| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguồn: Smartsheet Tổng hợp và biên dịch: SlimCRM | Đăng ký dùng thử miễn phí phần mềm quản lý tài chính tinh gọn cho start-up tại đây! | Xem thêm về tính năng Ngân Sách của SlimCRM tại đây. | |||||||||||||||||||||||
2 | Bảng tính ngân sách năm đầu tiên cho Startup | |||||||||||||||||||||||||
3 | Doanh nghiệp | Cá nhân | Bảng tính ngân sách năm đầu tiên | |||||||||||||||||||||||
4 | Chi phí doanh nghiệp | Chi phí khởi nghiệp | Chi phí hàng tháng | Doanh thu doanh nghiệp ước tính | Tổng năm | Thu nhập cá nhân ước tính | Tổng năm | Doanh thu/chi phí doanh nghiệp | Thu nhập/chi phí cá nhân | |||||||||||||||||
5 | Chi phí quản lý/hành chính | Doanh thu năm đầu ước tính | 0,00 đ | Tổng thu nhập cá nhân ước tính | 0,00 đ | Tổng chi phí Start-up | 0,00 đ | Tổng chi phí một lần | 0,00 đ | |||||||||||||||||
6 | Phí ngân hàng | 0,00 đ | 0,00 đ | Tiền mặt/tiết kiệm...có sẵn | 0,00 đ | Tiết kiệm/tiền mặt/..có sẵn | 0,00 đ | |||||||||||||||||||
7 | Phí tư vấn | 0,00 đ | 0,00 đ | |||||||||||||||||||||||
8 | Vật tư văn phòng | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí nhân công | Chi phí startup | Chi phí hàng tháng | Chi phí cá nhân | Chi phí 1 lần | Chi phí hàng tháng | Tổng chi phí nhân công (12 tháng) | 0,00 đ | Tổng chi phí thuê hàng năm | 0,00 đ | |||||||||||||
9 | Phí giấy phép | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí nhân viên chính thức | Chăm sóc bản thân | |||||||||||||||||||||
10 | Bảo hiểm doanh nghiệp | 0,00 đ | 0,00 đ | Lương/tiền công | 0,00 đ | 0,00 đ | Ăn uống | 0,00 đ | 0,00 đ | |||||||||||||||||
11 | Khác | 0,00 đ | 0,00 đ | Thưởng | 0,00 đ | 0,00 đ | Quần áo | 0,00 đ | 0,00 đ | Tổng chi phí doanh nghiệp | 0,00 đ | Chi phí cá nhân | 0,00 đ | |||||||||||||
12 | Khác | 0,00 đ | 0,00 đ | Tăng lương | 0,00 đ | 0,00 đ | Chăm sóc cá nhân | 0,00 đ | 0,00 đ | |||||||||||||||||
13 | Tổng Chi phí quản lý/hành chính | 0,00 đ | 0,00 đ | Phúc lợi | 0,00 đ | 0,00 đ | Con cái | 0,00 đ | 0,00 đ | |||||||||||||||||
14 | Chi phí hoạt động | Bảo hiểm | 0,00 đ | 0,00 đ | Giáo dục | 0,00 đ | 0,00 đ | Doanh thu ước tính năm đầu tiên | 0,00 đ | Thu nhập cá nhân ước tính | 0,00 đ | |||||||||||||||
15 | Du lịch | 0,00 đ | 0,00 đ | Tuyển dụng | 0,00 đ | 0,00 đ | Giải trí | 0,00 đ | 0,00 đ | |||||||||||||||||
16 | Giặt là | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | Bảo hiểm | 0,00 đ | 0,00 đ | |||||||||||||||||
17 | Đi lại | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | Thuốc men | 0,00 đ | 0,00 đ | Lãi/lỗ kinh doanh năm đầu tiên | 0,00 đ | Lãi/lỗ cá nhân | 0,00 đ | |||||||||||||
18 | Vệ sinh | 0,00 đ | 0,00 đ | Tổng chi phí cho nhân viên chính thức | 0,00 đ | 0,00 đ | Nha khoa | 0,00 đ | 0,00 đ | |||||||||||||||||
19 | Phí đăng ký | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí nhân viên thời vụ | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | |||||||||||||||||||
20 | Chi phí nhà bếp/cà phê/đồ ăn nhẹ | 0,00 đ | 0,00 đ | Lương/tiền công | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | Tiền mặt/tiết kiệm/...có sẵn | 0,00 đ | Tiền mặt/tiết kiệm có sẵn | 0,00 đ | |||||||||||||
21 | Thiết bị nhà bếp | 0,00 đ | 0,00 đ | Thưởng | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | |||||||||||||||||
22 | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | Tăng lương | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | |||||||||||||||||
23 | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | Phúc lợi | 0,00 đ | 0,00 đ | Tổng chi phí cá nhân | 0,00 đ | 0,00 đ | Cân đối doanh nghiệp | 0,00 đ | Cân đối cá nhân | 0,00 đ | |||||||||||||
24 | Tổng chi phí hoạt động | 0,00 đ | 0,00 đ | Bảo hiểm | 0,00 đ | 0,00 đ | Nhà ở | |||||||||||||||||||
25 | Chi phí Marketing | Tuyển dụng | 0,00 đ | 0,00 đ | Thuê nhà | 0,00 đ | 0,00 đ | |||||||||||||||||||
26 | Quảng cáo | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | Điện thoại | 0,00 đ | 0,00 đ | |||||||||||||||||
27 | Khuyến mãi | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | Internet | 0,00 đ | 0,00 đ | Cân đối chung (cả doanh nghiệp và cá nhân) | 0,00 đ | |||||||||||||||
28 | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | Điện | 0,00 đ | 0,00 đ | |||||||||||||||||
29 | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | Tổng chi phí cho nhân viên thời vụ | 0,00 đ | 0,00 đ | Gas | 0,00 đ | 0,00 đ | |||||||||||||||||
30 | Tổng chi phí marketing | 0,00 đ | 0,00 đ | Tổng chi phí nhân công | 0,00 đ | 0,00 đ | Nước/xử lý chất thải | 0,00 đ | 0,00 đ | |||||||||||||||||
31 | Chi phí website/app | Rác | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||||
32 | Domain | 0,00 đ | 0,00 đ | Sửa chữa/bảo trì | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
33 | Hosting | 0,00 đ | 0,00 đ | Bảo hiểm thuê nhà | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
34 | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | Bảo vệ | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
35 | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
36 | Tổng chi phí website/app | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
37 | Chi phí thuê mặt bằng | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||||
38 | Tiền thuê nhà/mặt bằng | 0,00 đ | 0,00 đ | Tổng chi phí nhà ở | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
39 | Điện thoại | 0,00 đ | 0,00 đ | Phương tiện đi lại | ||||||||||||||||||||||
40 | Internet | 0,00 đ | 0,00 đ | Nhiên liệu | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
41 | Điện | 0,00 đ | 0,00 đ | Dịch vụ sửa chữa | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
42 | Gas | 0,00 đ | 0,00 đ | Bảo trì/thay thế | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
43 | Nước | 0,00 đ | 0,00 đ | Bảo hiểm xe | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
44 | Xử lý chất thải | 0,00 đ | 0,00 đ | Phí đăng ký gửi xe | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
45 | Chi phí tái chế/xử lý tài liệu | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
46 | Sửa chữa/bảo trì | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
47 | Bảo hiểm tài sản | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
48 | Bảo vệ | 0,00 đ | 0,00 đ | Tổng chi phí đi lại | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
49 | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí bổ sung | ||||||||||||||||||||||
50 | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | Du lịch | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
51 | Tổng chi phí thuê/mặt bằng | 0,00 đ | 0,00 đ | Quà tặng/sinh nhật/đám cưới... | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
52 | Chi phí xe cộ | Thú cưng | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||||
53 | Chi phí nhiên liệu | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
54 | Chi phí bảo dưỡng xe | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
55 | Phụ tùng/bảo trì | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
56 | Bảo hiểm | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
57 | Phí đăng ký xe | 0,00 đ | 0,00 đ | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
58 | Tổng chi phí xe cộ | 0,00 đ | 0,00 đ | Tổng chi phí bổ sung | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||
59 | Chi phí khác | Tổng chi phí cá nhân | 0,00 đ | 0,00 đ | ||||||||||||||||||||||
60 | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | |||||||||||||||||||||||
61 | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | |||||||||||||||||||||||
62 | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | |||||||||||||||||||||||
63 | Chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | |||||||||||||||||||||||
64 | Tổng chi phí khác | 0,00 đ | 0,00 đ | |||||||||||||||||||||||
65 | Tổng chi phí hoạt động | 0,00 đ | 0,00 đ | |||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||