ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
NĂM 2021PHẦN II: TỔNG SỐ TÀI LIỆU XUẤT KHO
2
Ngày vào sổ biên bảnSố biên bảnNgày phê duyệt biên bảnTổng sốPhân loại tài liệu theo nội dungPhân loại tài liệu theo ngôn ngữLý do xuất kho
3
SáchBáoTranh, ảnh, bản đồBăng, đĩa, CD rom, USB… Giá tiềnSách giáo khoaSách nghiệp vụ (Dành cho giáo viên)Sách tham khảoSách thiếu nhiTiếng AnhTiếng………Ngôn ngữ khácHư nátSách báo không vềLạc hậu, cũLý do khác
4
Tổng sốĐộc giả đền
5
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7) (8) (9)(10)(11)(12)(13)(14)(15)(16)(17)(18)(19)(20)
6
20/6/20210120/6/202113 123.400 2281+
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
TỔNG CỘNG13 123.400 2281
17
NĂM 2022PHẦN II: TỔNG SỐ TÀI LIỆU XUẤT KHO
18
Ngày vào sổ biên bảnSố biên bảnNgày phê duyệt biên bảnTổng sốPhân loại tài liệu theo nội dungPhân loại tài liệu theo ngôn ngữLý do xuất kho
19
SáchBáoTranh, ảnh, bản đồBăng, đĩa, CD rom, USB… Giá tiềnSách giáo khoaSách nghiệp vụ (Dành cho giáo viên)Sách tham khảoSách thiếu nhiTiếng AnhTiếng………Ngôn ngữ khácHư nátSách báo không vềLạc hậu, cũLý do khác
20
Tổng sốĐộc giả đền
21
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7) (8) (9)(10)(11)(12)(13)(14)(15)(16)(17)(18)(19)(20)
22
MANG SANG13 123.400 2281+
23
25/6/20220225/6/202217 316.900 9332+
24
25
26
27
28
29
30
31
32
TỔNG CỘNG30 440.300 115113
33
NĂM 2023PHẦN II: TỔNG SỐ TÀI LIỆU XUẤT KHO
34
Ngày vào sổ biên bảnSố biên bảnNgày phê duyệt biên bảnTổng sốPhân loại tài liệu theo nội dungPhân loại tài liệu theo ngôn ngữLý do xuất kho
35
SáchBáoTranh, ảnh, bản đồBăng, đĩa, CD rom, USB… Giá tiềnSách giáo khoaSách nghiệp vụ (Dành cho giáo viên)Sách tham khảoSách thiếu nhiTiếng AnhTiếng………Ngôn ngữ khácHư nátSách báo không vềLạc hậu, cũLý do khác
36
Tổng sốĐộc giả đền
37
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7) (8) (9)(10)(11)(12)(13)(14)(15)(16)(17)(18)(19)(20)
38
MANG SANG30 440.300 115113
39
25/6/20230325/6/202310 144.600 2143+
40
41
42
43
44
45
46
47
48
TỔNG CỘNG40 584.900 136156
49
NĂM 2024PHẦN II: TỔNG SỐ TÀI LIỆU XUẤT KHO
50
Ngày vào sổ biên bảnSố biên bảnNgày phê duyệt biên bảnTổng sốPhân loại tài liệu theo nội dungPhân loại tài liệu theo ngôn ngữLý do xuất kho
51
SáchBáoTranh, ảnh, bản đồBăng, đĩa, CD rom, USB… Giá tiềnSách giáo khoaSách nghiệp vụ (Dành cho giáo viên)Sách tham khảoSách thiếu nhiTiếng AnhTiếng………Ngôn ngữ khácHư nátSách báo không vềLạc hậu, cũLý do khác
52
Tổng sốĐộc giả đền
53
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7) (8) (9)(10)(11)(12)(13)(14)(15)(16)(17)(18)(19)(20)
54
MANG SANG40 584.900 136156
55
25/6/20240425/6/202412 324.000 1164+
56
57
58
59
60
61
62
63
64
TỔNG CỘNG52 908.900 1472110
65
NĂM 2025PHẦN II: TỔNG SỐ TÀI LIỆU XUẤT KHO
66
Ngày vào sổ biên bảnSố biên bảnNgày phê duyệt biên bảnTổng sốPhân loại tài liệu theo nội dungPhân loại tài liệu theo ngôn ngữLý do xuất kho
67
SáchBáoTranh, ảnh, bản đồBăng, đĩa, CD rom, USB… Giá tiềnSách giáo khoaSách nghiệp vụ (Dành cho giáo viên)Sách tham khảoSách thiếu nhiTiếng AnhTiếng………Ngôn ngữ khácHư nátSách báo không vềLạc hậu, cũ, ráchLý do khác
68
Tổng sốĐộc giả đền
69
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7) (8) (9)(10)(11)(12)(13)(14)(15)(16)(17)(18)(19)(20)
70
MANG SANG40 584.900 136156
71
20/6/20250520/6/20252 44.000 2000+
72
73
74
75
76
77
78
79
80
TỔNG CỘNG42 628.900 156156
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100