| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | MSSV | Họ và tên | Lý do không được xếp lịch tham gia | ||||||||||||||||||||||
2 | 1 | BABAAD23026 | Phùng Đỗ Ngọc Thanh | SV liên kết (chỉ cần hoàn thành SHCD đầu khóa) | ||||||||||||||||||||||
3 | 2 | BABAAD23040 | Nguyễn Như Bảo Ngọc | SV liên kết (chỉ cần hoàn thành SHCD đầu khóa) | ||||||||||||||||||||||
4 | 3 | BABANS23048 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | SV liên kết (chỉ cần hoàn thành SHCD đầu khóa) | ||||||||||||||||||||||
5 | 4 | BABANS23050 | Lê Hồ Phương Thanh | SV liên kết (chỉ cần hoàn thành SHCD đầu khóa) | ||||||||||||||||||||||
6 | 5 | BABAUH23023 | Nguyễn Trần Yến Nhi | SV liên kết (chỉ cần hoàn thành SHCD đầu khóa) | ||||||||||||||||||||||
7 | 6 | BABAUH23040 | Đỗ Bảo Trân | SV liên kết (chỉ cần hoàn thành SHCD đầu khóa) | ||||||||||||||||||||||
8 | 7 | BABAWE20243 | Nguyễn Thị Ánh Linh | SV liên kết (chỉ cần hoàn thành SHCD đầu khóa) | ||||||||||||||||||||||
9 | 8 | BABAWE21509 | Hứa Gia Huy | SV liên kết (chỉ cần hoàn thành SHCD đầu khóa) | ||||||||||||||||||||||
10 | 9 | BABAWE22368 | Trương Mỹ Hoa | SV liên kết (chỉ cần hoàn thành SHCD đầu khóa) | ||||||||||||||||||||||
11 | 10 | BABAWE23031 | Lê Đặng Mai Khôi | SV liên kết (chỉ cần hoàn thành SHCD đầu khóa) | ||||||||||||||||||||||
12 | 11 | BTBTUN23003 | Nguyễn Phú Đức | SV liên kết (chỉ cần hoàn thành SHCD đầu khóa) | ||||||||||||||||||||||
13 | 12 | BTBTWE22072 | Huỳnh Đặng Thanh | SV liên kết (chỉ cần hoàn thành SHCD đầu khóa) | ||||||||||||||||||||||
14 | 13 | BTBTWE22135 | Nguyễn Hữu Luân | SV liên kết (chỉ cần hoàn thành SHCD đầu khóa) | ||||||||||||||||||||||
15 | 14 | BTBTWE23029 | Lâm Ngọc Thơ | SV liên kết (chỉ cần hoàn thành SHCD đầu khóa) | ||||||||||||||||||||||
16 | 15 | ENENWE21347 | Trần Bích Khuê | SV liên kết (chỉ cần hoàn thành SHCD đầu khóa) | ||||||||||||||||||||||
17 | 16 | ENENWE23048 | Ngô Thanh Vy | SV liên kết (chỉ cần hoàn thành SHCD đầu khóa) | ||||||||||||||||||||||
18 | 17 | IEIESB21003 | Đỗ Xuân Trường | SV liên kết (chỉ cần hoàn thành SHCD đầu khóa) | ||||||||||||||||||||||
19 | 18 | BABAIU20614 | Nguyễn Thị Đài Trang | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
20 | 19 | BABAIU21248 | Đỗ Hồng Ngọc | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
21 | 20 | BABAIU21250 | Lê Thanh Thảo Nguyên | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
22 | 21 | BABAIU22024 | Hoàng Đăng Đạt | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
23 | 22 | BABAIU22282 | Nguyễn Phú Hoàng | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
24 | 23 | BABAIU22298 | Nguyễn Hoàng Như Mai | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
25 | 24 | BABAIU22316 | TRẦN HUỲNH NHƯ Ý | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
26 | 25 | BABAIU22352 | Ngô Quang Huy | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
27 | 26 | BABAIU22512 | Huỳnh Phạm Thanh Thảo | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
28 | 27 | BABAIU22523 | Nguyễn Vân Anh | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
29 | 28 | BABAIU23255 | Trần Thị Minh Thư | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
30 | 29 | BABAIU23279 | Trần Thị Duy Tiên | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
31 | 30 | BABAIU23341 | Lê Đại Dương | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
32 | 31 | BEBEIU20199 | Dương Hoàng Trọng Hiếu | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
33 | 32 | BEBEIU22155 | Võ Đức Trọng | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
34 | 33 | BEBEIU22170 | Nguyễn Trương Thanh Nhật | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
35 | 34 | BEBEIU23060 | Nguyễn Phạm Thanh Mai | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
36 | 35 | BTBCIU22089 | Phạm Công Danh | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
37 | 36 | BTBCIU23002 | Đỗ Minh Anh | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
38 | 37 | BTBCIU23032 | Nguyễn Trần Thanh Tâm | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
39 | 38 | BTBTIU22305 | Nguyễn Lê Nhiên Hương | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
40 | 39 | BTBTIU23090 | Phạm Thị Thanh Trúc | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
41 | 40 | BTBTIU23110 | Huỳnh Quốc Bảo Khang | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
42 | 41 | BTBTIU23119 | Phạm Hữu Tuấn Anh | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
43 | 42 | BTBTIU23126 | Nguyễn Thị Lan Hương | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
44 | 43 | BTFTIU22175 | Vũ Ngọc Cương | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
45 | 44 | BTFTIU23011 | Đoàn Minh Hoàng | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
46 | 45 | CECEIU21026 | Nguyễn Phương Kiệt | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
47 | 46 | CECMIU23005 | Lê Thi Thảo Nguyên | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
48 | 47 | CECMIU23012 | Hồ Nguyễn Điền Tài | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
49 | 48 | CECMIU23018 | Phan Ngọc Như Ý | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
50 | 49 | CECMIU23022 | Hồ Trần Thế Vinh | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
51 | 50 | CHCEIU22006 | Nguyễn Hoàng Gia Hân | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
52 | 51 | CHCEIU22009 | Trần Minh Huy | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
53 | 52 | CHCEIU22045 | Võ Văn Quí | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
54 | 53 | CHCEIU22049 | Nguyễn Hứa Quốc Triệu | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
55 | 54 | CHEVIU23001 | Lê Bá Công | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
56 | 55 | EEACIU22033 | Trần Khánh Duy | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
57 | 56 | EEACIU22163 | Đào Gia Huy | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
58 | 57 | EEEEIU23008 | Phạm Tuấn Hưng | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
59 | 58 | EEEEIU23015 | Trần anh kiệt | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
60 | 59 | ENENIU22090 | Đặng Ngọc Vân Khanh | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
61 | 60 | ENENIU22092 | Huỳnh Ngọc Vân Khanh | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
62 | 61 | ENENIU22104 | Phạm Nguyễn Phúc Thảo | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
63 | 62 | ENENIU22142 | Đậu Thị Thu | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
64 | 63 | ENENIU23056 | Hồ Mai Tuyết Như | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
65 | 64 | ENENIU23096 | Trần Lâm Thúy Vân | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
66 | 65 | FAACIU22019 | Dương Hải Hạnh | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
67 | 66 | FAACIU22060 | Vũ Phương Thảo | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
68 | 67 | FAACIU23056 | Đặng Bảo Châu | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
69 | 68 | FAFBIU22020 | Phan Châu Anh | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
70 | 69 | FAFBIU22194 | Nguyễn Thị Thanh Thuỷ | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
71 | 70 | FAFBIU23012 | Trần Đoàn Phương Anh | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
72 | 71 | FAFBIU23125 | Phạm Hoàng Phúc | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
73 | 72 | IEIEIU22108 | Dương Đình Phú Nam | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
74 | 73 | IELSIU23054 | Nguyễn Công Minh | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
75 | 74 | IELSIU23062 | Lâm Hữu Nghị | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
76 | 75 | IELSIU23078 | Phạm Hữu Quang | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
77 | 76 | IELSIU23092 | Trần Ngọc Đan Trâm | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
78 | 77 | IELSIU23101 | Trần Minh Tuấn | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
79 | 78 | IELSIU23102 | Quản Trọng Tùng | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
80 | 79 | IELSIU23121 | Mai Hoàng Bảo Trâm | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
81 | 80 | ITCSIU22265 | Lê Bảo Trâm | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
82 | 81 | ITCSIU23001 | Trương Võ Hải Âu | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
83 | 82 | ITDSIU23011 | Noh Anh Kiệt | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
84 | 83 | ITITIU23001 | Nghiêm Tuấn Anh | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
85 | 84 | ITITIU23003 | Huỳnh Tuấn Anh | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
86 | 85 | ITITIU23011 | Nguyễn Hà Khánh | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
87 | 86 | ITITIU23025 | Lê Nguyễn Xuân Trường | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
88 | 87 | SESEIU21026 | Nguyễn Hồng Phước | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
89 | 88 | SESEIU23001 | Văn Quốc An | SV đăng ký sau khi đã đủ số lượng/ SV không cung cấp minh chứng học trái ngày | ||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 |