| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | NHÂN SỰ | ||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Huyện, TX, TP | Tên trường | Tổng số lớp | Tổng số HS | Số lớp 7 | Số HS lớp 7 | Số CBQL | Số GV | GV thừa | GV thiếu | ||||||||||||||||
5 | Cao đẳng | Đại học | Sau Đại học | Cao đẳng | Đại học | Sau Đại học | Số GV | Môn | Số GV | Môn | |||||||||||||||||
6 | 1 | An Phú | THCS An Phú | 39 | 1.473 | 9 | 315 | 2 | 1 | 2 | 73 | 1 | Tin học | 2 | Âm nhạc, Toán | ||||||||||||
7 | 2 | An Phú | THCS Đa Phước | 26 | 929 | 5 | 198 | 3 | 1 | 49 | 1 | lí | |||||||||||||||
8 | 3 | An Phú | THCS Khánh An | 19 | 634 | 4 | 153 | 2 | 2 | 37 | 2 | Toán, Thể dục | 1 | Âm nhạc | |||||||||||||
9 | 4 | An Phú | THCS Khánh Bình | 11 | 387 | 3 | 91 | 2 | 1 | 24 | 2 | Địa, Sinh học | 2 | Toán, Tiếng anh | |||||||||||||
10 | 5 | An Phú | THCS Nhơn Hội | 14 | #ERROR! | 3 | 130 | 2 | 1 | 20 | 5 | Toán, Lịch sử-Địa lí, Tiếng Anh, Nhạc | |||||||||||||||
11 | 6 | An Phú | THCS Phú Hội | 16 | 584 | 4 | 151 | 2 | 1 | 28 | 1 | Tin học | |||||||||||||||
12 | 7 | An Phú | THCS Phú Hữu | 13 | 455 | 3 | 102 | 2 | 3 | 26 | |||||||||||||||||
13 | 8 | An Phú | THCS Phước Hưng | 12 | 434 | 3 | 95 | 1 | 1 | 1 | 20 | 1 | 2 | 1 Toán, 1 T.Anh | |||||||||||||
14 | 9 | An Phú | THCS Quốc Thái | 37 | 1.399 | 8 | 311 | 2 | 2 | 63 | 4 | 1 Sử; 1 Văn; 1 Tiếng Anh; 1 Nhạc | |||||||||||||||
15 | 10 | An Phú | THCS Vĩnh Hậu | 14770 | 525 | 3 | 101 | 2 | 1 | 26 | |||||||||||||||||
16 | 11 | An Phú | THCS Vĩnh Hội Đông | 21 | 710 | 5 | 178 | 2 | 40 | ||||||||||||||||||
17 | 12 | An Phú | THCS Vĩnh Trường | 14 | 500 | 3 | 115 | 2 | 2 | 25 | 1 | Tiếng Anh | |||||||||||||||
18 | 13 | An Phú | THCS-THPT Long Bình | 18 | 675 | 4 | 152 | 2 | 1 | 0 | 35 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
19 | 14 | An Phú | THCS-THPT Vĩnh Lộc | 19 | 707 | 5 | 164 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||
20 | 15 | Châu Đốc | THCS Nguyễn Trãi - CĐ | 40 | 1,455 | 9 | 276 | 3 | 4 | 66 | |||||||||||||||||
21 | 16 | Châu Đốc | THCS Trương Gia Mô - CĐ | 34 | 1,231 | 8 | 284 | 3 | 5 | 59 | |||||||||||||||||
22 | 17 | Châu Đốc | THCS Nguyễn Đình Chiểu - CĐ | 40 | 1,349 | 8 | 261 | 3 | 5 | 68 | 2 | ||||||||||||||||
23 | 18 | Châu Đốc | THCS Phan Bội Châu - CĐ | 19 | 634 | 4 | 148 | 2 | 37 | 1 | |||||||||||||||||
24 | 19 | Châu Đốc | THCS Vĩnh Nguơn - CĐ | 13 | 393 | 3 | 94 | 2 | 1 | 25 | |||||||||||||||||
25 | 20 | Châu Đốc | THCS Thủ Khoa Huân - CĐ | 21 | 702 | 5 | 163 | 1 | 1 | 2 | 37 | ||||||||||||||||
26 | 21 | Châu Đốc | THCS Phạm Hùng - CĐ | 16 | 498 | 3 | 104 | 2 | 1 | 30 | |||||||||||||||||
27 | 22 | Châu Đốc | THCS Nguyễn Sinh Sắc - CĐ | 12 | 400 | 3 | 81 | 2 | 1 | 23 | |||||||||||||||||
28 | 23 | Châu Phú | THCS Bình Long | 18 | 511 | 4 | 110 | 2 | 1 | 35 | 3 | Toán, Lý, Tiếng Anh | 2 | Địa, Sinh | |||||||||||||
29 | 24 | Châu Phú | THCS Bình Mỹ | 36 | 1241 | 9 | 285 | 3 | 4 | 57 | 2 | 0 | 3 | Địa, KTCN, Âm Nhạc | |||||||||||||
30 | 25 | Châu Phú | THCS Bình Phú | 19 | 638 | 4 | 139 | 2 | 1 | 33 | 1 | Thể dục | 3 | Địa, Tiếng Anh, Hoá | |||||||||||||
31 | 26 | Châu Phú | THCS Bình Thủy | 21 | 669 | 5 | 157 | 2 | 43 | 0 | 0 | ||||||||||||||||
32 | 27 | Châu Phú | THCS Cái Dầu | 30 | 1051 | 6 | 204 | 3 | 55 | 0 | 2 | Hoá, Sử | |||||||||||||||
33 | 28 | Châu Phú | THCS Đào Hữu Cảnh | 16 | 500 | 4 | 117 | 2 | 1 | 29 | 1 | 0 | 0 | ||||||||||||||
34 | 29 | Châu Phú | THCS Khánh Hòa | 26 | 912 | 5 | 187 | 2 | 2 | 46 | 1 | 0 | 0 | ||||||||||||||
35 | 30 | Châu Phú | THCS Mỹ Đức | 39 | 1483 | 9 | 311 | 3 | 70 | 1 | 2 | Lịch sử, GDCD | |||||||||||||||
36 | 31 | Châu Phú | THCS Mỹ Phú | 18 | 521 | 4 | 119 | 2 | 31 | Âm Nhạc, Sinh | |||||||||||||||||
37 | 32 | Châu Phú | THCS Ô Long Vĩ | 22 | 764 | 5 | 168 | 2 | 1 | 37 | 3 | Âm nhạc, Lịch sử, Anh | |||||||||||||||
38 | 33 | Châu Phú | THCS và THPT Bình Long | 25 | 919 | 3 | 114 | 3 | 0 | 46 | 4 | 0 | 0 | 0 | Toán, Ngữ Văn | ||||||||||||
39 | 34 | Châu Phú | THCS Thạnh Mỹ Tây | 30 | 1115 | 7 | 247 | 3 | 1 | 55 | 1 | Thể dục | |||||||||||||||
40 | 35 | Châu Phú | THCS Vĩnh Thạnh Trung | 36 | 1320 | 9 | 300 | 3 | 67 | 1 | 0 | 0 | |||||||||||||||
41 | 36 | Châu Phú | THCS Vĩnh Thạnh Trung 2 | 26 | 865 | 6 | 212 | 2 | 3 | 45 | 1 | Âm nhạc | |||||||||||||||
42 | 37 | Châu Phú | THCS-THPT Bình Chánh | 28 | 1095 | 4 | 152 | 3 | 1 | 49 | 6 | 1 | Lịch sử | ||||||||||||||
43 | 38 | Châu Thành | THCS An Hòa | 15 | 498 | 3 | 109 | 0 | 2 | 3 | 25 | 1 | Địa, GD | 0 | |||||||||||||
44 | 39 | Châu Thành | THCS Quản Cơ Thành | 38 | 1369 | 9 | 295 | 0 | 3 | 0 | 0 | 31 | 0 | 0 | 4 | Sử- Địa: 2, Văn-2 | |||||||||||
45 | 40 | Châu Thành | THCS Bình Thạnh | 12 | 404 | 3 | 94 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||
46 | 41 | Châu Thành | THCS Cần Đăng | 39 | 1377 | 9 | 308 | 0 | 3 | 0 | 6 | 53 | 0 | 0 | 1 | Âm nhạc | |||||||||||
47 | 42 | Châu Thành | THCS Vĩnh Hanh | 18 | 639 | 4 | 142 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||
48 | 43 | Châu Thành | THCS Vĩnh Bình | 21 | 804 | 5 | 179 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18 | 0 | 0 | 1 | Toán | |||||||||||
49 | 44 | Châu Thành | THCS Vĩnh An | 10 | 314 | 2 | 73 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
50 | 45 | Châu Thành | THCS Tân Phú | 9 | 282 | 2 | 65 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 1 | Toán | ||||||||||
51 | 46 | Châu Thành | THCS An Châu | 40 | 1509 | 9 | 312 | 0 | 2 | 1 | 4 | 32 | 0 | 0 | 3 | Toán, Sinh, Văn | |||||||||||
52 | 47 | Châu Thành | THCS Hòa Bình Thạnh | 19 | 607 | 5 | 134 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
53 | 48 | Châu Thành | THCS Vĩnh Lợi | 12 | 390 | 3 | 79 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||
54 | 49 | Châu Thành | THCS Vĩnh Thành | 9 | 251 | 2 | 58 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22 | 0 | 9 | Sử-1, Văn-3, Toán-1, Lý-1, Tin học-1, Thể dục-1, Nhạc-Họa-1 | 0 | |||||||||||
55 | 50 | Châu Thành | THCS-THPT Vĩnh Nhuận | 21 | 828 | 4 | 140 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 1 | Anh | ||||||||||
56 | 51 | Chợ Mới | THCS Nguyễn Đăng Sơn | 40 | 1463 | 10 | 321 | 3 | 77 | 0 | 1 | Tiếng Anh | |||||||||||||||
57 | 52 | Chợ Mới | THCS Võ Ánh Đăng | 14 | 488 | 4 | 121 | 0 | 2 | 0 | 3 | 32 | 0 | 4 | Toán: 02; Lý: 01; Hóa: 01 | ||||||||||||
58 | 53 | Chợ Mới | THCS Nguyễn Cao Cảnh | 14 | 476 | 3 | 104 | 2 | 2 | 27 | 1 | GDCD | 1 | Địa lý | |||||||||||||
59 | 54 | Chợ Mới | THCS Nguyễn Quang Sáng | 31 | 1186 | 7 | 246 | 2 | 1 | 2 | 61 | 3 | TD: 2; Ngữ Văn 01 | ||||||||||||||
60 | 55 | Chợ Mới | THCS Hoàng Hiệp | 20 | 681 | 5 | 167 | 2 | 1 | 42 | TD: 2, Lý:01 | 3 | Toán: 02, Văn: 01 | ||||||||||||||
61 | 56 | Chợ Mới | THCS Lê Hưng Nhượng | 29 | 1125 | 7 | 250 | 0 | 3 | 0 | 57 | 0 | 3 | Lịch sử: 1, Địa: 1, Tin học: 1 | |||||||||||||
62 | 57 | Chợ Mới | THCS Nguyễn Văn Ba | 15 | 533 | 3 | 105 | 2 | 29 | 1 | Vật Lí | ||||||||||||||||
63 | 58 | Chợ Mới | THCS Nguyễn Thanh Sơn | 19 | 610 | 4 | 142 | 2 | 2 | 38 | 1 | Anh | |||||||||||||||
64 | 59 | Chợ Mới | THCS Nguyễn Văn Thư | 21 | 795 | 5 | 166 | 2 | 46 | 3 | GDCD-1, Hoa-1 Lý-1 | 2 | Ngữ văn -1 , Địa-1 | ||||||||||||||
65 | 60 | Chợ Mới | THCS Trương Công Thận | 34 | 1299 | 7 | 264 | 0 | 3 | 0 | 0 | 73 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||
66 | 61 | Chợ Mới | THCS Lê Triệu Kiết | 33 | 1378 | 9 | 367 | 0 | 2 | 0 | 3 | 59 | 0 | 1 | TD: 1 | 5 | Lý:1; Ngữ văn:2; Địa:1; Hóa:1 | ||||||||||
67 | 62 | Chợ Mới | THCS Lê Tín Đôn | 24 | 935 | 6 | 214 | 2 | 3 | 42 | 0 | 0 | 2 | Văn, Anh | |||||||||||||
68 | 63 | Chợ Mới | THCS Nguyễn Kim Nha | 34 | 1324 | 8 | 293 | 2 | 1 | 3 | 62 | 3 | 0 | 0 | |||||||||||||
69 | 64 | Chợ Mới | THCS Phan Thành Long | 36 | 1389 | 8 | 302 | 3 | 69 | 1 | 3 | Sinh 2, Địa 1 | 2 | Văn 2 | |||||||||||||
70 | 65 | Chợ Mới | THCS Long Giang | 23 | 863 | 5 | 190 | 2 | 1 | 45 | 0 | 1 | Thể dục 1 | 2 | Sinh 1; Văn 1 | ||||||||||||
71 | 66 | Chợ Mới | THCS Đoàn Bảo Đức | 44 | 1738 | 10 | 380 | 2 | 83 | 1 | Nhạc-1 | ||||||||||||||||
72 | 67 | Chợ Mới | THCS Dương Bình Giang | 15 | 526 | 3 | 113 | 2 | 30 | 3 | Sinh-2; Mỹ thuật-1 | 2 | Ngữ văn-1; Tin học 1 | ||||||||||||||
73 | 68 | Chợ Mới | THCS Nguyễn Văn Tây | 32 | 1211 | 7 | 242 | 0 | 3 | 66 | 1 | 3 | Hóa: 1; Sinh: 01; TD: 01 | 2 | Ngữ văn: 01: Địa lý: 01 | ||||||||||||
74 | 69 | Chợ Mới | THCS Nguyễn Văn Cưng | 23 | 853 | 6 | 236 | 2 | 1 | 47 | 3 | Anh:1; MT:1;ÂN:1 | 0 | / | |||||||||||||
75 | 70 | Long Xuyên | THCS Ngô Gia Tự | 22 | 804 | 5 | 165 | 3 | 40 | 0 | 2 | Âm Nhạc : 01; Địa : 01 | |||||||||||||||
76 | 71 | Long Xuyên | THCS Trần Hưng Đạo | 28 | 940 | 7 | 203 | 3 | 3 | 47 | |||||||||||||||||
77 | 72 | Long Xuyên | THCS Bình Khánh | 41 | 1810 | 8 | 360 | 3 | 77 | 1 | 1 Sử | ||||||||||||||||
78 | 73 | Long Xuyên | THCS Lý Thường Kiệt | 44 | 1963 | 9 | 387 | 4 | 3 | 82 | 0 | 0 | 5 | 1 Toán, 1 Địa, 1 Nhạc, 1 Hóa, 1 Sinh | |||||||||||||
79 | 74 | Long Xuyên | THCS Nguyễn Trãi | 53 | 2013 | 10 | 380 | 4 | 3 | 101 | 0 | 3 | Toán, Văn, Địa | ||||||||||||||
80 | 75 | Long Xuyên | THCS Hùng Vương | 18 | 600 | 4 | 126 | 1 | 2 | 0 | 0 | 35 | 0 | 0 | 1 | Sử-Địa | |||||||||||
81 | 76 | Long Xuyên | THCS Phan Văn Trị | 13 | 497 | 3 | 107 | 3 | 0 | 1 | 23 | 1 | 1 Tiếng Anh, | 1 | GDCD | ||||||||||||
82 | 77 | Long Xuyên | THCS Mạc Đĩnh Chi | 30 | 1134 | 7 | 268 | 3 | 2 | 51 | 2 | 4 | Toán, Văn, Anh, Hóa | ||||||||||||||
83 | 78 | Long Xuyên | THCS Bùi Hữu Nghĩa | 18 | 713 | 5 | 185 | 2 | 2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 2 | Ngữ văn | ||||||||||||
84 | 79 | Long Xuyên | THCS Mỹ Quý | 21 | 789 | 4 | 147 | 2 | 42 | ||||||||||||||||||
85 | 80 | Long Xuyên | THCS Mỹ Thới | 35 | 1416 | 9 | 335 | 3 | 1 | 66 | 1 | 0 | 0 | 3 | Lý, Địa, Văn | ||||||||||||
86 | 81 | Long Xuyên | THCS Nguyễn Huệ | 30 | 1150 | 6 | 240 | 3 | 1 | 59 | 3 | Văn, tin | 0 | ||||||||||||||
87 | 82 | Long Xuyên | PT Thực hành Sư phạm | 78 | 3255 | 7 | 292 | 3 | 3 | 0 | 42 | 31 | 0 | 0 | |||||||||||||
88 | Long Xuyên | Trẻ em Khuyết tật An Giang | 4 | 45 | 1 | 12 | 2 | 1 | 8 | 0 | 0 | ||||||||||||||||
89 | 83 | Phú Tân | THCS Long Hòa | 12 | 390 | 3 | 83 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26 | 0 | 1 | Lý | 0 | |||||||||||
90 | 84 | Phú Tân | THCS Phú Lâm | 15 | 554 | 3 | 107 | 0 | 2 | 0 | 6 | 20 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 Sử, 1 Hóa | ||||||||||
91 | 85 | Phú Tân | THCS Phú Thạnh | 22 | 701 | 4 | 145 | 0 | 2 | 0 | 4 | 35 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 Văn, 1 Sử | ||||||||||
92 | 86 | Phú Tân | THCS Chợ Vàm | 28 | 1021 | 6 | 224 | 0 | 3 | 0 | 4 | 46 | 1 | 0 | |||||||||||||
93 | 87 | Phú Tân | THCS Phú An | 15 | 538 | 3 | 126 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 Lý, 1 Mỹ thuật | ||||||||||
94 | 88 | Phú Tân | THCS Phú Thọ | 19 | 676 | 4 | 146 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||
95 | 89 | Phú Tân | THCS Phú Mỹ | 35 | 1333 | 8 | 300 | 3 | 2 | 61 | 1 | 0 | 1 | Nhạc | |||||||||||||
96 | 90 | Phú Tân | THCS Tân Trung | 14 | 390 | 3 | 89 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||
97 | 91 | Phú Tân | THCS Tân Hòa | 17 | 610 | 4 | 125 | 0 | 2 | 0 | 5 | 24 | 0 | 0 | 3 | Toán, Anh, CN | |||||||||||
98 | 92 | Phú Tân | THCS Phú Hưng | 22 | 741 | 5 | 169 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||
99 | 93 | Phú Tân | THCS B.T. Đông | 22 | 791 | 5 | 171 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 Toán, 1 Lý, 1 Hóa | ||||||||||
100 | 94 | Phú Tân | THCS Phú Bình | 18 | 602 | 4 | 137 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 Anh; 2 Sinh; 1 Hoá | ||||||||||