 | 21/12 | Chiều | Cấp cứu ban đầu | 36 | 45 | 4 | BMĐD | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
42 | 20 | CDU K9C | 44 | 6 | 22/12 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 56 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
43 | 20 | CDU K9B | 44 | 6 | 22/12 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 56 | 63 | 4 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
44 | 20 | CDU K10A+B+C | 50 | 6 | 22/12 | Sáng | Thể dục | Xong | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
45 | 20 | CDU K10A+B+C | 75 | 2 | 18/12 | Chiều | Tin học ( Nhóm 1) | 64 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
46 | 20 | CDU K10A+B+C | 75 | 3 | 19/12 | Chiều | Tin học ( Nhóm 3) | 64 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
47 | 20 | CDU K10A+B+C | 75 | 4 | 20/12 | Chiều | Tin học ( Nhóm 2) | 64 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
48 | 20 | XBBH K14 | 10 | 2 | 18/12 | 17-21h | XB-BH | 80 | 96 | 4 | Cô Lan | PTH | ||||||||||||||
49 | 20 | XBBH K14 | 10 | 4 | 20/12 | 17h-21h | XB-BH | 84 | 96 | 4 | Cô Lan | PTH | ||||||||||||||
50 | 20 | XBBH K14 | 10 | 6 | 22/12 | 17h-21h | XB-BH | 88 | 96 | 4 | Cô Minh | PTH | ||||||||||||||
51 | 20 | YS YHCT K13 | 7 | 23/12 | Sáng | HD Báo cáo TT Cộng đồng | Cô Nguyễn Nga | B3.6 | ||||||||||||||||||
52 | 20 | YHCT K14 | 17 | 7 | 23/12 | Sáng | Quản lý và tổ chức y tế | 15 | 30 | 5 | Cô Thu | B4.4 | ||||||||||||||
53 | 20 | YHCT K14 | 17 | 7 | 23/12 | Chiều | Quản lý và tổ chức y tế | 20 | 30 | 5 | Cô Thu | B4.4 | ||||||||||||||
54 | 20 | YHCT K14 | 17 | CN | 24/12 | Sáng | Quản lý và tổ chức y tế | 25 | 30 | 5 | Cô Thu | B4.4 | ||||||||||||||
55 | 20 | YHCT K14 | 17 | CN | 24/12 | Chiều | Quản lý và tổ chức y tế | Xong | 30 | 5 | Cô Thu | B4.4 | ||||||||||||||
56 | 20 | YHCT K15 | 17 | 7 | 23/12 | Sáng | Tiếng anh | 40 | 90 | 5 | Cô Khánh Vân | B2.6 | ||||||||||||||
57 | 20 | YHCT K15 | 17 | 7 | 23/12 | Chiều | Tiếng anh | 45 | 90 | 5 | Cô Khánh Vân | B2.6 | ||||||||||||||
58 | 20 | YHCT K15 | 17 | CN | 24/12 | Sáng | Tiếng anh | 50 | 90 | 5 | Cô Khánh Vân | B2.6 | ||||||||||||||
59 | 20 | YHCT K15 | 17 | CN | 24/12 | Chiều | Tiếng anh | 55 | 90 | 5 | Cô Khánh Vân | B2.6 | ||||||||||||||
60 | 20 | YSĐK K21 | 17 | THỰC HÀNH LÂM SÀNG NGOẠI | ||||||||||||||||||||||
61 | 20 | B2 CDU K4 | 42 | 7 | 23/12 | Sáng | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | 5 | 70 | 5 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||
62 | 20 | B2 CDU K4 | 42 | 7 | 23/12 | Chiều | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | 10 | 70 | 5 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||
63 | 20 | B2 CDU K4 | 42 | CN | 24/12 | Chiều | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | 15 | 70 | 5 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||
64 | 20 | B2 CDUK5 | 25 | 7 | 23/12 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 25 | 45 | 5 | Cô Phương | B4.3 | ||||||||||||||
65 | 20 | B2 CDUK5 | 25 | 7 | 23/12 | Chiều | Thực phẩm chức năng | 30 | 45 | 5 | Cô Phương | B4.3 | ||||||||||||||
66 | 20 | B2 CDUK5 | 25 | CN | 24/12 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 35 | 45 | 5 | Cô Phương | B4.3 | ||||||||||||||
67 | 20 | B2 CDUK5 | 25 | CN | 24/12 | Chiều | Thực phẩm chức năng | 40 | 45 | 5 | Cô Phương | B4.3 | ||||||||||||||
68 | 20 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 23/12 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 25 | 30 | 5 | Cô Phương | B4.3 | ||||||||||||||
69 | 20 | LTN DƯỢC K4 | 6 | 7 | 23/12 | Chiều | Thực phẩm chức năng | Xong | 30 | 5 | Cô Phương | B4.3 | ||||||||||||||
70 | 20 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 24/12 | Sáng | Giáo dục chính trị | 5 | 47 | 5 | Cô Dịu | B3.8 | ||||||||||||||
71 | 20 | LTN DƯỢC K4 | 6 | CN | 24/12 | Chiều | Giáo dục chính trị | 10 | 47 | 5 | Cô Dịu | B3.8 | ||||||||||||||
72 | 20 | LTN CĐD K5 | 7 | 7 | 23/12 | Sáng | Môi trường và sức khỏe | 5 | 31 | 5 | Cô Mai Hương | B3.7 | ||||||||||||||
73 | 20 | LTN CĐD K5 | 7 | 7 | 23/12 | Chiều | Môi trường và sức khỏe | 10 | 31 | 5 | Cô Mai Hương | B3.7 | ||||||||||||||
74 | 20 | LTN CĐD K5 | 7 | CN | 24/12 | Sáng | Môi trường và sức khỏe | 15 | 31 | 5 | Cô Mai Hương | B3.7 | ||||||||||||||
75 | 20 | LTN CĐD K5 | 7 | CN | 24/12 | Chiều | Môi trường và sức khỏe | 20 | 31 | 5 | Cô Huyền | B3.7 | ||||||||||||||
76 | Trực thứ 7 ngày 23/12/2023 : Đ/c Nguyễn Quốc Trọng | |||||||||||||||||||||||||
77 | Trực Chủ nhật ngày 24/12/2023: Cô Vũ Thị Hương | |||||||||||||||||||||||||
78 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | Trần An Dương | Lê Thị Hoa | ||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||