ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC HUẾ
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨ VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH MIỄN, GIẢM HỌC PHÍ HỌC KỲ II NĂM HỌC 2024 - 2025
5
(Kèm theo Quyết định số /QĐ-ĐHKH ngày / /2025 của Hiệu trưởng)
6
7
Tính theo mức thu niên chế từ tháng 01/2025 đến tháng 12/2025
8
TT
sinh viên
Họ và tênMức
miễn giảm
Số học phí miễn, giảmĐối tượngNgànhGhi chú
9
121T1020415Nguyễn QuangHuy100%11.100.000Con mồ côiCông nghệ thông tin
10
221T1020084Nguyễn ĐìnhTiến50%5.550.000Con CBTNLĐCông nghệ thông tin
11
322T1020021Lê PhúBách100%11.100.000Tàn tậtCông nghệ thông tin
12
422T1020575Trần ĐạiĐức100%11.100.000Con TB-08 Công nghệ thông tin
13
522T1020253PhạmNăng100%11.100.000Con mồ côiCông nghệ thông tin
14
622T1020272Tống HiếuNhân100%11.100.000Con TB-08 Công nghệ thông tin
15
722T1020298ZơrâmNhỏ100%11.100.000DT- Cận nghèoCông nghệ thông tin
16
822T1020714Ngô ThờiQuang100%11.100.000Tàn tậtCông nghệ thông tin
17
922T1020481Nguyễn HữuTrình50%5.550.000Con CBTNLĐCông nghệ thông tin
18
1022T1020811Hoàng Công Đức100%11.100.000Con BBCông nghệ thông tin
19
1123T1020327Nguyễn VănLuyện100%11.100.000Con TB-08 Công nghệ thông tin
20
1223T1020557Nguyễn ThuTrang70%7.770.000DT- Vùng ĐBKKCông nghệ thông tin
21
1323T1020600Lê Thừa DuyTùng100%11.100.000Tàn tậtCông nghệ thông tin
22
1423T1020162Nguyễn ThếHiển70%7.770.000DT- Vùng ĐBKKCông nghệ thông tin
23
1523T1020117Thi Thị PhươngDung100%11.100.000Con TB-08 Công nghệ thông tin
24
1623T1020436Ngô lê NamQuyền100%11.100.000Tàn tậtCông nghệ thông tin
25
1723T1020614Nguyễn Văn70%7.770.000DT- Vùng ĐBKKCông nghệ thông tin
26
1824T1020283Nguyễn Lê Duy Mẫn100%11.100.000Nhiễm CDDCCông nghệ thông tin
27
1924T1020002Hồ ĐắcAn100%11.100.000Tàn tậtCông nghệ thông tin
28
2024T1020068Hồ VănDáng100%11.100.000DT- Hộ nghèoCông nghệ thông tin
29
2124T1020575Đinh TuấnĐạt70%7.770.000DT- Vùng ĐBKKCông nghệ thông tin
30
2224T1020448Cao KhảThắng100%11.100.000Tàn tậtCông nghệ thông tin
31
2324T1020584Hà XuânHưng70%7.770.000DT- Vùng ĐBKKCông nghệ thông tin
32
2424T1020583Hồ TấnHùng70%7.770.000DT- Vùng ĐBKKCông nghệ thông tin
33
2524T1020527Cao Hữu Tuấn100%11.100.000Tàn tậtCông nghệ thông tin
34
2624T1020134Đinh Văn Hiệp100%11.100.000DT- Hộ nghèoCông nghệ thông tin
35
2724T1020145Trần ThiênHiệu100%11.100.000Tàn tậtCông nghệ thông tin
36
2824T1020513Lê Ích Nhật
Trường
100%11.100.000Con mồ côiCông nghệ thông tin
37
2922T1050017Trần Thị PhươngThanh100%11.100.000Con mồ côiCông nghệ KTĐT-VT
38
3021T1080064Nguyễn Sỹ
Nguyên
100%11.100.000Con TB-08 Kỹ thuật phần mềm
39
3123T1080082Vương QuốcToản70%7.770.000DT- Vùng ĐBKKKỹ thuật phần mềm
40
3223T1080076Ngô Ngọc Thu100%11.100.000Con TB-08 Kỹ thuật phần mềm
41
3324T1080046Nguyễn Lê ĐìnhThành100%11.100.000Tàn tậtKỹ thuật phần mềm
42
3423T1080090
Nguyễn Văn Phương
Tuấn100%11.100.000Tàn tậtKỹ thuật phần mềm
43
3524T1100004Hoàng ThanhHải70%7.770.000DT- Vùng ĐBKKĐịa kỹ thuật xây dựng
44
3621T3050050Lữ KhánhDuy100%10.140.000DT- Cận nghèoQuản lý TN&MT
45
3723T3050020Trần Văn Nhiệm100%10.140.000Con BBQuản lý TN&MT
46
3822T6010020Nguyễn ĐứcChính100%10.140.000Tàn tậtVăn học
47
3923T6010022Hoàng Thị DiệuLinh100%10.140.000Tàn tậtVăn học
48
4023T6010047Cầm Thị Ngọc
Thương
70%7.098.000DT- Vùng ĐBKKVăn học
49
4124T6010024Y NgọcHồng70%7.098.000DT- Vùng ĐBKKVăn học
50
4224T6020034A LăngTrọng70%7.098.000DT- Vùng ĐBKKLịch sử
51
4324T6020006
Nguyễn Trần Minh
Đức50%5.070.000Con CBTNLĐLịch sử
52
4424T6020040Đặng VănĐạt100%10.140.000Tàn tậtLịch sử
53
4521T6030003
Nguyễn Đình Quốc
Anh100%10.140.000Triết họcTriết học
54
4621T6030002Nguyễn QuốcBảo100%10.140.000Triết họcTriết học
55
4721T6030009Nguyễn Thị KimMai100%10.140.000Triết họcTriết học
56
4821T6030005Nguyễn VănTín100%10.140.000Triết họcTriết học
57
4923T6030014Phạm QuỳnhAnh100%10.140.000Triết họcTriết học
58
5023T6030015Nguyễn ThanhBình100%10.140.000Triết họcTriết học
59
5123T6030002Đặng Hoàng ĐoanLinh100%10.140.000Triết họcTriết học
60
5223T6030003Nguyễn ThànhLộc100%10.140.000Triết họcTriết học
61
5323T6030020Đặng Như NgọcThạch100%10.140.000Triết họcTriết học
62
5423T6030011Trần Thị BảoTrâm100%10.140.000Triết họcTriết học
63
5523T6030023Lâm Thị ThanhTrinh100%10.140.000Triết họcTriết học
64
5624T6030020Lê Thị KiềuAnh100%10.140.000Triết họcTriết học
65
5724T6030004Nguyễn ThanhDiễn100%10.140.000Triết họcTriết học
66
5824T6030005Bùi AnhDuy100%10.140.000Triết họcTriết học
67
5924T6030021Lê HươngGiang100%10.140.000Triết họcTriết học
68
6024T6030007Trần HữuHưng100%10.140.000Triết họcTriết học
69
6124T6030024Rơ Châm100%10.140.000Triết họcTriết học
70
6224T6030008Nguyễn Thị PhươngLinh100%10.140.000Triết họcTriết học
71
6324T6030025Nguyễn Thị KimLoan100%10.140.000Triết họcTriết học
72
6424T6030009Võ Thị DiệuLy100%10.140.000Triết họcTriết học
73
6524T6030011Nguyễn Thị BíchNgọc100%10.140.000Triết họcTriết học
74
6624T6030012Phan VănNgọc100%10.140.000Triết họcTriết học
75
6724T6030028Nguyễn MinhQuang100%10.140.000Triết họcTriết học
76
6824T6030015Tôn TấnSự100%10.140.000Triết họcTriết học
77
6924T6030017Võ Nguyễn ThanhTrà100%10.140.000Triết họcTriết học
78
7024T6030032Cái MinhTrữ100%10.140.000Triết họcTriết học
79
7124T6030018Nguyễn Văn100%10.140.000Triết họcTriết học
80
7224T6030033Võ CátTường100%10.140.000Triết họcTriết học
81
7324T6030034Lê Hoàng TrườngVy100%10.140.000Triết họcTriết học
82
7421T6040024H YoanHmok70%7.098.000DT- Vùng ĐBKKHán - Nôm
83
7521T6050122Phạm Đào ThảoLinh50%5.070.000Con CBTNLĐBáo chí
84
7621T6050027Lê Công BảoPhước100%10.140.000Tàn tậtBáo chí
85
7721T6050202Hồ Thị HuyềnTrân70%7.098.000DT- Vùng ĐBKKBáo chí
86
7822T6050116Bùi ThịDiệu100%10.140.000Con mồ côiBáo chí
87
7922T6050141Dương Thị YếnVi70%7.098.000DT- Vùng ĐBKKBáo chí
88
8022T6050063Hồ ThịNi100%10.140.000DT- Cận nghèoBáo chí
89
8122T6050087Hồ ThịThuyết70%7.098.000DT- Vùng ĐBKKBáo chí
90
8223T6050062Rơ Ô HờKhuyết100%10.140.000DT- Hộ nghèoBáo chí
91
8323T6050196Hà Thị LinhVy100%10.140.000DT- Cận nghèoBáo chí
92
8423T6050016Phạm XuânChung100%10.140.000Tàn tậtBáo chí
93
8523T6050125Hồ Trần BảoQuyên70%7.098.000DT- Vùng ĐBKKBáo chí
94
8624T6050035H SaDu100%10.140.000DT- Cận nghèoBáo chí
95
8724T6050102Hồ VănLai100%10.140.000DT- Hộ nghèoBáo chí
96
8824T6050270Hồ ThịUyn70%7.098.000DT- Vùng ĐBKKBáo chí
97
8924T6050135Hồ ThịNga100%10.140.000DT- Hộ nghèoBáo chí
98
9024T6050105Đinh Thị Hồng70%7.098.000DT- Vùng ĐBKKBáo chí
99
9124T6050210Phan MinhTài100%10.140.000Con mồ côiBáo chí
100
9220T6060052Hồ Thị KimDung70%7.098.000DT- Vùng ĐBKKCông tác xã hội