| A | B | C | D | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VẬN TẢI HÀNG HẢI ĐÔNG LONG - DONG LONG GROUP | |||||||||||||||||||||
2 | Địa chỉ: 49/68 Đường số 51, Phường 14, quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||
3 | Tel: 028 66853355 Fax: | |||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||
5 | BÁO CÁO | |||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||
7 | DANH SÁCH NGƯỜI LAO ĐỘNG ĐI LÀM VIỆC TẠI SINGAPORE | |||||||||||||||||||||
8 | (Từ ngày 01/03/2026 đến 31/03/2026) | |||||||||||||||||||||
9 | Kính gửi: Cục Quản lý lao động ngoài nước | |||||||||||||||||||||
10 | TT | Họ và tên | Ngày sinh | Chức danh | Ngày xuất cảnh | Ngành nghề | Người sử dụng lao động | Địa chỉ làm việc | Số phiếu trả lời | Mã thị trường | Tên thị trường | |||||||||||
11 | ||||||||||||||||||||||
12 | 1 | LƯU VĂN LONG | 02/09/1983 | D.OFF | 11/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu của Công ty FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
13 | 2 | NGUYỄN HOÀNG ANH TUẤN | 22/02/2004 | OSD | 11/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu của Công ty FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
14 | 3 | HÀ ANH TUẤN | 01/11/1999 | OSE | 11/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu của Công ty FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
15 | 4 | LƯU ĐÌNH KHÁNH | 20/11/1981 | CAPT | 11/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu của Công ty FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
16 | 5 | NGÔ THẾ PHƯƠNG | 02/10/1977 | ABE | 11/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu của Công ty FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
17 | 6 | PHẠM VĂN THÀNH | 24/01/1989 | OSD | 11/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu của Công ty FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
18 | 7 | HOÀNG TRUNG | 25/01/1999 | OSD | 19/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
19 | 8 | THÁI VĂN VINH | 29/03/1988 | 2E | 19/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
20 | 9 | THÁI ĐÌNH ĐÔNG | 13/07/1982 | ELECT | 19/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
21 | 10 | PHẠM ĐỨC MẠNH | 21/11/1992 | ABE | 19/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
22 | 11 | TRẦN VĂN MI | 15/04/1986 | CAPT | 19/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
23 | 12 | THÁI BÁ DÍNH | 13/09/1996 | OSD | 19/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CỦA CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
24 | 13 | VŨ MẠNH THUÂN | 10/01/1983 | COOK | 23/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
25 | 14 | LÊ MẠNH CHIẾN | 12/07/1991 | OSE | 23/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
26 | 15 | TRẦN ĐẠI LƯỢNG | 28/03/1997 | OSE | 23/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
27 | 16 | LƯU ĐÌNH HÙNG | 25/08/2001 | ABE | 23/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
28 | 17 | HUỲNH CÔNG LỢI | 20/07/1981 | CO | 23/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
29 | 18 | NGUYỄN VĂN PHONG | 15/05/1988 | OSD | 23/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
30 | 19 | TRẦN ĐÌNH KHƯƠNG | 07/06/2003 | D.OFF | 23/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
31 | 20 | PHẠM ĐỨC XUYÊN | 04/07/1987 | OSD | 23/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
32 | 21 | TRƯƠNG VĂN TÙNG | 21/04/1992 | ABE | 23/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
33 | 22 | NGUYỄN ĐỨC DUY | 30/05/1990 | ABE | 27/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
34 | 23 | NGUYỄN XUÂN LƯƠNG | 15/12/1979 | OSE | 27/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
35 | 24 | PHAN VĂN TRUNG | 24/10/1971 | CAPT | 27/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
36 | 25 | HOÀNG ANH TUẤN | 08/02/1982 | E.OFF | 30/03/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||
38 | Người lập phiếu | ……, ngày…… tháng…… năm… | ||||||||||||||||||||
39 | (Ký ghi rõ họ tên) | TỔNG GIÁM ĐỐC HOẶC GIÁM ĐỐC DOANH NGHIỆP | ||||||||||||||||||||
40 | (Ký tên, đóng dấu và ghi rõ họ tên) | |||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||