| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CẬP NHẬT THÔNG TIN ĐẢNG VIÊN 07/2025-12/2026 | |||||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||||||
3 | TT | Họ và tên | Tên | Ngày sinh | Năm sinh | Tuổi | Nữ | GV | Dân tộc | Tôn giáo | Quê quán (Xã - Tỉnh) | Chỗ ở hiện tại (Ấp - Xã - Tỉnh) | Số CCCD | Trình dộ chuyên môn | Đã học quốc phòng đối tượng 4 | Ngày vào đảng | Số thẻ Đảng viên | Năm vào đảng | Trình độ lý luận chính trị | Năm học cảm tình đảng | công tác tuyên giáo | Bồi dưỡng nghiệp vụ công tác Đảng | Học lớp bồi dưỡng, cập nhật kiến thức | Học lớp chuyên đề đạo đức cách mạng HCM trong thời kỳ mới | Chuyên đề Chủ nghĩa yêu nước Việt Nam và Hội nhập quốc tế | Chuyên đề Vấn đề dân tộc và chính sách dân tộc; Vấn đề tôn giáo và chính sách tôn giáo | Học lớp bồi dưỡng chuyên đề Đảng ta thật là vĩ đại | Ghi chú | ||
4 | Dự bị | Chính thức | ||||||||||||||||||||||||||||
5 | 1 | Phan Quốc Huy | Huy | 27/12/1976 | 1976 | 49 | Kinh | Phật giáo | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | 089076020832 | ĐHSP Tiếng Anh | x | 18/11/2001 | 18/112002 | 35.015.102 | 2001 | Trung cấp | 2000 | |||||||||||
6 | 2 | Đặng Văn Tuấn | Tuấn | 12/09/1982 | 1982 | 43 | Kinh | Phật giáo | xã Mỹ Hòa Hưng - An Giang | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | 089082029754 | ĐHSP Vật lí | x | 21/04/2012 | 21/04/2013 | 31.049.544 | 2012 | Trung cấp | 2011 | 25/03/2022 | 21/03/2022 | |||||||||
7 | 3 | Phan Thị Thùy Trang | Trang | 26/11/1990 | 1990 | 35 | x | x | Kinh | Không | xã Thoại Sơn, tỉnh An Giang | xã Thoại Sơn, tỉnh An Giang | 089190003742 | ĐHSP KTNN | 03/09/2016 | 03/09/2017 | 31.063.051 | 2016 | Trung cấp | 2016 | ||||||||||
8 | 4 | Đặng Phước Thuận | Thuận | 09/12/1987 | 1987 | 38 | Kinh | Phật giáo | xã Thoại Sơn, tỉnh An Giang | xã Thoại Sơn, tỉnh An Giang | 089087017660 | ĐH Kế toán | x | 07/11/2013 | 07/11/2014 | 31.055.319 | 2013 | Sơ cấp | 2012 | |||||||||||
9 | 5 | Huỳnh Thị Hồng Cúc | Cúc | 11/08/1979 | 1979 | 46 | x | x | Kinh | Không | xã Thoại Sơn, tỉnh An Giang | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | 089179001097 | ĐHSP Lịch Sử | x | 04/11/2004 | 04/11/2005 | 31.029.981 | 2004 | Sơ cấp | 2005 | X | ||||||||
10 | 6 | Thái Ngọc Diên | Diên | 24/06/1979 | 1979 | 46 | x | Kinh | Không | Long Điền A - Chợ Mới - An Giang | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | 089079008066 | ĐHSP Lý | x | 30/04/2005 | 30/04/2006 | 31.028.634 | 2005 | Sơ cấp | 2003 | ||||||||||
11 | 7 | Nguyễn Thanh Dũng | Dũng | 24/04/1976 | 1976 | 49 | x | Kinh | Phật giáo | Lấp Vò -Đồng Tháp | xã Tây Phú, An Giang | 087076018498 | ĐHSP Anh | x | 16/03/2009 | 16/03/2010 | 31.038.816 | 2009 | Không | 2010 | ||||||||||
12 | 8 | Phạm Hùng Hạnh | Hạnh | 20/11/1987 | 1987 | 38 | x | x | Kinh | Không | xã Tây Phú, An Giang | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | 089187003371 | ĐHSP Sinh học | 02/07/2014 | 02/07/2015 | 31.055.791 | 2014 | Sơ cấp | 2012 | ||||||||||
13 | 9 | Hồ Anh Hào | Hào | 20/11/1997 | 1997 | 28 | x | Kinh | Phật giáo | xã Thoại Sơn, tỉnh An Giang | xã Thoại Sơn, tỉnh An Giang | 089097009389 | ĐHSP Tiếng Anh | x | 10/10/2022 | 10/10/2023 | 2022 | Sơ cấp | 2022 | |||||||||||
14 | 10 | Huỳnh Văn Hùng | Hùng | 01/01/1987 | 1987 | 38 | x | Kinh | Phật giáo | An Thạnh Trung - Chợ Mới - An Giang | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | 089087027823 | ĐHSP Toán | 27/04/2015 | 27/04/2016 | 31.066.150 | 2015 | Sơ cấp | 2014 | X | ||||||||||
15 | 11 | Võ Ngọc Huyền | Huyền | 27/03/1992 | 1992 | 33 | x | x | Kinh | Phật giáo | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | 089192001752 | ĐHSP Lịch Sử | 2015 | 15/12/2018 | 15/12/2019 | 31.060.314 | 2015 | Sơ cấp | 2017 | |||||||||
16 | 12 | Nguyễn Thu Lan | Lan | 05/01/1979 | 1979 | 46 | x | x | Kinh | Không | Lai Vung, Đồng Tháp | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | 087179017052 | ĐHSP Sinh học | x | 10/03/2006 | 10/03/2007 | 41.021.888 | 2006 | Không | 2005 | |||||||||
17 | 13 | Lê Thị Thuỳ Linh | Linh | 07/04/1986 | 1986 | 39 | x | x | Kinh | Không | xã Vĩnh Trạch, tỉnh An Giang | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | 089186005963 | ĐHSP Sinh | '10/12/2016 | 10/12/2017 | 31.063.054 | 2016 | Sơ cấp | 2016 | ||||||||||
18 | 14 | Ngô Thị Mỹ Linh | Linh | 14/09/1983 | 1983 | 42 | x | x | Kinh | Không | xã Vĩnh Trạch, tỉnh An Giang | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | 089183000914 | ĐHSP TDTT | x | 30/04/2012 | 30/04/2013 | 31.048.467 | 2012 | Sơ cấp | 2012 | X | 06/2026 | |||||||
19 | 15 | Nguyễn Thanh Loan | Loan | 01/07/1978 | 1978 | 47 | x | x | Kinh | Phật giáo | Châu Phong -Tân Châu - AG | xã Thoại Sơn, tỉnh An Giang | 089178027574 | ĐHSP Anh | 02/09/2014 | 02/09/2015 | 31.057.927 | 2014 | Không | 2015 | ||||||||||
20 | 16 | Võ Ngọc Minh | Minh | 04/02/1981 | 1981 | 44 | x | Kinh | Không | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | 089081000541 | ĐHSP lý | x | 02/09/2008 | 02/09/2009 | 31.038.815 | 2008 | Sơ cấp | 2006 | ||||||||||
21 | 17 | Lê Thanh Mong | Mong | 26/11/1989 | 1989 | 36 | x | Kinh | Phật giáo | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | 089089001521 | ĐHSP Lịch Sử | 2015 | 16/06/2015 | 16/06/2016 | 31.060.314 | 2015 | Sơ cấp | 2013 | ||||||||||
22 | 18 | Trần Văn Ngọc | Ngọc | 16/04/1979 | 1979 | 46 | x | Kinh | Không | xã Thoại Sơn, tỉnh An Giang | xã Thoại Sơn, tỉnh An Giang | 089079002360 | ĐHSP Địa Lý | x | 30/04/2007 | 30/04/2008 | 31.033.233 | 2007 | Không | 2006 | X | |||||||||
23 | 19 | Trần Thị Phương | Phương | 25/05/1984 | 1984 | 41 | x | x | Kinh | Không | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | 089184023799 | ĐHSP Ngữ văn | x | 08/10/2011 | 08/10/2012 | 31.046.496 | 2011 | Sơ cấp | 2011 | X | ||||||||
24 | 20 | Đoàn Tấn Sinh | Sinh | 30/06/1988 | 1988 | 37 | x | Kinh | Phật giáo | Nhơn Mỹ - Chợ Mới - An Giang | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | 089088029414 | ĐHSP Lịch sử | x | 07/04/2017 | 07/04/2018 | 31.063.457 | 2017 | Sơ cấp | 2017 | X | X | ||||||||
25 | 21 | Nguyễn Phước Thanh | Thanh | 31/01/1992 | 1992 | 33 | Kinh | Không | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | xã Tây Phú, An Giang | 089092015919 | ĐH luật | 2015 | 15/07/2015 | 15/07/2016 | 31.060.287 | 2015 | Trung cấp | 2015 | |||||||||||
26 | 22 | Phan Thị Thảo | Thảo | 02/03/1982 | 1982 | 43 | x | x | Kinh | Phật Giáo | Mỹ Đức - Hà Tiên - Kiên Giang | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | 089182001442 | ĐHSP Địa Lý | x | 01/09/2006 | 01/09/2007 | 31.032.904 | 2006 | Sơ cấp | X | |||||||||
27 | 23 | Huỳnh Thị Ngọc Thuỷ | Thủy | 29/03/1977 | 1977 | 48 | x | x | Kinh | Phật giáo | Phường Bình Khánh-Long Xuyên-AG | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | 089177000567 | ĐHSP Anh | x | 07/05/2003 | 07/05/2004 | 31.024.487 | 2003 | Trung cấp | 2001 | |||||||||
28 | 24 | Quách Văn Trạc | Trạc | 15/01/1968 | 1968 | 57 | x | Kinh | Phật giáo | Bình Thủy - Châu Phú - An Giang | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | 089068001873 | ĐHSP Ngữ văn | x | 10/05/2000 | 10/05/2001 | 31.015.112 | 2000 | Không | X | ||||||||||
29 | 25 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | Trúc | 06/05/1977 | 1977 | 48 | x | Kinh | Không | xã Thoại Sơn, tỉnh An Giang | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | 089177002409 | Tr cấp Thư viện | x | 04/09/2004 | 04/09/2005 | 31.027.172 | 2004 | Không | 2003 | ||||||||||
30 | 26 | Phạm Phúc Trường | Trường | 03/06/1998 | 1998 | 27 | x | Kinh | Cao Đài | Bình Phước Xuân-Chợ Mới- An Giang | Định Mỹ-Thoại Sơn, An Giang | 089098018469 | ĐHSP Nhạc | 03/02/2022 | 03/02/2023 | 2022 | Không | 2021 | ||||||||||||
31 | 27 | Nguyễn Thị Tuyến | Tuyến | 04/10/1991 | 1991 | 34 | x | x | Kinh | Phật giáo | Bình Thạnh Trung - Lấp Vò - Đồng Tháp | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | 089191013972 | ĐHSP Toán | x | 09/11/2018 | 09/11/2019 | 31.068.675 | 2018 | Sơ cấp | 2017 | |||||||||
32 | 28 | Trần Thị Thúy Vân | Vân | 02/06/1995 | 1995 | 30 | x | x | Kinh | Không | xã Thoại Sơn, tỉnh An Giang | xã Thoại Sơn, tỉnh An Giang | 089195022895 | ĐHSP Địa Lý | 10/10/2022 | 10/10/2023 | 2018 | không | 2022 | |||||||||||
33 | 29 | Huỳnh Ngọc Vũ | Vũ | 30/10/1983 | 1983 | 42 | x | Kinh | Phật Giáo | Mỹ Đức - Hà Tiên - Kiên Giang | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | 089083018946 | ĐHSP Địa Lý | x | 06/10/2006 | 06/10/2007 | 31.032.904 | 2006 | Sơ cấp | 2005 | ||||||||||
34 | 30 | Trần Thị Kim Yến | Yến | 02/03/1983 | 1983 | 42 | x | x | Kinh | Không | xã Phú Hòa, An Giang | xã Óc Eo, tỉnh An Giang | 089183016927 | ĐHSP Ngữ Văn | 02/09/2008 | 02/09/2009 | 31.036.809 | 2008 | Sơ cấp | 2007 | X | |||||||||
35 | THỐNG KÊ | 15 | 25 | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | 22 | 30 | 30 | 27 | 30 | 30 | 28 | 8 | 2 | ||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||||||
37 | Nam: 15 | 18 đến 30: 03 | Phật: 15 | Không: 7 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | Nữ: 15 | 31 đến 40: 10 | Không: 14 | Sơ cấp: 16 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | 41 đến 50: 16 | Cao Đài: 1 | Trung cấp: 5 | |||||||||||||||||||||||||||
40 | 51 đến 60: 01 | |||||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||||||