ABCDEFGHIJKLMNOSTUVWXYZAAABACADAE
1
TRUNG TÂM TƯ VẤN & THIẾT KẾ KẾT CẤU XÂY DỰNG
UY TÍN - CHUYÊN NGHIỆP - CHẤT LƯỢNG
Địa chỉ: Chung cư Ecogreen Sài Gòn Số 107 Nguyễn Văn Linh, Quận 7, Tp.HCM
Facebook: https://www.facebook.com/trungtam.engineer
https://www.facebook.com/QNCons/
Giảng viên: ThS.Ks.Tâm 086 561 2225 (Zalo)
2
3
4
5
TÍNH TOÁN SÀN THEO TCVN 5574:2018
6
7
1. Giới thiệu
8
Tên công trình:
Nhà ở Chung cư cao tầng, Lô đất No.16 Khu đô thị mới Sài Đồng
Ngày:4/2/2026
9
Địa điểm:
Lô đất No.16 Khu đô thị mới Sài Đồng, Long Biên, Hà Nội
Ngôn ngữ:
Việt NamViệt Nam
10
Tiêu chuẩn áp dụng:
TCVN 5574-2018
Tác giả:Quan Nhan ConsEnglish
11
2. Thông số đầu vào
12
13
Bê tôngB30có Rb = 170(daN/cm2)
T/h tác dụng tải trọng
Dài hạnBê tông bảo vệ
14
Rbt = 11,5(daN/cm2)
Độ ẩm tương đối
RH > 75%a (cm) =2
15
Eb = 3,25E+05(daN/cm2)
Các hệ số:
γb1 = 0,9
16
Cốt thépCB240Tcó Rs = 2100(daN/cm2)
εs,el =
1,05E-03
17
Rsc = 2100(daN/cm2)εb2 = 0,0042
18
Es = 2,00E+06(daN/cm2)ξR = 0,6400
19
αR = 0,4352
20
3. Tính toán
22
23
Ô sànVị tríPhần tửVị tríTổ hợpMbhaαmζAs,ttAs,tkµ(%)Kết luận
24
(m)(KNm)(cm)(cm)(cm)(cm2)Bố trí(cm2)
25
THÉP PHƯƠNG NGANG ( PHƯƠNG X)
26
S1Gối tráiSA770COMB1 TT-17,4001001220,1140,9398,820Φ10a1007,8540,785NOT OK
27
b =100NhịpCSA82,25COMB1 TT8,2251001220,0540,9724,028Φ10a2003,9270,393NOT OK
28
h =12Gối phảiSA774,5COMB1 TT2,9141001220,0190,9901,401Φ10a2003,9270,393OK
29
S2Gối tráiSA774,5COMB1 TT2,9141001220,0190,9901,401Φ10a2003,9270,393OK
30
b =100NhịpCSA86,75COMB1 TT9,1511001220,0600,9694,496Φ10a2003,9270,393NOT OK
31
h =12Gối phảiCSA89COMB1 TT-18,6001001220,1220,9359,473Φ10a1007,8540,785NOT OK
32
S3Gối tráiSA450COMB1 TT-9,2901001220,0610,9694,567Φ10a2003,9270,393NOT OK
33
b =100NhịpSA532,25COMB1 TT12,2731001220,0800,9586,100Φ10a2003,9270,393NOT OK
34
h =12Gối phảiSA534,5COMB1 TT-1,3611001220,0090,9960,651Φ10a2003,9270,393OK
35
S4Gối tráiSA534,5COMB1 TT-1,3611001220,0090,9960,651Φ10a2003,9270,393OK
36
b =100NhịpSA536,75COMB1 TT6,6711001220,0440,9783,249Φ10a2003,9270,393OK
37
h =12Gối phảiSA539COMB1 TT-15,3951001220,1010,9477,742Φ10a1505,2360,524NOT OK
38
S5Gối tráiCSA90COMB1 TT-18,6001001220,1220,9359,473Φ10a1007,8540,785NOT OK
39
b =100NhịpCSA92,25COMB1 TT7,9371001220,0520,9733,883Φ10a2003,9270,393OK
40
h =12Gối phảiSA464,5COMB1 TT0,2941001220,0020,9990,140Φ10a2003,9270,393OK
41
S6Gối tráiSA424,5COMB1 TT0,1121001220,0011,0000,053Φ10a2003,9270,393OK
42
b =100NhịpCSA96,75COMB1 TT8,8621001220,0580,9704,350Φ10a2003,9270,393NOT OK
43
h =12Gối phảiCSA99COMB1 TT-17,1091001220,1120,9418,662Φ10a1505,2360,524NOT OK
50
THÉP PHƯƠNG DỌC ( PHƯƠNG Y)
51
S1Gối trênSB1188COMB1 TT-13,7101001220,0900,9536,851Φ10a1505,2360,524NOT OK
52
b =100NhịpSB1184COMB1 TT7,7601001220,0510,9743,794Φ10a2003,9270,393OK
53
h =12Gối dướiSB1180COMB1 TT-21,9601001220,1440,92211,340Φ10a1007,8540,785NOT OK
54
S2Gối trênSB798COMB1 TT-12,8891001220,0840,9566,421Φ10a2003,9270,393NOT OK
55
b =100NhịpCSB74COMB1 TT7,3281001220,0480,9753,577Φ10a2003,9270,393OK
56
h =12Gối dướiSB820COMB1 TT-7,5051001220,0490,9753,666Φ10a2003,9270,393OK
57
S3Gối trênSB1198COMB1 TT-14,0791001220,0920,9527,045Φ10a1505,2360,524NOT OK
58
b =100NhịpSB1194COMB1 TT7,5411001220,0490,9753,684Φ10a2003,9270,393OK
59
h =12Gối dướiSB1190COMB1 TT-13,7101001220,0900,9536,851Φ10a1505,2360,524NOT OK
60
S4Gối trênSB808COMB1 TT-13,2101001220,0860,9556,588Φ10a1505,2360,524NOT OK
61
b =100NhịpSB804COMB1 TT6,2521001220,0410,9793,041Φ10a2003,9270,393OK
62
h =12Gối dướiSB800COMB1 TT-12,8891001220,0840,9566,421Φ10a2003,9270,393NOT OK
63
S5Gối trênSB858COMB1 TT-13,3061001220,0870,9546,639Φ10a1505,2360,524NOT OK
64
b =100NhịpSB854COMB1 TT7,5941001220,0500,9753,711Φ10a2003,9270,393OK
65
h =12Gối dướiSB820COMB1 TT-7,5051001220,0490,9753,666Φ10a2003,9270,393OK
66
S6Gối trênSB918COMB1 TT-19,0821001220,1250,9339,737Φ10a1007,8540,785NOT OK
67
b =100NhịpSB914COMB1 TT7,9781001220,0520,9733,904Φ10a2003,9270,393OK
68
h =12Gối dướiSB940COMB1 TT-6,9231001220,0450,9773,375Φ10a2003,9270,393OK
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113