ALOTRIP - THE SIM & WIFI
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWX
1
CÔNG TY TNHH ALOTRIP
2
Đ/C: Số 17, Lương Định Của, Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội
3
Hotline: +84243 8688800
4
BẢNG GIÁ SIM DU LỊCH
5
6
STTTên thẻ SIM du lịchSố ngàyDung lượngTốc độ khi hết dung lươngGiá
7
HÀN QUỐC
8
1RetailSA01Hàn Quốc 6 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 6GB tốc độ 4G66GB tốc độ cao128kbps330,000 ₫
9
2RetailSB04Hàn Quốc 5 ngày, không giới hạn dung lượng tốc độ 4G5Không giới hạnN/A350,000 ₫
10
3RetailSB05Hàn Quốc 7 ngày, không giới hạn dung lượng tốc độ 4G7Không giới hạnN/A450,000 ₫
11
4SB17Hàn Quốc 3 ngày, không giới hạn dung lượng tốc độ 4G3Không giới hạnN/A260,000 ₫
12
5SB18Hàn Quốc 4 ngày, không giới hạn dung lượng tốc độ 4G4Không giới hạnN/A300,000 ₫
13
6SB19Hàn Quốc 10 ngày, không giới hạn dung lượng tốc độ 4G10Không giới hạnN/A600,000 ₫
14
7RetailSC03Hàn Quốc 7 ngày, không giới hạn dung lượng 3G (500MB/ngày tốc độ 4G)7500MB tốc độ cao/ngày384kbps290,000 ₫
15
TRUNG QUỐC - HONG KONG - MACAU
16
11RetailSA02Trung Quốc - Hong Kong 8 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 5GB tốc độ 4G85GB tốc độ cao128kbps400,000 ₫
17
12RetailSC01Hong Kong & Trung Quốc 8 ngày, không giới hạn dung lượng 3G (1GB/ngày tốc độ 4G)81GB tốc độ cao/ngày, sau đó là FUP, 384kbps384kbps420,000 ₫
18
13RetailSC02Hong Kong & Macau & Trung Quốc 5 ngày, không giới hạn dung lượng 3G (500MB/ngày tốc độ 4G)5500MB tốc độ cao/ngày384kbps350,000 ₫
19
THÁI LAN
20
15RetailSA03Thái lan - Mạng Truemove 8 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 3GB tốc độ 4G83GB tốc độ cao384kbps180,000 ₫
21
ĐÔNG NAM Á
22
17RetailSA05Đông Nam Á - 8 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 3GB 4G tốc độ cao83GB tốc độ cao256kbps300,000 ₫
23
18RetailSB25 Singapore & Malaysia 5 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 100GB 4G tốc độ cáo5100GB tốc độ cao3Mbps200,000 ₫
24
19RetailSB26 Singapore & Malaysia 7 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 100GB 4G tốc độ cáo7100GB tốc độ cao3Mbps260,000 ₫
25
20RetailSC04Singapore & Thailand (Không gồm Pattani, Yala, Narathiwat) 5 ngày, không giới hạn dung lượng 3G (500MB/ngày tốc độ 4G)5500MB tốc độ cao/ngày384kbps210,000 ₫
26
ĐÀI LOAN
27
27RetailSB06Đài Loan 3 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 4G tốc độ cao3Không giới hạnN/A210,000 ₫
28
28RetailSB07Đài Loan 5 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 4G tốc độ cao5Không giới hạnN/A300,000 ₫
29
29RetailSB08Đài Loan 7 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 4G tốc độ cao7Không giới hạnN/A380,000 ₫
30
30RetailSB09Đài Loan 10 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 1GB 4G tốc độ cao101GB tốc độ cao128kbps190,000 ₫
31
31RetailSB10Đài Loan 10 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 2GB 4G tốc độ cao102GB tốc độ cao128kbps230,000 ₫
32
32RetailSB11Đài Loan 10 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 5GB 4G tốc độ cao105GB tốc độ cao128kbps350,000 ₫
33
33SB20Đài Loan 4 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 4G tốc độ cao4Không giới hạnN/A260,000 ₫
34
34SB21Đài Loan 6 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 4G tốc độ cao6Không giới hạnN/A340,000 ₫
35
35SB22Đài Loan 8 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 4G tốc độ cao8Không giới hạnN/A430,000 ₫
36
36SB23Đài Loan 9 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 4G tốc độ cao9Không giới hạnN/A480,000 ₫
37
37SB24Đài Loan 10 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 4G tốc độ cao10Không giới hạnN/A520,000 ₫
38
NHẬT BẢN
39
39RetailSB01Nhật Bản 4 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 1GB tốc độ cao41GB tốc độ cao128kbps330,000 ₫
40
40RetailSB02Nhật Bản 5 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 1GB tốc độ cao51GB tốc độ cao128kbps360,000 ₫
41
41RetailSB03Nhật Bản 7 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 1GB tốc độ cao71GB tốc độ cao128kbps430,000 ₫
42
42SB16Nhật Bản 10ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 1GB tốc độ cao101GB tốc độ cao128kbps600,000 ₫
43
DUBAI VÀ CÁC TIỂU VƯƠNG QUỐC Ả RẬP
44
43RetailSA06Các tiểu vương quốc ả rập 10 ngày, 1GB tốc độ cao101GB tốc độ caoN/A480,000 ₫
45
MỸ
46
44RetailSA07Mỹ 30 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 5GB 4G tốc độ cao - Không giới hạn nghe gọi305GB tốc độ cao128kbps720,000 ₫
47
45RetailSA08Mỹ 30 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 5GB 4G tốc độ cao305GB tốc độ cao128kbps470,000 ₫
48
46RetailSA09Mỹ & Canada 15 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 3GB 4G tốc độ cao153GB tốc độ cao128kbps870,000 ₫
49
47RetailSA10Mỹ 30 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 8GB 4G tốc độ cao - 3000 phút gọi308GB tốc độ cao128kbps700,000 ₫
50
QUỐC TẾ 72 NƯỚC
51
51RetailSA11Quốc tế 72 nước 30 ngày, 5GB tốc độ cao - Không giới hạn nghe gọi305GB tốc độ caoN/A600,000 ₫
52
52RetailSA12Quốc tế 72 nước 30 ngày, 12GB tốc độ cao - Không giới hạn nghe gọi3012GB tốc độ caoN/A750,000 ₫
53
ÚC - NEWZEALAND
54
53RetailSA13
Úc - New Zealand 15 ngày, không giới hạn dung lượng 3G, 6GB 4G tốc độ cao - Không giới hạn nghe gọi
156GB tốc độ cao128kbps520,000 ₫
55
NGA
56
57RetailSB12Nga 10 ngày, không giới hạn dung lượng 3G10
300MB tốc độ cao/ngày
128kbps540,000 ₫
57
58RetailSB13Nga 14 ngày, không giới hạn dung lượng 3G14
300MB tốc độ cao/ngày
128kbps790,000 ₫
58
THỔ NHĨ KỲ
59
59RetailSB14Thổ Nhĩ Kỳ 10 ngày, không giới hạn dung lượng 3G10
300MB tốc độ cao/ngày
128kbps510,000 ₫
60
60RetailSB15Thổ Nhĩ Kỳ 14ngày, không giới hạn dung lượng 3G14
300MB tốc độ cao/ngày
128kbps730,000 ₫
61
CHÂU ÂU
62
61RetailSC05Châu Âu (Gồm cả Bỉ / Thụy Sĩ / Montenegro / Serbia / Nga/Albania/Bosnia và Herzegovina/Ukraine)10500MB tốc độ cao/ngày384kbps380,000 ₫
63
64
65
66
Danh sách 72 nước hỗ trợ
67
Ngoài khu vực Anh Quốc và Châu Âu
68
Úc/ Brazil/ Chile/ Colombia/ Costa Rica/ Quần Đảo Virgin Hoa Kì/ Puerto Rico/ Macau/ New Zealand/ Nicarag Panama
69

El Salvador/ Guatemala/ Hồng Kông - 4G/ Indonesia/ Israel/ Việt Nam/ Peru/ Guam/ Uruguay/ USA
70
Trong khu vực Anh Quốc và Châu Âu
71

Quần đảo Aland/ Áo/ Azores/ Quần đảo Balearic/ Bỉ/ Ba Lan/ Bulgaria/ Quần đảo Canary/ Crotia/ Cộng Hoà Síp/ Cộng Hoà Séc/ Saint Barthélemy
72

Đan Mạch - 4G/ Estonia/ Phần Lan/ Pháp/ Guiana/ Tây Ban Nha/ Đức/ Gibraltar/ Hy Lạp/ Guadeloupe/ Guernse/ Bồ Đầu Nha
73

Hungary/ Iceland - 4G/ Isle of Man/ Ý - 4G/ Địa Hạt Jersey/ Saint Martin/ Latvia/ Liechtensteiin/ Lithania/ Luxembourg/ Madeira/ Thuỵ Điển - 4G
74

Matta/ Martinieuque/ Mayotte/ Hà Lan/ Na Uy/ Republic of I realnd/ Slovenia
75


76
*Các nước Châu Âu
77
78
Albania / Áo / Bỉ / Bosnia và Herzegovina / Bun-ga-ri/ Cro-a-ti-a/ Síp / Cộng hòa Séc / Đan Mạch (Bao gồm Langeland, Bornholm, TASinge) / E-xto-ni-a
79
80
Quần đảo Faroe / Phần Lan (Bao gồm Đảo Aland) / Pháp (Bao gồm Corse, Monaco) / Guiana thuộc Pháp / Đức / Gibraltar / Hung-ga-ry / Ai-xo-len
81
82
Hy Lạp (Bao gồm đảo Crete, Cyclades, Rhodes, Ionia, Peloponnese)
83
84
Ai-len/ Ý (Bao gồm Sicily, Sardinia)/Lat-vi-a/Lit-ten-xo-ten/Lit-va/Luc-xam-bua/Man-Man-tata/Martinique/Mon-te-ne-gro/Hà Lan (Bao gồm Quần đảo Tây Frisian, Zeeland)
85
86
Na Uy (Bao gồm Svalbard, Lofoten, Vesteralen) / Ba Lan / Bồ Đào Nha (Bao gồm đảo Azores, đảo Madeira, đảo Porto Santo) / Re-u-nien/ Ru-ma-ni/ Nga
87
88
Sec-bi/ Xlo-va-ki-a/ Xlo-ven-ni-a/Tây Ban Nha (Bao gồm Formentera,Quần đảo Canary,Cabrera,Mallorca,Menora,Melilla,Ceuta,Ibiza)/Thụy Điển (Bao gồm Gotland,Oland)
89
90
Thụy Sĩ / U-crai-na/ Vương quốc Anh (Bao gồm Đảo Orkney, Bắc Ireland, Hebrides, Shetland)
91
92
Phí chuyển SIM
93
Khu vựcQuận/Huyện/Thị xãGiao gấp trong ngàyTiêu chuẩn
94
Hồ Chí Minh
95
Nội thànhQuận 1, 2, 3, 4 ,5 ,6 ,7 ,8 ,10, 11, Bình Thạnh, Gò Vấp, Phú Nhuận, Tân Bình, Tân Phú.50.000đ20.000đ
96
Ngoại thànhQuận 9, 12, Thủ Đức, Bình Tân.
Huyện Nhà Bè, Bình Chánh, Hóc Môn, Củ Chi.
50.000đ30.000đ
97
Hà Nội
98
Nội thànhQuận Cầu Giấy, Hoàn Kiếm, Thanh Xuân, Ba Đình, Tây Hồ, Hai Bà Trưng, Đống Đa, Hoàng Mai50.000đ20.000đ
99
Ngoại thànhNam Từ Liêm, Bắc Từ Liêm, Long Biên, Hà Đông, các huyện và thị xã còn lại của Hà Nội.50.000đ30.000đ
100
Khu vực khácKhông hỗ trợ40000đ
Loading...