ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
Khóa 258
(KG: 14.07.2025)
2
SttMã lớpTên lớpPhòng
GHI CHÚ CÁC KÝ HIỆU:
3
1258GTTCT01Giao tiếp TC (3,5) lớp 1_HyFlexATL 3.13
* ATL: Tòa nhà ATL, Khu 2 ĐHCT, Đường 3/2, TPCT
4
2258OB1T01Ôn B1 (2,4,6) lớp 1_HyFlexATL 2.12
* KHU1: Số 411, Đường 30/4, TPCT
5
3258OB1T02Ôn B1 (3,5,7) lớp 2_HyFlexATL 3.08
* KHU3: Số 01, Đường Lý Tự Trọng, TPCT
6
4258OB2T01Ôn B2 (3,5,7) lớp 1_HyFlexATL 3.10
7
5258IFT01Pre IELTS (2,4,6) lớp 122/KHU1
8
6258TOPIK11T01TOPIK A1.1 (3,5) lớp 102/KHU1
9
7258N51T01N5-Nhật 1 (3,5) lớp 103/KHU1
10
82583A11T01A1-1 AV (2,4,6) lớp 104/KHU1
11
92583A21T01A2-1 AV (2,4,6) lớp 111/KHU1
12
102583A22T01A2-2 AV (2,4,6) lớp 112/KHU1
13
112583A23T01A2-3 AV (2,4,6) lớp 103/KHU1
14
122583B11T01B1-1 AV (2,4,6) lớp 105/KHU1
15
13258HSK11T01HSK1.1 (3,5) lớp 101/KHU1
16
14
17
15
18
16
19
17
20
18
21
19
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100