ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
SỞ Y TẾ BÌNH THUẬNCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNHĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
4
5
KẾ HOẠCH MUA SẮM NĂM 2024
6
Gói thầu số 6: Mua y cụ cho khoa Ngoại chấn thương chỉnh hình.
7
8
STTDanh mụcMô tả yêu cầu về tính năng, thông số kỹ thuật và các thông tin liên quan về kỹ thuậtĐơn vị tínhSố lượngĐơn giá trên 01 ĐVT
(có VAT)
Ghi chú
9
1Bộ đinh chốt đầu trên xương đùi các cỡGói/ 1Bộ50
10
2Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, phía trong, vít Ø2.7/3.5mm, trái/ phải, các cỡGói/ 1Bộ60
11
3Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, sau ngoài, vít Ø2.7/3.5mm có tay đỡ, trái/ phải, các cỡGói/ 1Bộ60
12
4Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, sau ngoài, vít Ø2.7/3.5mm, trái/ phải, các cỡGói/ 1Bộ50
13
5Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, phía trong, vít Ø3.5mm không móc, trái/ phải, các cỡGói/ 1Bộ50
14
6Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, phía trong, vít Ø3.5mm, trái/ phải, các cỡGói/ 1Bộ50
15
7Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày, trước ngoài, vít Ø3.5mm, trái/ phải, các cỡGói/ 1Bộ50
16
8Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi vít Ø4.5/5.0mm, trái/ phải, các cỡGói/ 1Bộ50
17
9Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít Ø3.5mm, các cỡGói/ 1Bộ50
18
10Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, phía ngoài vít Ø4.5/5.0mm, trái/ phải, các cỡGói/ 1Bộ50
19
11Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, phía ngoài, vít Ø4.5/5.0mm, trái/ phải, các cỡGói/ 1Bộ50
20
12Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, phía trong, vít Ø4.5/5.0mm, trái/ phải, các cỡGói/ 1Bộ50
21
13Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi vít Ø4.5/5.0mm, trái/ phải, các cỡGói/ 1Bộ50
22
14Bộ nẹp khóa nén ép bản hẹp vít Ø4.5/5.0mm, các cỡGói/ 1Bộ60
23
15Bộ nẹp khóa nén ép bản nhỏ vít Ø3.5mm, các cỡGói/ 1Bộ60
24
16Bộ nẹp khóa nén ép bản rộng vít Ø4.5/5.0mm, các cỡGói/ 1Bộ60
25
17Bộ nẹp khóa xương đòn có móc vít Ø3.5mm, trái/ phải, các cỡGói/ 1Bộ20
26
18Bộ nẹp khóa xương đòn, trước trên, vít Ø3.5mm, trái/ phải, các cỡGói/ 1Bộ20
27
19Bộ nẹp khóa xương gót chân vít Ø3.5mm, trái/ phải, các cỡGói/ 1Bộ10
28
20Đinh chốt xương chày đa năng, các cỡGói/ 1Cây120
29
21Đinh chốt xương đùi đa năng, các cỡGói/ 1Cây120
30
22Đinh Kirschner hai đầu nhọn các cỡGói/ 10Cây1,000
31
23Đinh Kuntscher xương chày, các cỡGói/ 1cây20
32
24Đinh Kuntscher xương đùi, các cỡGói/ 1Cây20
33
25Đinh Rush các cỡGói/ 10Cây20
34
26Đinh Steinmann các cỡGói/ 10Cây20
35
27Nẹp chữ T nhỏ vít Ø3.5mm, nghiêng trái/ phải, các cỡGói/ 1Cái20
36
28Nẹp chữ T, vít Ø4.5mm, các cỡGói/ 1Cái20
37
29Nẹp nâng đỡ chữ L, vít Ø4.5mm, trái/ phải, các cỡGói/ 1Cái5
38
30Nẹp nâng đỡ chữ T, vít Ø4.5mm, các cỡGói/ 1Cái10
39
31Nẹp nâng đỡ ngoài đầu xương chày vít Ø4.5mm, trái/ phải, các cỡGói/ 1Cái10
40
32Nẹp nén ép bản hẹp vít Ø4.5mm, các cỡGói/ 1Cái60
41
33Nẹp nén ép bản nhỏ vít Ø3.5mm, các cỡGói/ 1Cái60
42
34Nẹp nén ép bản rộng vít Ø4.5mm, các cỡGói/ 1Cái60
43
35Nẹp tạo hình xương chậu cong vít Ø3.5mm, các cỡGói/ 1Cái10
44
36Vít chốt ngang đinh chốt xương đùi / xương chày các cỡGói/ 1Cái200
45
37Vít vỏ xương Ø3.5mm, các cỡGói/ 10Con1,500
46
38Vít vỏ xương Ø4.5mm, các cỡGói/ 10Con1,500
47
39Vít xốp mắt cá Ø4.5mm, các cỡGói/ 10Con200
48
40Vít xương xốp Ø6.5mm, các cỡ, 32mm renGói/ 10Con500
49
41Vít xương xốp Ø6.5mm, các cỡ, ren toàn phầnGói/ 10Con500
50
42Vòng đệm vít các cỡGói/ 10Con100
51
43Chỉ thép cuộn các cỡGói/ 1Cuộn10
52
44Nẹp chữ T nhỏ, vít Ø3.5mm, nghiêng trái/ phải, các cỡGói/ 1Cái20
53
45Nẹp khóa đầu trên/ đầu dưới xương cánh tay các cỡGói/ 1Cái60
54
46Nẹp khóa nâng đỡ chữ T, vít Ø4.5/5.0mm, các cỡGói/ 1Cái30
55
47Nẹp khóa nén ép bản hẹp, vít Ø4.5/5.0mm, các cỡGói/ 1Cái50
56
48Nẹp khóa nén ép bản nhỏ, vít Ø3.5mm, các cỡGói/ 1Cái60
57
49Nẹp khóa nén ép bản rộng, vít Ø4.5/5.0mm, các cỡGói/ 1Cái60
58
50Nẹp khóa tạo hình thẳng dày 3.5mm, vít Ø3.5mm, các cỡGói/ 1Cái10
59
51Nẹp khóa xương gót chân, vít Ø3.5mm, trái/ phải, các cỡGói/ 1Cái20
60
52Nẹp lòng máng 1/3, vít Ø3.5mm, các cỡGói/ 1Cái20
61
53Nẹp tạo hình thẳng, vít Ø3.5mm, các cỡGói/ 1Cái10
62
54Vít khóa Ø2.4/ 2.7/ 3.5mm, các cỡGói/ 10Cái500
63
55Vít khóa Ø5.0mm, các cỡGói/ 10Cái500
64
56Vít khóa xương xốp Ø6.5mm, các cỡGói/ 10Cái500
65
57Vít xốp rỗng Ø4.5mm, các cỡGói/ 10Cái500
66
58Vít xốp rỗng Ø7.0mm, các cỡGói/ 10Cái500
67
59Vít xương đầu chữ thập Ø2.0mm, các cỡGói/ 10Con250
68
60Vít xương xốp Ø4.0mm, các cỡGói/ 10Cái100
69
61Bộ cố định ngoài Cẳng chânGói/ 1Bộ50
70
62Bộ cố định ngoài khung chậuGói/ 1Bộ5
71
63Bộ cố định ngoài TayGói/ 1Bộ2
72
64Nẹp hơi cổ chân dài/ ngắnGói/ 1Cái30
73
Tổng khoản: 64 khoản.
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100