| A | B | C | D | E | F | G | H | I | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ma Sinh Vien | Ho Dem | Ten | Giio Tinh | Ngay Sinh | Ten Lop Hoc | Ten Nhom HP | So TC | Hoc Ky |
2 | 21C140201073 | Đinh Thị | Tiếu | Nữ | 16/02/2003 | CMN22B | Quản lý trong giáo dục mầm non_CMN22B | 2.0 | 2 |
3 | 21C140201073 | Đinh Thị | Tiếu | Nữ | 16/02/2003 | CMN22B | Đánh giá trong giáo dục mầm non_CMN22B | 2.0 | 2 |
4 | 21C140201073 | Đinh Thị | Tiếu | Nữ | 16/02/2003 | CMN22B | Giáo dục hòa nhập_CMN22B | 2.0 | 2 |
5 | 21C140201073 | Đinh Thị | Tiếu | Nữ | 16/02/2003 | CMN22B | Thực tập sư phạm 2_CMN22B | 4.0 | 2 |
6 | 21C140201073 | Đinh Thị | Tiếu | Nữ | 16/02/2003 | CMN22B | Giao tiếp ứng xử sư phạm của cô giáo mầm non với trẻ em_CMN22B | 3.0 | 2 |
7 | 21C140201073 | Đinh Thị | Tiếu | Nữ | 16/02/2003 | CMN22B | Giáo dục giá trị đạo đức và kỹ năng sống cho trẻ mầm non_CMN22B | 2.0 | 2 |
8 | 21C140201101 | Nguyễn Thị | Nương | Nữ | 17/01/2003 | CMN22B | Quản lý trong giáo dục mầm non_CMN22B | 2.0 | 2 |
9 | 21C140201101 | Nguyễn Thị | Nương | Nữ | 17/01/2003 | CMN22B | Đánh giá trong giáo dục mầm non_CMN22B | 2.0 | 2 |
10 | 21C140201101 | Nguyễn Thị | Nương | Nữ | 17/01/2003 | CMN22B | Giáo dục hòa nhập_CMN22B | 2.0 | 2 |
11 | 21C140201101 | Nguyễn Thị | Nương | Nữ | 17/01/2003 | CMN22B | Thực tập sư phạm 2_CMN22B | 4.0 | 2 |
12 | 21C140201101 | Nguyễn Thị | Nương | Nữ | 17/01/2003 | CMN22B | Giao tiếp ứng xử sư phạm của cô giáo mầm non với trẻ em_CMN22B | 3.0 | 2 |
13 | 21C140201101 | Nguyễn Thị | Nương | Nữ | 17/01/2003 | CMN22B | Giáo dục giá trị đạo đức và kỹ năng sống cho trẻ mầm non_CMN22B | 2.0 | 2 |
14 | 21C140201111 | Hà Nguyễn Minh | Trâm | Nữ | 07/04/2003 | CMN22B | Quản lý trong giáo dục mầm non_CMN22B | 2.0 | 2 |
15 | 21C140201111 | Hà Nguyễn Minh | Trâm | Nữ | 07/04/2003 | CMN22B | Đánh giá trong giáo dục mầm non_CMN22B | 2.0 | 2 |
16 | 21C140201111 | Hà Nguyễn Minh | Trâm | Nữ | 07/04/2003 | CMN22B | Giáo dục hòa nhập_CMN22B | 2.0 | 2 |
17 | 21C140201111 | Hà Nguyễn Minh | Trâm | Nữ | 07/04/2003 | CMN22B | Thực tập sư phạm 2_CMN22B | 4.0 | 2 |
18 | 21C140201111 | Hà Nguyễn Minh | Trâm | Nữ | 07/04/2003 | CMN22B | Giao tiếp ứng xử sư phạm của cô giáo mầm non với trẻ em_CMN22B | 3.0 | 2 |
19 | 21C140201111 | Hà Nguyễn Minh | Trâm | Nữ | 07/04/2003 | CMN22B | Giáo dục giá trị đạo đức và kỹ năng sống cho trẻ mầm non_CMN22B | 2.0 | 2 |
20 | 21D140202001 | Nguyễn Ngọc Hiền | Anh | Nữ | 23/10/2003 | DTH21A | Cơ sở tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 2.0 | 2 |
21 | 21D140202001 | Nguyễn Ngọc Hiền | Anh | Nữ | 23/10/2003 | DTH21A | Thực tập sư phạm 2_DTH21A | 4.0 | 2 |
22 | 21D140202001 | Nguyễn Ngọc Hiền | Anh | Nữ | 23/10/2003 | DTH21A | Thi pháp văn học thiếu nhi_DTH21A | 2.0 | 2 |
23 | 21D140202001 | Nguyễn Ngọc Hiền | Anh | Nữ | 23/10/2003 | DTH21A | Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 3.0 | 2 |
24 | 21D140202001 | Nguyễn Ngọc Hiền | Anh | Nữ | 23/10/2003 | DTH21A | Giao tiếp sư phạm tiểu học_DTH21A | 2.0 | 2 |
25 | 21D140202002 | Đinh Thị Hoàng | Bách | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Cơ sở tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 2.0 | 2 |
26 | 21D140202002 | Đinh Thị Hoàng | Bách | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Thực tập sư phạm 2_DTH21A | 4.0 | 2 |
27 | 21D140202002 | Đinh Thị Hoàng | Bách | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Thi pháp văn học thiếu nhi_DTH21A | 2.0 | 2 |
28 | 21D140202002 | Đinh Thị Hoàng | Bách | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 3.0 | 2 |
29 | 21D140202002 | Đinh Thị Hoàng | Bách | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Giao tiếp sư phạm tiểu học_DTH21A | 2.0 | 2 |
30 | 21D140202003 | Hồ Thị | Cẩm | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Cơ sở tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 2.0 | 2 |
31 | 21D140202003 | Hồ Thị | Cẩm | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Thực tập sư phạm 2_DTH21A | 4.0 | 2 |
32 | 21D140202003 | Hồ Thị | Cẩm | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Thi pháp văn học thiếu nhi_DTH21A | 2.0 | 2 |
33 | 21D140202003 | Hồ Thị | Cẩm | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 3.0 | 2 |
34 | 21D140202003 | Hồ Thị | Cẩm | Nữ | 03/08/2003 | DTH21A | Giao tiếp sư phạm tiểu học_DTH21A | 2.0 | 2 |
35 | 21D140202004 | Nguyễn Thị Lệ | Chi | Nữ | 23/05/2003 | DTH21A | Cơ sở tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 2.0 | 2 |
36 | 21D140202004 | Nguyễn Thị Lệ | Chi | Nữ | 23/05/2003 | DTH21A | Thực tập sư phạm 2_DTH21A | 4.0 | 2 |
37 | 21D140202004 | Nguyễn Thị Lệ | Chi | Nữ | 23/05/2003 | DTH21A | Thi pháp văn học thiếu nhi_DTH21A | 2.0 | 2 |
38 | 21D140202004 | Nguyễn Thị Lệ | Chi | Nữ | 23/05/2003 | DTH21A | Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 3.0 | 2 |
39 | 21D140202004 | Nguyễn Thị Lệ | Chi | Nữ | 23/05/2003 | DTH21A | Giao tiếp sư phạm tiểu học_DTH21A | 2.0 | 2 |
40 | 21D140202005 | Đặng Thị Thanh | Diễm | Nữ | 23/01/2003 | DTH21A | Cơ sở tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 2.0 | 2 |
41 | 21D140202005 | Đặng Thị Thanh | Diễm | Nữ | 23/01/2003 | DTH21A | Thực tập sư phạm 2_DTH21A | 4.0 | 2 |
42 | 21D140202005 | Đặng Thị Thanh | Diễm | Nữ | 23/01/2003 | DTH21A | Thi pháp văn học thiếu nhi_DTH21A | 2.0 | 2 |
43 | 21D140202005 | Đặng Thị Thanh | Diễm | Nữ | 23/01/2003 | DTH21A | Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 3.0 | 2 |
44 | 21D140202005 | Đặng Thị Thanh | Diễm | Nữ | 23/01/2003 | DTH21A | Giao tiếp sư phạm tiểu học_DTH21A | 2.0 | 2 |
45 | 21D140202006 | Võ Thị Hồng | Đào | Nữ | 03/09/2003 | DTH21A | Cơ sở tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 2.0 | 2 |
46 | 21D140202006 | Võ Thị Hồng | Đào | Nữ | 03/09/2003 | DTH21A | Thực tập sư phạm 2_DTH21A | 4.0 | 2 |
47 | 21D140202006 | Võ Thị Hồng | Đào | Nữ | 03/09/2003 | DTH21A | Thi pháp văn học thiếu nhi_DTH21A | 2.0 | 2 |
48 | 21D140202006 | Võ Thị Hồng | Đào | Nữ | 03/09/2003 | DTH21A | Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 3.0 | 2 |
49 | 21D140202006 | Võ Thị Hồng | Đào | Nữ | 03/09/2003 | DTH21A | Giao tiếp sư phạm tiểu học_DTH21A | 2.0 | 2 |
50 | 21D140202007 | Phạm Thị | Điệp | Nữ | 17/08/2003 | DTH21A | Cơ sở tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 2.0 | 2 |
51 | 21D140202007 | Phạm Thị | Điệp | Nữ | 17/08/2003 | DTH21A | Thực tập sư phạm 2_DTH21A | 4.0 | 2 |
52 | 21D140202007 | Phạm Thị | Điệp | Nữ | 17/08/2003 | DTH21A | Thi pháp văn học thiếu nhi_DTH21A | 2.0 | 2 |
53 | 21D140202007 | Phạm Thị | Điệp | Nữ | 17/08/2003 | DTH21A | Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 3.0 | 2 |
54 | 21D140202007 | Phạm Thị | Điệp | Nữ | 17/08/2003 | DTH21A | Giao tiếp sư phạm tiểu học_DTH21A | 2.0 | 2 |
55 | 21D140202009 | Hồ Thị | Hà | Nữ | 27/07/2003 | DTH21A | Cơ sở tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 2.0 | 2 |
56 | 21D140202009 | Hồ Thị | Hà | Nữ | 27/07/2003 | DTH21A | Thực tập sư phạm 2_DTH21A | 4.0 | 2 |
57 | 21D140202009 | Hồ Thị | Hà | Nữ | 27/07/2003 | DTH21A | Thi pháp văn học thiếu nhi_DTH21A | 2.0 | 2 |
58 | 21D140202009 | Hồ Thị | Hà | Nữ | 27/07/2003 | DTH21A | Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 3.0 | 2 |
59 | 21D140202009 | Hồ Thị | Hà | Nữ | 27/07/2003 | DTH21A | Giao tiếp sư phạm tiểu học_DTH21A | 2.0 | 2 |
60 | 21D140202010 | Lê Thị Thu | Hà | Nữ | 25/03/2003 | DTH21A | Cơ sở tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 2.0 | 2 |
61 | 21D140202010 | Lê Thị Thu | Hà | Nữ | 25/03/2003 | DTH21A | Thực tập sư phạm 2_DTH21A | 4.0 | 2 |
62 | 21D140202010 | Lê Thị Thu | Hà | Nữ | 25/03/2003 | DTH21A | Thi pháp văn học thiếu nhi_DTH21A | 2.0 | 2 |
63 | 21D140202010 | Lê Thị Thu | Hà | Nữ | 25/03/2003 | DTH21A | Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 3.0 | 2 |
64 | 21D140202010 | Lê Thị Thu | Hà | Nữ | 25/03/2003 | DTH21A | Giao tiếp sư phạm tiểu học_DTH21A | 2.0 | 2 |
65 | 21D140202012 | Hồ Thị Xuân | Hậu | Nữ | 06/10/2003 | DTH21A | Cơ sở tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 2.0 | 2 |
66 | 21D140202012 | Hồ Thị Xuân | Hậu | Nữ | 06/10/2003 | DTH21A | Thực tập sư phạm 2_DTH21A | 4.0 | 2 |
67 | 21D140202012 | Hồ Thị Xuân | Hậu | Nữ | 06/10/2003 | DTH21A | Thi pháp văn học thiếu nhi_DTH21A | 2.0 | 2 |
68 | 21D140202012 | Hồ Thị Xuân | Hậu | Nữ | 06/10/2003 | DTH21A | Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 3.0 | 2 |
69 | 21D140202012 | Hồ Thị Xuân | Hậu | Nữ | 06/10/2003 | DTH21A | Giao tiếp sư phạm tiểu học_DTH21A | 2.0 | 2 |
70 | 21D140202014 | Đinh Thị Thúy | Kiều | Nữ | 13/10/2003 | DTH21A | Cơ sở tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 2.0 | 2 |
71 | 21D140202014 | Đinh Thị Thúy | Kiều | Nữ | 13/10/2003 | DTH21A | Thực tập sư phạm 2_DTH21A | 4.0 | 2 |
72 | 21D140202014 | Đinh Thị Thúy | Kiều | Nữ | 13/10/2003 | DTH21A | Thi pháp văn học thiếu nhi_DTH21A | 2.0 | 2 |
73 | 21D140202014 | Đinh Thị Thúy | Kiều | Nữ | 13/10/2003 | DTH21A | Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 3.0 | 2 |
74 | 21D140202014 | Đinh Thị Thúy | Kiều | Nữ | 13/10/2003 | DTH21A | Giao tiếp sư phạm tiểu học_DTH21A | 2.0 | 2 |
75 | 21D140202015 | Trần Thị Cẩm | Lai | Nữ | 03/04/2003 | DTH21A | Cơ sở tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 2.0 | 2 |
76 | 21D140202015 | Trần Thị Cẩm | Lai | Nữ | 03/04/2003 | DTH21A | Thực tập sư phạm 2_DTH21A | 4.0 | 2 |
77 | 21D140202015 | Trần Thị Cẩm | Lai | Nữ | 03/04/2003 | DTH21A | Thi pháp văn học thiếu nhi_DTH21A | 2.0 | 2 |
78 | 21D140202015 | Trần Thị Cẩm | Lai | Nữ | 03/04/2003 | DTH21A | Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 3.0 | 2 |
79 | 21D140202015 | Trần Thị Cẩm | Lai | Nữ | 03/04/2003 | DTH21A | Giao tiếp sư phạm tiểu học_DTH21A | 2.0 | 2 |
80 | 21D140202016 | Nguyễn Thị | Lam | Nữ | 21/06/2003 | DTH21A | Cơ sở tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 2.0 | 2 |
81 | 21D140202016 | Nguyễn Thị | Lam | Nữ | 21/06/2003 | DTH21A | Thực tập sư phạm 2_DTH21A | 4.0 | 2 |
82 | 21D140202016 | Nguyễn Thị | Lam | Nữ | 21/06/2003 | DTH21A | Thi pháp văn học thiếu nhi_DTH21A | 2.0 | 2 |
83 | 21D140202016 | Nguyễn Thị | Lam | Nữ | 21/06/2003 | DTH21A | Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 3.0 | 2 |
84 | 21D140202016 | Nguyễn Thị | Lam | Nữ | 21/06/2003 | DTH21A | Giao tiếp sư phạm tiểu học_DTH21A | 2.0 | 2 |
85 | 21D140202017 | Hồ Thị Ly | Luyến | Nữ | 24/06/2002 | DTH21A | Cơ sở tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 2.0 | 2 |
86 | 21D140202017 | Hồ Thị Ly | Luyến | Nữ | 24/06/2002 | DTH21A | Thực tập sư phạm 2_DTH21A | 4.0 | 2 |
87 | 21D140202017 | Hồ Thị Ly | Luyến | Nữ | 24/06/2002 | DTH21A | Thi pháp văn học thiếu nhi_DTH21A | 2.0 | 2 |
88 | 21D140202017 | Hồ Thị Ly | Luyến | Nữ | 24/06/2002 | DTH21A | Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 3.0 | 2 |
89 | 21D140202017 | Hồ Thị Ly | Luyến | Nữ | 24/06/2002 | DTH21A | Giao tiếp sư phạm tiểu học_DTH21A | 2.0 | 2 |
90 | 21D140202018 | Nguyễn Trà | My | Nữ | 26/04/2003 | DTH21A | Cơ sở tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 2.0 | 2 |
91 | 21D140202018 | Nguyễn Trà | My | Nữ | 26/04/2003 | DTH21A | Thực tập sư phạm 2_DTH21A | 4.0 | 2 |
92 | 21D140202018 | Nguyễn Trà | My | Nữ | 26/04/2003 | DTH21A | Thi pháp văn học thiếu nhi_DTH21A | 2.0 | 2 |
93 | 21D140202018 | Nguyễn Trà | My | Nữ | 26/04/2003 | DTH21A | Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 3.0 | 2 |
94 | 21D140202018 | Nguyễn Trà | My | Nữ | 26/04/2003 | DTH21A | Giao tiếp sư phạm tiểu học_DTH21A | 2.0 | 2 |
95 | 21D140202019 | Nguyễn Thị | Nhẫn | Nữ | 07/12/2003 | DTH21A | Cơ sở tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 2.0 | 2 |
96 | 21D140202019 | Nguyễn Thị | Nhẫn | Nữ | 07/12/2003 | DTH21A | Thực tập sư phạm 2_DTH21A | 4.0 | 2 |
97 | 21D140202019 | Nguyễn Thị | Nhẫn | Nữ | 07/12/2003 | DTH21A | Thi pháp văn học thiếu nhi_DTH21A | 2.0 | 2 |
98 | 21D140202019 | Nguyễn Thị | Nhẫn | Nữ | 07/12/2003 | DTH21A | Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 3.0 | 2 |
99 | 21D140202019 | Nguyễn Thị | Nhẫn | Nữ | 07/12/2003 | DTH21A | Giao tiếp sư phạm tiểu học_DTH21A | 2.0 | 2 |
100 | 21D140202020 | Huỳnh Lệ | Nhi | Nữ | 02/01/2003 | DTH21A | Cơ sở tiếng Việt ở tiểu học 3_DTH21A | 2.0 | 2 |