| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trần Tuấn Anh | 14.04.85 | K.Yên Toàn-P.Hà Huy Tập-TP Vinh - Nghệ An | TT37A | ||||||||||||||||||||||
2 | Trần Thị ánh | 18.09.83 | Thôn 10- Quế Thu-Quế Sơn - Quảng Nam | TT37A | ||||||||||||||||||||||
3 | Nguyễn Thái Bình | 05.08.83 | Xã Tiến Lợi-Nông Cống - Thanh Hóa | TT37A | ||||||||||||||||||||||
4 | Trần Đình Bình | 10.03.84 | 12/6 Lịch Đợi - TP Huế - TT Huế | TT37A | ||||||||||||||||||||||
5 | Đặng Trường Chinh | 16.06.82 | Thôn An Xuuân-Quảng An-Quảng Điền - TT Huế | TT37A | ||||||||||||||||||||||
6 | Ló Thở Hổồng Giang | 20.11.83 | Xã Hải Trạch - Huyện Bố Trạch - Quảng Bình | TT37A | ||||||||||||||||||||||
7 | Phạm Thị Thanh Hương | 01.02.82 | Đội 12/9 Nhà Máy Chè-Anh Sơn - Nghệ An | TT37A | ||||||||||||||||||||||
8 | Võ Song Hào | 22.10.85 | Hưng Thịnh - Kỳ Anh - Hà Tĩnh | TT37A | ||||||||||||||||||||||
9 | Nghiêm Minh Hải | 13.01.82 | Tiểu Khu III-Việt Trung-Bố Trạch - Quảng Bình | TT37A | ||||||||||||||||||||||
10 | Nguyễn Thị Hiền | 06.06.83 | Xóm Trung - Dương Thủy-Lệ Thủy - Quảng Bình | TT37A | ||||||||||||||||||||||
11 | Hoàng Đắc Hiệt | 01.01.83 | Cụm 1 - Hương chữ - Hương Trà - TT Huế | TT37A | ||||||||||||||||||||||
12 | Nguyễn Hữu Hiếu | 05.02.85 | Xóm 12 - xã Mỹ Thành - Yên Thành - Nghệ An | TT37A | ||||||||||||||||||||||
13 | Từ Đức Hoá | 06.03.84 | TK 5 - Hoàn Lão - Bố Trạch - Quảng Bình | TT37A | ||||||||||||||||||||||
14 | Trần Thị Huệ | 05.01.81 | Nông Trường Thạch Ngọc - Thạch Hà - Hà Tĩnh | TT37A | ||||||||||||||||||||||
15 | Lê Văn Huy | 21.06.84 | Tuy Hòa-Thạch Linh-Thị xã Hà Tĩnh - Hà Tĩnh | TT37A | ||||||||||||||||||||||
16 | Trần Quốc Khánh | 20.06.83 | Khu3 - Phường 3 - Thị xã Đ Hà - Quảng Trị | TT37A | ||||||||||||||||||||||
17 | Phan Kỳ | 12.10.83 | Xóm 8-Xã Hồng Lộc-Can Lộc - Hà Tĩnh | TT37A | ||||||||||||||||||||||
18 | Hồ Thị Mỹ Linh | 29.02.85 | Thủy Xuân-TP Huế - TT Huế | TT37A | ||||||||||||||||||||||
19 | Trần Thị Thanh Loan | 09.11.83 | Thị TrấnHương Khê - Hà Tĩnh | TT37A | ||||||||||||||||||||||
20 | Trần Quang Long | 14.04.84 | Công ty XL và SXVLXD-Yên Thành - Nghệ An | TT37A | ||||||||||||||||||||||
21 | Trần Thị Nga | 10.09.82 | Xóm Bắc Sơn-Đức Thành-Yên Thành - Nghệ An | TT37A | ||||||||||||||||||||||
22 | Mai Văn Pháp | 05.05.84 | Thôn Phú Hòa - xã Nam Sơn - Núi Thành - Quảng Nam | TT37A | ||||||||||||||||||||||
23 | Phan Phương | 20.06.83 | Đội 4 - Thượng Xá - Hải Lăng - Quảng Trị | TT37A | ||||||||||||||||||||||
24 | Lê Văn Quý | 13.01.84 | Tổ 37 - Mẫu Quang - Sơn Trà - TP Đà Nẵng | TT37A | ||||||||||||||||||||||
25 | Trần Sỹ Sơn | 15.07.83 | Nam Hòa- Khánh Lộc-Can Lộc - Hà Tĩnh | TT37A | ||||||||||||||||||||||
26 | Phạm Quang Sanh | 01.06.85 | Lưu Bảo-Hương Hồ-Hương Trà - TT Huế | TT37A | ||||||||||||||||||||||
27 | Đặng Thị Thương | 07.03.85 | Thạch Đài -Thạch Hà - Hà Tĩnh | TT37A | ||||||||||||||||||||||
28 | Trần Tiến Thành | 12.10.84 | Xóm Thanh Hòa - Thanh Lộc - Can Lộc - Hà Tĩnh | TT37A | ||||||||||||||||||||||
29 | Lê Xuân Anh Thu | 16.04.84 | Xóm 7-Phúc Thọ-Nghi Lộc - Nghệ An | TT37A | ||||||||||||||||||||||
30 | Thái Thị Thu | 26.03.84 | Khối 1-Thị Trấn Yên Thành - Nghệ An | TT37A | ||||||||||||||||||||||
31 | Trần Thị Thuý | 20.10.83 | Thượng Trạch - Triệu Sơn - Triệu Phong - Quảng Trị | TT37A | ||||||||||||||||||||||
32 | Nguyóựn Khàừc Toaỡn | 20.08.85 | Xóm 1 - Hoa Thành - Yên Thành - Nghệ An | TT37A | ||||||||||||||||||||||
33 | Lê Trọng Tráng | 16.07.84 | Xóm 6 - Trung Thành-Yên Thành - Nghệ An | TT37A | ||||||||||||||||||||||
34 | Nguyễn Ngọc Trường | 06.01.84 | Công ty XLvà SXVLXD -Yên Thành - Nghệ An | TT37A | ||||||||||||||||||||||
35 | Nguyễn Thành Triêm | 18.02.83 | Xuân Giang - Vân Thủy-Lệ Thủy - Quảng Bình | TT37A | ||||||||||||||||||||||
36 | Nguyễn Văn Việt | 02.06.82 | Khu Vực 3 - Phú Hải -Phú Vang - TT Huế | TT37A | ||||||||||||||||||||||
37 | Bùi Thị Xuân | 20.01.84 | Khối 7 - Thị Trấn Thanh Chương - Nghệ An | TT37A | ||||||||||||||||||||||
38 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 01.10.84 | 95 Lê Thánh Tôn - TP Huế - TT Huế | TT37B | ||||||||||||||||||||||
39 | Nguyễn Văn Ân | 06.01.84 | Phước Yên - Quảng Thọ - Quảng Điền - TT Huế | TT37B | ||||||||||||||||||||||
40 | Tống Văn Bình | 12.10.83 | Xóm 5-Nga Liên-Nga Sơn - Thanh Hóa | TT37B | ||||||||||||||||||||||
41 | Hoàng Ngọc Cần | 15.10.82 | Xóm 5-Xã Lăng Thành-Yên Thành - Nghệ An | TT37B | ||||||||||||||||||||||
42 | Nguyễn Quang Cường | 01.05.84 | Tổ 4/6 Bình Định-Thăng Bình - Quảng Nam | TT37B | ||||||||||||||||||||||
43 | Nguyễn Trọng Dương | 04.05.81 | Khối 9 - TT Thanh Chương - Nghệ An | TT37B | ||||||||||||||||||||||
44 | Nguyễn Quý Danh | 20.11.81 | Khỗi 3- Thị Trấn Vũ Quang - Hà Tĩnh | TT37B | ||||||||||||||||||||||
45 | Nguyễn Xuân Dinh | 20.05.84 | 41 Dương Hòa-Tây Lộc-TP Huế - TT Huế | TT37B | ||||||||||||||||||||||
46 | Nguyễn Hồ Phi Dũng | 08.07.83 | 2/1 - Lý Thái Tổ - TP Huế - TT Huế | TT37B | ||||||||||||||||||||||
47 | Phạm Đức Đông | 04.01.84 | Nhà số 4 - Khu Tân Ninh - TT Lâm - ý Yên - Nam Định | TT37B | ||||||||||||||||||||||
48 | Trần Phương Đông | 02.04.83 | 11B Nguyễn Công Trứ-TP Huế - TT Huế | TT37B | ||||||||||||||||||||||
49 | Trỏửn Vàn Âổùc | 03.12.83 | Xoùm 6, Dióựn Haỷnh, Dióựn Chỏu, Nghóỷ An | TT37B | ||||||||||||||||||||||
50 | Lưu Thị Hồng Gấm | 17.05.83 | Đức Thịnh -Đức Thọ - Hà Tĩnh | TT37B | ||||||||||||||||||||||
51 | Nguyễn Thị Hạnh | 12.08.83 | Thị xã Hà Tĩnh - Hà Tĩnh | TT37B | ||||||||||||||||||||||
52 | Nguyóựn Hổợu Haỷc | 29.04.84 | Hương Vân - Hương Trà - Thừa Thiên Huế | TT37B | ||||||||||||||||||||||
53 | Nguyễn Văn Hướng | 15.05.83 | Thôn Mốc Thưọng 2- Hồng Thủy -Lệ Thủy - Quảng Bình | TT37B | ||||||||||||||||||||||
54 | Hoàng Đình Hùng | 09.05.81 | Xóm 6 - Tân Sơn - Quỳnh Lưu - Nghệ An | TT37B | ||||||||||||||||||||||
55 | Nguyễn Xuân Hoàng | 22.12.83 | Thị trấn Thanh Chương - Nghệ An | TT37B | ||||||||||||||||||||||
56 | Tôn Thất Khánh | 07.10.86 | 78-Lê Duẩn-Thị xã Đ.Hà - Quảng Trị | TT37B | ||||||||||||||||||||||
57 | Lê Văn Lâm | 03.04.82 | xã Lộc Ninh - Thị xã Đ Hới - Quảng Bình | TT37B | ||||||||||||||||||||||
58 | Trần Văn Lâm | 20.03.84 | Xóm 3 - Đồng Trạch - Bố Trạch - Quảng Bình | TT37B | ||||||||||||||||||||||
59 | Lê Xuân Lành | 29.08.80 | Xóm 7 - Thôn Triều Thủy - Phú An - Phú Vang - TT Huế | TT37B | ||||||||||||||||||||||
60 | Trần Thị Liên | 06.07.84 | T.Sen Thượng 2- Sen Thủy-Lệ Thủy - Quảng Bình | TT37B | ||||||||||||||||||||||
61 | Lê Kim Nam | 10.11.82 | Tản Đà - Lệ Khê-Hương Sơ-TP Huế - TT Huế | TT37B | ||||||||||||||||||||||
62 | Lê Thị Nga | 18.08.83 | Xóm 18- Quỳnh văn-Quỳnh Lưu - Nghệ An | TT37B | ||||||||||||||||||||||
63 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 10.05.84 | Xóm 7 - Kỳ Trinh - Kỳ Anh - Hà Tĩnh | TT37B | ||||||||||||||||||||||
64 | Lê Anh Phương | 12.08.82 | Kim Thủy- Kim Hóa-Tuyên Hóa - Quảng Bình | TT37B | ||||||||||||||||||||||
65 | Nguyễn Đình Phi | 02.10.85 | Xóm 6 - Thanh Nho - Thanh Chương - Nghệ An | TT37B | ||||||||||||||||||||||
66 | Trần Văn Tường | 14.05.82 | Thôn Xuân Hòa - Hoa Thủy - Lệ Thủy - Quảng Bình | TT37B | ||||||||||||||||||||||
67 | Nguyễn Văn Thái | 16.02.83 | Vĩnh Lưu-Phú Lương-Phú Vang - TT Huế | TT37B | ||||||||||||||||||||||
68 | Đậu Thị Thương | 03.02.85 | Thanh Thủy-Phú Thành -Yên Thành - Nghệ An | TT37B | ||||||||||||||||||||||
69 | Nguyễn Minh Thiên | 19.01.83 | Thôn 2-Quảng Kim-Quảng Trạch - Quảng Bình | TT37B | ||||||||||||||||||||||
70 | Võ Thành Tiên | 07.10.83 | Liên Trạch - Bố Trạch - Quảng Bình | TT37B | ||||||||||||||||||||||
71 | Phạm Tráng | 06.08.82 | Đội 6 - Sơn Công - Hương Vân - Hương Trà - TT Huế | TT37B | ||||||||||||||||||||||
72 | Nguyễn Văn Tuân | 19.09.82 | Mốc Thượng - Hồng Thủy - Lệ Thủy - Quảng Bình | TT37B | ||||||||||||||||||||||
73 | Lê Văn Vinh | 17.04.82 | Giáp Kiền - Hương Toàn - Hương Trà - TT Huế | TT37B | ||||||||||||||||||||||
74 | Nguyễn Văn Việt | 01.09.83 | Xóm 1 - Thạch Thắng - Thạch Hà - Hà Tĩnh | TT37B | ||||||||||||||||||||||
75 | Nguyễn Xuân Vũ | 20.04.84 | Ngọc Sơn - Bình phục - Thăng Bình - Quảng Nam | TT37B | ||||||||||||||||||||||
76 | Nguyóựn Thở Cuùc | 15.05.83 | Âọỹi 8, Hoàũng Thàừng Hoàũng Hoùa, Thanh Hoùa | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
77 | Nguyễn Hải Đăng | 20.07.85 | Đội 6-HIệp An -Cư An-An Khê - Gia Lai | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
78 | Lê Văn Hiệp | 20.06.82 | Xoùm 1 - Truỡ Sồn - Âọ Lổồng - Nghóỷ An | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
79 | Trần Hậu Hoài | 11.08.84 | 216-Xóm 2-Thạch Phú-Thị xã Hà Tĩnh - Hà Tĩnh | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
80 | Đặng Mạnh Huy | 26.06.84 | An Khê - Gia Lai | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
81 | Nguyễn Xuân Hùng | 14.10.83 | Xóm 4-Diễn Lộc-Diễn Châu - Nghệ An | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
82 | Nguyễn Thị Thu Hương | 31.08.84 | Xóm 3-Khối 10-TT.Thanh Chương - Nghệ An | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
83 | Ngô Thị Loan Kiều | 11.11.84 | Thôn 7-Đức Thuận-Mộ Đức - Quảng Ngãi | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
84 | Nguyễn Văn Lâm | 15.08.85 | Thôn 6-Xã Lộc Hà-Phú Lộc - TT Huế | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
85 | Lê Thị Lài | 12.12.85 | Xóm Trài Dâu-Đại Lãnh-Đại Lộc - Quảng Nam | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
86 | Nguyễn Thị Ngân | 20.12.84 | Xóm 5-Thượng Hiền -Kiến Xưồng - Thái Bình | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
87 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | 20.10.83 | Xóm 2-Xã Tân Kỳ - Nghệ An | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
88 | Nguyễn Quang Nhựt | 10.07.84 | Quý Phước-Bình Quý-Thăng Bình - Quảng Nam | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
89 | Trần Hữu Niệm | . .84 | Cụm 3-Hương Chữ-Hương Trà - TT Huế | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
90 | Lê Thị Lan Phương | 29.10.84 | Kiốt 4-Đồng- Phú-Thị xã Đ Hới - Quảng Bình | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
91 | Nguyễn Thị Nam Phương | 17.01.84 | TP Nha Trang - Khánh Hòa | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
92 | Nguyễn Hữu Quân | 10.11.85 | Tổ 14-Thị Trấn Cẩm Xuyên-Cẩm Xuyên - Hà Tĩnh | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
93 | Hoàng Thị Thanh | 01.08.84 | Xóm 8-Lạc Sơn-Đô Lương - Nghệ An | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
94 | Đặng Thị Thành | 12.02.82 | Xóm Kỳ Bắc -Thạch Lâm -Thạch Hà - Hà Tĩnh | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
95 | Nguyễn Đức Thắng | 22.09.84 | Quảng Phú-Quảng Điền - TT Huế | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
96 | Nguyễn Anh Tuấn | 13.06.84 | Xóm 10-Hương Giang-Hương Sơn - Hà Tĩnh | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
97 | Hoàng Hải Vân | 14.03.84 | Đội8-Nghi Thịnh-Nghi Lộc - Nghệ An | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
98 | Võ Văn Việt | 09.09.83 | Xóm 5-Nghi Công-Nghi Lộc - Nghệ An | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
99 | Trần Minh ích | 21.08.85 | Thôn 2-Duy Nghĩa-Duy Xuyên - Quảng Nam | BVTV37 | ||||||||||||||||||||||
100 | Trần Ngọc Anh | 10.08.83 | Liên Cơ-Lệ Ninh-Lệ Thủy-Lệ Thủy - Quảng Bình | NH37 |