ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 20 TỪ NGÀY 12/12/2022 ĐẾN NGÀY 17/12/2022
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY12/12/202213/12/202214/12/202215/12/202216/12/202217/12/202218/12/2022
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK19
1Thực tập CAD/CAM/CNC BT KiênTT kỹ thuậtBT KiênKỹ thuật lập trình VĐKPV AnhRobot CNPV Anh
8
2Thực tập CAD/CAM/CNC XưởngTT kỹ thuậtXưởngKỹ thuật lập trình VĐKI301Robot CNG206
9
SÁNG3Thực tập CAD/CAM/CNC TT kỹ thuậtTrang bị điện CNĐM ĐứcRobot CN
10
4Thực tập CAD/CAM/CNC TT kỹ thuậtTrang bị điện CNI301
11
5Thực tập CAD/CAM/CNC TT kỹ thuật
12
1Thực tập CAD/CAM/CNC BT KiênĐồ án CN CTMN QuậnTT kỹ thuậtBT Kiên
13
2Thực tập CAD/CAM/CNC XưởngĐồ án CN CTMTV ThùyTT kỹ thuậtXưởng
14
CHIỀU3Thực tập CAD/CAM/CNC Đồ án CN CTMI303TT kỹ thuật
15
4Thực tập CAD/CAM/CNC Đồ án CN CTMTT kỹ thuật
16
5Thực tập CAD/CAM/CNC TT kỹ thuật
17
DCK20
1Đồ họa kỹ thuậtĐM TiếnNguyên lý &DC cắtTQ DũngDao động kỹ thuậtTV ThùyTư tưởng HCM(TTĐ1)
18
2Đồ họa kỹ thuậtI301Nguyên lý &DC cắtI306Dao động kỹ thuậtG206Tư tưởng HCMGiảng đường 3
19
SÁNG3Đồ họa kỹ thuậtNguyên lý &DC cắtThủy khí & MTKN QuậnTư tưởng HCM(TTĐ2)
20
4Thủy khí & MTKG206Tư tưởng HCMGiảng đường 3
21
5
22
1Thiết kế máy 2ĐM Tiến
23
2CN CTM1TQ DũngThiết kế máy 2G206CN CTM1TQ Dũng
24
CHIỀU3CN CTM1I301CN CTM1I306
25
4CN CTM1CN CTM1
26
5
27
DCK21
1Tiếng anh CN CKN.H. ChấnDung sai & KTĐTQ DũngVẽ cơ khíĐM Tiến
28
2Tiếng anh CN CKG304Dung sai & KTĐG304Vẽ cơ khíG304
29
SÁNG3Kỹ thuật điện tửTTA DuyênDung sai & KTĐSBVL 2NN Viên
30
4Kỹ thuật điện tửG304SBVL 2G304
31
5
32
1Tổ chức sản xuất CKNV TrúcCNXHKHCND1CNXHKHCND1
33
2Tổ chức sản xuất CKG206CNXHKHGiảng đường 2CNXHKHGiảng đường 2
34
CHIỀU3CNXHKHCND3CNXHKHCND4
35
4CNXHKHGiảng đường 2CNXHKHGiảng đường 2
36
5
37
DCĐ18
1ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
38
2
39
SÁNG3
40
4
41
5
42
1
43
2
44
CHIỀU3
45
4
46
5
47
DCĐ19
1Đồ án TK HTCĐTPV AnhKỹ thuật CTMTV ThùyTT kỹ thuậtĐM ĐứcTrí tuệ nhân tạoNT NhânThực tập CAD/CAM/CNC BT Kiên
48
2Đồ án TK HTCĐTTV ThùyKỹ thuật CTMG305TT kỹ thuậtXưởngTrí tuệ nhân tạoG206Thực tập CAD/CAM/CNC Xưởng
49
SÁNG3Đồ án TK HTCĐTKỹ thuật CTMTT kỹ thuậtHệ thống SXTĐTT TùngThực tập CAD/CAM/CNC
50
4Đồ án TK HTCĐTTT kỹ thuậtHệ thống SXTĐG206Thực tập CAD/CAM/CNC
51
5TT kỹ thuậtThực tập CAD/CAM/CNC
52
1TT kỹ thuậtĐM Đức
53
2TT kỹ thuậtXưởng
54
CHIỀU3TT kỹ thuật
55
4TT kỹ thuật
56
5TT kỹ thuật
57
DCĐ20
1Phương Pháp tínhP. B. TrìnhKỹ Thuật sốL. T. SĩTư tưởng HCM(TTĐ1)Kỹ thuật TL&KNĐM Đức
58
2Phương Pháp tínhKỹ Thuật sốTư tưởng HCMGiảng đường 3Kỹ thuật TL&KN
59
SÁNG3Kỹ thuật Lập trìnhV. Đ. LânTư tưởng HCM(TTĐ2)Kỹ thuật TL&KN
60
4Kỹ thuật Lập trìnhTư tưởng HCMGiảng đường 3Kỹ thuật TL&KN
61
5
62
1Đồ họa kỹ thuậtĐM TiếnĐồ họa kỹ thuậtĐM TiếnTruyền động cơ khíĐM TiếnĐiện tử UDL. T. SĩTruyền động cơ khíĐM Tiến
63
2Đồ họa kỹ thuậtI301Đồ họa kỹ thuậtI301Truyền động cơ khíG304Điện tử UDTruyền động cơ khíI301
64
CHIỀU3Truyền động cơ khíĐiện tử UDTruyền động cơ khí
65
4
66
5
67
DCĐ21
1Kỹ thuật điện tửN.Đ. HoàngXác suất TK BN.T. SựTiếng anh CN CDTN.H. Chấn
68
2Kỹ thuật điện tửG304Xác suất TK BG108Tiếng anh CN CDTG108
69
SÁNG3Kỹ thuật điện tửTổ chức sản xuất CKNV TrúcTrang bị điện CNLT Huy
70
4Tổ chức sản xuất CKG108Trang bị điện CNG108
71
5
72
1Động lực học hệ CĐTTV ThùyCNXHKHCND1CNXHKHCND2
73
2Động lực học hệ CĐTG206CNXHKHGiảng đường 2CNXHKHGiảng đường 2
74
CHIỀU3Khởi tạo DNCA ThảoCNXHKHCND3CNXHKHCND4
75
4Khởi tạo DNG206CNXHKHGiảng đường 2CNXHKHGiảng đường 2
76
5
77
DCK 221Vật liệu kỹ thuậtNV PhốiVật lý ĐCN.T.K. ThuTin học Đại cươngN.T.T. TrangGDTC 1N.V. Hiển
78
2Vật liệu kỹ thuậtG206Vật lý ĐCG107Tin học Đại cươngKhu HGiải tích 1 L.V. LâmGDTC 1
79
SÁNG3Vật liệu kỹ thuậtVật lý ĐCTin học Đại cươngGiải tích 1G107Nhập môn về kỹ thuậtTT Tùng
80
4Tin học Đại cươngGiải tích 1Nhập môn về kỹ thuậtI301
81
5
82
1Tiếng Anh 1N.T.N. Liên
83
2Tiếng Anh 1G107
84
CHIỀU3Tiếng Anh 1
85
4
86
5
87
DCĐ 221Tin học Đại cươngN.T.T. TrangVật lý ĐCN.T.K. ThuTiếng Anh 1N.T.N. LiênGiải tích 1 N. T. Sự
88
2Tin học Đại cươngKhu HCơ lý thuyếtHNV ChíVật lý ĐCG107Tiếng Anh 1Ghép DQK 22Giải tích 1G107
89
SÁNG3Tin học Đại cươngGhép DCĐ 22Cơ lý thuyếtG305Vật lý ĐCTiếng Anh 1A103Giải tích 1
90
4Tin học Đại cươngCơ lý thuyếtNhập môn về kỹ thuậtTT Tùng
91
5Nhập môn về kỹ thuậtI301
92
1
93
2
94
CHIỀU3GDTC 1L. P. Đảo
95
4GDTC 1ghép DQK 22
96
5
97
DCL 21
G207
1
98
2
99
SÁNG3
100
4