| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG MỞ THÊM SLOT LỚP HỌC PHẦN ĐỂ SINH VIÊN ĐĂNG KÍ HỌC GHÉP HK3 NĂM HỌC 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Ký hiệu | Tên môn | Số lượng mở thêm | ||||||||||||||||||||||
4 | 1 | 30AMA013 | Xác suất - Thống kê 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||
5 | 2 | 30AMA025 | Đại số đại cương | 02- chỉ mở cho sv cùng mã môn | ||||||||||||||||||||||
6 | 3 | 30BUA007 | Kinh tế vĩ mô | 5 | ||||||||||||||||||||||
7 | 4 | 30BUA030 | Thương mại điện tử | 5 | ||||||||||||||||||||||
8 | 5 | 30BUA037 | Quản trị thương hiệu | 3 | ||||||||||||||||||||||
9 | 6 | 30CHI003 | Tiếng Trung Quốc tổng hợp 3 | 02- không mở cho K2022 | ||||||||||||||||||||||
10 | 7 | 30EDO055 | Nghiệp vụ 2: Nghiệp vụ quản lí hành chính trong các cơ sở giáo dục | 1 | ||||||||||||||||||||||
11 | 8 | 30ENG022 | Ngữ âm và âm học vị tiếng anh | 1 | ||||||||||||||||||||||
12 | 9 | 30ENG133 | Kĩ năng viết 4 | 2 | ||||||||||||||||||||||
13 | 10 | 30ENG154 | Kỹ năng Đọc-Viết 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||
14 | 11 | 30HOT052 | Nghiệp vụ bar | 1 | ||||||||||||||||||||||
15 | 12 | 30INF010 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 2 | 3 | ||||||||||||||||||||||
16 | 13 | 30INF032 | Ngôn ngữ lập trình Java | 3 | ||||||||||||||||||||||
17 | 14 | 30LAW012 | Luật hình sự Việt Nam 1 | 2 | ||||||||||||||||||||||
18 | 15 | 30LIT007 | Hán Nôm cơ sở | 1- không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
19 | 16 | 30LIT013 | Văn học thế giới 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||
20 | 17 | 30LOS043 | Nghiệp vụ ngoại thương | 1 | ||||||||||||||||||||||
21 | 18 | 30MAT002 | Đại số tuyến tính | 1 | ||||||||||||||||||||||
22 | 19 | 30MAT015 | Tiếng Anh chuyên ngành Toán học | 1 | ||||||||||||||||||||||
23 | 20 | 30PRE068 | Toán và phương pháp hình thành biểu tượng toán cho trẻ mầm non | 1 | ||||||||||||||||||||||
24 | 21 | 30PRI069 | Tâm lí học lứa tuổi tiểu học | 3 | ||||||||||||||||||||||
25 | 22 | 30PRI117 | Giáo dục học tiểu học | 1-Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
26 | 23 | 30PRI118 | Giáo dục nghệ thuật và thể chất ở trường tiểu học 1 | 4 | ||||||||||||||||||||||
27 | 24 | 30PRI119 | Giáo dục nghệ thuật và thể chất ở trường tiểu học 2 | 1-Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
28 | 25 | 30PRI183 | Giáo dục đạo đức ở tiểu học | 1-Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
29 | 26 | 30PRI257 | Công tác chủ nhiệm ở tiểu học | 1-Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
30 | 27 | 30PUB003 | Tổng quan về Quản lý công | 2 | ||||||||||||||||||||||
31 | 28 | 30PUB017 | Kỹ năng giao tiếp hành chính công vụ | 1 | ||||||||||||||||||||||
32 | 29 | 30PUB020 | Quản trị địa phương | 3 | ||||||||||||||||||||||
33 | 30 | 30TOU013 | Hán Nôm du lịch | 1- không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
34 | 31 | 30TRA002 | Pháp luật đại cương | 48 | ||||||||||||||||||||||
35 | 32 | 30TRA003 | Giáo dục thể chất 3 | SV làm đơn đk nộp P.QLĐT (T.Dũng) | ||||||||||||||||||||||
36 | 33 | 30TRA045 | Giáo dục thể chất 1 | SV làm đơn đk nộp P.QLĐT (T.Dũng) | ||||||||||||||||||||||
37 | 34 | 30TRA046 | Giáo dục thể chất 2 | SV làm đơn đk nộp P.QLĐT (T.Dũng) | ||||||||||||||||||||||
38 | 35 | 30TRA070 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 8 | ||||||||||||||||||||||
39 | 36 | 30TRA124 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 39 | ||||||||||||||||||||||
40 | 37 | 30TRA125 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 32 | ||||||||||||||||||||||
41 | 38 | 30TRA128 | GDQP_AN 3 | SV làm đơn đk nộp P.QLĐT (T.Dũng) | ||||||||||||||||||||||
42 | 39 | 30TRA129 | GDQP_AN 4 | SV làm đơn đk nộp P.QLĐT (T.Dũng) | ||||||||||||||||||||||
43 | 40 | 30TRA133 | Mĩ thuật dân gian và đương đại | 12 | ||||||||||||||||||||||
44 | 41 | 30TRA136 | Tin học | 28-Không mở cho K2022 | ||||||||||||||||||||||
45 | 42 | 30TRA141 | Tiếng Trung Quốc 2 | 8 | ||||||||||||||||||||||
46 | 43 | 30TRA154 | Thuật toán và ứng dụng | 2 | ||||||||||||||||||||||
47 | 44 | 30TRA155 | Khoa học dữ liệu | 17 | ||||||||||||||||||||||
48 | 45 | 30TRA156 | Công nghệ bền vững | 21-Không mở cho K2022 | ||||||||||||||||||||||
49 | 46 | 30TRA157 | Khoa học và đời sống | 26- không mở cho K2022 | ||||||||||||||||||||||
50 | 47 | 30TRA159 | Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | 9 - không mở cho K2022 | ||||||||||||||||||||||
51 | 48 | 30TRA160 | Quyền con người | 6 - không mở cho K2022 | ||||||||||||||||||||||
52 | 49 | 30TRA161 | Tôn giáo và xã hội | 15 | ||||||||||||||||||||||
53 | 50 | 30TRA162 | Công nghiệp giải trí | 16 | ||||||||||||||||||||||
54 | 51 | 30TRA163 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 7 | ||||||||||||||||||||||
55 | 52 | 30TRA164 | Âm nhạc và vũ đạo | 5 | ||||||||||||||||||||||
56 | 53 | 30TRA165 | Tâm lí học lứa tuổi học sinh Trung học | 6 | ||||||||||||||||||||||
57 | 54 | 30VNS098 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 1 - không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
58 | 55 | 30CHI011 | Kỹ năng nghe 2 | Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
59 | 56 | 30CHI012 | Kỹ năng nói 2 | Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
60 | 57 | 30CHI013 | Kỹ năng đọc 2 | Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
61 | 58 | 30HOT004 | Văn hóa Phương đông | Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
62 | 59 | 30HOT018 | Tổ chức sự kiện | Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
63 | 60 | 30LAW015 | Tư pháp quốc tế | Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
64 | 61 | 30LAW030 | Luật Tố tụng hình sự | Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
65 | 62 | 30LAW052 | Luật Tố tụng hành chính | Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
66 | 63 | 30LAW120 | Luật tài chính – ngân hàng | Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
67 | 64 | 30PRI097 | Tiếng Anh chuyên ngành và phương pháp dạy học tiểu học bằng tiếng Anh | Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
68 | 65 | 30PRI328 | Phát triển chương trình Giáo dục tiểu học | Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
69 | 66 | 30PRI340 | Advanced English listening and reading skills (Chiến lược làm bài thi nghe, đọc) | Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
70 | 67 | 30PRI341 | Advanced English speaking and writing skills (Chiến lược làm bài thi nói, viết | Không mở cho K2022 | ||||||||||||||||||||||
71 | 68 | 30SOW058 | Công tác xã hội với cộng đồng | Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
72 | 69 | 30SOW067 | Công tác xã hội trong bệnh viện | Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
73 | 70 | 30PRE152 | Giáo dục giới tính cho trẻ khuyết tật trí tuệ và rối loạn phổ tự kỉ | Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
74 | 71 | 30TOU022 | Xây dựng chương trình du lịch | Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
75 | 72 | 30TOU045 | Du lịch bền vững | Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
76 | 73 | 30TRA062 | Công nghệ dạy học | Không mở cho K2021 | ||||||||||||||||||||||
77 | 74 | 30VNS097 | Marketing du lịch | Không mở | ||||||||||||||||||||||
78 | 75 | 20TRA012 | Lịch sử văn minh thế giới | 20-Không mở do phòng học không đủ chỗ | ||||||||||||||||||||||
79 | 76 | 30TRA140 | Tiếng Anh 2 | 49-Không mở do phòng học không đủ chỗ | ||||||||||||||||||||||
80 | 77 | 20BUA153 | Kinh tế lượng | HP không mở trong kì 3 năm 22-23 | ||||||||||||||||||||||
81 | 78 | 20INF004 | Toán rời rạc | HP không mở trong kì 3 năm 22-23 | ||||||||||||||||||||||
82 | 79 | 20INF004 | Toán rời rạc | HP không mở trong kì 3 năm 22-23 | ||||||||||||||||||||||
83 | 80 | 20PRE086 | Vệ sinh dinh dưỡng | HP không mở trong kì 3 năm 22-23 | ||||||||||||||||||||||
84 | 81 | 20TRA009 | Hà Nội học | HP không mở trong kì 3 năm 22-23 | ||||||||||||||||||||||
85 | 82 | 20TRA010 | Tiếng Việt thực hành | HP không mở trong kì 3 năm 22-23 | ||||||||||||||||||||||
86 | 83 | 20TRA014 | Giáo dục vì sự phát triển bền vững | HP không mở trong kì 3 năm 22-23 | ||||||||||||||||||||||
87 | 84 | 20TRA015 | Dân số môi trường và phòng chống ma túy | HP không mở trong kì 3 năm 22-23 | ||||||||||||||||||||||
88 | 85 | 20TRA016 | Biển và hải đảo Việt Nam | HP không mở trong kì 3 năm 22-23 | ||||||||||||||||||||||
89 | 86 | 20TRA023 | Tâm lý học | HP không mở trong kì 3 năm 22-23 | ||||||||||||||||||||||
90 | 87 | 20TRA038 | Khóa luận | HP không mở trong kì 3 năm 22-23 | ||||||||||||||||||||||
91 | 88 | 20TRA906 | Toán xác suất thống kê | HP không mở trong kì 3 năm 22-23 | ||||||||||||||||||||||
92 | 89 | 21PRI003 | Giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật Tiểu học | HP không mở trong kì 3 năm 22-23 | ||||||||||||||||||||||
93 | 90 | 30AMA007 | Giải tích 3 | HP không mở trong kì 3 năm 22-23 | ||||||||||||||||||||||
94 | 91 | 30AMA014 | Hàm biến phức và ứng dụng | HP không mở trong kì 3 năm 22-23 | ||||||||||||||||||||||
95 | 92 | 30BUA002 | Kinh tế vi mô | HP không mở trong kì 3 năm 22-23 | ||||||||||||||||||||||
96 | 93 | 30BUA003 | Quản trị học căn bản | HP không mở trong kì 3 năm 22-23 | ||||||||||||||||||||||
97 | 94 | 30BUA005 | Nguyên lý thống kê | HP không mở trong kì 3 năm 22-23 | ||||||||||||||||||||||
98 | 95 | 30BUA006 | Nguyên lý kế toán | HP không mở trong kì 3 năm 22-23 | ||||||||||||||||||||||
99 | 96 | 30BUA015 | Đạo đức kinh doanh | HP không mở trong kì 3 năm 22-23 | ||||||||||||||||||||||
100 | 97 | 30BUA019 | Quản trị rủi ro | HP không mở trong kì 3 năm 22-23 | ||||||||||||||||||||||