| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH MỤC THẦU VĂN PHÒNG PHẨM NĂM 2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Mã hàng hóa mới | Mã hàng hóa cũ | Tên hàng hóa | Bộ phận sử dụng | Mục đích sử dụng | Đặc tính kỹ thuật/ tiêu chuẩn kỹ thuật | Số lượng | Đơn vị tính | Ghi chú | ||||||||||||||||
3 | 1 | DAY0069 | Dây khóa kéo màu trắng | Phân xưởng | QC: 70x3cm | 200 | Cái | |||||||||||||||||||
4 | 2 | ONG0063 | Ống Silicon 6,4x12mm | PX1 | QC: 6,4x12mm | 20 | mét | |||||||||||||||||||
5 | 3 | ONG0062 | Ống Silicon 6x8mm | PX3 | QC: 6x8mm | 100 | mét | |||||||||||||||||||
6 | 4 | ONG0082 | Ống gân kẽm (Φ21) | PX2 | QC: Φ21 | 30 | mét | |||||||||||||||||||
7 | 5 | ONG0221 | Ống BioPure 9.6mm ID Pt silicone single braided hose (Ống silicon chịu áp lực) | PX2 | QC: 7.6m/cuộn | 15 | Cuộn | |||||||||||||||||||
8 | 6 | BAN0120 | Băng keo giấy 2cm | Phân xưởng,CĐ | QC: 2cm | 200 | Cuộn | |||||||||||||||||||
9 | 7 | BAN0058 | Băng keo non (tép lon) | CĐ | 500 | Cuộn | ||||||||||||||||||||
10 | 8 | BAN0057 | Băng keo điện | CĐ | QC: 5ml*3/4 | 500 | Cuộn | |||||||||||||||||||
11 | 9 | BAN0054 | Bàn chải nhựa (không có tay cầm) | Phân xưởng | 50 | Cái | ||||||||||||||||||||
12 | 10 | BAM0053 | Bấm kim số 10 | phòng ban,px | 30 | Cái | ||||||||||||||||||||
13 | 11 | BAN0096 | Băng keo 2 mặt 1.2cm | Phân xưởng | 100 | Cuộn | ||||||||||||||||||||
14 | 12 | BIA0049 | Bìa còng 5cm | phòng ban | 100 | Cái | ||||||||||||||||||||
15 | 13 | BIA0050 | Bìa còng 7cm | phòng ban | 100 | Cái | ||||||||||||||||||||
16 | 14 | BIA0078 | Bìa còng 9cm | phòng ban | 100 | Cái | ||||||||||||||||||||
17 | 15 | BIA0101 | Bìa hồ sơ 3 dây - 10cm | phòng ban | 50 | Cái | ||||||||||||||||||||
18 | 16 | BIA0152 | Bìa hồ sơ 3 dây - 15cm | phòng ban | 100 | Cái | ||||||||||||||||||||
19 | 17 | BIA0102 | Bìa hồ sơ 3 dây - 20cm | phòng ban | 100 | Cái | ||||||||||||||||||||
20 | 18 | BOT0227 | Bột giặt LIX 5.5kg | Phân xưởng | 400 | Gói | ||||||||||||||||||||
21 | 19 | BOT0226 | Bột giặt LIX 250gram | phòng ban,px | 1700 | Gói | ||||||||||||||||||||
22 | 20 | BAO0136 | Bao đựng quần áo túi rút PVC trong | Phân xưởng | 300 | Cái | ||||||||||||||||||||
23 | 21 | GAN0049 | Găng tay cao su tiệt trùng size L | Phân xưởng | 20000 | cái | ||||||||||||||||||||
24 | 22 | GAN0033 | Găng tay cao su tiệt trùng size M | Phân xưởng | 30000 | cái | ||||||||||||||||||||
25 | 23 | GAN0005 | Găng tay cao su tiệt trùng size S | Phân xưởng | 40000 | cái | ||||||||||||||||||||
26 | 24 | GAN0004 | Găng tay y tế không bột size M | PX2,KN | 150 | Hộp | ||||||||||||||||||||
27 | 25 | GAN0069 | Găng tay tiệt trùng có giấy (găng tay phẩu thuật tiệt trùng size 7.5), 1 đôi/bịch, 50 đôi/hộp | PX2,KN | QC: SIZE 7.5 | 3000 | Đôi | |||||||||||||||||||
28 | 26 | GAN0006 | Găng tay tiệt trùng có giấy (găng tay phẩu thuật tiệt trùng size 7), 1 đôi/bịch, 50 đôi/hộp | PX2,KN | QC: SIZE 7 | 1000 | Đôi | |||||||||||||||||||
29 | 27 | GAN0046 | Găng tay gia dụng màu đỏ | Phân xưởng | QC: size L | 500 | Đôi | |||||||||||||||||||
30 | 28 | GIA0002 | Giấy vệ sinh cuộn | phòng ban,TP | 3000 | Cuộn | ||||||||||||||||||||
31 | 29 | GIA0001 | Giấy in A4 70gsm (5gam/thùng) | phòng ban,px,TP | 3000 | gam | ||||||||||||||||||||
32 | 30 | GIA0089 | Giấy carbonless IMP K210 - 3 liên (giấy in liên tục A4) | KH | 6 | Thùng | ||||||||||||||||||||
33 | 31 | GIA0090 | Giấy carbonless IMP K210/2 - 3 liên (giấy in liên tục A4 chia 2) | KH | 6 | Thùng | ||||||||||||||||||||
34 | 32 | KHA0006 | Khăn giấy hộp 150 tờ | phòng ban | 250 | Hộp | ||||||||||||||||||||
35 | 33 | KHA0085 | Khăn lau không bụi 3M | Phân xưởng | QC: 30x30 cm | 1000 | Cái | |||||||||||||||||||
36 | 34 | KHA0068 | Khăn lông (80cm) | Phân xưởng | QC: 40*80cm | 2000 | Cái | |||||||||||||||||||
37 | 35 | KHA0072 | Khăn lông màu (60cm) | Phân xưởng | QC: 30*56cm | 500 | Cái | |||||||||||||||||||
38 | 36 | KHA0286 | Khăn lau phòng sạch dược phẩm | PX2 | QC: màu trắng, KT: 9x9inch | 2000 | Cái | |||||||||||||||||||
39 | 37 | KEP0126 | Kẹp bướm 15mm | phòng ban,px | 50 | Hộp | ||||||||||||||||||||
40 | 38 | KEP0127 | Kẹp bướm 19mm | phòng ban,px | 50 | Hộp | ||||||||||||||||||||
41 | 39 | KEP0001 | Kẹp bướm 25mm | phòng ban,px | 50 | Hộp | ||||||||||||||||||||
42 | 40 | KEP0004 | Kẹp giấy inox | phòng ban,px | 200 | Hộp | ||||||||||||||||||||
43 | 41 | KIM0005 | Kim bấm số 10 | phòng ban,px | 1200 | Hộp | ||||||||||||||||||||
44 | 42 | KEO0003 | Kéo cắt giấy (lớn) | phòng ban,px | 20 | Cây | ||||||||||||||||||||
45 | 43 | KEO0067 | Keo dán giấy (hồ nước) 12chai/lốc | phòng ban,px | 3000 | Chai | ||||||||||||||||||||
46 | 44 | KHA0069 | Khẩu trang Neomask NC95 | Phân xưởng | 100 | Cái | ||||||||||||||||||||
47 | 45 | LOI0093 | Lõi lọc bụi Karcher 6.907-038.0 (Lọc trụ giấy) | Phân xưởng | 5 | Cái | ||||||||||||||||||||
48 | 46 | MIE0091 | Miếng nhựa cạo bột nhỏ | Phân xưởng | 100 | Cái | ||||||||||||||||||||
49 | 47 | NUO0005 | Nước rửa chén Sunlight thiên nhiên lô hội | phòng ban,px | QC: 3.8kg/bình | 200 | Bình | |||||||||||||||||||
50 | 48 | NUO0009 | Nước tẩy Vim Duck cổ cong | phòng ban,px,TP | 500 | Chai | ||||||||||||||||||||
51 | 49 | THU0016 | Thuốc tẩy javel | phòng ban,px | QC:2 lít/chai | 1000 | Chai | |||||||||||||||||||
52 | 50 | HOP0006 | Hộp nhựa đựng mẫu nguyên liệu | Phân xưởng | QC: 5000ml | 60 | Cái | |||||||||||||||||||
53 | 51 | TUI0019 | Túi opp 17.4cm x 14cm (Túi ép) | phòng ban,px | QC: 17.4cm x 14cm | 100 | Cái | |||||||||||||||||||
54 | 52 | TUI0020 | Túi opp 24.4cm x 35.4cm (Túi ép) | phòng ban,px | QC: 24.4cm x 35.4cm | 100 | Cái | |||||||||||||||||||
55 | 53 | DAY0224 | Dây rút nhựa tái sử dụng qc 7,6 * 370 mm | Phân xưởng | QC: 7,6 * 370 mm | 50 | Bịch | |||||||||||||||||||
56 | 54 | DAY0223 | Dây rút nhựa tái sử dụng qc 7,6 * 300 mm | Phân xưởng | QC: 7,6 * 300 mm | 50 | Bịch | |||||||||||||||||||
57 | 55 | DAY0073 | Dây rút nhựa không tái sử dụng | CĐ | 150 | Bịch | ||||||||||||||||||||
58 | 56 | KEO0271 | Keo dán giấy (hồ khô) | Phân xưởng | 20 | Chai | ||||||||||||||||||||
59 | 57 | BUT0002 | Bút bi xanh | phòng ban,PX | 3000 | Cây | ||||||||||||||||||||
60 | 58 | COD0003 | Cọ đuôi chồn - lớn (Cọ rửa chai) màu trắng | PX | 200 | Cây | ||||||||||||||||||||
61 | 59 | VIE0041 | Viết chì chuốt | phòng ban,PX | 30 | Cây | ||||||||||||||||||||
62 | 60 | CHU0201 | Chuốt viết chì | phòng ban,PX | 10 | Cái | ||||||||||||||||||||
63 | 61 | VIE0001 | Viết lông dầu | phòng ban,PX | QC: Màu xanh, PM-09 | 300 | Cây | |||||||||||||||||||
64 | 62 | KEP0071 | Kẹp giấy nhựa màu | phòng ban,PX | 50 | Gói | ||||||||||||||||||||
65 | 63 | PIN0022 | Pin AA 1.5V | CĐ,BV,px | 400 | Cục | ||||||||||||||||||||
66 | 64 | PIN0023 | Pin AAA (dùng cho remote máy lạnh) | phòng ban,PX,CĐ | 160 | Cục | ||||||||||||||||||||
67 | 65 | PIN0047 | Pin sạc 9v | CĐ,BV | 40 | Cục | ||||||||||||||||||||
68 | 66 | QUE0076 | Quẹt gas | PX2 | 10 | Cái | ||||||||||||||||||||
69 | 67 | BIA0079 | Bìa lá nhựa khổ F4 | KN | QC: 1 xấp 100 cái | 500 | Cái | |||||||||||||||||||
70 | 68 | BIA0161 | Bìa lá nhựa khổ A4 | phòng ban,PX | QC: 1 xấp 100 cái | 500 | Cái | |||||||||||||||||||
71 | 69 | BIA0142 | Bìa nút A4 My Clear | phòng ban,PX | 300 | Cái | ||||||||||||||||||||
72 | 70 | BIA0004 | Bìa kiếng đóng sách | phòng ban,PX | 10 | Xấp | ||||||||||||||||||||
73 | 71 | BIA0005 | Bìa lỗ nilon trong khổ A4 | phòng ban,PX,TP | QC: 100 cái/ xấp | 30000 | Cái | |||||||||||||||||||
74 | 72 | BAN0259 | Băng keo trong VP 2cm | phòng ban,PX | 50 | Cuộn | ||||||||||||||||||||
75 | 73 | BAN0051 | Băng keo trong 5cm x 100yards (6 cuộn/cây) | phòng ban,PX | 1000 | Cuộn | ||||||||||||||||||||
76 | 74 | BAN0052 | Băng keo vàng đục 5cm x 100yards (6 cuộn/cây) | phòng ban,PX | 1000 | Cuộn | ||||||||||||||||||||
77 | 75 | RUY0020 | Ruy băng máy in kim Epson LQ-310 | KH,KT | 15 | Cái | ||||||||||||||||||||
78 | 76 | BAN0056 | Bàn chải sắt | PX | 50 | Cái | ||||||||||||||||||||
79 | 77 | NUO0011 | Nước lau kính | phòng ban,PX | 150 | Chai | ||||||||||||||||||||
80 | 78 | KEO0073 | Keo dán chuột | phòng ban,PX | 50 | miếng | ||||||||||||||||||||
81 | 79 | KIM0125 | Kim bấm 23/13-KW | phòng ban,px | 10 | Hộp | ||||||||||||||||||||
82 | 80 | GIA0045 | Giấy note phân trang nhựa, ghi chú trình ký (mũi tên) | phòng ban,px | 20 | Xấp | ||||||||||||||||||||
83 | 81 | GIA0073 | Giấy note nhựa sign here | TP | 30 | Xấp | ||||||||||||||||||||
84 | 82 | RUY0011 | Ruy băng mực in EPSON ERC-09 China PAT.P (KN) | KN,PX2 | 50 | Cái | ||||||||||||||||||||
85 | 83 | CHO0102 | Chổi chà | BV,NB,VS | 50 | Cây | ||||||||||||||||||||
86 | 84 | CHO0040 | Chổi nhựa quét nước (sợi mềm) | phòng ban,px | 50 | Cây | ||||||||||||||||||||
87 | 85 | CHO0033 | Chổi quét nhà (chổi cỏ) | Cơ Điên | 100 | Cây | ||||||||||||||||||||
88 | 86 | TAP0001 | Tập 200 trang | phòng ban,px | 200 | Cuốn | ||||||||||||||||||||
89 | 87 | TAP0049 | Tập 100 trang | phòng ban,px | 100 | Cuốn | ||||||||||||||||||||
90 | 88 | MAY0001 | Máy tính 12 số | phòng ban,px | 5 | Cái | ||||||||||||||||||||
91 | 89 | BOT0106 | Bột giặt Omo | TP | QC: 770g/gói | 100 | gói | |||||||||||||||||||
92 | 90 | XAB0011 | Xà bông Lifebouy | TP | QC: 400ml/túi | 100 | Túi | |||||||||||||||||||
93 | 91 | XAB0012 | Xà bông cục Lifebouy | TP | 50 | Cục | ||||||||||||||||||||
94 | 92 | XIT0004 | Xịt muỗi Raid | phòng ban,px,BV | 50 | Chai | ||||||||||||||||||||
95 | 93 | KHA0031 | Khẩu trang y tế 4 lớp | VS,CĐ | 200 | Hộp | ||||||||||||||||||||
96 | 94 | DAU0075 | Dầu xịt bôi trơn chống gỉ sét RP7 | PX,CĐ | QC: chai 350g | 300 | Chai | |||||||||||||||||||
97 | 95 | DAO0169 | Dao lam | PX | 200 | Cái | ||||||||||||||||||||
98 | 96 | BAN0095 | Băng cá nhân (100 miếng/hộp) | PX | QC: miếng 2.0*6.0cm | 1000 | Miếng | |||||||||||||||||||
99 | 97 | SOT0041 | Sọt nhựa to đựng quần áo | G.ủi | QC: 440*440*545 | 6 | Cái | |||||||||||||||||||
100 | 98 | CAY0002 | Cây lau nhà tim đèn | phòng ban,px | 30 | Cây | ||||||||||||||||||||