ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 39 NĂM HỌC 2024-2025
4
Từ ngày: 28/4/2025 đến ngày 04/05/2025
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
39CĐD K17A28THLS CSNB LÃO KHOA - TÂM THẦN1/3
7
39CĐD K17B28THLS CSNB LÃO KHOA - TÂM THẦN1/3
8
39CĐD K18A25228/4Sáng TH CSNB bằng YHCT - PHCN12304Cô Lan - Cô MinhPTH T2
9
39CĐD K18A25228/4ChiềuTH CSNB bằng YHCT - PHCN16304Cô Lan - Cô MinhPTH T2
10
39CĐD K18A25329/4Sáng TH CSNB bằng YHCT - PHCN20304Cô Lan - Cô MinhPTH T2
11
39CĐD K18A25329/4ChiềuTH CSNB bằng YHCT - PHCN24304Cô Lan - Cô MinhPTH T2
12
39CĐD K18B27THLS CSSK SẢN PHỤ KHOA + TRẺ EM5/6
13
39CĐD K18C17THLS CSSK SẢN PHỤ KHOA + TRẺ EM5/6
14
39CĐD K19A28329/4ChiềuThi Điều dưỡng cơ sở 2THIBMĐDPTH T4
15
39CĐD K19B29228/4Sáng Tiếng Anh 260754Cô HồngB3.6
16
39CĐD K19B29329/4Sáng Thi Điều dưỡng cơ sở 2THIBMĐDPTH T4
17
39CĐD K19C24228/4Sáng Tiếng Anh 256754Cô VânB3.5
18
39CĐD K19D28228/4Sáng Tiếng Anh 256754Cô VânB3.5
19
39CĐD K19D28329/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 264754Thầy Vững - Cô DuyênPTH T5
20
39CĐD K19E30228/4Sáng Điều dưỡng cơ sở 236754Cô Mai Hương - Cô DungPTH T5
21
39CDU K9A24THỰC TẬP TỐT NGHIỆP5/10
22
39CDU K9B20THỰC TẬP TỐT NGHIỆP5/10
23
39CDU K9C24THỰC TẬP TỐT NGHIỆP5/10
24
39CDU K10A29THỰC HÀNH DƯỢC LÂM SÀNG5/6
25
39CDU K10A29228/4SángThực phẩm chức năng28454Cô Quỳnh LanB4.2
26
39CDU K10A29329/4SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 3(K)Xong524Cô Mỹ PhươngPTHD
27
39CDU K10B29THỰC HÀNH DƯỢC LÂM SÀNG5/6
28
39CDU K10B28228/4SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 140524Cô Việt HàPTHD
29
39CDU K10B28329/4SángThực phẩm chức năng20454Cô Quỳnh LanB4.2
30
39CDU K10C29THỰC HÀNH DƯỢC LÂM SÀNG5/6
31
39CDU K10C13329/4SángThực phẩm chức năng20454Cô Quỳnh LanB4.2
32
39CDU K11A28228/4SángTH Hoá - hoá phân tích tổ 116324Thầy BằngPTHD
33
39CDU K11A28228/4SángTH Hoá - hoá phân tích tổ 3(K)16324Cô Mỹ PhươngPTHD
34
39CDU K11A28329/4SángTH Hoá - hoá phân tích tổ 216324Thầy BằngPTHD
35
39CDU K11A28329/4ChiềuGiáo dục chính trị 220454Cô DịuB3.5
36
39CDU K11B28228/4SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 1Xong124Cô Lan HươngPTHD
37
39CDU K11B28228/4ChiềuTH Thực vật - Dược liệu tổ 2Xong124Cô Lan HươngPTHD
38
39CDU K11B28228/4ChiềuTH Thực vật - Dược liệu tổ 3(K)Xong124Cô Mỹ PhươngPTHD
39
39CDU K11B28329/4ChiềuGiáo dục chính trị 220454Cô DịuB3.5
40
39CDU K11C25228/4SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 132384Cô Bùi ThảoPTHD
41
39CDU K11C25329/4SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 232384Cô Bùi ThảoPTHD
42
39CDU K11C25329/4ChiềuGiáo dục chính trị 220454Cô DịuB3.5
43
39CĐ YSĐK K1A30THỰC HÀNH LS NL21/3
44
39CĐ YSĐK K1B30THỰC HÀNH LS NL21/3
45
39CĐ YSĐK K1C30THỰC HÀNH LS NL21/3
46
39CĐ YSĐK K1E13THỰC HÀNH LS NL21/3
47
39CĐ YSĐK K1D30THỰC HÀNH LS NL21/3
48
39CĐ YSĐK K1F33228/4SángThi Kỹ thuật điều dưỡngTHIBMĐDPTH T4
49
39CĐ YSĐK K1F33329/4SángGT - GDSK trong thực hành y khoa12304Cô ThuầnB3.7
50
39
CĐ KT PHCN K1A
26228/4ChiềuThi Điều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầuTHIBMĐDPTH T4
51
39CĐ KT PHCN K1A26329/4SángTâm lý NB - Y đức28304Cô Vũ HươngB3.8
52
39B2 CDU K532THỰC TẬP TỐT NGHIỆP9/10
53
39LTN CDU K46THỰC TẬP TỐT NGHIỆP9/10
54
39YHCT K1521THỰC HÀNH NGOẠI - CHÂM CỨU 8/10BVYHCT
55
39YHCT K1622THỰC HÀNH ĐDCB - KTĐD1/3
56
39LT CĐD K68228/418h -22hCấu tạo chức năng cơ thể 220305Cô Hồng LyB3.7
57
39LT CĐD K68329/418h -22hCấu tạo chức năng cơ thể 225303Cô Hồng LyB3.7
58
39LT CĐD K6873/518h -22hCấu tạo chức năng cơ thể 2Xong305Cô Hồng Ly
59
39VB2 CĐD K23228/418h -22hCấu tạo chức năng cơ thể 220305Cô Hồng LyB3.7
60
39VB2 CĐD K23329/418h -22hCấu tạo chức năng cơ thể 225303Cô Hồng LyB3.7
61
39VB2 CĐD K2373/518h -22hCấu tạo chức năng cơ thể 2Xong305Cô Hồng Ly
62
63
DUYỆT BAN GIÁM HIỆUTRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
64
65
66
67
68
69
Trần An DươngLê Thị Hoa
70
71
72
73
74
75
76
.
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100