ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI LẦN 2 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Số tín chỉ:
2Mã học phần:191282004
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
12823157035Vũ DuyBáchDD28.042219.11.2025D602183060'7,6
11
219126275Nguyễn Thị ThuCúcKT26.102219.11.2025D602183060'7,3
12
12723300035Đỗ Phạm ChâuAnhLH27.041BS219.11.2025D602183060'6,4
13
22621230906Bùi DươngThảoKS26.011BS219.11.2025D602183060'5,7
14
3
2722220954
Ngô MinhTuấnTM27.041BS219.11.2025D602183060'6,4
15
12823231239Trần ThànhĐạtXD28.011223.11.2025D501103060'7,1
16
12924106923Tạ ThùyDươngDL29.011227.11.2025D60719060'7,2
17
22924126285Bùi ThịNgânDL29.011227.11.2025D60719060'7,6
18
32924105048Trần ĐứcToànDL29.011227.11.2025D60719060'5,8
19
42924106058Lê KiềuTrinhDL29.011227.11.2025D60719060'6,9
20
52924129677Hoàng TrungĐứcDL29.021227.11.2025D60719060'7,2
21
62924111182Trần Thị ThuHươngDL29.021227.11.2025D60719060'5,3
22
72924102706Hoàng PhươngThúyDL29.021227.11.2025D60719060'6,8
23
82924108783Chu Thị ThảoVânDL29.021227.11.2025D60719060'3,8
24
92823157146Đỗ Thị DiệuLinhDL29.031227.11.2025D60719060'7,2
25
102924124814Đỗ GiaBảoDL29.041227.11.2025D60719060'6,2
26
112924117558Dương MạnhĐạtDL29.041227.11.2025D60719060'6,4
27
122924106470Nguyễn VânKhánhDL29.041227.11.2025D60719060'7,8
28
132924112273Nông ThịTuếDL29.051227.11.2025D60719060'3,3
29
142924105690Nguyễn DuyQuangDL29.061227.11.2025D60719060'6,1
30
152924113737Phạm TuấnNghĩaDL29.081227.11.2025D60719060'6,9
31
162924109674Nguyễn NguyệtNhiDL29.081227.11.2025D60719060'6,4
32
172924104906Lại HảiĐăngDL29.091227.11.2025D60719060'4,3
33
182924123943Vũ Thị KimDungDL29.101227.11.2025D60719060'7,0
34
12924106017Ngô ThịDuyênDL29.101227.11.2025D60819060'7,3
35
22924111487Đỗ PhươngHuyềnDL29.101227.11.2025D60819060'7,8
36
32924122221Phạm TuấnLinhDL29.101227.11.2025D60819060'5,4
37
42924101363Phạm QuýLongDL29.101227.11.2025D60819060'5,8
38
52924108297Nguyễn QuangMinhDL29.101227.11.2025D60819060'5,8
39
62924111067Nguyễn ThịQuỳnhDL29.101227.11.2025D60819060'7,8
40
72924122284Lê ThịTrangDL29.101227.11.2025D60819060'7,3
41
82722216501Bùi HảiAnhDL29.111227.11.2025D60819060'7,5
42
92924200266Nguyễn NhậtMinhDL29.111227.11.2025D60819060'3,2
43
102924111369Trần Thị QuỳnhNhưDL29.111227.11.2025D60819060'7,2
44
112924111991Nguyễn Thị ThuHoàiDL29.121227.11.2025D60819060'6,4
45
122924131029Phan Thị HồngNgọcDL29.121227.11.2025D60819060'6,0
46
132924200479Mai Thị HươngLanDL29.131227.11.2025D60819060'5,5
47
142924122042Trần CôngTuấnDL29.131227.11.2025D60819060'6,3
48
152924117826Nguyễn PhươngAnhDL29.141227.11.2025D60819060'5,8
49
162924103543Nguyễn ThùyDươngDL29.141227.11.2025D60819060'6,1
50
172924123134Nguyễn PhiHùngDL29.141227.11.2025D60819060'6,5
51
182924107716Nguyễn KhánhNgọcDL29.141227.11.2025D60819060'6,5
52
53
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
54
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100