| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỌC VIỆN PHỤ NỮ VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÂN HIỆU HỌC VIỆN PHỤ NỮ VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC MIỄN HỌC PHẦN TIẾNG ANH CƠ BẢN | |||||||||||||||||||||||||
4 | Ban hành kèm theo Quyết định sô 1147/QĐ-HVPNVN do Giám đốc Học viện Phụ nữ Việt Nam ban hành ngày 30 tháng 10 năm 2023 | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | TT | Mã số Sinh viên | Họ và tên | Ngày sinh | Mã lớp | Ngành | Học phần được miễn | Học phần bắt đầu học lại | Thời gian bắt đầu học lại | |||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2377610021P | Nguyễn Thị Hồng | Diễm | 09/01/2005 | K11CT-PH | Công tác xã hội | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
9 | 2 | 2377610052P | Trần Quốc | Hưng | 28/11/2004 | K11CT-PH | Công tác xã hội | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
10 | 3 | 2377610096P | Nguyễn Thị | Na | 29/01/2005 | K11CT-PH | Công tác xã hội | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
11 | 4 | 2377610101P | Đặng Trần Kim | Ngân | 08/07/2005 | K11CT-PH | Công tác xã hội | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
12 | 5 | 2377610106P | Nguyễn Hạnh Bảo | Nghi | 20/05/2005 | K11CT-PH | Công tác xã hội | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
13 | 6 | 2377610140P | Trần Tấn | Tài | 11/07/2005 | K11CT-PH | Công tác xã hội | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
14 | 7 | 2377610145P | Nguyễn Hoài Anh | Thư | 29/06/2005 | K11CT-PH | Công tác xã hội | DHEN01-DHEN02-DHEN03-DHEN04 | DHEN05 | Học kỳ 1 năm thứ ba | ||||||||||||||||
15 | 8 | 2377610172P | Nguyễn Thị Tường | Vi | 05/06/2005 | K11CT-PH | Công tác xã hội | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
16 | 9 | 2377610183P | Trần Kiều | Anh | 31/07/2005 | K11CT-PH | Công tác xã hội | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
17 | 10 | 2377610194P | Võ Ngọc Trúc | Chi | 25/07/2002 | K11CT-PH | Công tác xã hội | DHEN01-DHEN02 | DHEN03 | Học kỳ 1 năm thứ hai | ||||||||||||||||
18 | 11 | 2377610179P | Nguyễn Thị Xuân | Hương | 01/10/2005 | K11CT-PH | Công tác xã hội | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
19 | 12 | 2377610184P | Phạm Thị | Hương | 13/06/2005 | K11CT-PH | Công tác xã hội | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
20 | 13 | 2377610185P | Phan Đăng | Khang | 04/08/2005 | K11CT-PH | Công tác xã hội | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
21 | 14 | 2377610196P | Nech | 19/02/2002 | K11CT-PH | Công tác xã hội | DHEN01-DHEN02 | DHEN03 | Học kỳ 1 năm thứ hai | |||||||||||||||||
22 | 15 | 2377610180P | Nguyễn Thục | Quyên | 13/03/2005 | K11CT-PH | Công tác xã hội | DHEN01-DHEN02-DHEN03-DHEN04 | DHEN05 | Học kỳ 1 năm thứ ba | ||||||||||||||||
23 | 16 | 2377610190P | Đào Ngọc Như | Quỳnh | 02/04/2005 | K11CT-PH | Công tác xã hội | DHEN01-DHEN02 | DHEN03 | Học kỳ 1 năm thứ hai | ||||||||||||||||
24 | 17 | 2377610198P | Đỗ Thị Thanh | Thương | 20/09/1998 | K11CT-PH | Công tác xã hội | DHEN01-DHEN02 | DHEN03 | Học kỳ 1 năm thứ hai | ||||||||||||||||
25 | 18 | 2377610192P | Đặng Huyền | Trang | 15/06/2005 | K11CT-PH | Công tác xã hội | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
26 | 19 | 2377610191P | Trần Nguyễn Ngọc Yến | Trang | 08/10/2005 | K11CT-PH | Công tác xã hội | DHEN01-DHEN02 | DHEN03 | Học kỳ 1 năm thứ hai | ||||||||||||||||
27 | 20 | 2377610182P | Lê Trần Doãn | Tường | 28/10/2005 | K11CT-PH | Công tác xã hội | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
28 | 21 | 2377610193P | Võ Tâm Tuệ | Yến | 05/09/2004 | K11CT-PH | Công tác xã hội | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
29 | 22 | 2378130032P | Dương Ngọc Bích | Châu | 31/05/2005 | K11DL-PH | QTDVDL&LH | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
30 | 23 | 2378130061P | Lương Thị Ngọc | Hân | 14/11/2005 | K11DL-PH | QTDVDL&LH | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
31 | 24 | 2378130124P | Lý Ngọc Kiều | Long | 28/10/2005 | K11DL-PH | QTDVDL&LH | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
32 | 25 | 2378130143P | Nguyễn Hoàng | Nam | 04/05/2005 | K11DL-PH | QTDVDL&LH | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
33 | 26 | 2378130180P | Trần Nguyễn Hoàng | Oanh | 27/07/2005 | K11DL-PH | QTDVDL&LH | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
34 | 27 | 2378130193P | Nguyễn Thụy Trúc | Quỳnh | 05/11/2005 | K11DL-PH | QTDVDL&LH | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
35 | 28 | 2378130219P | Trần Nguyễn Minh | Thư | 02/12/2004 | K11DL-PH | QTDVDL&LH | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
36 | 29 | 2378130223P | Phạm Lâm Thanh | Thủy | 24/08/2005 | K11DL-PH | QTDVDL&LH | DHEN01-DHEN02 | DHEN03 | Học kỳ 1 năm thứ hai | ||||||||||||||||
37 | 30 | 2378130259P | Thạch Ngọc Tường | Vi | 28/05/2005 | K11DL-PH | QTDVDL&LH | DHEN01-DHEN02 | DHEN03 | Học kỳ 1 năm thứ hai | ||||||||||||||||
38 | 31 | 2378130264P | Võ Thụy Tường | Vy | 13/01/2005 | K11DL-PH | QTDVDL&LH | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
39 | 32 | 2378130271P | Nguyễn Anh | Duy | 03/10/2003 | K11DL-PH | QTDVDL&LH | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
40 | 33 | 2378130269P | Lâm Trí | Khanh | 03/11/2005 | K11DL-PH | QTDVDL&LH | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
41 | 34 | 2373140176 | Lương Quốc Hải | Quân | 3/15/2005 | K11DL-PH | QTDVDL&LH | DHEN01 | DHEN02 | Học kỳ 2 năm thứ nhất | ||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||