ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ BÁCH KHOA HÀ NỘI
2
DANH SÁCH PHÂN PHÒNG THI MÔN ANH VĂN 2, ANH VĂN 4 NÂNG CAO NGÀY THI 13-12-2024
3
STTHọ TênLoạiKhóa LớpMã SVTên mônTiền nộpPhòng thi
4
1Nguyễn Thị ThùyTiền học nâng caoKhóa 11BKD 08 K11CD193777Anh văn 2600000A17-406
5
2Nguyễn Trường GiangTiền thi cải thiệnKhóa 11CLC-CĐT K11CD190337Anh văn 4100000A17-406
6
3Lê Văn MãoTiền học nâng caoKhóa 11KTML 1 K11CD192957Anh văn 2600000A17-406
7
4Nguyễn Văn HoàngTiền thi cải thiệnKhóa 11KTML 3 K11CD191327Anh văn 2100000A17-406
8
5Vũ Đình ViệtTiền thi cải thiệnKhóa 11Ô TÔ 6 K11CD190865Anh văn 2100000A17-406
9
6Lưu Văn TháiTiền thi cải thiệnKhóa 11QTDN K11CD190889Anh văn 2100000A17-406
10
7Nguyễn Công ThànhTiền học nâng caoKhóa 11ƯDPM 2 K11CD191517Anh văn 2600000A17-406
11
8Trần Văn DươngTiền học nâng caoKhoá 12CLC-ĐTCN K12CD201092Anh văn 4600000A17-406
12
9Nguyễn Hùng SơnTiền học nâng caoKhoá 12ĐCN 3 K12CD201926Anh văn 2600000A17-406
13
10Nguyễn Thị NhiTiền học nâng caoKhoá 12KTDN K12CD201895Anh văn 2600000A17-406
14
11Nguyễn Quang CườngTiền thi cải thiệnKhoá 12KTML 1 K12CD200037Anh văn 2100000A17-406
15
12Phùng Xuân ChuẩnTiền thi cải thiệnKhoá 12KTML 2 K12CD203584Anh văn 2100000A17-406
16
13Đoàn Duy ĐôngTiền thi cải thiệnKhoá 12KTML 2 K12CD203503Anh văn 2100000A17-406
17
14Phạm Công HoanTiền thi cải thiệnKhoá 12KTML 5 K12CD204490Anh văn 2100000A17-406
18
15Bạch Văn ThànhTiền thi cải thiệnKhoá 12LTMT 1 K12CD200325Anh văn 2100000A17-406
19
16Vũ Mạnh ViệtTiền thi cải thiệnKhoá 12LTMT 2 K12CD200956Anh văn 2100000A17-406
20
17Nguyễn Thành CôngTiền thi cải thiệnKhoá 12Ô TÔ 1 K12CD200241Anh văn 2100000A17-406
21
18Bùi Thanh LâmTiền thi cải thiệnKhoá 12Ô TÔ 10 K12CD204097Anh văn 2100000A17-406
22
19Lê Anh DuyTiền học nâng caoKhoá 12Ô TÔ 2 K12CD200456Anh văn 2600000A17-406
23
20Lê Văn BắcTiền thi cải thiệnKhoá 12Ô TÔ 3 K12CD200755Anh văn 2100000A17-406
24
21Nguyễn Hữu LâmTiền thi cải thiệnKhoá 12Ô TÔ 3 K12CD200930Anh văn 2100000A17-406
25
22Nguyễn Tiến DũngTiền thi cải thiệnKhoá 12Ô TÔ 3 K12CD200703Anh văn 2100000A17-406
26
23Kiều Tràng ToànTiền học nâng caoKhoá 12Ô TÔ 3 K12CD200773Anh văn 2600000A17-406
27
24Hoàng Xuân MãTiền thi cải thiệnKhoá 12Ô TÔ 4 K12CD201195Anh văn 2100000A17-406
28
25Vi Xuân ThếTiền học nâng caoKhoá 12Ô TÔ 5 K12CD201760Anh văn 2600000A17-406
29
26Nguyễn Chiến CôngTiền học nâng caoKhoá 12Ô TÔ 6 K12CD202294Anh văn 2600000A17-406
30
27Phan Trịnh Hải HàTiền học nâng caoKhoá 12TKĐH 5 K12CD202514Anh văn 2600000A17-406
31
28Ngô Huy PhúcTiền học nâng caoKhoá 12ƯDPM 1 K12CD201438Anh văn 2600000A17-406
32
29Trần Thành TuấnTiền thi cải thiệnKhoá 12ƯDPM 2 K12CD201656Anh văn 2100000A17-406
33
Hà Nội, ngày 09 tháng 12 năm 2024
34
PHÒNG ĐT&QLSV
35
Ths. Trần Thị Như Trang
36
(Đã ký)
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100