| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Tên lớp/nhóm | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | SV đăng ký | Lịch học | Giáo viên | Ghi chú | |||||||||||||||||
2 | 3 | 30TRA162_MLR_VHDL | 30TRA162 | Công nghiệp giải trí | 2 | 0 | Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 7(T 6-10) | NGÔ THANH HƯƠNG | Hủy lớp do sv không đăng kí | |||||||||||||||||
3 | 4 | 30SOW041_MLR_KHXH | 30SOW041 | Công tác xã hội với thanh thiếu niên | 2 | 0 | Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 8(T 11-15) | ĐINH THỊ KIỀU OANH | Hủy lớp do sv không đăng kí | |||||||||||||||||
4 | 8 | 30SOW043_MLR_KHXH | 30SOW043 | CTXH trong lĩnh vực y tế | 3 | 0 | Tuần 36-47 (04/09/2023-26/11/2023) : Thứ 3(T 11-15) | NGUYỄN THỊ HÀ | Hủy lớp do sv không đăng kí | |||||||||||||||||
5 | 9 | 30SOW008_MLR_KHXH | 30SOW008 | Chính sách xã hội | 2 | 0 | Tuần 36-41 (04/09/2023-15/10/2023) : Thứ 7(T 6-10) | LÊ MINH | Hủy lớp do sv không đăng kí | |||||||||||||||||
6 | 13 | 30SOW045_MLR_KHXH | 30SOW045 | Đạo đức nghề công tác xã hội | 2 | 0 | Tuần 36-41 (04/09/2023-15/10/2023) : Thứ 7(T 1-5) | ĐỖ THỊ THỦY | Hủy lớp do sv không đăng kí | |||||||||||||||||
7 | 15 | 30TOU012_MLR_VHDL | 30TOU012 | Điểm tuyến du lịch | 3 | 0 | Tuần 36-40 (04/09/2023-08/10/2023) : Thứ 7(T 11-13)Tuần 36-47 (04/09/2023-26/11/2023) : Thứ 8(T 1-5) | PHẠM THỊ BÍCH THỦY | Hủy lớp do sv không đăng kí | |||||||||||||||||
8 | 33 | 30VNS098_MLR_VHDL | 30VNS098 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | 0 | Tuần 36-42 (04/09/2023-22/10/2023) : Thứ 8(T 1-5) | MAI HIÊN | Hủy lớp do sv không đăng kí | |||||||||||||||||
9 | 34 | 30EUD060_MLR_KHXH | 30EUD060 | Phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục | 2 | 0 | Tuần 36-45 (04/09/2023-12/11/2023) : Thứ 7(T 7-10)Tuần 46-46 (13/11/2023-19/11/2023) : Thứ 7(T 6-10) | NGUYỄN THỊ QUỲNH | Hủy lớp do sv không đăng kí | |||||||||||||||||
10 | 41 | 30SOW033_MLR_KHXH | 30SOW033 | Quản trị ngành Công tác xã hội | 3 | 0 | Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 8(T 1-5) | PHẠM THỊ HUYỀN TRANG | Hủy lớp do sv không đăng kí | |||||||||||||||||
11 | 17 | 20TRA019_MLR_KHXH | 20TRA019 | Đường lối Cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam | 3 | 1 | Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 7(T 1-5) | NGUYỄN VĂN TUYÊN | ||||||||||||||||||
12 | 20 | 30SOW009_MLR_KHXH | 30SOW009 | Giới và phát triển | 2 | 1 | Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 7(T 1-5) | PHẠM THỊ HẰNG NGA | ||||||||||||||||||
13 | 24 | 30BUA011_MLR_KTĐT | 30BUA011 | Kỹ năng thuyết trình | 2 | 1 | Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 7(T 6-10) | LƯƠNG NGỌC HIẾU | ||||||||||||||||||
14 | 25 | 30INF006_MLR_KHTN | 30INF006 | Kỹ thuật số | 2 | 1 | Tuần 36-43 (04/09/2023-29/10/2023) : Thứ 3(T 11-12)Tuần 36-42 (04/09/2023-22/10/2023) : Thứ 5(T 11-1 | Lê Chí Chung | ||||||||||||||||||
15 | 26 | 30TRA158_MLR_VHDL | 30TRA158 | Lịch sử văn minh thế giới | 2 | 1 | Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 7(T 6-10) | LÊ THỊ THU HƯƠNG | ||||||||||||||||||
16 | 28 | 30VNS097_MLR_VHDL | 30VNS097 | Marketing du lịch | 3 | 1 | Tuần 36-45 (04/09/2023-12/11/2023) : Thứ 2(T 11-13)Tuần 36-45 (04/09/2023-12/11/2023) : Thứ 4(T 11-1 | HÀ THÙY LINH | ||||||||||||||||||
17 | 30 | 30LIT018_MLR_SP | 30LIT018 | Ngôn ngữ và văn học | 2 | 1 | Tuần 36-47 (04/09/2023-26/11/2023) : Thứ 5(T 11-12)Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 6(T 11-1 | LÊ THỜI TÂN | ||||||||||||||||||
18 | 35 | 30PRI303_MLR_SP | 30PRI303 | Phương tiện dạy học ở tiểu học | 2 | 1 | Tuần 36-41 (04/09/2023-15/10/2023) : Thứ 7(T 6-10)Tuần 42-44 (16/10/2023-05/11/2023) : Thứ 7(T 6-10) | NGUYỄN THỊ HÒAPHẠM VIỆT QUỲNH | ||||||||||||||||||
19 | 37 | 30TRA147_MLR_KTĐT | 30TRA147 | Quản trị học | 2 | 1 | Tuần 36-41 (04/09/2023-15/10/2023) : Thứ 7(T 1-5) | LƯƠNG NGỌC HIẾU | ||||||||||||||||||
20 | 42 | 30BUA029_MLR_KTĐT | 30BUA029 | Quản trị quan hệ khách hàng | 3 | 1 | Tuần 36-41 (04/09/2023-15/10/2023) : Thứ 7(T 6-10)Tuần 36-41 (04/09/2023-15/10/2023) : Thứ 8(T 6-10) | VŨ THỊ THANH NGA | ||||||||||||||||||
21 | 44 | 30PRI073_MLR GDTH D2022 nganh 2 | 30PRI073 | Rèn kỹ năng sử dụng Tiếng Việt | 2 | 27 | Tuần 36-41 (04/09/2023-15/10/2023) : Thứ 7(T 6-10) | VŨ THỊ THƯƠNG | ||||||||||||||||||
22 | 47 | 30TRA023_MLR_NN | 30TRA023 | Tiếng Anh | 5 | 1 | Tuần 36-47 (04/09/2023-26/11/2023) : Thứ 8(T 1-5)Tuần 36-45 (04/09/2023-12/11/2023) : Thứ 4(T 12-14) | NGUYỄN KHƯƠNG | ||||||||||||||||||
23 | 51 | 30PRI007_MLR_SP | 30PRI007 | Tiếng Việt | 4 | 1 | Tuần 36-47 (04/09/2023-26/11/2023) : Thứ 7(T 6-10) | TRẦN PHƯƠNG THANH | ||||||||||||||||||
24 | 59 | 30INF023_MLR_KHTN | 30INF023 | Thực hành hệ điều hành mạng | 2 | 1 | Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 7(T 6-10) | Lê Chí Chung | ||||||||||||||||||
25 | 60 | 30KTĐ006_MLR_KHTN | 30KTĐ006 | Thực phẩm, nước và sức khỏe | 2 | 1 | Tuần 36-43 (04/09/2023-29/10/2023) : Thứ 4(T 11-12)Tuần 36-42 (04/09/2023-22/10/2023) : Thứ 5(T 11-1 | NGUYỄN NHƯ TOẢN | ||||||||||||||||||
26 | 61 | 30LIT013_MLR_SP | 30LIT013 | Văn học thế giới 1 | 3 | 1 | Tuần 36-47 (04/09/2023-26/11/2023) : Thứ 7(T 6-10) | VŨ CÔNG HẢO | ||||||||||||||||||
27 | 62 | 30LIT006_MLR_SP | 30LIT006 | Văn học trung đại Việt Nam | 3 | 1 | Tuần 36-47 (04/09/2023-26/11/2023) : Thứ 7(T 1-5) | LÊ THỜI TÂN | ||||||||||||||||||
28 | 64 | 30LAW004_MLR_KHXH | 30LAW004 | Xây dựng văn bản pháp luật | 3 | 1 | Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 7(T 1-5) | NGUYỄN NGỌC LAN | ||||||||||||||||||
29 | 10 | 30INF067_MLR_KHTN | 30INF067 | Chuyên đề 2: Lập trình Web nâng cao | 3 | 10 | Tuần 36-45 (04/09/2023-12/11/2023) : Thứ 2(T 11-12)Tuần 36-45 (04/09/2023-12/11/2023) : Thứ 4(T 11-1 | TRƯƠNG ĐỨC PHƯƠNG | ||||||||||||||||||
30 | 31 | 30TRA002_MLR_KHXH | 30TRA002 | Pháp luật đại cương | 2 | 10 | Tuần 36-41 (04/09/2023-15/10/2023) : Thứ 7(T 1-5) | TRẦN PHƯƠNG MAI | ||||||||||||||||||
31 | 45 | 30TRA054_MLR_KHXH | 30TRA054 | Tâm lí học | 2 | 10 | Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 7(T 6-10) | BÙI THỊ HỒNG MINH | ||||||||||||||||||
32 | 54 | 30TRA161_MLR_KHXH | 30TRA161 | Tôn giáo và xã hội | 2 | 11 | Tuần 36-42 (04/09/2023-22/10/2023) : Thứ 7(T 7-10)Tuần 43-43 (23/10/2023-29/10/2023) : Thứ 7(T 7-8) | NGUYỄN MINH HỒNG | ||||||||||||||||||
33 | 29 | 30HOT034_MLR_VHDL (TiengAnh) | 30HOT034 | Ngoại ngữ chuyên ngành 2 | 3 | 12 | Tuần 36-45 (04/09/2023-12/11/2023) : Thứ 5(T 11-13)Tuần 36-45 (04/09/2023-12/11/2023) : Thứ 7(T 11-1 | PHẠM HỒNG DƯƠNG | ||||||||||||||||||
34 | 11 | 30MAT004_MLR_SP | 30MAT004 | Đại số đại cương | 3 | 13 | Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 7(T 6-10) | NGUYỄN THỊ LÊ | ||||||||||||||||||
35 | 58 | 30TOU040_MLR_VHDL | 30TOU040 | Thanh toán quốc tế trong du lịch | 2 | 13 | Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 8(T 6-10) | NGUYỄN KIM NGÂN | ||||||||||||||||||
36 | 63 | 30CHI022_MLR_NN | 30CHI022 | Văn học Trung Quốc | 3 | 13 | Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 7(T 7-11) | LÊ THỜI TÂN | ||||||||||||||||||
37 | 1 | 30HOT015_MLR_VHDL | 30HOT015 | An ninh khách sạn | 2 | 2 | Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 7(T 6-10) | PHÙNG THỊ HẠNH | ||||||||||||||||||
38 | 5 | 30PRI120_MLR_SP | 30PRI120 | Cơ sở lý thuyết Toán 1 | 3 | 2 | Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 7(T 1-5) | NGUYỄN THỊ THỦY | ||||||||||||||||||
39 | 14 | 30ENG030_MLR_NN | 30ENG030 | Đất nước học Anh – Mỹ | 3 | 2 | Tuần 36-47 (04/09/2023-26/11/2023) : Thứ 7(T 1-5) | TRẦN THỊ NHƯ HOA | ||||||||||||||||||
40 | 16 | 30PRI104_MLR_SP | 30PRI104 | Đọc hiểu Tác phẩm văn học ở tiểu học | 2 | 2 | Tuần 36-47 (04/09/2023-26/11/2023) : Thứ 2(T 11-12)Tuần 36-38 (04/09/2023-24/09/2023) : Thứ 6(T 11-1 | HÀ THU THỦY | ||||||||||||||||||
41 | 22 | 30BUA075_MLR_KTĐT | 30BUA075 | Kaizen và ứng dụng | 2 | 2 | Tuần 36-41 (04/09/2023-15/10/2023) : Thứ 8(T 1-5) | NGUYỄN KIM NGÂN | ||||||||||||||||||
42 | 27 | 30LAW154_MLR_KHXH | 30LAW154 | Luật đất đai – môi trường | 3 | 2 | Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 7(T 1-5) | BÙI HỒNG NGỌC | ||||||||||||||||||
43 | 38 | 30BUA061_MLR_KTĐT | 30BUA061 | Quản trị kênh phân phối | 3 | 2 | Tuần 36-42 (04/09/2023-22/10/2023) : Thứ 2(T 11-13)Tuần 36-42 (04/09/2023-22/10/2023) : Thứ 4(T 11-1 | PHẠM HUYỀN TRANG | ||||||||||||||||||
44 | 43 | 30TRA160_MLR_KHXH | 30TRA160 | Quyền con người | 2 | 2 | Tuần 36-42 (04/09/2023-22/10/2023) : Thứ 7(T 7-10)Tuần 43-43 (23/10/2023-29/10/2023) : Thứ 7(T 7-8) | ĐÀO THỊ HỒNG NGỌC | ||||||||||||||||||
45 | 46 | 30PRI069_MLR GDTH D2022 nganh 2 | 30PRI069 | Tâm lí học lứa tuổi tiểu học | 2 | 27 | Tuần 36-41 (04/09/2023-15/10/2023) : Thứ 7(T 1-5) | TRẦN THỊ THẢO | ||||||||||||||||||
46 | 50 | 30TRA024_MLR_NN | 30TRA024 | Tiếng Trung Quốc | 5 | 2 | Tuần 36-47 (04/09/2023-26/11/2023) : Thứ 8(T 1-5)Tuần 36-45 (04/09/2023-12/11/2023) : Thứ 3(T 11-13) | Phạm Hữu Khương | ||||||||||||||||||
47 | 52 | 20TRA010_MLR_KHXH | 20TRA010 | Tiếng Việt thực hành | 2 | 2 | Tuần 36-41 (04/09/2023-15/10/2023) : Thứ 3(T 1-5) | Nguyễn Thị Hồng Vân | ||||||||||||||||||
48 | 55 | 30PUB003_MLR_KTĐT | 30PUB003 | Tổng quan về Quản lý công | 3 | 2 | Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 7(T 6-10) | HÀ THỊ THU HẰNG | ||||||||||||||||||
49 | 56 | 30PRI188_MLR_SP | 30PRI188 | Tự nhiên xã hội và PPDH TNXH 2 | 4 | 2 | Tuần 36-45 (04/09/2023-12/11/2023) : Thứ 4(T 11-12)Tuần 36-45 (04/09/2023-12/11/2023) : Thứ 5(T 11-1 | PHẠM VIỆT QUỲNH | ||||||||||||||||||
50 | 18 | 30TRA045_MLR_KHTT&SK | 30TRA045 | Giáo dục thể chất 1 | 1 | 24 | Tuần 36-42 (04/09/2023-22/10/2023) : Thứ 8(T 7-10)Tuần 43-43 (23/10/2023-29/10/2023) : Thứ 8(T 7-8) | VŨ MINH CƯỜNG | ||||||||||||||||||
51 | 7 | 30HOT001_MLR_VHDL | 30HOT001 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 3 | 3 | Tuần 36-47 (04/09/2023-26/11/2023) : Thứ 7(T 6-10) | PHẠM THỊ PHƯỢNG | ||||||||||||||||||
52 | 32 | 30TRA070_MLR_KHXH | 30TRA070 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | 3 | Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 7(T 1-5) | NGUYỄN THỊ YẾN THOA | ||||||||||||||||||
53 | 39 | 30HOT036_MLR_VHDL | 30HOT036 | Quản trị kinh doanh khách sạn | 4 | 3 | Tuần 36-47 (04/09/2023-26/11/2023) : Thứ 3(T 11-13)Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 6(T 11-1 | ĐỖ THỊ NGÂN | ||||||||||||||||||
54 | 49 | 30ENG038_MLR_NN | 30ENG038 | Tiếng Anh du lịch lữ hành 1 | 3 | 3 | Tuần 36-47 (04/09/2023-26/11/2023) : Thứ 7(T 1-5) | NGUYỄN THỊ THU HUYỀN | ||||||||||||||||||
55 | 21 | 30TOU013_MLR_VHDL | 30TOU013 | Hán Nôm du lịch | 3 | 30 | Tuần 36-47 (04/09/2023-26/11/2023) : Thứ 4(T 11-13)Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 6(T 11-1 | NGUYỄN VĂN PHƯƠNG | ||||||||||||||||||
56 | 53 | 20TRA004_MLR_KHTN | 20TRA004 | Tin học | 2 | 4 | Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 7(T 1-5) | TRẦN THỊ THU PHƯƠNG | ||||||||||||||||||
57 | 48 | 30TRA138_MLR_NN | 30TRA138 | Tiếng Anh 1 | 2 | 44 | Tuần 36-43 (04/09/2023-29/10/2023) : Thứ 8(T 2-5)Tuần 44-44 (30/10/2023-05/11/2023) : Thứ 8(T 2-4) | TRẦN QUỐC VIỆT | ||||||||||||||||||
58 | 2 | 30TRA111_MLR_VHDL | 30TRA111 | Âm nhạc và cảm thụ âm nhạc | 2 | 5 | Tuần 36-42 (04/09/2023-22/10/2023) : Thứ 7(T 6-10) | ĐỖ THỊ MAI AN | ||||||||||||||||||
59 | 6 | 30EDU001_MLR_KHXH | 30EDU001 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 3 | 5 | Tuần 36-45 (04/09/2023-12/11/2023) : Thứ 7(T 7-10)Tuần 46-46 (13/11/2023-19/11/2023) : Thứ 7(T 6-10) | (m) Hoàng Minh Thảo | ||||||||||||||||||
60 | 40 | 30TOU033_MLR_VHDL | 30TOU033 | Quản trị kinh doanh lữ hành | 4 | 5 | Tuần 36-47 (04/09/2023-26/11/2023) : Thứ 3(T 11-13)Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 5(T 11-1 | HÀ THÙY LINH | ||||||||||||||||||
61 | 12 | 30MAT060_MLR_SP | 30MAT060 | Đại số sơ cấp và phương pháp giải toán | 3 | 7 | Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 7(T 1-5) | NGUYỄN THỊ LÊ | ||||||||||||||||||
62 | 19 | 30TRA046_MLR_KHTT&SK | 30TRA046 | Giáo dục thể chất 2 | 1 | 7 | Tuần 36-42 (04/09/2023-22/10/2023) : Thứ 8(T 7-10)Tuần 43-43 (23/10/2023-29/10/2023) : Thứ 8(T 7-8) | NGUYỄN CÔNG TRƯỜNG | ||||||||||||||||||
63 | 23 | 30TRA122_MLR_KHXH | 30TRA122 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin | 2 | 7 | Tuần 36-41 (04/09/2023-15/10/2023) : Thứ 7(T 1-5) | NGUYỄN VĂN TUYÊN | ||||||||||||||||||
64 | 36 | 30PUB020_MLR_KTĐT | 30PUB020 | Quản trị địa phương | 3 | 8 | Tuần 36-44 (04/09/2023-05/11/2023) : Thứ 7(T 6-10) | NGHIÊM THỊ LÂN | ||||||||||||||||||
65 | 57 | 30TRA124_MLR_KHXH | 30TRA124 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 8 | Tuần 36-41 (04/09/2023-15/10/2023) : Thứ 7(T 1-5) | VŨ THỊ HUYỀN TRANG | ||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 |