| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | R | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ TP.HCM | |||||||||||||||||
2 | Trung Tâm Đào Tạo Trực Tuyến | |||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN BỔ SUNG HỒ SƠ | |||||||||||||||||
5 | I - Sinh viên được xét tốt nghiệp bổ sung, nếu hội đủ các điều kiện sau: 1. Tích lũy đủ số tín chỉ theo quy định mỗi ngành đào tạo cho toàn khoá học tính đến ngày xét 2. Điểm trung bình chung tích luỹ của toàn khoá học >= 5.0 (đối với điểm hệ 10) hoặc >= 2.0 (đối với điểm hệ 4); 3. Không bị kỷ luật từ mức đình chỉ học tập trở lên; 4. Không nợ học phí; 5. Hồ sơ đầy đủ và hợp lệ. II - Sinh viên xem điểm truy cập vào đường link: https://tienichkcq.oude.edu.vn/#/home III - Tiếp nhận thắc mắc xét tốt nghiệp: SINH VIÊN BỔ SUNG HỒ SƠ ĐẾN HẾT NGÀY 06/06/2026 IV - Sinh viên hoàn thành chương trình đào tạo nhưng không có tên trong danh sách vui lòng gửi phản hồi về hệ thống https://elosupport.ou.edu.vn/ - chọn phân loại "xét tốt nghiệp" đến hết ngày 06/06/2026. | |||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||
7 | TT | MÃ SỐ SINH VIÊN | HỌ LÓT | TÊN | NGÀY SINH | GIỚI TÍNH | NƠI SINH | DÂN TỘC | QUỐC TỊCH | GIẤY KHAI SINH | VĂN BẰNG | GHI CHÚ | ||||||
8 | 01 | 81222013TPE1 | Nguyễn Thị Ngọc | Hân | 29/06/1987 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH | 2005 - THPT | 81222013TPE1 | ||||||
9 | 02 | 81222040TPE1 | Dương Văn | Hoàng | 28/11/1975 | Nam | Thanh Hóa | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH | 1992 - PTTH | 81222040TPE1 | ||||||
10 | 03 | 81222102TPE1 | Võ Thị Hồng Ngọc | Tú | 07/01/1974 | Nữ | Tiền Giang | Kinh | Việt Nam | GKS và Căn cước: 07/01/1974 | Bằng: 1974 | 81222102TPE1 | ||||||
11 | 04 | 34222074TPE1 | Nguyễn Hồng | Ka | 08/08/1997 | Nam | Bà Rịa - Vũng Tàu | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH Bản cũ nhòe không nhìn rõ năm sinh | 2015 - THPT | 34222074TPE1 | ||||||
12 | 05 | 34232028TPE2 | Vũ Đức | Hưng | 25/09/1980 | Nam | Tỉnh Thái Bình | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH Bản cũ mờ, không có giới tính, dân tộc quốc tịch | 2009 - Đại Học | 34232028TPE2 | ||||||
13 | 06 | 32232026TPE2 | Phan Thị Hồng | Nhung | 15/08/2001 | Nữ | Tỉnh Gia Lai | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH Bản cũ nhòe không nhìn rõ | 2023 - Đại Học | 32232026TPE2 | ||||||
14 | 07 | 41222081TPE1 | Nguyễn Thị | Thanh | 11/02/1992 | Nữ | Gia Lai | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH | 2010 - THPT | 41222081TPE1 | ||||||
15 | 08 | 41222091TPE1 | Trần Thị Kim | Huệ | 13/05/1985 | Nữ | Tây Ninh | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH | 2003 - THPT | 41222091TPE1 | ||||||
16 | 09 | 41222235TPE1 | Nguyễn Thị | Hạnh | 25/11/1981 | Nữ | An Giang | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH Bản cũ nhòe không nhìn rõ | 1999 - THPT | 41222235TPE1 | ||||||
17 | 10 | 91231001TPE2 | Võ Phúc | Tâm | 20/01/1982 | Nữ | Tỉnh Phú Yên | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH Bản cũ nhòe không nhìn rõ | 2006 - Đại Học | 91231001TPE2 | ||||||
18 | 11 | 81222049TPE2 | Nguyễn Thị Như | Hồng | 20/11/1996 | Nữ | Phú Thọ | Mường | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH | 2014 - THPT 2018 - Đại Học | 81222049TPE2 | ||||||
19 | 12 | 34222100TPE2 | Võ Thị Trúc | Vy | 01/11/1992 | Nữ | Gia Lai | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH VÀ CĂN CƯỚC | 2016 - Đại Học | 34222100TPE2 | ||||||
20 | 13 | 41211047TPE1 | Nguyễn Duy | Dương | 07/10/1988 | Nam | Khánh Hòa | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH VÀ CĂN CƯỚC | 2006 - THPT | 41211047TPE1 | ||||||
21 | 14 | 44221058TPE1 | Đoàn Thanh | Liêm | 20/06/1993 | Nam | Quảng Ngãi | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH Bản cũ nhòe không nhìn rõ | 2011 - THPT | 44221058TPE1 | ||||||
22 | 15 | 91232002TPE2 | Nguyễn Thị | Kiển | 13/02/1992 | Nữ | Tỉnh Cà Mau | Kinh | Việt Nam | Có | 2014 - Đại Học Bổ sung QĐ điều chỉnh thông tin trên bằng, bảng điểm đại học theo QĐ cải chính Hộ Tịch | 91232002TPE2 | ||||||
23 | 16 | 81231008TPE5 | Huỳnh Minh | Sử | 1989 | Nam | Tỉnh Cà Mau | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH VÀ CĂN CƯỚC có đủ ngày tháng năm sinh | 2007 - THPT 2022 - Cao Đẳng | 81231008TPE5 | ||||||
24 | 17 | 41221030TPE1 | Trịnh Tấn | Thông | 01/01/1992 | Nam | Bạc Liêu | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH VÀ CĂN CƯỚC có đủ ngày tháng năm sinh | 2011 - THPT | 41221030TPE1 | ||||||
25 | 18 | 34232046TPE2 | Ngô Thị Quỳnh | Thư | 06/02/1996 | Nữ | Tỉnh Bình Phước | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH | 2018 - Đại Học | 34232046TPE2 | ||||||
26 | 19 | 41232069TPE2 | Phan Quốc | Duy | 07/05/1983 | Nam | Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | GKS Không đủ thông tin dân tộc quốc tịch | 2019 - Đại Học | 41232069TPE2 | ||||||
27 | 20 | 81231021TPE5 | Trần Thị Phúc | Hậu | 22/12/1985 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH bản cũ mờ không nhìn rõ thông tin | 2011 - Cao Đẳng | 81231021TPE5 | ||||||
28 | 21 | 81232027TPE2 | Đặng Hoàng | Nhã | 14/03/1991 | Nam | Tỉnh Bình Định | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH | thiếu hs | 81232027TPE2 | ||||||
29 | 22 | 91232011TPE2 | Đào Hoàng | Nguyễn | 25/02/1984 | Nam | Tỉnh Bình Định | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH | 2008 - Đại Học | 91232011TPE2 | ||||||
30 | 23 | 70222350TPE2 | Trần Thị | Hường | 20/06/2000 | Nữ | Ninh Bình | Kinh | Việt Nam | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH VÀ CĂN CƯỚC | 2022 - Đại Học | 70222350TPE2 | ||||||
31 | ||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||