ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Kế hoạch mở học phần và hướng dẫn đăng ký học phần khóa 2025, môn chung khóa 2024 về trước
chương trình chuẩn trong HK2/2025-2026 tại cơ sở 2
2
Lưu ý chung:
+ Trường sẽ đăng ký học phần cho sinh viên K2025 các học phần bắt buộc. Sinh viên đăng ký các học phần: Anh văn, Tin học cơ sở, Thể dục và các môn tự chọn khác theo lịch đăng ký học phần của Trường.
+ Sinh viên xem kỹ thời khóa viểu tránh đăng ký trùng buổi/tiết với môn khác hoặc trùng lịch thực hành và bài tập đi kèm giờ lý thuyết.
+ Điều kiện mở lớp: môn lý thuyết từ 40 sv; môn Anh văn từ 18 sv; môn thể dục từ 40 sv.
+
Link thông báo về việc cập nhật thông tin mới trong thời gian ĐKHP: https://lookerstudio.google.com/reporting/2baae956-900f-4ff3-aa1f-270cb09c2dfe/page/p_wl078eb6sd
3
nhhkkhóaMã ngànhTên ngànhMã HPTên học phầnLoại HPKhối kiến thứcKhoa phụ tráchSố tín chỉ tự chọnSố môn tự chọn
4
25-2622022D480201Công nghệ thông tinBAA00003Tư tưởng Hồ Chí MinhBBLý luận chính trịTriết học
5
25-26220227480107Trí tuệ nhân tạoBAA00003Tư tưởng Hồ Chí MinhBBLý luận chính trịTriết học
6
25-2622023D480201Công nghệ thông tinBAA00103Chủ nghĩa xã hội khoa họcBBLý luận chính trịTriết học
7
25-2622023D460101Toán họcBAA00003Tư tưởng Hồ Chí MinhBBLý luận chính trịTriết học
8
25-26220237480107Trí tuệ nhân tạoBAA00103Chủ nghĩa xã hội khoa họcBBLý luận chính trịTriết học
9
25-262202474401a1Công nghệ bán dẫnBAA00003Tư tưởng Hồ Chí MinhBBLý luận chính trịTriết học
10
25-262202474401a1Công nghệ bán dẫnADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
11
25-262202474401a1Công nghệ bán dẫnENV00001Môi trường đại cươngTC2
Môi trường/KH Sự sống
Môi trường1
12
25-262202474401a1Công nghệ bán dẫnGEO00002Khoa học Trái đấtTC2
Môi trường/KH Sự sống
Địa chất
13
25-2622024D510406Công nghệ kỹ thuật môi trườngADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
14
25-2622024D420201Công nghệ sinh họcBAA00102Kinh tế chính trị Mác - LêninBBLý luận chính trịTriết học
15
25-2622024D420201Công nghệ sinh họcBAA00103Chủ nghĩa xã hội khoa họcBBLý luận chính trịTriết học
16
25-2622024D420201Công nghệ sinh họcADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
17
25-2622024D480201Công nghệ thông tinBAA00101Triết học Mác - LêninBBLý luận chính trịTriết học
18
25-2622024D480201Công nghệ thông tinADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
19
25-2622024D480201Công nghệ thông tinBAA00005Kinh tế đại cươngTC2
Khoa học xã hội - Kinh tế - Kỹ năng
Kinh tế1
20
25-2622024D480201Công nghệ thông tinBAA00006Tâm lý đại cươngTC2
Khoa học xã hội - Kinh tế - Kỹ năng
Xã hội
21
25-2622024D480201Công nghệ thông tinBAA00007Phương pháp luận sáng tạoTC2
Khoa học xã hội - Kinh tế - Kỹ năng
Khoa học sáng tạo
22
25-26220247510402Công nghệ vật liệuBAA00104Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamBBLý luận chính trịTriết học
23
25-26220247510402Công nghệ vật liệuADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
24
25-26220247440107Công nghệ vật lý điện tử và tin họcBAA00003Tư tưởng Hồ Chí MinhBBLý luận chính trịTriết học
25
25-26220247440107Công nghệ vật lý điện tử và tin họcADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
26
25-26220247440107Công nghệ vật lý điện tử và tin họcENV00001Môi trường đại cươngTC2
Môi trường/KH Sự sống
Môi trường1
27
25-26220247440107Công nghệ vật lý điện tử và tin họcGEO00002Khoa học Trái đấtTC2
Môi trường/KH Sự sống
Địa chất
28
25-2622024D440201Địa chất học - KKĐĐADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
29
25-2622024D440228Hải dương họcPHY00081Thực hành Vật lý đại cươngBBThực nghiệmVật lý - VLKT
30
25-2622024D440228Hải dương họcADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
31
25-2622024D440112Hóa họcADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
32
25-26220247460108Khoa học dữ liệu - TKBAA00003Tư tưởng Hồ Chí MinhBBLý luận chính trịTriết học
33
25-26220247460108Khoa học dữ liệu - TKADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
34
25-2622024D440301Khoa học môi trườngADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
35
25-2622024D430122Khoa học vật liệuBAA00104Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamBBLý luận chính trịTriết học
36
25-2622024D430122Khoa học vật liệuADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
37
25-26220247520501Kỹ thuật địa chấtADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
38
25-26220247520207Kỹ thuật điện tử - viễn thôngADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
39
25-2622024D520402Kỹ thuật hạt nhânADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
40
25-26220247850101Quản lý tài nguyên và môi trườngADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
41
25-2622024D420101Sinh họcBAA00102Kinh tế chính trị Mác - LêninBBLý luận chính trịTriết học
42
25-2622024D420101Sinh họcBAA00103Chủ nghĩa xã hội khoa họcBBLý luận chính trịTriết học
43
25-2622024D420101Sinh họcADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
44
25-262202475202a1Thiết kế vi mạchADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
45
25-2622024D460101Toán họcBAA00103Chủ nghĩa xã hội khoa họcBBLý luận chính trịTriết học
46
25-2622024D460101Toán họcADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
47
25-26220247480107Trí tuệ nhân tạoBAA00101Triết học Mác - LêninBBLý luận chính trịTriết học
48
25-26220247480107Trí tuệ nhân tạoADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
49
25-26220247480107Trí tuệ nhân tạoBAA00005Kinh tế đại cươngTC2
Khoa học xã hội - Kinh tế - Kỹ năng
Kinh tế1
50
25-26220247480107Trí tuệ nhân tạoBAA00006Tâm lý đại cươngTC2
Khoa học xã hội - Kinh tế - Kỹ năng
Xã hội
51
25-26220247480107Trí tuệ nhân tạoBAA00007Phương pháp luận sáng tạoTC2
Khoa học xã hội - Kinh tế - Kỹ năng
Khoa học sáng tạo
52
25-2622024D440102Vật lý họcBAA00003Tư tưởng Hồ Chí MinhBBLý luận chính trịTriết học
53
25-2622024D440102Vật lý họcADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
54
25-2622024D440102Vật lý họcENV00001Môi trường đại cươngTC2
Môi trường/KH Sự sống
Môi trường1
55
25-2622024D440102Vật lý họcGEO00002Khoa học Trái đấtTC2
Môi trường/KH Sự sống
Địa chất
56
25-26220247520403Vật lý Y khoaADD00034Anh văn 4Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
57
25-262202574401a1Công nghệ bán dẫnBAA00022Thể dục 2BB
Giáo dục thể chất
Bộ môn giáo dục thể chất
58
25-262202574401a1Công nghệ bán dẫnCHE00001Hóa đại cương 1BB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
Hóa học
59
25-262202574401a1Công nghệ bán dẫnCSC00003Tin học cơ sởBBTin học
Trung tâm tin học
60
25-262202574401a1Công nghệ bán dẫnMTH00004Vi tích phân 2BBB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
Toán-Tin học
61
25-262202574401a1Công nghệ bán dẫnMTH00030Đại số tuyến tínhBB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
Toán-Tin học
62
25-262202574401a1Công nghệ bán dẫnPHY00002Vật l‎‎ý đại cương 2 (Điện từ - Quang)BB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
Vật lý - VLKT
63
25-262202574401a1Công nghệ bán dẫnPHY00004Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân)BB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
Vật lý - VLKT
64
25-262202574401a1Công nghệ bán dẫnPHY00081Thực hành Vật lý đại cươngBB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
Vật lý - VLKT
65
25-262202574401a1Công nghệ bán dẫnADD00032Anh văn 2Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
66
25-26220257140103Công nghệ giáo dụcBAA00022Thể dục 2BB
Giáo dục thể chất
Bộ môn giáo dục thể chất
67
25-26220257140103Công nghệ giáo dụcBAA00103Chủ nghĩa xã hội khoa họcBBLý luận chính trịTriết học
68
25-26220257140103Công nghệ giáo dụcBAA00104Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamBBLý luận chính trịTriết học
69
25-26220257140103Công nghệ giáo dụcEDT10001Nhập môn Khoa học giáo dụcBBCơ sở ngànhLiên ngành
70
25-26220257140103Công nghệ giáo dụcEDT10008Phương pháp lập trình hướng đối tượng 1BBCơ sở ngànhLiên ngành
71
25-26220257140103Công nghệ giáo dụcMTH00022Vi tích phân 2BB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
Toán-Tin học
72
25-26220257140103Công nghệ giáo dụcMTH00044Xác suất thống kêBB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
Toán-Tin học
73
25-26220257140103Công nghệ giáo dụcADD00032Anh văn 2Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
74
25-2622025D510406Công nghệ kỹ thuật môi trườngBAA00022Thể dục 2BB
Giáo dục thể chất
Bộ môn giáo dục thể chất
75
25-2622025D510406Công nghệ kỹ thuật môi trườngCHE00001Hóa đại cương 1BB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
Hóa học
76
25-2622025D510406Công nghệ kỹ thuật môi trườngCSC00003Tin học cơ sởBBTin học
Trung tâm tin học
77
25-2622025D510406Công nghệ kỹ thuật môi trườngENV00002Khoa học môi trườngBB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
KH Môi trường
78
25-2622025D510406Công nghệ kỹ thuật môi trườngGEO00002Khoa học Trái đấtBB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
KH Môi trường
79
25-2622025D510406Công nghệ kỹ thuật môi trườngMTH00002Toán cao cấp CBB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
Toán-Tin học
80
25-2622025D510406Công nghệ kỹ thuật môi trườngPHY00002Vật l‎‎ý đại cương 2 (Điện từ - Quang)BB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
Vật lý - VLKT
81
25-2622025D510406Công nghệ kỹ thuật môi trườngADD00032Anh văn 2Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
82
25-2622025D510406Công nghệ kỹ thuật môi trườngBAA00005Kinh tế đại cươngTC1
Khoa học xã hội - Kinh tế - Kỹ năng
Kinh tế1
83
25-2622025D510406Công nghệ kỹ thuật môi trườngBAA00006Tâm lý đại cươngTC1
Khoa học xã hội - Kinh tế - Kỹ năng
Xã hội
84
25-2622025D510406Công nghệ kỹ thuật môi trườngBAA00007Phương pháp luận sáng tạoTC1
Khoa học xã hội - Kinh tế - Kỹ năng
Khoa học sáng tạo
85
25-2622025D420201Công nghệ sinh họcBAA00022Thể dục 2BB
Giáo dục thể chất
Bộ môn giáo dục thể chất
86
25-2622025D420201Công nghệ sinh họcBIO00002Sinh đại cương 2BB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
Sinh học
87
25-2622025D420201Công nghệ sinh họcBIO00082Thực tập Sinh đại cương 2BB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
Sinh học
88
25-2622025D420201Công nghệ sinh họcCHE00003Hóa đại cương 3BB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
Hóa học
89
25-2622025D420201Công nghệ sinh họcCHE00082Thực hành Hóa đại cương 2BB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
Hóa học
90
25-2622025D420201Công nghệ sinh họcMTH00002Toán cao cấp CBB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
Toán-Tin học
91
25-2622025D420201Công nghệ sinh họcMTH00040Xác suất thống kêBB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
Toán-Tin học
92
25-2622025D420201Công nghệ sinh họcPHY00002Vật l‎‎ý đại cương 2 (Điện từ - Quang)BB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
Vật lý - VLKT
93
25-2622025D420201Công nghệ sinh họcADD00032Anh văn 2Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
94
25-2622025D480201Công nghệ thông tinBAA00004Pháp luật đại cươngBBPháp luậtXã hội
95
25-2622025D480201Công nghệ thông tinBAA00022Thể dục 2BB
Giáo dục thể chất
Bộ môn giáo dục thể chất
96
25-2622025D480201Công nghệ thông tinCSC10004Cấu trúc dữ liệu và giải thuậtBBCơ sở ngành
Công nghệ thông tin
97
25-2622025D480201Công nghệ thông tinMTH00022Vi tích phân 2BB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
Toán-Tin học
98
25-2622025D480201Công nghệ thông tinMTH00035Đại số tuyến tínhBB
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
Toán-Tin học
99
25-2622025D480201Công nghệ thông tinADD00032Anh văn 2Bổ trợNgoại ngữ
Trung tâm ngoại ngữ
100
25-2622025D480201Công nghệ thông tinBIO00001Sinh đại cương 1TC6
Toán - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường
Sinh học3