ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 39 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 27/4/2026 đến ngày 3/5/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
39CĐD K19A25328/4ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội4144Cô Trần LyB3.6
7
39CĐD K19A25429/4SángChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội4164Cô ThơmB4.4
8
39CĐD K19B22328/4ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội4144Cô Trần LyB3.6
9
39CĐD K19B22429/4SángChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội4164Cô ThơmB4.4
10
39CĐD K19C22328/4ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội4164Cô ThơmB3.5
11
39CĐD K19C22429/4ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội4144Cô Trần LyB3.5
12
39CĐD K19D23328/4ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội4164Cô ThơmB3.5
13
39CĐD K19D23429/4ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội4144Cô Trần LyB3.5
14
39CĐD K19E25328/4SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 4164Thầy VữngB3.7
15
39CĐD K19E25328/4ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 8164Thầy VữngB3.7
16
39CĐD K19E25429/4SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 12164Thầy VữngB3.7
17
39CĐD K19E25429/4ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong164Thầy VữngB3.6
18
39CĐD K20A30328/4SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 (LT)Xong44Cô NgọcB3.5
19
39CĐD K20A30328/4ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong44Thầy BằngB4.3
20
39CĐD K20A30429/4SángTiếng Anh 268754Cô VânB4.2
21
39CĐD K20B29328/4SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 (LT)Xong44Cô NgọcB3.5
22
39CĐD K20B29328/4ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong44Thầy BằngB4.3
23
39CĐD K20B29429/4ChiềuTiếng Anh 268754Cô VânB4.2
24
39CĐD K20C30328/4ChiềuTiếng Anh 268754Cô VânPTHNN
25
39CĐD K20C30429/4SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 (LT)Xong44Cô NgọcB3.5
26
39CĐD K20C30429/4ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong44Thầy BằngB4.3
27
39CĐD K20D30429/4SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1 (LT)Xong44Cô NgọcB3.5
28
39CĐD K20D30429/4ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong44Thầy BằngB4.3
29
39CĐD K20E29328/4SángTiếng Anh 252754Cô VânB4.2
30
39CĐD K20E29328/4ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1(LT)Xong44Cô NgọcB4.4
31
39CĐD K20E29429/4SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong44Thầy BằngB4.3
32
39CĐD K20F30328/4ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 1(LT)Xong44Cô NgọcB4.4
33
39CĐD K20F30429/4SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong44Thầy BằngB4.3
34
39CĐD K20G22328/4SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 1Xong44Thầy BằngB2.6
35
39CDU K10A27THỰC TẬP TỐT NGHIỆP2/10
36
39CDU K10B24THỰC TẬP TỐT NGHIỆP2/10
37
39CDU K10C12THỰC TẬP TỐT NGHIỆP2/10
38
39CDU K11A25328/4SángThực phẩm chức năng32454Cô Quỳnh LanB4.4
39
39CDU K11B27328/4ChiềuThực phẩm chức năng32454Cô Quỳnh LanB4.2
40
39CDU K11C20328/4ChiềuThực phẩm chức năng32204Cô Quỳnh LanB4.2
41
39CDU K12A26328/4SángThực vật dược liệu22264Cô Phương AnhB4.3
42
39CDU K12A26328/4ChiềuThực vật dược liệuXong264Cô Phương AnhB4.5
43
39CDU K12A26429/4ChiềuGiáo dục chính trị 228454Thầy ThànhB4.4
44
39CDU K12B26328/4SángThực vật dược liệu22264Cô Phương AnhB4.3
45
39CDU K12B26328/4ChiềuThực vật dược liệuXong264Cô Phương AnhB4.5
46
39CDU K12B26429/4ChiềuGiáo dục chính trị 228454Thầy ThànhB4.4
47
39CĐ YSĐK K1A29328/418-22hBệnh chuyên khoa45485Cô Hồng LyB3.5
48
39CĐ YSĐK K1A29429/418-22hBệnh chuyên khoaXong483Cô Hồng LyB3.5
49
39CĐ YSĐK K1A2972/5SángY học gia đình5105Cô Hồng LyB3.5
50
39CĐ YSĐK K1A2972/5ChiềuY học gia đìnhXong105Cô Hồng LyB3.5
51
39CĐ YSĐK K1A29CN3/5SángY học gia đình5105Cô NgọcB3.5
52
39CĐ YSĐK K1A29CN3/5ChiềuY học gia đìnhXong105Cô NgọcB3.5
53
39CĐ YSĐK K1B29328/418-22hBệnh chuyên khoa45485Cô Hồng LyB3.5
54
39CĐ YSĐK K1B29429/418-22hBệnh chuyên khoaXong483Cô Hồng LyB3.5
55
39CĐ YSĐK K1B2972/5SángY học gia đình5105Cô Hồng LyB3.5
56
39CĐ YSĐK K1B2972/5ChiềuY học gia đìnhXong105Cô Hồng LyB3.5
57
39CĐ YSĐK K1B29CN3/5SángY học gia đình5105Cô NgọcB3.5
58
39CĐ YSĐK K1B29CN3/5ChiềuY học gia đìnhXong105Cô NgọcB3.5
59
39CĐ YSĐK K2B31328/4SángMôi trường và sức khoẻ 4154Cô HuyềnB3.6
60
39CĐ YSĐK K2B31328/4ChiềuMôi trường và sức khoẻ 8154Cô HuyềnB2.6
61
39CĐ YSĐK K2B31429/4SángMôi trường và sức khoẻ 4154Cô Mai HươngB3.6
62
39CĐ YSĐK K2B31429/4ChiềuMôi trường và sức khoẻ 8154Cô Mai HươngB3.7
63
39CĐ KT PHCN K1A24328/4SángThống kê y học - Nghiên cứu khoa học4154Cô DungB3.8
64
39CĐ KT PHCN K1A24328/4ChiềuThống kê y học - Nghiên cứu khoa học8154Cô DungB3.8
65
39CĐ KT PHCN K1A24429/4SángThống kê y học - Nghiên cứu khoa học12154Cô DungB3.8
66
39CĐ KT PHCN K1A24429/4ChiềuMôi trường và sức khoẻ Xong153Cô HuyềnB3.8
67
39VB2 CDU K7872/5SángCấu tạo chức năng cơ thể người 25205Cô NgọcB4.3
68
39VB2 CDU K7872/518-22hCấu tạo chức năng cơ thể người 25125Cô Hồng LyB3.6
69
39VB2 CDU K78CN3/5SángCấu tạo chức năng cơ thể người 210125Cô Hồng LyB4.3
70
39VB2 CDU K78CN3/5ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 2Xong122Cô Hồng LyB4.3
71
39LTN CDU K6372/5SángCấu tạo chức năng cơ thể người 25205Cô NgọcB4.3
72
39LTN CDU K6372/518-22hCấu tạo chức năng cơ thể người 25125Cô Hồng LyB3.6
73
39LTN CDU K63CN3/5SángCấu tạo chức năng cơ thể người 210125Cô Hồng LyB4.3
74
39LTN CDU K63CN3/5ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 2Xong122Cô Hồng LyB4.3
75
39 SƠ CẤP HỘ LÝ16Thực tập bệnh viện2/6BVT
76
77
DUYỆT BAN GIÁM HIỆUTRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
78
79
80
81
82
83
84
85
86
Trần An DươngLê Thị Hoa
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100