| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 20 TỪ NGÀY 12/12/2022 ĐẾN NGÀY 17/12/2022 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 12/12/2022 | 13/12/2022 | 14/12/2022 | 15/12/2022 | 16/12/2022 | 17/12/2022 | 18/12/2022 | ||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | |||||||||||
7 | DCK19 | 1 | Thực tập CAD/CAM/CNC | BT Kiên | TT kỹ thuật | BT Kiên | Kỹ thuật lập trình VĐK | PV Anh | Robot CN | PV Anh | ||||||||||||||||
8 | 2 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | TT kỹ thuật | Xưởng | Kỹ thuật lập trình VĐK | I301 | Robot CN | G206 | |||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | Thực tập CAD/CAM/CNC | TT kỹ thuật | Trang bị điện CN | ĐM Đức | Robot CN | |||||||||||||||||||
10 | 4 | Thực tập CAD/CAM/CNC | TT kỹ thuật | Trang bị điện CN | I301 | |||||||||||||||||||||
11 | 5 | Thực tập CAD/CAM/CNC | TT kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Thực tập CAD/CAM/CNC | BT Kiên | Đồ án CN CTM | N Quận | TT kỹ thuật | BT Kiên | |||||||||||||||||||
13 | 2 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | Đồ án CN CTM | TV Thùy | TT kỹ thuật | Xưởng | |||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đồ án CN CTM | I303 | TT kỹ thuật | ||||||||||||||||||||
15 | 4 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đồ án CN CTM | TT kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||
16 | 5 | Thực tập CAD/CAM/CNC | TT kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
17 | DCK20 | 1 | Đồ họa kỹ thuật | ĐM Tiến | Nguyên lý &DC cắt | TQ Dũng | Dao động kỹ thuật | TV Thùy | Tư tưởng HCM | (TTĐ1) | ||||||||||||||||
18 | 2 | Đồ họa kỹ thuật | I301 | Nguyên lý &DC cắt | I306 | Dao động kỹ thuật | G206 | Tư tưởng HCM | Giảng đường 3 | |||||||||||||||||
19 | SÁNG | 3 | Đồ họa kỹ thuật | Nguyên lý &DC cắt | Thủy khí & MTK | N Quận | Tư tưởng HCM | (TTĐ2) | ||||||||||||||||||
20 | 4 | Thủy khí & MTK | G206 | Tư tưởng HCM | Giảng đường 3 | |||||||||||||||||||||
21 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Thiết kế máy 2 | ĐM Tiến | |||||||||||||||||||||||
23 | 2 | CN CTM1 | TQ Dũng | Thiết kế máy 2 | G206 | CN CTM1 | TQ Dũng | |||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | CN CTM1 | I301 | CN CTM1 | I306 | ||||||||||||||||||||
25 | 4 | CN CTM1 | CN CTM1 | |||||||||||||||||||||||
26 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
27 | DCK21 | 1 | Tiếng anh CN CK | N.H. Chấn | Dung sai & KTĐ | TQ Dũng | Vẽ cơ khí | ĐM Tiến | ||||||||||||||||||
28 | 2 | Tiếng anh CN CK | G304 | Dung sai & KTĐ | G304 | Vẽ cơ khí | G304 | |||||||||||||||||||
29 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật điện tử | TTA Duyên | Dung sai & KTĐ | SBVL 2 | NN Viên | |||||||||||||||||||
30 | 4 | Kỹ thuật điện tử | G304 | SBVL 2 | G304 | |||||||||||||||||||||
31 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Tổ chức sản xuất CK | NV Trúc | CNXHKH | CND1 | CNXHKH | CND1 | |||||||||||||||||||
33 | 2 | Tổ chức sản xuất CK | G206 | CNXHKH | Giảng đường 2 | CNXHKH | Giảng đường 2 | |||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | CNXHKH | CND3 | CNXHKH | CND4 | ||||||||||||||||||||
35 | 4 | CNXHKH | Giảng đường 2 | CNXHKH | Giảng đường 2 | |||||||||||||||||||||
36 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
37 | DCĐ18 | 1 | ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||
38 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
40 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
41 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
43 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
45 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
47 | DCĐ19 | 1 | Đồ án TK HTCĐT | PV Anh | Kỹ thuật CTM | TV Thùy | TT kỹ thuật | ĐM Đức | Trí tuệ nhân tạo | NT Nhân | Thực tập CAD/CAM/CNC | BT Kiên | ||||||||||||||
48 | 2 | Đồ án TK HTCĐT | TV Thùy | Kỹ thuật CTM | G305 | TT kỹ thuật | Xưởng | Trí tuệ nhân tạo | G206 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | |||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | Đồ án TK HTCĐT | Kỹ thuật CTM | TT kỹ thuật | Hệ thống SXTĐ | TT Tùng | Thực tập CAD/CAM/CNC | ||||||||||||||||||
50 | 4 | Đồ án TK HTCĐT | TT kỹ thuật | Hệ thống SXTĐ | G206 | Thực tập CAD/CAM/CNC | ||||||||||||||||||||
51 | 5 | TT kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | |||||||||||||||||||||||
52 | 1 | TT kỹ thuật | ĐM Đức | |||||||||||||||||||||||
53 | 2 | TT kỹ thuật | Xưởng | |||||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | TT kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
55 | 4 | TT kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||||
56 | 5 | TT kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||||
57 | DCĐ20 | 1 | Phương Pháp tính | P. B. Trình | Kỹ Thuật số | L. T. Sĩ | Tư tưởng HCM | (TTĐ1) | Kỹ thuật TL&KN | ĐM Đức | ||||||||||||||||
58 | 2 | Phương Pháp tính | Kỹ Thuật số | Tư tưởng HCM | Giảng đường 3 | Kỹ thuật TL&KN | ||||||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật Lập trình | V. Đ. Lân | Tư tưởng HCM | (TTĐ2) | Kỹ thuật TL&KN | |||||||||||||||||||
60 | 4 | Kỹ thuật Lập trình | Tư tưởng HCM | Giảng đường 3 | Kỹ thuật TL&KN | |||||||||||||||||||||
61 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Đồ họa kỹ thuật | ĐM Tiến | Đồ họa kỹ thuật | ĐM Tiến | Truyền động cơ khí | ĐM Tiến | Điện tử UD | L. T. Sĩ | Truyền động cơ khí | ĐM Tiến | |||||||||||||||
63 | 2 | Đồ họa kỹ thuật | I301 | Đồ họa kỹ thuật | I301 | Truyền động cơ khí | G304 | Điện tử UD | Truyền động cơ khí | I301 | ||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Truyền động cơ khí | Điện tử UD | Truyền động cơ khí | |||||||||||||||||||||
65 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
66 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
67 | DCĐ21 | 1 | Kỹ thuật điện tử | N.Đ. Hoàng | Xác suất TK B | N.T. Sự | Tiếng anh CN CDT | N.H. Chấn | ||||||||||||||||||
68 | 2 | Kỹ thuật điện tử | G304 | Xác suất TK B | G108 | Tiếng anh CN CDT | G108 | |||||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật điện tử | Tổ chức sản xuất CK | NV Trúc | Trang bị điện CN | LT Huy | |||||||||||||||||||
70 | 4 | Tổ chức sản xuất CK | G108 | Trang bị điện CN | G108 | |||||||||||||||||||||
71 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Động lực học hệ CĐT | TV Thùy | CNXHKH | CND1 | CNXHKH | CND2 | |||||||||||||||||||
73 | 2 | Động lực học hệ CĐT | G206 | CNXHKH | Giảng đường 2 | CNXHKH | Giảng đường 2 | |||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | Khởi tạo DN | CA Thảo | CNXHKH | CND3 | CNXHKH | CND4 | ||||||||||||||||||
75 | 4 | Khởi tạo DN | G206 | CNXHKH | Giảng đường 2 | CNXHKH | Giảng đường 2 | |||||||||||||||||||
76 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
77 | DCK 22 | 1 | Vật liệu kỹ thuật | NV Phối | Vật lý ĐC | N.T.K. Thu | Tin học Đại cương | N.T.T. Trang | GDTC 1 | N.V. Hiển | ||||||||||||||||
78 | 2 | Vật liệu kỹ thuật | G206 | Vật lý ĐC | G107 | Tin học Đại cương | Khu H | Giải tích 1 | L.V. Lâm | GDTC 1 | ||||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | Vật liệu kỹ thuật | Vật lý ĐC | Tin học Đại cương | Giải tích 1 | G107 | Nhập môn về kỹ thuật | TT Tùng | |||||||||||||||||
80 | 4 | Tin học Đại cương | Giải tích 1 | Nhập môn về kỹ thuật | I301 | |||||||||||||||||||||
81 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Tiếng Anh 1 | N.T.N. Liên | |||||||||||||||||||||||
83 | 2 | Tiếng Anh 1 | G107 | |||||||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | Tiếng Anh 1 | |||||||||||||||||||||||
85 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
86 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
87 | DCĐ 22 | 1 | Tin học Đại cương | N.T.T. Trang | Vật lý ĐC | N.T.K. Thu | Tiếng Anh 1 | N.T.N. Liên | Giải tích 1 | N. T. Sự | ||||||||||||||||
88 | 2 | Tin học Đại cương | Khu H | Cơ lý thuyết | HNV Chí | Vật lý ĐC | G107 | Tiếng Anh 1 | Ghép DQK 22 | Giải tích 1 | G107 | |||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | Tin học Đại cương | Ghép DCĐ 22 | Cơ lý thuyết | G305 | Vật lý ĐC | Tiếng Anh 1 | A103 | Giải tích 1 | ||||||||||||||||
90 | 4 | Tin học Đại cương | Cơ lý thuyết | Nhập môn về kỹ thuật | TT Tùng | |||||||||||||||||||||
91 | 5 | Nhập môn về kỹ thuật | I301 | |||||||||||||||||||||||
92 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
93 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | GDTC 1 | L. P. Đảo | ||||||||||||||||||||||
95 | 4 | GDTC 1 | ghép DQK 22 | |||||||||||||||||||||||
96 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
97 | DCL 21 G207 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
98 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
99 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
100 | 4 | |||||||||||||||||||||||||