ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH SINH VIÊN HỆ CHÍNH QUY ĐĂNG KÝ XÉT TỐT NGHIỆP ĐỢT 1 NĂM 2023
2
KHOA BÁO CHÍ VÀ TRUYỀN THÔNG
3
Chuyên ngành: Báo in
4
STTMSSVHọ tên sinh viênGiới tínhNgày sinhNơi sinhNgoại ngữTin họcGhi chú
5
#N/A#N/A#N/A#N/A#N/A
6
Chuyên ngành: Các loại hình truyền thông điện tử
7
STTMSSVHọ tên sinh viênGiới tínhNgày sinhNơi sinhNgoại ngữTin họcGhi chú
8
11556030044Phạm Lê Đông KhánhNam
01/01/1997
Bến TreXHNV_B1.2XHNV
9
21656030004Thái Thị Mỹ AnhNữ
06/12/1998
Lâm ĐồngVNU_B1.4XHNV
10
31656030054Trương Công KiênNam
03/01/1998
Vĩnh LongXHNV_B1.2XHNV
11
41656030199Văn Huệ MẫnNữ
18/04/1998
Đồng ThápXHNV_B1.2XHNV
12
#N/A#N/A#N/A#N/A#N/A
13
Chuyên ngành: Báo chí
14
STTMSSVHọ tên sinh viênGiới tínhNgày sinhNơi sinhNgoại ngữTin họcGhi chú
15
51756030069Lê Thị Mỹ HuyềnNữ
18/12/1999
Quảng NgãiXHNV_B1.2XHNV
16
61756030129Nguyễn Vũ Nhật ThịnhNam
21/02/1999
Gia LaiXHNV_B1.2XHNV
17
71756030173Bùi Ngọc YếnNữ
14/12/1998
Cà MauXHNV_B1.2KHTN
18
81856030016Trần Thị HậuNữ
19/05/2000
An GiangVNU_B1.2XHNV
19
91856030023Đoàn Minh Nam
03/07/2000
Bình ĐịnhVNU_B1.4KHTN
20
101856030030Nguyễn Tri ThuậnNam
06/09/2000
Vĩnh LongVNU_B1.2KHTN
21
111856030032Trương Võ Hoài ThươngNữ
07/06/2000
Bến TreIIG_TOEIC (735+250)XHNV
22
121856030123Nguyễn Huỳnh MyNữ
07/03/2000
Cà MauVNU_B1.2KHTN
23
131856030157Nguyễn Thị Lan ThanhNữ
16/06/2000
Bến TreVNU_B1.2XHNV
24
141856030177Lê Thị Ánh TrinhNữ
05/01/2000
Quảng NamVSTEP_ĐH Văn Lang_Bậc 3KHTN
25
151856030185Thái Thanh UyênNữ
14/04/2000
Đồng NaiIIG_TOEIC (915+300)XHNV
26
Chuyên ngành: Truyền thông
27
STTMSSVHọ tên sinh viênGiới tínhNgày sinhNơi sinhNgoại ngữTin họcGhi chú
28
161756030006Nguyễn Thị MyNữ
22/07/1999
Bắc GiangXHNV_B1.2XHNV
29
171756030110Phạm Thị PhươngNữ
06/11/1998
Đăk LăkXHNV_B1.2ĐH SPKT
30
181856030012Nguyễn Thị Hồng MinhNữ
03/01/2000
Ninh BìnhVNU_B1.3KHTN
31
191856030073Đoàn Phương Bảo ChâuNữ
11/12/2000
Bình ĐịnhIELTS_5.5XHNV
32
201856030107Trần Nữ Thùy LinhNữ
19/01/2000
Bình ThuậnVSTEP_ĐH Ngân hàng_Bậc 3KHTN
33
211856030176Đặng Thị Huyền TrangNữ
08/03/2000
Hà NộiIIG_TOEIC (900+310)KHTN
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100