| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CỤC HẬU CẦN KỸ THUẬT QK9 | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | BỆNH VIỆN QUÂN Y 121 | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | Cần thơ, ngày ….. tháng 03 năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH MỤC THÀNH PHẨM THUỐC THANH TOÁN BẢO HIỂM | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | STT | Mã thuốc Bệnh viện | TT theo DMT do BYT ban hành | Tên hoạt chất | Tên thuốc thành phẩm | Đường dùng/ dạng bào chế | Hàm lượng/ Nồng độ | Hãng sản xuất | Nước sản xuất | SĐK/GPNK | Đơn vị tính | Giá mua vào (VNĐ) | Giá thanh toán BHYT (VNĐ) | Ghi chú | Tỷ lệ | |||||||||||
10 | I. THUỐC TÂN DƯỢC | |||||||||||||||||||||||||
11 | 1. THUỐC GÂY TÊ, GÂY MÊ, THUỐC GIÃN CƠ, GIẢI GIÃN CƠ | |||||||||||||||||||||||||
12 | 1.1. Thuốc gây tê, gây mê | |||||||||||||||||||||||||
13 | 1 | 2526.104.G1N1059 | 2 | Bupivacain (hydroclorid) | Marcaine Spinal Heavy | Tiêm/Thuốc tiêm | 20mg/4ml | Cenexi | France | 300114001824 | ống | 41.600 | 41.600 | |||||||||||||
14 | 2 | 2526.104.G1N4122 | 2 | Bupivacain (hydroclorid) | Bucarvin | Tiêm/Thuốc tiêm | 20mg/4ml | Cty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 893114039423 | ống | 15.920 | 15.920 | |||||||||||||
15 | 3 | 2526.104.G1N1058 | 2 | Bupivacain (hydroclorid) | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Tiêm/Thuốc tiêm | 100mg/20ml | Delpharm Tours | France | VN-19692-16 | ống | 49.450 | 49.450 | |||||||||||||
16 | 4 | 2526.104.G1N1096 | 3 | Desfluran | Suprane | Đường hô hấp /Dung dịch gây mê đường hô hấp | 240ml | Baxter Healthcare Corporation | United States | VN-17261-13 | chai | 2.700.000 | 2.700.000 | |||||||||||||
17 | 5 | 2526.104.G1N1101 | 5 | Diazepam | Seduxen 5 mg | Uống/Viên | 5mg | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 599112027923 | viên | 1.260 | 1.260 | Đối với phòng khám đa khoa và trạm y tế xã: Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán điều trị cấp cứu. | ||||||||||||
18 | 6 | 2526.104.G1N1138 | 7 | Fentanyl | Fenilham | Tiêm/Thuốc tiêm | 0,1mg/2ml | Siegfried Hameln GmbH | Germany | VN-17888-14 | ống | 14.300 | 14.300 | Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán điều trị giảm đau do ung thư. | ||||||||||||
19 | 7 | 2526.104.G1N1194 | 11 | Levobupivacain | LEVOBUPIVACAINA BIOINDUSTRIA L.I.M | Tiêm/Thuốc tiêm | 50mg/10ml | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A | Italy | VN-22960-21 | ống | 109.500 | 109.500 | |||||||||||||
20 | 8 | 2526.104.G1N1200 | 12 | Lidocain hydroclodrid | Lidocain | Dùng ngoài/Dung dịch gây tê | 10%/38g | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 599110011924 | chai | 159.000 | 159.000 | |||||||||||||
21 | 9 | 2526.104.G1N4467 | 12 | Lidocain hydroclodrid | Lidocain- BFS 200mg | Tiêm/Thuốc tiêm | 200mg/10ml | Cty CP DP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 893110059024 | ống | 15.000 | 15.000 | |||||||||||||
22 | 10 | 2526.104.G1N1201 | 12 | Lidocain hydroclodrid | Xylocaine Jelly | Dùng ngoài/Thuốc dùng ngoài | 2%/30g | Recipharm Karlskoga AB | Sweden | VN-19788-16 | tuýp | 66.720 | 66.720 | |||||||||||||
23 | 11 | 2526.104.G1N4463 | 13 | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | Lidonalin | Tiêm/Thuốc tiêm | 36mg +18mcg/1,8ml | Cty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 893110689024 | ống | 4.410 | 4.410 | |||||||||||||
24 | 12 | 2526.104.G1N1231 | 15 | Midazolam | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Tiêm/Thuốc tiêm | 5mg/1ml | B.Braun Melsungen AG | Germany | 400112002224 | ống | 20.100 | 20.100 | |||||||||||||
25 | 13 | 2526.104.G1N4540 | 15 | Midazolam | Zodalan | Tiêm/Thuốc tiêm | 5mg/1ml | Cty CP Dược Danapha | Việt Nam | 893112265523 | ống | 15.750 | 15.750 | |||||||||||||
26 | 14 | 2526.104.G1N1232 | 15 | Midazolam | Belizolam 5mg/ 5ml | Tiêm/Thuốc tiêm | 5mg/5ml | Laboratorios Normon, S.A | Spain | VN-22941-21 | ống | 29.500 | 29.500 | |||||||||||||
27 | 15 | 2526.104.G1N1230 | 15 | Midazolam | Midazolam B.Braun 1mg/ml | Tiêm/Thuốc tiêm | 50mg/50ml | B.Braun Medical S.A | Spain | VN-21582-18 | ống | 59.850 | 59.850 | |||||||||||||
28 | 16 | 2526.104.G1N4550 | 16 | Morphin hydroclorid | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Tiêm/Thuốc tiêm | 10mg/1ml | Chi nhánh Cty CP DP Trung Ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 893111093823 | ống | 7.000 | 7.000 | Phòng khám đa khoa và trạm y tế xã: Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán điều trị cấp cứu. | ||||||||||||
29 | 17 | 2526.104.G1N1283 | 18 | Pethidin | Pethidine-hameln 50mg/ml | Tiêm/Thuốc tiêm | 100mg/2ml | Siegfried Hameln GmbH | Germany | VN-19062-15 | ống | 19.500 | 19.500 | |||||||||||||
30 | 18 | 2526.104.G1N1302 | 21 | Propofol | Fresofol 1% Mct/Lct | Tiêm/Thuốc tiêm | 1%/20ml | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | VN-17438-13 | ống | 27.000 | 27.000 | |||||||||||||
31 | 19 | 2526.104.G1N2151 | 21 | Propofol | PROPOFOL-PF 1% 200mg/20ml Emulsion for I.V Injection/Infnusion | Tiêm/Thuốc tiêm | 1%/20ml | Polifarma İlaç San. ve Tic | Turkey | 868114965924 | ống | 24.780 | 24.780 | |||||||||||||
32 | 20 | 2526.104.G1N1303 | 21 | Propofol | Fresofol 1% MCT/LCT | Tiêm/Thuốc tiêm | 1%/50ml | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | VN-17438-13 | ống | 112.000 | 112.000 | |||||||||||||
33 | 21 | 2526.104.G1N1312 | 22 | Ropivacain hydroclorid | Anaropin | Tiêm/Thuốc tiêm | 5mg/mlx10ml | AstraZeneca AB | Sweden | VN-19004-15 | ống | 113.400 | 113.400 | |||||||||||||
34 | 22 | 2526.104.G200057 | 23 | Sevofluran | Sevorane | Đường hô hấp/Dung dịch gây mê đường hô hấp | 250ml | Abbvie S.r.l | Italy | 800114034723 | lọ | 3.578.500 | 3.578.500 | |||||||||||||
35 | 23 | 2526.104.G1N1328 | 23 | Sevofluran | Seaoflura | Đường hô hấp/Dung dịch gây mê đường hô hấp | 250ml | Piramal Critical Care, Inc | United States | 001114017424 | chai | 1.523.550 | 1.523.550 | |||||||||||||
36 | 1.2. Thuốc giãn cơ, thuốc giải giãn cơ | |||||||||||||||||||||||||
37 | 24 | 2526.104.G1N1044 | 26 | Atracurium besylat | Atracurium - Hameln 10mg/ml | Tiêm/Thuốc tiêm | 25mg/2,5ml | Siegfried Hameln GmbH | Germany | VN-16645-13 | ống | 45.000 | 45.000 | |||||||||||||
38 | 25 | 2526.104.G1N4081 | 26 | Atracurium besylat | BFS-Atracu | Tiêm/Thuốc tiêm | 25mg/2,5ml | Cty CP DP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 893114152723 | ống | 39.900 | 39.900 | |||||||||||||
39 | 26 | 2526.104.G1N4601 | 27 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | Neostigmin Kabi | Tiêm/Thuốc tiêm | 0,5mg/1ml | Cty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | VD-34331-20 | ống | 3.678 | 3.678 | |||||||||||||
40 | 27 | 2526.104.G1N4600 | 27 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | BFS-Neostigmine 0.25 | Tiêm/Thuốc tiêm | 0,25mg/1ml | Cty CP DP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 893114703224 | ống | 5.460 | 5.460 | |||||||||||||
41 | 28 | 2526.104.G1N2157 | 30 | Rocuronium bromid | Noveron | Tiêm/Thuốc tiêm | 10mg/mlx5ml | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | VN-21645-18 | ống | 44.500 | 44.500 | |||||||||||||
42 | 29 | 2526.104.G1N4740 | 30 | Rocuronium bromid | Rocuronium 50mg | Tiêm/Thuốc tiêm | 10mg/mlx5ml | Cty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | VD-35273-21 | ống | 43.500 | 43.500 | |||||||||||||
43 | 30 | 2526.104.G1N4739 | 30 | Rocuronium bromid | Rocuronium-BFS | Tiêm/Thuốc tiêm | 10mg/mlx2,5ml | Cty CP DP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 893114281823 | ống | 36.000 | 36.000 | |||||||||||||
44 | 2. THUỐC GIẢM ĐAU, HẠ SỐT; CHỐNG VIÊM KHÔNG STEROID; THUỐC ĐIỀU TRỊ GÚT VÀ CÁC BỆNH XƯƠNG KHỚP | |||||||||||||||||||||||||
45 | 2.1. Thuốc giảm đau, hạ sốt; chống viêm không steroid | |||||||||||||||||||||||||
46 | 31 | 2526.104.G1N5002 | 34 | Aescin | Anbaescin | Uống/Viên | 50mg | Cty DP và thương mại Phương Đông (TNHH) | Việt Nam | VD-35786-22 | viên | 7.480 | 7.480 | |||||||||||||
47 | 32 | 2526.104.G1N4030 | 34 | Aescin | MHAescin 40 | Uống/Viên | 40mg | Cty Cổ Phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 893110920424 | viên | 4.600 | 4.600 | |||||||||||||
48 | 33 | 2526.104.G1N4029 | 34 | Aescin | Aeneas 20 | Uống/Viên | 20mg | Cty CP DP An Thiên | Việt Nam | VD-36201-22 | viên | 1.045 | 1.045 | |||||||||||||
49 | 34 | 2526.104.G1N4031 | 34 | Aescin | Escin 20mg | Uống/Viên bao tan ở ruột | 20mg | Cty CP DP Imexpharm | Việt Nam | VD-35445-21 | viên | 1.300 | 1.300 | |||||||||||||
50 | 35 | 2526.104.G1N4028 | 34 | Aescin | Vinsinat 5mg | Tiêm/Thuốc tiêm đông khô | 5mg | Cty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 893110200823 | lọ | 61.600 | 61.600 | |||||||||||||
51 | 36 | 2526.104.G1N4027 | 34 | Aescin | Aeneas 10 | Tiêm/Thuốc tiêm đông khô | 10mg | Cty CP DP An Thiên | Việt Nam | 893110242123 | lọ | 84.000 | 84.000 | |||||||||||||
52 | 37 | 2526.104.G1N4185 | 35 | Celecoxib | Celecoxib | Uống/Viên | 200mg | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 893110810324 | viên | 322 | 322 | |||||||||||||
53 | 38 | 2526.104.G200017 | 37 | Diclofenac | Voltaren 75mg/3ml | Tiêm/Thuốc tiêm | 75mg/3ml | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | VN-20041-16 | ống | 18.066 | 18.066 | |||||||||||||
54 | 39 | 2526.104.G1N4236 | 37 | Diclofenac | Diclofenac | Tiêm/Thuốc tiêm | 75mg/3ml | Cty CP dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 893110081424 | ống | 760 | 760 | |||||||||||||
55 | 40 | 2526.104.G1N4235 | 37 | Diclofenac | Diclofenac methyl | Dùng ngoài/Thuốc dùng ngoài | 1%/20g | Cty CP DP Hà Tây | Việt Nam | 893110290500 | tuýp | 7.200 | 7.200 | |||||||||||||
56 | 41 | 2526.104.G1N5007 | 37 | Diclofenac | Sosdol gel | Dùng ngoài/Thuốc dùng ngoài | 1%/30g | Cty CP DP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 893100053623 | tuýp | 26.500 | 26.500 | |||||||||||||
57 | 42 | 2526.104.G1N5008 | 37 | Diclofenac | Traulen | Dùng ngoài/Thuốc xịt ngoài da | 4%X25g | Pharbil Waltrop GmbH | Germany | VN-22826-21 | chai | 368.000 | 368.000 | |||||||||||||
58 | 43 | 2526.104.G1N4237 | 37 | Diclofenac | Diclofenac | Uống/Viên | 50mg | Cty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 893110303923 | viên | 150 | 150 | |||||||||||||
59 | 44 | 2526.104.G200019 | 37 | Diclofenac | Voltaren | Uống/Viên | 75mg | Novartis Farma S.p.A | Italy | VN-11972-11 | viên | 6.185 | 6.185 | |||||||||||||
60 | 45 | 2526.104.G1N4238 | 37 | Diclofenac | BV Diclo 75 | Uống/Viên | 75mg | Cty TNHH DP BV Pharma | Việt Nam | 893110460223 | viên | 260 | 260 | |||||||||||||
61 | 46 | 2526.104.G200015 | 37 | Diclofenac | Voltaren | Đặt hậu môn/Thuốc đặt hậu môn/trực tràng | 100mg | Delpharm Huningue S.A.S | France | VN-16847-13 | viên đặt | 15.602 | 15.602 | |||||||||||||
62 | 47 | 2526.104.G1N4234 | 37 | Diclofenac | Veltaron | Đặt hậu môn/Thuốc đặt hậu môn/trực tràng | 100mg | Cty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 893110208623 | viên đặt | 7.182 | 7.182 | |||||||||||||
63 | 48 | 2526.104.G1N4297 | 39 | Etoricoxib | Etoricoxib 90 | Uống/Viên | 90mg | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 893110287623 | viên | 515 | 515 | |||||||||||||
64 | 49 | 2526.104.G1N4296 | 39 | Etoricoxib | Etoricoxib 60 | Uống/Viên | 60mg | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 893110287523 | viên | 475 | 475 | |||||||||||||
65 | 50 | 2526.104.G1N4397 | 43 | Ibuprofen | Ibuprofen 200 BV | Uống/Viên | 200mg | Cty TNHH DP BV Pharma | Việt Nam | 893100035924 | viên | 300 | 300 | |||||||||||||
66 | 51 | 2526.104.G1N4398 | 43 | Ibuprofen | Ibuprofen DWP 300mg | Uống/Viên | 300mg | Cty CP DP Wealphar | Việt Nam | 893100285124 | viên | 588 | 588 | |||||||||||||
67 | 52 | 2526.104.G1N4399 | 44 | Ibuprofen+codein | Iclarac | Uống/Viên | 200mg+30mg | Cty CP DP TV.Pharm | Việt Nam | VD-35837-22 | viên | 2.800 | 2.800 | |||||||||||||
68 | 53 | 2526.104.G1N1189 | 45 | Ketoprofen | Ketoproxin 50mg | Uống/Viên | 50mg | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 594110425523 | viên | 5.350 | 5.350 | |||||||||||||
69 | 54 | 2526.104.G1N4429 | 45 | Ketoprofen | Nidal Fort | Uống/Viên | 75mg | Cty CP DP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 893110345523 | viên | 606 | 606 | |||||||||||||
70 | 55 | 2526.104.G1N1190 | 46 | Ketorolac | Algesin - N | Tiêm/Thuốc tiêm | 30mg/1ml | Rompharm Company S.r.l | Romania | VN-21533-18 | ống | 35.000 | 35.000 | |||||||||||||
71 | 56 | 2526.104.G1N4430 | 46 | Ketorolac | Ketorolac Danapha | Tiêm/Thuốc tiêm | 30mg/1ml | Cty CP Dược Danapha | Việt Nam | 893110572624 | ống | 3.850 | 3.850 | |||||||||||||
72 | 57 | 2526.104.G1N4431 | 46 | Ketorolac | Etonsaid 10 | Uống/Viên | 10mg | Cty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 893110568324 | viên | 1.785 | 1.785 | |||||||||||||
73 | 58 | 2526.104.G1N2102 | 46 | Ketorolac | SaViKeto ODT | Uống/Viên hòa tan nhanh | 10mg | Cty CP DP Savi | Việt Nam | 893110338624 | viên | 2.400 | 2.400 | |||||||||||||
74 | 59 | 2526.104.G1N4432 | 46 | Ketorolac | Etonsaid 10 | Uống/Viên hòa tan nhanh | 10mg | Cty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm | Việt Nam | 893110568324 | viên | 1.785 | 1.785 | |||||||||||||
75 | 60 | 2526.104.G1N4510 | 48 | Meloxicam | Meloxicam 15mg/1,5ml | Tiêm/Thuốc tiêm | 15mg/1,5ml | Cty CP Dược Danapha | Việt Nam | VD-19814-13 | ống | 1.880 | 1.880 | |||||||||||||
76 | 61 | 2526.104.G200041 | 48 | Meloxicam | Mobic | Uống/Viên | 15mg | Boehringer Ingelheim Ellas A.E | Greece | VN-16140-13 | viên | 16.189 | 16.189 | |||||||||||||
77 | 62 | 2526.104.G1N3041 | 48 | Meloxicam | Melomax 15mg | Uống/Viên | 15mg | Cty CP DP TV.Pharm | Việt Nam | 893110294400 | viên | 435 | 435 | |||||||||||||
78 | 63 | 2526.104.G1N4511 | 48 | Meloxicam | MELOXVACO 15 | Uống/Viên | 15mg | Cty CP Dược Vacopharm | Việt Nam | VD-34802-20 | viên | 113 | 113 | |||||||||||||
79 | 64 | 2526.104.G1N4514 | 48 | Meloxicam | Meloxicam Cap DWP 15mg | Uống/Viên nang | 15mg | Cty CP DP Wealphar | Việt Nam | 893110031024 | viên | 777 | 777 | |||||||||||||
80 | 65 | 2526.104.G1N4513 | 48 | Meloxicam | Meloxicam cap DWP 10mg | Uống/Viên nang | 10mg | Cty CP DP Wealphar | Việt Nam | 893110251724 | viên | 693 | 693 | |||||||||||||
81 | 66 | 2526.104.G200042 | 48 | Meloxicam | Mobic | Uống/Viên | 7,5mg | Boehringer Ingelheim Ellas A.E | Greece | VN-16141-13 | viên | 9.122 | 9.122 | |||||||||||||
82 | 67 | 2526.104.G1N4512 | 48 | Meloxicam | MELOXICAM 7,5 | Uống/Viên | 7,5mg | Cty CP Dược Vacopharm | Việt Nam | 893110080524 | viên | 67 | 67 | |||||||||||||
83 | 68 | 2526.104.G1N4552 | 50 | Morphin sulfat | Morphin 30mg | Uống/Viên | 30mg | Cty CP DP Trung Ương 2 | Việt Nam | VD-19031-13 | viên | 7.150 | 7.150 | |||||||||||||
84 | 69 | 2526.104.G1N4560 | 51 | Nabumeton | Butocox 500 | Uống/Viên | 500mg | Agimexpharm | Việt Nam | 893110205500 | viên | 1.490 | 1.490 | |||||||||||||
85 | 70 | 2526.104.G1N4561 | 51 | Nabumeton | Nabumeton 750 - US | Uống/Viên | 750mg | Cty CP US Pharma USA | Việt Nam | 893110455024 | viên | 2.999 | 2.999 | |||||||||||||
86 | 71 | 2526.104.G1N5036 | 53 | Naproxen+Esomeprazol | SaViNapeso 500/20 | Uống/Viên | 500mg+20mg | Cty CP DP SaVi | Việt Nam | 893110235023 | viên | 10.900 | 10.900 | |||||||||||||
87 | 72 | 2526.104.G1N1247 | 54 | Nefopam hydroclorid | Nefopam Medisol 20mg/2ml | Tiêm/Thuốc tiêm | 20mg/2ml | Haupt Pharma Livron SAS | France | VN-23007-22 | ống | 22.300 | 22.300 | |||||||||||||
88 | 73 | 2526.104.G1N4649 | 56 | Paracetamol (acetaminophen) | Paracetamol 10mg/ml | Tiêm/Thuốc tiêm | 1g/100ml | Cty TNHH DP Allomed | Việt Nam | 893110055900 | Chai/Túi | 8.490 | 8.490 | |||||||||||||
89 | 74 | 2526.104.G1N4651 | 56 | Paracetamol (acetaminophen) | Parazacol 750 | Tiêm/Thuốc tiêm | 750mg/75ml | Cty CP DP Trung Ương I - Pharbaco | Việt Nam | 893110338924 | Chai/Túi | 29.500 | 29.500 | |||||||||||||
90 | 75 | 2526.104.G1N4650 | 56 | Paracetamol (acetaminophen) | Paracetamol 500mg/50ml | Tiêm/Thuốc tiêm | 500mg/50ml | Cty CP DP Minh Dân | Việt Nam | 893110156123 | Chai/Túi | 10.475 | 10.475 | |||||||||||||
91 | 76 | 2526.104.G1N1265 | 56 | Paracetamol (acetaminophen) | PARTAMOL TAB. | Uống/Viên | 500mg | Cty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | Việt Nam | VD-23978-15 | viên | 480 | 480 | |||||||||||||
92 | 77 | 2526.104.G1N2137 | 56 | Paracetamol (acetaminophen) | Hapacol Caplet 500 | Uống/Viên | 500mg | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | VD-20564-14 | viên | 194 | 194 | |||||||||||||
93 | 78 | 2526.104.G1N4653 | 56 | Paracetamol (acetaminophen) | Panactol | Uống/Viên | 500mg | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 893100024300 | viên | 110 | 110 | |||||||||||||
94 | 79 | 2526.104.G1N1266 | 56 | Paracetamol (acetaminophen) | Partamol 500 Cap | Uống/Viên nang | 500mg | Cty TNHH Liên doanh Stellapharm - CN1 | Việt Nam | 893100166923 | viên | 950 | 950 | |||||||||||||
95 | 80 | 2526.104.G1N1267 | 56 | Paracetamol (acetaminophen) | Panadol Viên Sủi | Uống/Viên sủi | 500mg | GlaxoSmithKline Dungarvan Limited | Ireland | 539100184423 | Viên sủi | 2.424 | 2.424 | |||||||||||||
96 | 81 | 2526.104.G1N4654 | 56 | Paracetamol (acetaminophen) | Usnadol 650 | Uống/Viên nang | 650mg | Cty CP US Pharma USA | Việt Nam | 893100859924 | viên | 1.500 | 1.500 | |||||||||||||
97 | 82 | 2526.104.G1N4647 | 56 | Paracetamol (acetaminophen) | Biragan 150 | Đặt/Thuốc đặt hậu môn/trực tràng | 150mg | Cty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | VD-21236-14 | viên đặt | 1.680 | 1.680 | |||||||||||||
98 | 83 | 2526.104.G1N4648 | 56 | Paracetamol (acetaminophen) | Biragan 300 | Đặt/Thuốc đặt hậu môn/trực tràng | 300mg | Cty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | VD-23136-15 | viên đặt | 1.890 | 1.890 | |||||||||||||
99 | 84 | 2526.104.G1N2138 | 57 | Paracetamol + chlorpheniramin | Coldacmin Sinus | Uống/Viên | 325mg+2mg | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 893100268523 | viên | 273 | 273 | |||||||||||||
100 | 85 | 2526.104.G1N4658 | 57 | Paracetamol + chlorpheniramin | Rhetanol | Uống/Viên nang | 500mg+2mg | Cty CP dược Đồng Nai | Việt Nam | 893100344623 | viên | 315 | 315 | |||||||||||||