ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG KẾT THI ĐUA TUẦN 22
2
(Từ ngày 17/02/2025 đến ngày 22/02/2025)
3
LỚPSĐ BÀIĐ TRỪTHƯỞNGT ĐXL
4
9A1250362143
5
9A2250791716
6
9A3236851517
7
9A424472372
8
9A52401071338
9
9A6246561905
10
9A724602461
11
9A8250362143
12
8A1240362046
13
8A2248322165
14
8A3240771639
15
8A425022481
16
8A5246501967
17
8A623602363
18
8A7244252194
19
8A8242471958
20
8A924402442
21
7A12482022810
22
7A2248152337
23
7A324222406
24
7A425002501
25
7A524622445
26
7A6246152318
27
7A724602463
28
7A824602463
29
7A924802482
30
7A102383220611
31
7A112386617212
32
7A12250202309
33
6A12465019611
34
6A2248102383
35
6A3244152298
36
6A4246102365
37
6A524402441
38
6A623802383
39
6A72364519112
40
6A82404119910
41
6A924002402
42
6A1023452298
43
6A11240102306
44
6A12240102306
45
Chi Đoàn
Điểm
trừ Thi đua
Điểm trừ
phát sinh
vắngTHTĐiểm
SĐB
tổngxếp
hạng
Ghi chú
46
10A101005/53458352đi trễ
47
10A20045/53158114
48
10A305025/53708183ko hh (G.Bảo), chửi tục (Phú Gia)
49
11A1204025/53157538sd đt, ăn trong lớp (Vy), ko hh
50
11A230015/53708391trực nhật ko sạch
51
11A305034/530077775 HS đi trễ
52
11A40055/53158105
53
12A180035/53157329đi trễ, ko ổn định giờ chào cờ
54
12A2101045/53157916đi trễ
55
12A38010085/531062210đi trễ, ko thẻ, ko hh
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100