| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | Trường Đại học Ngoại ngữ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN KHÓA QH2017.F.1 (2017-2021) | |||||||||||||||||||||||||
4 | Khoa Sư phạm tiếng Anh & Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa các nước nói tiếng Anh | |||||||||||||||||||||||||
5 | Ngành: Sư phạm Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||||||
6 | CÁC HỌC PHẦN THUỘC KHỐI KIẾN THỨC CHUNG TRONG ĐHQGHN (Sinh viên đăng ký theo kế hoạch năm học cụ thể. Số tín chỉ cho các học phần này không tính vào tổng số tín chỉ tích lũy của chương trình đào tạo) | CÁC HỌC PHẦN THUỘC KHỐI KIẾN THỨC CHUNG TRONG ĐHQGHN (Sinh viên đăng ký học và tích lũy vào bất kỳ học kỳ nào trong 8 học kỳ của khóa học) | ||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | ||||||||||||||||
8 | Giáo dục an ninh quốc phòng | 8 | 1 | INT1004 | Tin học cơ sở 2 | 3 | ||||||||||||||||||||
9 | Giáo dục thể chất | 4 | 2 | PHI1004 | Ng.lý CB của CN Mác Lênin 1 | 2 | ||||||||||||||||||||
10 | Kỹ năng bổ trợ | 3 | 3 | PHI1005 | Ng.lý CB của CN Mác Lênin 2 | 3 | PHI1004 | |||||||||||||||||||
11 | 4 | POL1001 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | PHI1005 | |||||||||||||||||||||
12 | 5 | HIS1002 | Đg lối lãnh đạo của ĐCSVN | 3 | POL1001 | |||||||||||||||||||||
13 | Tổng tín chỉ tích lũy | 13 | ||||||||||||||||||||||||
14 | ||||||||||||||||||||||||||
15 | CÁC MÔN HỌC THUỘC KHỐI KIẾN THỨC KHỐI NGÀNH VÀ CHUYÊN NGÀNH | |||||||||||||||||||||||||
16 | NĂM HỌC 2017 -2018 | |||||||||||||||||||||||||
17 | ||||||||||||||||||||||||||
18 | Học Kỳ 1 | Học Kỳ 2 | ||||||||||||||||||||||||
19 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
20 | 6 | HIS1052 | Cơ sở VH Việt Nam | 3 | 3 | 10 | VLF1052 | Nhập môn Việt ngữ học | 3 | 3 | ||||||||||||||||
21 | 7 | ENG4021 | Tiếng Anh 1A | 4 | 8 | 11 | ENG4023 | Tiếng Anh 2A | 4 | 8 | ||||||||||||||||
22 | 8 | ENG4022 | Tiếng Anh 1B | 4 | 8 | 12 | ENG4024 | Tiếng Anh 2B | 4 | 8 | ||||||||||||||||
23 | 9 | Ngoại ngữ A1 | 4 | 4 | 13 | Ngoại ngữ A2 | 5 | 5 | ||||||||||||||||||
24 | Cộng | 15 | 23 | Cộng | 16 | 24 | ||||||||||||||||||||
25 | NĂM HỌC 2018-2019 | |||||||||||||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | Học Kỳ 3 | Học Kỳ 4 | ||||||||||||||||||||||||
28 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
29 | 14 | ENG4025 | Tiếng Anh 3A | 4 | 8 | 19 | ENG4028 | Tiếng Anh 4A | 4 | 8 | ||||||||||||||||
30 | 15 | ENG4026 | Tiếng Anh 3B | 4 | 8 | 20 | ENG4029 | Tiếng Anh 4B | 4 | 8 | ||||||||||||||||
31 | 16 | ENG4027 | Tiếng Anh 3C | 3 | 5 | 21 | ENG4030 | Tiếng Anh 4C | 4 | 5 | ||||||||||||||||
32 | 17 | Ngoại ngữ B1 | 5 | 5 | 22 | PSF3007 | Tâm lý học | 3 | 3 | |||||||||||||||||
33 | 18 | Môn tự chọn (Khối III.2) | 2 | 2 | 23&24 | Môn tự chọn (Khối II) | 6 | 6 | ||||||||||||||||||
34 | FLF1003 | Tư duy phê phán | 2 | ENG1001 | Địa lý đại cương | 3 | ||||||||||||||||||||
35 | VLF1053 | Tiếng Việt thực hành | 2 | MAT1078 | Thống kê cho KH XH | 2 | ||||||||||||||||||||
36 | PHI1051 | Logic học đại cương | 2 | MAT1092 | Toán cao cấp | 4 | ||||||||||||||||||||
37 | FLF1001 | Cảm thụ nghệ thuật | 2 | ENG1002 | Môi trường và phát triển | 3 | ||||||||||||||||||||
38 | MAT1101 | Xác suất thống kê | 3 | |||||||||||||||||||||||
39 | (Sinh viên có thể tích lũy môn học tự chọn thuộc khối III ở HK3 hoặc 5) | |||||||||||||||||||||||||
40 | Cộng | 16-18 | 26-28 | Cộng | 15--21 | 24--30 | ||||||||||||||||||||
41 | NĂM HỌC 2019-2020 | |||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | Học Kỳ 5 | Học Kỳ 6 | ||||||||||||||||||||||||
44 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
45 | 25 | PSF3008 | Giáo dục học | 3 | 3 | 31 | PSF3006 | Quản lý hành chính nhà nước và quản lý giáo dục | 2 | 2 | ||||||||||||||||
46 | 26 | ENG 3047 | Lý luận giảng dạy tiếng Anh | 3 | 3 | 32 | ENG3065 | Phương pháp giảng dạy tiếng Anh | 3 | 3 | ||||||||||||||||
47 | 27 | ENG2055 | Ngôn ngữ học tiếng Anh 1 | 3 | 3 | 33 | ENG2056 | Ngôn ngữ học tiếng Anh 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||
48 | 28 | ENG2054 | Giao tiếp liên văn hóa | 3 | 3 | 34&35 | Môn tự chọn ( IV.2.2) | 6 | 6 | |||||||||||||||||
49 | 29 | ENG2052 | Đất nước học Anh - Mỹ | 3 | 3 | ENG2060 | Phân tích diễn ngôn | 3 | ||||||||||||||||||
50 | 30 | Môn tự chọn (Khối III.2) | (2)) | (2)) | ENG2053 | Văn học CNN tiếng Anh | 3 | |||||||||||||||||||
51 | FLF1002 | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 2 | 2 | (Sinh viên có thể tích lũy môn học tự chọn thuộc khối V.1.2 ở HK6 hoặc/và 7) | |||||||||||||||||||||
52 | HIS1053 | Lịch sử văn minh thế giới | 2 | 36,37,38&39 | Môn tự chọn (V.2) | (12)) | (12)) | |||||||||||||||||||
53 | FLF1004 | Văn hóa các nước ASEAN | 2 | PSF3009 | Tâm lý học giảng dạy tiếng nước ngoài | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
54 | (Sinh viên đã tích lũy đủ môn học tự chọn thuộc khối III.2 ở HK3 sẽ không tích lũy ở HK5) | ENG3068 | Thiết kế giáo án và phát triển tài liệu | 3 | 3 | |||||||||||||||||||||
55 | ENG3050 | Một số vấn đề về dạy tiếng Anh như một ngôn ngữ quốc tế | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
56 | (Sinh viên có thể tích lũy môn học tự chọn thuộc khối V.2 ở HK6 và 7) | |||||||||||||||||||||||||
57 | Cộng | 15 | 15 | Cộng | 8--14 | 8--14 | ||||||||||||||||||||
58 | NĂM HỌC 2020-2021 | |||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | Học Kỳ 7 | Học Kỳ 8 | ||||||||||||||||||||||||
61 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
62 | 40 | ENG3045 | Kiểm tra đánh giá ngoại ngữ | 3 | 3 | 41 | ENG4003 | Thực tập | 3 | 3 | ||||||||||||||||
63 | Môn tự chọn ( IV.2.2) | (6)) | (6)) | 42 | ENG4053 | Khóa luận Tốt nghiệp hoặc học 2 môn tự chọn trong số khối IV, V | 6 | 6 | ||||||||||||||||||
64 | ENG2057 | Ngữ dụng học tiếng Anh | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
65 | ENG3056 | Ngôn ngữ, văn hóa và xã hội | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
66 | Môn tự chọn (V.2) | 12 | 12 | |||||||||||||||||||||||
67 | ENG3055 | Ngôn ngữ và truyền thông | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
68 | ENG3078 | Xây dựng chương trình và chương trình chi tiết | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
69 | ENG3048 | Giáo dục song ngữ | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
70 | ENG3040 | Giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
71 | ENG3037 | Công nghệ trong dạy và học ngoại ngữ | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
72 | ENG3036 | Cơ sở giảng dạy tiếng Anh cho trẻ em | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
73 | ENG3069 | Thụ đắc ngôn ngữ | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
74 | Cộng | 3--15 | 3--15 | Cộng | 9 | 9 | ||||||||||||||||||||
75 | Tổng số tín chỉ toàn khóa: | 136 | ||||||||||||||||||||||||
76 | Hà Nội, ngày 31 tháng 03 năm 2017 | |||||||||||||||||||||||||
77 | KT. HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||||
78 | TRƯỞNG KHOA SƯ PHẠM T.ANH | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | PHÓ HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | (đã ký) | (đã ký) | (đã ký) | |||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | Vũ Hải Hà | Hà Lê Kim Anh | Ngô Minh Thủy | |||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||