| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||||
2 | KẾT QUẢ CHẤM PHÚC KHẢO ĐIỂM THI CUỐI KỲ HÈ NĂM HỌC 2024 - 2025 (ĐÃ CÓ TẤT CẢ) | ||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Mã khoa | Mã lớp HP | Tên lớp học phần | Mã sinh vien | Họ và tên sinh viên | Tên lớp | Thay đổi | |||||||||||||||||
5 | 1 | 101 | 10112632421xx90 | Bảo trì công nghiệp | 101200175 | Trần Thanh Ngọc Long | 20C1C | Khong thay doi | |||||||||||||||||
6 | 2 | 101 | 10125802421xx90 | Cơ sở công nghệ chế tạo máy | 101200056 | Trần Quốc Sơn | 20C1A | Tang 0,5 | |||||||||||||||||
7 | 3 | 101 | 10125802421xx90 | Cơ sở công nghệ chế tạo máy | 101200123 | Phan Thanh Sang | 20C1B | Khong thay doi | |||||||||||||||||
8 | 4 | 101 | 10125802421xx90 | Cơ sở công nghệ chế tạo máy | 101210028 | Phan Hoàng Phúc | 21C1A | Khong thay doi | |||||||||||||||||
9 | 5 | 101 | 10125802421xx90 | Cơ sở công nghệ chế tạo máy | 101210140 | Trần Việt Quân | 21C1B | Khong thay doi | |||||||||||||||||
10 | 6 | 101 | 10126802421xx90 | Dung sai và kỹ thuật đo | 101210140 | Trần Việt Quân | 21C1B | Khong thay doi | |||||||||||||||||
11 | 7 | 101 | 10126802421xx90 | Dung sai và kỹ thuật đo | 101210193 | Hoàng Thọ | 21C1C | Khong thay doi | |||||||||||||||||
12 | 8 | 101 | 10126802421xx90 | Dung sai và kỹ thuật đo | 101230061 | Nguyễn Thành Chung | 23C1B | Khong thay doi | |||||||||||||||||
13 | 9 | 101 | 10126802421xx90 | Dung sai và kỹ thuật đo | 101230119 | Đoàn Công Hân | 23C1C | Khong thay doi | |||||||||||||||||
14 | 10 | 101 | 10126802421xx90 | Dung sai và kỹ thuật đo | 101230133 | Nguyễn Nhật Long | 23C1C | Khong thay doi | |||||||||||||||||
15 | 11 | 101 | 10129902421xx90 | Thiết kế nhà máy cơ khí | 101210155 | Trần Chí Tường | 21C1B | Khong thay doi | |||||||||||||||||
16 | 12 | 102 | 10215232421xx90 | Công nghệ Web | 102230203 | Trần Nhật Nguyên | 23T_DT1 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
17 | 13 | 102 | 102329024212C301 | Cơ sở dữ liệu | 102240073 | Nguyễn Lê Đình Diệu | 24T_DT2 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
18 | 14 | 102 | 102329024212C301 | Cơ sở dữ liệu | 105220247 | Nguyễn Viết Dũng | 22TDH1 | Tang 0,5 | |||||||||||||||||
19 | 15 | 102 | 102329024212C301 | Cơ sở dữ liệu | 105230293 | Lê Thanh Danh | 23TDH1 | Tang 1 | |||||||||||||||||
20 | 16 | 102 | 102329024212C304 | Cơ sở dữ liệu | 105230329 | Hoàng Hà Cao Thái | 23TDH1 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
21 | 17 | 102 | 102329024212C304 | Cơ sở dữ liệu | 105230344 | Lê Phúc Vũ | 23TDH1 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
22 | 18 | 103 | 10327902421xx90 | Vẽ kỹ thuật cơ khí | 101230068 | Nguyễn Lê Hoàng | 23C1B | Khong thay doi | |||||||||||||||||
23 | 19 | 103 | 10330702421xx90 | Sức bền vật liệu | 101230246 | Đỗ Trung Nguyên | 23CKHK | Khong thay doi | |||||||||||||||||
24 | 20 | 103 | 10330802421xx90B | TN Sức bền vật liệu | 101230246 | Đỗ Trung Nguyên | 23CKHK | Tang 8 | đã đính chính điểm | ||||||||||||||||
25 | 21 | 104 | 10401532421xx90 | Mạng nhiệt | 104220017 | Bùi Hoàng Khánh | 22N1 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
26 | 22 | 107 | 10726732421xx90 | Quá trình & Thiết bị truyền chất | 107210328 | Hoàng Công Đức | 21KTHH2 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
27 | 23 | 107 | 10751532421xx90 | Hóa lý 1 | 107210291 | Trần Khánh Linh | 21SH2 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
28 | 24 | 107 | 10751532421xx90 | Hóa lý 1 | 107220076 | Phan Phạm Trường Sơn | 22H2B | Tang 0,5 | |||||||||||||||||
29 | 25 | 107 | 10751532421xx90 | Hóa lý 1 | 107230056 | Hứa Mỹ Quyên | 23SH2 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
30 | 26 | 107 | 10751532421xx90 | Hóa lý 1 | 107230315 | Lê Thị Liễu Tuyết | 23H2A | Khong thay doi | |||||||||||||||||
31 | 27 | 107 | 10767502421xx90 | Xử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm | 107210135 | Lê Hạnh Nhi | 21H2CLC2 | Tang 0,2 | |||||||||||||||||
32 | 28 | 107 | 10767502421xx90 | Xử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm | 107210136 | Lê Đoàn Thanh Phương | 21H2CLC2 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
33 | 29 | 107 | 10767502421xx90 | Xử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm | 107210137 | Trần Lê Quân | 21H2CLC1 | Tang 0,5 | |||||||||||||||||
34 | 30 | 107 | 10767502421xx90 | Xử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm | 107210162 | Thái Thị Hiền | 21H2CLC2 | Tang 0,5 | |||||||||||||||||
35 | 31 | 107 | 10767502421xx90 | Xử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm | 107210166 | Nguyễn Huy Hoàng | 21H2CLC2 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
36 | 32 | 109 | 10924902421xx90 | Cơ học đất | 110220054 | Nguyễn Đức Trí | 22X1A | Khong thay doi | |||||||||||||||||
37 | 33 | 118 | 118255024212C301 | Kinh tế và quản lý doanh nghiệp | 107220051 | Phạm Thị Mỹ Duyên | 22H2B | Khong thay doi | |||||||||||||||||
38 | 34 | 118 | 118255024212C302 | Kinh tế và quản lý doanh nghiệp | 105230358 | Lê Trung Hiếu | 23TDH2 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
39 | 35 | 118 | 118255024212C304 | Kinh tế và quản lý doanh nghiệp | 102240254 | Trần Thanh Khoa | 24T_KHDL | Khong thay doi | |||||||||||||||||
40 | 36 | 118 | 118255024212C305 | Kinh tế và quản lý doanh nghiệp | 102240148 | Trần Tấn Lộc | 24T_DT3 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
41 | 37 | 118 | 118255024212C402 | Kinh tế và quản lý doanh nghiệp | 101210112 | Võ Duy Đạt | 21C1B | Khong thay doi | |||||||||||||||||
42 | 38 | 118 | 118255024212C402 | Kinh tế và quản lý doanh nghiệp | 105230122 | Lê Hồng Đăng | 23D3 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
43 | 39 | 118 | 118255024212C403 | Kinh tế và quản lý doanh nghiệp | 105230416 | Đinh Công Hậu | 23TDH3 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
44 | 40 | 118 | 118255024212C403 | Kinh tế và quản lý doanh nghiệp | 105230424 | Trương Đan Huy | 23TDH3 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
45 | 41 | 118 | 118255024212C403 | Kinh tế và quản lý doanh nghiệp | 107220054 | Lê Hữu Hiệu | 22H2B | Khong thay doi | |||||||||||||||||
46 | 42 | 118 | 118255024212C404 | Kinh tế và quản lý doanh nghiệp | 101220029 | Lê Dương Anh Khoa | 22C1A | Khong thay doi | |||||||||||||||||
47 | 43 | 118 | 118255024212C405 | Kinh tế và quản lý doanh nghiệp | 102230027 | Trần Đức Long | 23T_Nhat1 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
48 | 44 | 118 | 118255024212C405 | Kinh tế và quản lý doanh nghiệp | 106220021 | Nguyễn Duy Linh | 22DT1 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
49 | 45 | 118 | 118255024212C407 | Kinh tế và quản lý doanh nghiệp | 105230327 | Hồ Xuân Tài | 23TDH1 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
50 | 46 | 209 | 209010124212C109 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 105240331 | Trần Văn Mạnh | 24TDH2 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
51 | 47 | 209 | 209010124212C110 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 117220053 | Trần Thanh Nhã | 22QLMT | Khong thay doi | |||||||||||||||||
52 | 48 | 209 | 209010124212C112 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 102240270 | Đinh Ngọc Phúc | 24T_KHDL | Khong thay doi | |||||||||||||||||
53 | 49 | 209 | 209010124212C112 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 107220117 | Nguyễn Thị Xuân Quý | 22H2C | Khong thay doi | |||||||||||||||||
54 | 50 | 209 | 209010124212C113 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 117240052 | Đặng Lê Ngọc Sơn | 24MT | Khong thay doi | |||||||||||||||||
55 | 51 | 209 | 209010124212C114 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 118230238 | Hoàng Thị Thủy | 23KX2 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
56 | 52 | 209 | 209010124212C115 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 101220117 | Phạm Quốc Toàn | 22C1B | Khong thay doi | |||||||||||||||||
57 | 53 | 209 | 209010124212C115 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 101220118 | Lý Thanh Trí | 22C1B | Khong thay doi | |||||||||||||||||
58 | 54 | 209 | 209010124212C115 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 102240280 | Lương Duy Toàn | 24T_KHDL | Khong thay doi | |||||||||||||||||
59 | 55 | 209 | 209010124212C116 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 105230108 | Lương Văn Trung | 23D2 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
60 | 56 | 209 | 209010124212C116 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 107230269 | Đoàn Thị Thanh Uyên | 23KTHH2 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
61 | 57 | 209 | 209010124212C116 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 110220185 | Chu Đình Tú | 22X1C | Khong thay doi | |||||||||||||||||
62 | 58 | 209 | 209010124212C116 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 110230049 | Nguyễn Huy Tùng | 23X1A | Khong thay doi | |||||||||||||||||
63 | 59 | 209 | 209010124212C117 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 103230217 | Lê Đức Vũ | 23KTTT | Khong thay doi | |||||||||||||||||
64 | 60 | 209 | 209010124212C209 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 102230060 | Nguyễn Thanh Bình | 23T_Nhat2 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
65 | 61 | 209 | 209010124212C209 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 104240002 | Nguyễn Viễn Anh | 24N1 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
66 | 62 | 209 | 209010124212C209 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 105230406 | Lê Công Bảo | 23TDH3 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
67 | 63 | 209 | 209010124212C211 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 101220202 | Lê Ngọc Hiếu | 22CDT1 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
68 | 64 | 209 | 209010124212C212 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 105240269 | Trần Hải Hòa | 24TDH1 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
69 | 65 | 209 | 209010124212C214 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 105240383 | Nguyễn Đức Bình Nguyên | 24TDH3 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
70 | 66 | 209 | 209010124212C214 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 106240283 | Lê Tấn Minh Long | 24KTMT2 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
71 | 67 | 209 | 209010124212C217 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 103220202 | Nguyễn Doãn Văn Thành | 22KTOTO1 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
72 | 68 | 209 | 209010124212C217 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 110220109 | Trịnh Hoàng Tân | 22X1B | Khong thay doi | |||||||||||||||||
73 | 69 | 209 | 209010124212C220 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 102240224 | Trần Nhật Toàn | 24T_DT4 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
74 | 70 | 209 | 209010124212C222 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 102240288 | Huỳnh Xuân Quốc Việt | 24T_KHDL | Khong thay doi | |||||||||||||||||
75 | 71 | 209 | 209015024212C401 | Triết học Mác - Lênin | 106210113 | Vũ Văn An | 21DTCLC2 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
76 | 72 | 209 | 209015024212C401 | Triết học Mác - Lênin | 106240162 | Võ Văn Thái Bảo | 24DT4 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
77 | 73 | 209 | 209015024212C405 | Triết học Mác - Lênin | 101230343 | Huỳnh Tấn Lộc | 23CDT2 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
78 | 74 | 209 | 209015024212C406 | Triết học Mác - Lênin | 101220354 | Trần Minh Hồng Phúc | 22CDT3 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
79 | 75 | 209 | 209015024212C408 | Triết học Mác - Lênin | 106240049 | Huỳnh Thị Hồng Tú | 24DT1 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
80 | 76 | 209 | 209016024213C301 | Chủ nghĩa Xã hội khoa học | 110240135 | Phạm Thị Kim Anh | 24X1C | Khong thay doi | |||||||||||||||||
81 | 77 | 209 | 209016024213C304 | Chủ nghĩa Xã hội khoa học | 102240304 | Trương Quang Đạt | 24T_Nhat1 | Tang 4 | |||||||||||||||||
82 | 78 | 209 | 209016024213C305 | Chủ nghĩa Xã hội khoa học | 117240017 | Trần Thị Gia Hân | 24MT | Khong thay doi | |||||||||||||||||
83 | 79 | 209 | 209016024213C309 | Chủ nghĩa Xã hội khoa học | 107240130 | Nguyễn Phước Anh Khiêm | 24H2C | Khong thay doi | |||||||||||||||||
84 | 80 | 209 | 209016024213C311 | Chủ nghĩa Xã hội khoa học | 121240088 | Trương Hữu Quang Minh | 24KT2 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
85 | 81 | 209 | 209016024213C314 | Chủ nghĩa Xã hội khoa học | 110240111 | Nguyễn Hồng Phúc | 24X1B | Khong thay doi | |||||||||||||||||
86 | 82 | 209 | 209016024213C316 | Chủ nghĩa Xã hội khoa học | 103240368 | Đào Duy Tài | 24KTTT | Khong thay doi | |||||||||||||||||
87 | 83 | 209 | 209016024213C316 | Chủ nghĩa Xã hội khoa học | 117240052 | Đặng Lê Ngọc Sơn | 24MT | Khong thay doi | |||||||||||||||||
88 | 84 | 209 | 209016024213C316 | Chủ nghĩa Xã hội khoa học | 118240269 | Nguyễn Thị Ánh Sương | 24QLCN3 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
89 | 85 | 209 | 209016024213C317 | Chủ nghĩa Xã hội khoa học | 101220236 | Đặng Xuân Thắng | 22CDT1 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
90 | 86 | 209 | 209016024213C318 | Chủ nghĩa Xã hội khoa học | 110240058 | Ngô Phi Thụ | 24X1A | Khong thay doi | |||||||||||||||||
91 | 87 | 209 | 209016024213C319 | Chủ nghĩa Xã hội khoa học | 103240037 | Lê Vĩnh Tiến | 24C4A | Khong thay doi | |||||||||||||||||
92 | 88 | 209 | 209016024213C319 | Chủ nghĩa Xã hội khoa học | 103240160 | Nguyễn Cao Tiến | 24HTCN1 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
93 | 89 | 209 | 209017024212C102 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 105230409 | Tô Bá Chiến | 23TDH3 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
94 | 90 | 209 | 209017024212C103 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 102240131 | Nguyễn Hữu Trần Đại | 24T_DT3 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
95 | 91 | 209 | 209017024212C103 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 102240238 | Trần Hữu Dũng | 24T_KHDL | Khong thay doi | |||||||||||||||||
96 | 92 | 209 | 209017024212C107 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 102230026 | Nguyễn Văn Lợi | 23T_Nhat1 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
97 | 93 | 209 | 209017024212C107 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 102240262 | Phan Vũ Long | 24T_KHDL | Khong thay doi | |||||||||||||||||
98 | 94 | 209 | 209017024212C107 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 106220021 | Nguyễn Duy Linh | 22DT1 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
99 | 95 | 209 | 209017024212C107 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 106230094 | Đoàn Thị Mai Linh | 23DT1 | Khong thay doi | |||||||||||||||||
100 | 96 | 209 | 209017024212C107 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 106230150 | Đoàn Thị Trúc Linh | 23DT2 | Khong thay doi | |||||||||||||||||