ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ
BẢO AN PHÁT
www.bapico.com
Hotline É:
F 0934.010.874 - Mr Khải
F 0567.834.539 - Mr Cường
F 0931.337.616 - Ms Thư
F 0903.729.115 - Mr Tuấn
2
* CỬA HÀNG Q10 : Số 495/8/4 Đường Tô Hiến Thành, P. 14, Q10, TPHCM
* CỬA HÀNG Q7 :
Số 2, Đường số 2, P.Tân Phú, Q7 (CHỢ TÂN MỸ), TPHCM
3
4
BẢNG BÁO GIÁ
Ngày hiệu lực: 12/04/2025
5
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BẢO AN PHÁT xin gửi Bảng báo giá đến QUÝ KHÁCH HÀNG
6
STTMẶT HÀNGĐƠN GIÁ/KG (VNĐ)GHI CHÚ
7
THỊT GÀ ĐÔNG LẠNH
8
1Má Đùi Gà MARJAC/PILGRIM - Mỹ 42,500 15 kg/thùng
9
2Đùi 1/4 Lớn MOUN (600-700 gr/đùi) - Mỹ 47,000 15 kg/thùng
10
3Đùi 1/4 Nhỏ PERDUE (350-400 gr/đùi)- Mỹ 48,000 15 kg/thùng
11
4Đùi tỏi Lớn PILGRIM (4-5 cái/kg) - Mỹ 45,500 15 kg/thùng
12
5Đùi tỏi Lớn P3 (4-5 cái/kg) - Mỹ 47,500 15 kg/thùng
13
6Đùi tỏi Nhỏ MOUN P667 (6-7 cái/kg) - Mỹ 60,000 15 kg/thùng
14
7Cánh XL PERDIGAO (8-9 cái/kg) - Brazil 66,500 15 kg/thùng
15
8Gà dai (Gà bọng) (12 con) SINGREEN - Hàn Quốc 46,500 ~13-15 kg/thùng
16
9Gà dai (Gà bọng) (10 con) HANRYEO - Hàn Quốc 52,500 ~14-16 kg/thùng
17
THỊT HEO ĐÔNG LẠNH
18
10Xương ống APK - Balan 29,500 22 kg/thùng, cắt hộ
19
11Dựng sau (móng giò sau) MIRKA/WEST - Đức 41,500 10 kg/thùng, cắt hộ
20
12Tim nguyên quả PPS - TBN 49,000 10 kg/thùng
21
13Sụn ức VLMK - Nga 57,000 15 kg/thùng, cắt hộ
22
14Bắp giò nạc trước APK - Nga 60,500 ~20 kg/thùng, cắt hộ
23
15Sườn sụn (sườn non) SMITH FIELD - Mỹ 83,500 13.61 kg/thùng, cắt hộ
24
16Sườn sụn (sườn non) TONNIES - Đức 92,500 10 kg/thùng, cắt hộ
25
17Sườn bẹ TONNIES - Đức 94,000 10 kg/thùng, cắt hộ
26
18Sườn bẹ SAUDALI (cao cấp) - Brazil 111,000 22 kg/thùng, cắt hộ
27
19Sườn bẹ FRIMESA (cao cấp) - Brazil 110,000 20 kg/thùng, cắt hộ
28
20Thịt cotllet có xương (bản lớn) SADIA - Brazil 80,500 20 kg/thùng, cắt +3.000đ/kg
29
21Thịt cotllet có xương (bản nhỏ) FRIMESA - Brazil 83,000 25 kg/thùng, cắt +3.000đ/kg
30
22Thịt cotllet có xương thành phẩm 10-11m/kg 97,000
31
23Thịt ba chỉ cắt dây sẵn, có da Q6 - Nga 79,500 ~13-15 kg/thùng
32
24Thịt ba chỉ rút sườn, có da APK - Nga 113,000 ~21 kg/thùng, cắt hộ
33
25Thịt nạc vai SULINA/MIRATOG - Brazil 92,500 18 kg/thùng, cắt hộ
34
26Thịt nạc đùi SULINA - Brazil 93,500 ~18 kg/thùng, cắt hộ
35
27Thịt nạc dăm FRIMESA - Brazil 112,000 25 kg/thùng
36
THỊT BÒ ĐÔNG LẠNH
37
28Xương ống OMC - Úc 33,000 ~16 kg/thùng, cắt hộ
38
29Xương sườn RALPHS - Úc 55,000 ~18 kg/thùng, cắt hộ
39
30Gân bò OFFAL EXP - Úc 142,000 20 kg/thùng, cắt hộ
40
31Bắp Bò KYLCOY - Úc 177,000 ~22 kg/thùng, cắt hộ
41
32Lõi vai Bò EXCEL - Mỹ 382,000 ~500gr/bịch
42
THỊT TRÂU ĐÔNG LẠNH
43
33Thịt nạm bụng BLACK GOLD - Ms 19 - India 76,000 20 kg/thùng
44
34Thịt vụn đầu ALLANA - Ms 152 - India 78,000 20 kg/thùng
45
35Đuôi ALLANA - Ms 57 - India 89,000 18 kg/thùng
46
36Thịt nạm vụn AL SAMI - Ms 11 - India 100,000 18 kg/thùng
47
37Thịt nạc mông AL ALLANA - Ms 45 - India 105,000 20 kg/thùng
48
38Thịt thăn ngoại AL TAMAN- Ms 46 - India 115,000 20 kg/thùng
49
39Thịt Bắp hoa ALLANA - Ms 60S - India 114,000 20 kg/thùng
50
THỦY HẢI SẢN ĐÔNG LẠNH
51
40Cá Nục - TQ (size 50-60) 37,000 10 kg/thùng
52
41Cá Nục - TQ (size 60-70) 34,000 10 kg/thùng
53
42Cá SAPA - Nhật (size 300-500gr) 45,000 13-15 kg/thùng
54
43Cá Cam - Nhật (size 500-1.000gr) 54,000 20 kg/thùng
55
44Cá Ngừ Hoa (size 800-1.200gr) 46,000 ~10 kg/thùng
56
45Cá Bạc má (size 6-8 con/kg) 48,000 10 kg/thùng
57
46Mực khoanh (cắt vòng) 49,000 10 kg/thùng
58
47Cá Thu Nhật (Thu Đao) size 3 732,000 Giá thùng, ~10 kg/thùng
59
HÀNG CHẾ BIẾN
60
48Khoai Tây cắt thẳng 9x9 FARMBEST - India (gói 1kg) 54,000 10 kg/thùng
61
CHÍNH SÁCH GIÁ
62
* Mua lẻ (không nguyên thùng): +5.000đ/kg
63
* Hút bịch chân không: +2.500đ/bịch
64
65
CTY TNHH QUỐC TẾ BẢO AN PHÁT
66
GIÁM ĐỐC
67
68
ĐÃ KÝ
69
70
NGUYỄN KHÁNH TUẤN
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100