| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỘI THẨM ĐỊNH GIÁ VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | VVA | ||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THÔNG BÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KHÓA 155 | ||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||
6 | TT | Họ | Tên | Năm Sinh | Nguyên quán | Kết quả kiểm tra | Kết quả | Lĩnh vực | |||||||||||||||||
7 | Luật | NL HTG TĐG | BĐS | MTB | TSVH | ||||||||||||||||||||
8 | 1 | Nguyễn Ngô Phương | Anh | 2000 | Thái Nguyên | 7 | 10 | 10 | 9 | 7 | Đạt | TS | |||||||||||||
9 | 2 | Đình Quang | Anh | 2001 | Hà Nội | 10 | 6 | 10 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
10 | 3 | Vũ Thị Nguyệt | Ánh | 1989 | Ninh Bình | 7 | 10 | 5 | 8 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
11 | 4 | Nguyễn Huy | Bình | 1982 | Thanh Hóa | 5 | 8 | 10 | 6 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
12 | 5 | Phan Thị | Bình | 1996 | Nghệ An | 7 | 10 | 6 | 7 | 6 | Đạt | DN | |||||||||||||
13 | 6 | Đỗ Thành | Công | 2002 | Ninh Bình | 7 | 9 | 10 | 7 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
14 | 7 | Bùi Văn | Cường | 1992 | Thanh Hóa | 5 | 10 | 10 | 6 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
15 | 8 | Vũ Mạnh | Duy | 1992 | Phú Thọ | DN | |||||||||||||||||||
16 | 9 | Nguyễn Bình | Dương | 2004 | Hà Nội | 7 | 10 | 6 | 6 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
17 | 10 | Tống Minh | Đạt | TS | |||||||||||||||||||||
18 | 11 | Nguyễn Văn | Đăng | 2001 | Hà Nội | 8 | 9 | 5 | 5 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
19 | 12 | Dương Trung | Đức | 1998 | Thanh Hóa | 7 | 8 | 10 | 6 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
20 | 13 | Phạm Minh | Đức | 2000 | Nam Định | 8 | 8 | 10 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
21 | 14 | Nguyễn Huy | Đức | 2000 | Hà Nội | 8 | 8 | 6 | 6 | 7 | Đạt | TS | |||||||||||||
22 | 15 | Bùi Đức | Giang | 1992 | Thái Bình | 9 | 8 | 10 | 6 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
23 | 16 | Nguyễn Đình | Giang | 1991 | Phú Thọ | 10 | 8 | 10 | 6 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
24 | 17 | Nguyễn Trường | Giang | 1982 | Ninh Bình | 7 | 9 | 5 | 6 | 7 | Đạt | DN | |||||||||||||
25 | 18 | Nguyễn Lương | Hải | 1991 | Hà Nội | 6 | 8 | 6 | 7 | 7 | Đạt | TS | |||||||||||||
26 | 19 | Trần Thị | Hạnh | 2002 | Ninh Bình | 8 | 9 | 10 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
27 | 20 | Trần Thị | Hiền | 1988 | Thanh Hóa | 10 | 9 | 6 | 5 | 6 | Đạt | DN | |||||||||||||
28 | 21 | Phùng Trung | Hiếu | 1999 | Hà Nội | 7 | 10 | 10 | 7 | 6 | Đạt | DN | |||||||||||||
29 | 22 | Lưu Mỹ | Hoa | 2002 | Hà Nội | 7 | 10 | 10 | 9 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
30 | 23 | Nguyễn Anh | Hoàng | 1991 | Bắc Giang | 7 | 10 | 5 | 7 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
31 | 24 | Ngô Minh | Hoàng | 1993 | Ninh Bình | 10 | 10 | 9 | 5 | 6 | Đạt | DN | |||||||||||||
32 | 25 | Hoàng Đạo | Học | 1991 | Bắc Ninh | 10 | 9 | 6 | 7 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
33 | 26 | Nguyễn Thị Thanh | Huyền | 1997 | Phú Thọ | 10 | 9 | 10 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
34 | 27 | Lại Quang | Hưng | 1998 | Nam Định | 10 | 10 | 9 | 9 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
35 | 28 | Lương Thanh | Hương | 1981 | Hà Nội | 6 | 5 | 10 | 6 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
36 | 29 | Lê Cao | Khanh | 1995 | Hưng Yên | 7 | 10 | 6 | 8 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
37 | 30 | Trịnh Văn | Khoa | 1989 | Thanh Hóa | 5 | 6 | 7 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
38 | 31 | Lê Thị Nhật | Lệ | 1995 | Tuyên Quang | 7 | 6 | 6 | 5 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
39 | 32 | Tạ Nguyễn Tuấn | Linh | 1994 | Hà Nội | 7 | 8 | 10 | 8 | 7 | Đạt | TS | |||||||||||||
40 | 33 | Phạm | Linh | 1991 | Hà Tĩnh | 8 | 8 | 7 | 6 | 7 | Đạt | TS | |||||||||||||
41 | 34 | Vũ Bảo | Linh | 2001 | Hà Nội | 7 | 9 | 10 | 9 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
42 | 35 | Nguyễn Đình | Linh | 1991 | Thanh Hóa | 5 | 8 | 10 | 7 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
43 | 36 | Nguyễn Nhật | Linh | 1999 | Ninh Bình | 10 | 8 | 5 | 6 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
44 | 37 | Mai Tân | Long | 1993 | Thanh Hóa | 7 | 8 | 5 | 6 | 6 | Đạt | DN | |||||||||||||
45 | 38 | Nguyễn Tiến | Long | 1997 | Hà Tĩnh | 10 | 9 | 7 | 7 | 8 | Đạt | TS | |||||||||||||
46 | 39 | Cao Thành | Long | 2000 | Hà Nội | 8 | 10 | 10 | 10 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
47 | 40 | Hồ Tấn | Lực | 1996 | Nghệ An | 8 | 10 | 10 | 8 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
48 | 41 | Lục Thị Xuân | Mai | 1991 | Cao Bằng | 7 | 10 | 6 | 7 | 7 | Đạt | TS | |||||||||||||
49 | 42 | Nguyễn Tuấn | Minh | 2004 | Hải Phòng | 7 | 9 | 6 | 5 | 6 | Đạt | DN | |||||||||||||
50 | 43 | Nguyễn Kiều | Nga | 1990 | Phú Thọ | 7 | 10 | 10 | 9 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
51 | 44 | Trần Thị | Nga | 1995 | Hà Tĩnh | 7 | 10 | 10 | 6 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
52 | 45 | Nguyễn Văn | Ngọc | 1999 | Nghệ An | 9 | 10 | 10 | 8 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
53 | 46 | Lưu Dương Vân | Nhi | 1999 | Quảng Trị | Hoãn KT | DN | ||||||||||||||||||
54 | 47 | Nguyễn Văn | Phan | 1990 | Thanh Hóa | 10 | 9 | 10 | 6 | 5 | Đạt | DN | |||||||||||||
55 | 48 | Phạm Thị | Quy | 1989 | Hưng Yên | 10 | 8 | 6 | 6 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
56 | 49 | Phạm Như | Quỳnh | 2003 | Thái Bình | 7 | 8 | 6 | 8 | 6 | Đạt | DN | |||||||||||||
57 | 50 | Nguyễn Phúc | Tân | 1999 | Thái Bình | 10 | 10 | 10 | 6 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
58 | 51 | Lê Thị Thủy | Tiên | 2000 | Hà Nội | 8 | 10 | 10 | 9 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
59 | 52 | Chu Quang | Tú | 1990 | Thanh Hóa | 5 | 10 | 10 | 10 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
60 | 53 | Nguyễn Thị | Tú | 1986 | Hà Tĩnh | 10 | 9 | 5 | 6 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
61 | 54 | Lê Anh | Tuấn | 1991 | Hà Tĩnh | 8 | 10 | 10 | 6 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
62 | 55 | Nguyễn Mạnh | Tuấn | 6 | 8 | 5 | 5 | 5 | Đạt | DN | |||||||||||||||
63 | 56 | Ngô Tuấn | Tùng | 1996 | Hải Dương | 7 | 7 | 10 | 7 | 7 | Đạt | DN | |||||||||||||
64 | 57 | Hồ Thị | Tuyên | 2001 | Nghệ An | 10 | 5 | 10 | 5 | 6 | Đạt | DN | |||||||||||||
65 | 58 | Nguyễn Thị | Tuyết | 1991 | Thanh Hóa | 10 | 10 | 10 | 8 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
66 | 59 | Trần Quang | Thái | 1994 | Nam Định | 7 | 8 | 10 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
67 | 60 | Lê Hà Thiên | Thanh | 1991 | Hà Nội | 10 | 6 | 6 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
68 | 61 | Huỳnh Huy | Thành | 2001 | Quảng Bình | 6 | 8 | 10 | 8 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
69 | 62 | Võ Thị Phương | Thảo | 1983 | Nghệ An | 8 | 8 | 10 | 8 | 6 | Đạt | DN | |||||||||||||
70 | 63 | Hoàng Phương | Thảo | 2001 | Phú Thọ | 6 | 9 | 5 | 6 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
71 | 64 | Nguyễn Văn | Thăng | 1985 | Thái Bình | 10 | 10 | 10 | 6 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
72 | 65 | Trương Công | Thắng | 1996 | Hà Tĩnh | 8 | 10 | 6 | 7 | 7 | Đạt | TS | |||||||||||||
73 | 66 | Trần Thị Hoài | Thu | 1992 | Nam Định | 5 | 7 | 10 | 7 | 5 | Đạt | DN | |||||||||||||
74 | 67 | Nguyễn Anh | Thư | 1994 | Hà Nội | 7 | 8 | 10 | 8 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
75 | 68 | Trần Thị | Thu | 1993 | Nghệ An | 10 | 9 | 6 | 6 | 6 | Đạt | TS | |||||||||||||
76 | 69 | Dương Văn | Thuấn | 1978 | Bắc Ninh | 5 | 10 | 5 | 5 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
77 | 70 | Lê Doãn | Thức | 1988 | Thanh Hóa | 7 | 8 | 10 | 6 | 7 | Đạt | TS | |||||||||||||
78 | 71 | Nguyễn Thị Kiều | Trinh | 1997 | Hải Dương | 5 | 10 | 10 | 6 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
79 | 72 | Trần Ngọc | Trung | 2000 | Hà Nam | Hoãn KT | TS | ||||||||||||||||||
80 | 73 | Trần Thị Thúy | Vân | 1989 | Nam Định | 7 | 9 | 5 | 7 | 7 | Đạt | TS | |||||||||||||
81 | 74 | Phan Thị Thúy | Vân | 2001 | Vĩnh Phúc | 7 | 9 | 10 | 9 | 5 | Đạt | TS | |||||||||||||
82 | Ghi chú: - Đối với học viên đăng ký học lĩnh vực thẩm định giá tài sản đã kiểm tra đạt kết quả theo Thông báo này sẽ được cấp chứng chỉ hoàn thành khóa học. - Đối với học viên đăng ký học lĩnh vực thẩm định giá doanh nghiệp đã kiểm tra đạt kết quả theo Thông báo này phải học và kiểm tra thêm 2 chuyên đề của lĩnh vực TĐG doanh nghiệp. | ||||||||||||||||||||||||
83 | CHỦ TỊCH HỘI | ||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||
87 | Nguyễn Tiến Thỏa | ||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||