| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bé cần lưu tập tin thành Google Sheets mới làm ăn được | |||||||||||||||||||||||||
2 | Hiện tại vẫn là tập tin Excel lưu trên Google Drive, được mở bằng Google Sheeets mà thôi | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | STT | Ma sinh viên | Họ và tên sinh viên: | Ngày/tháng/năm sinh: | Lớp: | TRĐ | C3 | Thời gian đăn ký về | ||||||||||||||||||
13 | Trước 11h thứ 7 | Sau 11h thứ 7 | Mã số thẻ sinh viên: | Thời gian về: | ||||||||||||||||||||||
14 | 1 | 1118020004 | Chu Ngọc Anh | 5/24/2004 | A4 | B2 | VLOOKUP(B14, | 1118020001 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | |||||||||||||||||
15 | 2 | 1118020277 | Đàm Nguyễn Bích Ngọc | 4/2/2004 | A1 | B2 | 1118020306 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
16 | 3 | 1118020089 | ĐẶNG THỊ DƯƠNG | 10/4/2004 | A4 | B1 | 1118010479 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
17 | 4 | 1118020160 | Đặng Thị Ngọc Huyền | 9/11/2004 | A4 | B1 | 1118020238 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
18 | 5 | 1118020090 | Đặng Thị Thùy Dương | 5/13/2004 | A3 | B1 | 1118130071 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
19 | 6 | 1118020435 | Đặng Tố Uyên | 10/18/2004 | A3 | B2 | 1118020097 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
20 | 7 | 1118020422 | Đào Thị Hương Trà | 1/9/2003 | A3 | B2 | 1118020388 | Sau 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
21 | 1118020230 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||||||||
22 | 8 | 1118020402 | Đỗ Thị Kiều Trang | 8/23/2004 | A2 | B4 | 1118020133 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
23 | 9 | 1118020107 | Đỗ Thị Ngọc Hà | 3/19/2004 | A4 | B1 | 1118020369 | Sau 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
24 | 10 | 1118020053 | Đỗ Thị Thanh Bình | 7/8/2004 | A2 | B1 | 1118020391 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
25 | 11 | 1118020265 | Đỗ Thị Thuý Nga | 3/9/2004 | A4 | B3 | 1118020392 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
26 | 12 | 1118020077 | Doãn Phương Doanh | 11/11/2004 | A3 | B1 | 1118020250 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
27 | 13 | 1118020184 | Dương Thị Hường | 11/17/2004 | A4 | B1 | 1118020436 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
28 | 1118020124 | Sau 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||||||||
29 | 1118020017 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||||||||
30 | 14 | 1118020309 | Giang Thị Minh Phương | 4/17/2003 | A2 | B2 | 1118130097 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
31 | 15 | 1118020310 | Hà Mai Phương | 1/1/2004 | A2 | B2 | 1118020101 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
32 | 16 | 1118020350 | Hoàng Thị Phương Thảo | 10/8/2004 | A2 | B2 | 1118020165 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
33 | 17 | 1118020205 | Kim Thị Ngọc Linh | 6/5/2004 | A5 | B1 | 1118130081 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
34 | 18 | 1118020266 | Kim Thị Quỳnh Nga | 11/30/2004 | A4 | B3 | 1118130091 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
35 | 19 | 1118020368 | Lê Hồng Thắm | 9/11/2004 | A2 | B2 | 1118020406 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
36 | 20 | 1118020439 | Lê Hồng Vân | 10/7/2004 | A3 | B2 | 1118020275 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
37 | 21 | 1118020295 | Lê Quỳnh Nhung | 1/29/2004 | A1 | B2 | 1118020455 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
38 | 22 | 1118020043 | Lê Thị Hồng Ánh | 8/7/2004 | A2 | B1 | 1118130063 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
39 | 23 | 1118020135 | Lê Thị Phúc Hậu | 12/25/2004 | A2 | B3 | 1118020127 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
40 | 24 | 1118020178 | Lê Thị Quỳnh Hương | 2/25/2004 | A3 | B3 | 1118130092 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
41 | 25 | 1118020152 | Lò thị kim hòa | 12/22/2004 | A4 | B1 | 1118130069 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
42 | 26 | 1118020429 | Lương Trần Cẩm Tú | 10/26/2004 | A2 | B4 | 1118020321 | Sau 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
43 | 27 | 1118020214 | Mai Thuỳ Linh | 12/16/2004 | A5 | B1 | 1118020140 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
44 | 28 | 1118020405 | Nghiêm thị huyền trang | 10/20/2004 | A3 | B2 | 1118020143 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
45 | 29 | 1118020080 | Ngô Thuỳ Dung | 10/10/2004 | A2 | B3 | 1118020111 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
46 | 30 | 1118020313 | Nguyễn Hà Phương | 11/4/2004 | A2 | B2 | 1118020096 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
47 | 31 | 1118020395 | Nguyễn Hà Thương | 5/13/2004 | A1 | B4 | 1118020234 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
48 | 32 | 1118020019 | Nguyễn Kiều Anh | 6/22/2003 | A2 | B1 | 1118020413 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
49 | 33 | 1118020098 | Nguyễn linh giang | 9/15/2004 | A3 | B1 | 1118020452 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
50 | 34 | 1118020045 | Nguyễn Ngọc Ánh | 9/23/2004 | A1 | B3 | 1118020428 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
51 | 35 | 1118020021 | Nguyễn Ngọc Duyên Anh | 12/5/2004 | A2 | B1 | 1118020345 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
52 | 36 | 1118020281 | Nguyễn Như Ngọc | 9/14/2004 | A5 | B3 | 1118020356 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
53 | 37 | 1118020221 | Nguyễn Phương Linh | 5/2/2004 | A5 | B1 | 1118020013 | Sau 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
54 | 38 | 1118020237 | Nguyễn Thị Bích Loan | 9/22/2004 | A4 | B3 | 1118020330 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
55 | 39 | 1118020407 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 4/30/2004 | A2 | B4 | 1118020338 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
56 | 40 | 1118020304 | Nguyễn Thị Kiều Oanh | 8/31/2004 | A5 | B3 | 1118020339 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
57 | 41 | 1118020062 | Nguyễn Thị Kim Chi | 4/29/2004 | A1 | B3 | 1118020342 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
58 | 42 | 1118020274 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 11/24/2004 | A5 | B1 | 1118020401 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
59 | 43 | 1118020372 | Nguyễn Thị Kim Thu | 1/2/2004 | A1 | B4 | 1118020193 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
60 | 44 | 1118020284 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 1/12/2004 | A1 | B2 | 1118020377 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
61 | 45 | 1118020222 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 8/19/2004 | A5 | B1 | 1118020123 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
62 | 46 | 1118020305 | Nguyễn Thị Phấn | 5/8/2004 | A2 | B2 | 1118020427 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
63 | 47 | 1118020027 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 6/14/2004 | A4 | B2 | 1118020444 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
64 | 48 | 1118020336 | Nguyễn Thị Son | 11/8/2004 | A2 | B2 | 1118020224 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
65 | 49 | 1118020320 | Nguyễn Thị Thanh Phương | 2/6/2004 | A5 | B3 | 1118020297 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
66 | 50 | 1118020112 | Nguyễn Thị Thu Hà | 8/14/2004 | A4 | B1 | 1118020203 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
67 | 51 | 1118020113 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1/30/2004 | A4 | B1 | 1118020316 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
68 | 52 | 1118020145 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 7/17/2003 | A2 | B3 | 1118020024 | Sau 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
69 | 53 | 1118020412 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang | 12/26/2004 | A3 | B2 | 1118020194 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
70 | 54 | 1118020076 | Nguyễn Thu Dịu | 11/8/2004 | A1 | B3 | 1118020300 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
71 | 55 | 1118020099 | Nguyễn Thu Giang | 4/21/2004 | A2 | B3 | 1118020272 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
72 | 56 | 1118020115 | Nguyễn Thu Hà | 12/15/2004 | A2 | B3 | 1118020208 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
73 | 57 | 1118020114 | Nguyễn Thu Hà | 10/16/2004 | A2 | B3 | 1118020379 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
74 | 58 | 1118020361 | Nguyễn Thu Thảo | 11/21/2004 | A1 | B4 | 1118130079 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
75 | 59 | 1118020414 | Nguyễn Thu Trang | 1/23/2004 | A3 | B2 | 1118020168 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
76 | 60 | 1118020286 | Phạm Gia Ngọc | 1/9/2004 | A1 | B2 | 1118020082 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
77 | 61 | 1118020064 | Phạm Ngọc Chi | 11/30/2004 | A2 | B1 | 1118130012 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
78 | 62 | 1118020229 | Phạm Thị Ngọc Linh | 8/24/2004 | A5 | B1 | 1118020261 | Sau 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
79 | 63 | 1118020375 | Phạm Thị Thanh Thúy | 8/22/2004 | A2 | B2 | 1118020220 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
80 | 64 | 1118020418 | Phạm Thu Trang | 8/18/2004 | A2 | B4 | 1118130024 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
81 | 65 | 1118020268 | Phạm Thuý Nga | 4/12/2004 | A5 | B1 | 1118020365 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
82 | 66 | 1118020285 | Phan Hiền Ngọc | 10/12/2004 | A1 | B2 | 1118020061 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
83 | 1118130086 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||||||||
84 | 67 | 1118020299 | Phan Thị Nhung | 6/24/2004 | A1 | B2 | 1118020125 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
85 | 68 | 1118020247 | Phùng Thị Minh Lý | 11/7/2004 | A5 | B1 | 1118130073 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
86 | 69 | 1118020147 | Phùng Thị Thanh Hiền | 11/13/2004 | A2 | B3 | 1118020226 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
87 | 70 | 1118020103 | Quách Hương Giang | 6/1/2004 | A3 | B1 | 1118020179 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
88 | 71 | 1118020327 | Trần Duyên Quyên | 3/28/2004 | A1 | B4 | 1118020397 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
89 | 72 | 1118020302 | Trần Thị Hồng Nhung | 7/18/2004 | A1 | B2 | 1118130002 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
90 | 73 | 1118020035 | Trần Thị Vân Anh | 6/30/2004 | A2 | B1 | 1118020442 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
91 | 74 | 1118020323 | Trần Thu Phương | 1/19/2004 | A5 | B3 | 1118020448 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
92 | 75 | 1118020262 | Vũ Diệu My | 11/9/2003 | A4 | B3 | 1118020351 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
93 | 76 | 1118020420 | Vũ Linh Trang | 11/22/2004 | A2 | B4 | 1118130072 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
94 | 77 | 1118020078 | Vũ Thị Phương Doanh | 12/15/2004 | A2 | B3 | 1118020109 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||
95 | 1118130006 | Sau 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||||||||
96 | 1118130057 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||||||||
97 | 1118130047 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||||||||
98 | 1118130008 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||||||||
99 | 1118020177 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||||||||
100 | 1118130095 | Trước 11h thứ 7(21/10/2023) | ||||||||||||||||||||||||