ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
MẪU FILE EXCEL BẢNG DỰ TOÁN CHI PHÍ MỞ NHÀ HÀNG
2
3
ĐỊNH PHÍ (F)298.597.920BIẾN PHÍ ĐƠN VỊ (V)15.750CHI PHÍ XÂY DỰNG1.257.400.000
4
5
1./ MẶT BẰNG70.000.0001./ NGUYÊN VẬT LIỆU15.750XÂY DỰNG520.000.000
6
Thuê theo tháng70.000.000Định mức trên giá bán (%)35Công xây dựng120.000.000
7
Kính20.000.000
8
2./ XÂY DỰNG13.097.9202./ ĐỊNH MỨC KHÁC0Bàn ghế240.000.000
9
Tổng chi phí xây dựng1.257.400.000Định mức trên giá bán (%)0Ốp alu70.000.000
10
Phân bổ trong (Năm)9680
11
Phân cho từng tháng13.097.9203./ GIÁ BÁN45.000Thạch cao20.000.000
12
Sơn nước10.000.000
13
3./ CHI PHÍ NHÂN VIÊN176.000.000Toilet30.000.000
14
* Số lượng nhân viênBảng lươngĐƠN VỊ TÍNHVNDCửa cuốn10.000.000
15
Quản lý216.000.000Phun sương0
16
Đầu bếp46.400.000
17
Phục vụ125.400.000TRANG TRÍ270.400.000
18
Thu ngân45.400.000Tranh dán tường4.000.000
19
Bảo vệ48.000.000Bể cá12.000.000
20
Tổng số nhân viên26Cây trồng8.000.000
21
* Tổng LươngKệ để cà phê4.000.000
22
Quản lý32.000.000Tủ treo tường12.000.000
23
Đầu bếp25.600.000Máy lạnh70.000.000
24
Phục vụ64.800.000Tivi60.000.000
25
Thu ngân21.600.000Bảng hiệu, hộp đèn54.000.000
26
Bảo vệ32.000.000Mặt đá quầy bar20.000.000
27
Vẽ tranh tường8.000.000
28
4./ PHÍ NHƯỢNG QUYỀN
4.000.000Quạt hút2.400.000
29
Trong 5 năm240.000.000Đèn trang trí16.000.000
30
Phân bổ theo tháng4.000.000
31
QUẦY BẾP/BAR419.000.000
32
5./ INTERNET1.500.000Bếp240.000.000
33
Máy xay cà phê40.000.000
34
6./ ĐIỆN + NƯỚC10.000.000Máy xay sinh tố 2 cối48.000.000
35
Thùng đá11.000.000
36
7./ KHÁC24.000.000Dụng cụ + Nguyên vật liệu60.000.000
37
Công an2.000.000Bồn rửa ly + Kệ ly + …20.000.000
38
Thuế khoán2.000.000
39
Chi phí vận hành chung20.000.000KHÁC48.000.000
40
Internet + K+6.000.000
41
Camera20.000.000
42
Đồng phục8.000.000
43
Phần mềm tính tiền5.000.000
44
Máy in bill3.000.000
45
Két tiền2.000.000
46
Loa + Amply4.000.000
47
Máy chiếu0
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100