ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI LẦN 2 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Triết học Mác Lênin
Số tín chỉ:
2Mã học phần:191282001
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
12621230600Phạm TrungHiếuQT26.042221.11.2025D601183090'8,0
11
22520220776Nguyễn VũHoàngHP25.012221.11.2025D601183090'7,5
12
12924126268Trần LươngHiệpDL29.051227.11.2025D607173090'4,3
13
22924122287Trần MỹTâmDL29.051227.11.2025D607173090'7,2
14
32924112122Đào PhươngThảoDL29.061227.11.2025D607173090'7,6
15
42924117204Nguyễn Thị HuyềnTrangDL29.061227.11.2025D607173090'6,8
16
52924126814Phan Ngọc BảoLongDL29.071227.11.2025D607173090'6,6
17
62924104354Đặng TràMyDL29.071227.11.2025D607173090'7,6
18
72924131418Nguyễn TấtNamDL29.071227.11.2025D607173090'7,5
19
82924106312Nguyễn Thị VânAnhDL29.081227.11.2025D607173090'7,4
20
9
2924112777
Đỗ VănĐạoDL29.081227.11.2025D607173090'4,8
21
102924128982Lê Thị ÁnhNguyệtDL29.081227.11.2025D607173090'6,5
22
112924106165Hà Thị VânAnhDL29.091227.11.2025D607173090'6,8
23
122924125271Nguyễn QuangHuyDL29.091227.11.2025D607173090'5,8
24
132924111487Đỗ PhươngHuyềnDL29.101227.11.2025D607173090'7,6
25
142924108920Đoàn ThịLenDL29.101227.11.2025D607173090'7,3
26
152924122284Lê ThịTrangDL29.101227.11.2025D607173090'7,4
27
162924113227Vũ QuốcTrườngDL29.111227.11.2025D607173090'6,7
28
172823215931Trần HươngThảo DL29.111227.11.2025D607173090'7,4
29
182924112584Lê Nguyễn PhươngUyênDL29.111227.11.2025D607173090'7,8
30
12924116008Nguyễn MinhTâmDL29.121227.11.2025D608173090'7,9
31
22924118555Bùi Thị HàTrangDL29.121227.11.2025D608173090'7,6
32
3
2924200479
Mai Thị HươngLanDL29.131227.11.2025D608173090'5,1
33
42924100456Đinh Thị ThanhThảoDL29.131227.11.2025D608173090'7,4
34
5
2924122477
Đặng QuangAnhDL29.141227.11.2025D608173090'6,8
35
62924131615Huỳnh ĐạiDươngDL29.141227.11.2025D608173090'5,1
36
72924103543Nguyễn ThùyDươngDL29.141227.11.2025D608173090'7,4
37
82924101904Trần ThịLoanDL29.141227.11.2025D608173090'6,9
38
92924103746Lý NhưQuỳnhDL29.141227.11.2025D608173090'6,4
39
102924111182Trần Thị ThuHươngDL29.021227.11.2025D608173090'6,7
40
112924131416Nguyễn TrọngHưngDL29.031227.11.2025D608173090'3,5
41
122924129943Hà ThịThảoDL29.031227.11.2025D608173090'7,3
42
132924121701Trần PhươngThảoDL29.031227.11.2025D608173090'5,1
43
142924124814Đỗ GiaBảoDL29.041227.11.2025D608173090'6,9
44
152823246115Nguyễn VănChiếnDL29.041227.11.2025D608173090'7,4
45
162924117558Dương MạnhĐạtDL29.041227.11.2025D608173090'6,4
46
172924123832Trần Ngọc KhánhLinhDL29.041227.11.2025D608173090'6,0
47
18
2924102974
Ngô PhươngUyênDL29.041227.11.2025D608173090'7,0
48
49
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
50
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100