ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
NHÂN SỰ
2
3
4
STTHuyện, TX, TPTên trườngTổng số lớpTổng số HSSố lớp 7Số HS lớp 7Số CBQLSố GVGV thừaGV thiếu
5
Cao đẳngĐại học
Sau Đại học
Cao đẳngĐại họcSau Đại họcSố GVMônSố GVMôn
6
1An PhúTHCS An Phú391.4739315212731Tin học2Âm nhạc, Toán
7
2An PhúTHCS Đa Phước26929519831491
8
3An PhúTHCS Khánh An19634415322372Toán, Thể dục1Âm nhạc
9
4An PhúTHCS Khánh Bình1138739121242Địa, Sinh học2Toán, Tiếng anh
10
5An PhúTHCS Nhơn Hội14#ERROR!313021205Toán, Lịch sử-Địa lí, Tiếng Anh, Nhạc
11
6An PhúTHCS Phú Hội16584415121281Tin học
12
7An PhúTHCS Phú Hữu1345531022326
13
8An PhúTHCS Phước Hưng1243439511120121 Toán, 1 T.Anh
14
9An PhúTHCS Quốc Thái371.3998311226341 Sử; 1 Văn; 1 Tiếng Anh; 1 Nhạc
15
10An PhúTHCS Vĩnh Hậu1477052531012126
16
11An PhúTHCS Vĩnh Hội Đông217105178240
17
12An PhúTHCS Vĩnh Trường14500311522251Tiếng Anh
18
13An PhúTHCS-THPT Long Bình1867541522103520000
19
14An PhúTHCS-THPT Vĩnh Lộc1970751643010000
20
15Châu ĐốcTHCS Nguyễn Trãi - CĐ401,45592763466
21
16Châu ĐốcTHCS Trương Gia Mô - CĐ341,23182843559
22
17Châu ĐốcTHCS Nguyễn Đình Chiểu - CĐ401,349826135682
23
18Châu ĐốcTHCS Phan Bội Châu - CĐ1963441482371
24
19Châu ĐốcTHCS Vĩnh Nguơn - CĐ133933942125
25
20Châu ĐốcTHCS Thủ Khoa Huân - CĐ21702516311237
26
21Châu ĐốcTHCS Phạm Hùng - CĐ1649831042130
27
22Châu ĐốcTHCS Nguyễn Sinh Sắc - CĐ124003812123
28
23Châu PhúTHCS Bình Long18511411021353Toán, Lý, Tiếng Anh2Địa, Sinh
29
24Châu PhúTHCS Bình Mỹ36124192853457203Địa, KTCN, Âm Nhạc
30
25Châu PhúTHCS Bình Phú19638413921331Thể dục3Địa, Tiếng Anh, Hoá
31
26Châu PhúTHCS Bình Thủy21669515724300
32
27Châu PhúTHCS Cái Dầu301051620435502Hoá, Sử
33
28Châu PhúTHCS Đào Hữu Cảnh1650041172129100
34
29Châu PhúTHCS Khánh Hòa2691251872246100
35
30Châu PhúTHCS Mỹ Đức391483931137012Lịch sử, GDCD
36
31Châu PhúTHCS Mỹ Phú185214119231Âm Nhạc, Sinh
37
32Châu PhúTHCS Ô Long Vĩ22764516821373Âm nhạc, Lịch sử, Anh
38
33Châu PhúTHCS và THPT Bình Long25919311430464000Toán, Ngữ Văn
39
34Châu PhúTHCS Thạnh Mỹ Tây301115724731551Thể dục
40
35Châu PhúTHCS Vĩnh Thạnh Trung3613209300367100
41
36Châu PhúTHCS Vĩnh Thạnh Trung 226865621223451Âm nhạc
42
37Châu PhúTHCS-THPT Bình Chánh2810954152314961Lịch sử
43
38Châu ThànhTHCS An Hòa154983109023251Địa, GD0
44
39Châu ThànhTHCS Quản Cơ Thành3813699295030031004Sử- Địa: 2, Văn-2
45
40Châu ThànhTHCS Bình Thạnh12404394020020000
46
41Châu ThànhTHCS Cần Đăng3913779308030653001Âm nhạc
47
42Châu ThànhTHCS Vĩnh Hanh18639414202011900000
48
43Châu ThànhTHCS Vĩnh Bình218045179020218001Toán
49
44Châu ThànhTHCS Vĩnh An103142730201150000
50
45Châu ThànhTHCS Tân Phú92822650201130001Toán
51
46Châu ThànhTHCS An Châu4015099312021432003Toán, Sinh, Văn
52
47Châu ThànhTHCS Hòa Bình Thạnh1960751340202300000
53
48Châu ThànhTHCS Vĩnh Lợi1239037902002200000
54
49Châu ThànhTHCS Vĩnh Thành925125802002209Sử-1, Văn-3, Toán-1, Lý-1, Tin học-1, Thể dục-1, Nhạc-Họa-10
55
50Châu ThànhTHCS-THPT Vĩnh Nhuận2182841400210130001Anh
56
51Chợ MớiTHCS Nguyễn Đăng Sơn4014631032137701Tiếng Anh
57
52Chợ MớiTHCS Võ Ánh Đăng14488412102033204Toán: 02; Lý: 01; Hóa: 01
58
53Chợ MớiTHCS Nguyễn Cao Cảnh14476310422271GDCD1Địa lý
59
54Chợ MớiTHCS Nguyễn Quang Sáng3111867246212613TD: 2; Ngữ Văn 01
60
55Chợ MớiTHCS Hoàng Hiệp2068151672142TD: 2, Lý:013Toán: 02, Văn: 01
61
56Chợ MớiTHCS Lê Hưng Nhượng29112572500305703Lịch sử: 1, Địa: 1, Tin học: 1
62
57Chợ MớiTHCS Nguyễn Văn Ba1553331052291Vật Lí
63
58Chợ MớiTHCS Nguyễn Thanh Sơn19610414222381Anh
64
59Chợ MớiTHCS Nguyễn Văn Thư2179551662463GDCD-1, Hoa-1
Lý-1
2Ngữ văn -1
, Địa-1
65
60Chợ MớiTHCS Trương Công Thận341299726403007302000
66
61Chợ MớiTHCS Lê Triệu Kiết331378936702035901TD: 15Lý:1; Ngữ văn:2; Địa:1; Hóa:1
67
62Chợ MớiTHCS Lê Tín Đôn2493562142342002Văn, Anh
68
63Chợ MớiTHCS Nguyễn Kim Nha341324829321362300
69
64Chợ MớiTHCS Phan Thành Long361389830236913Sinh 2, Địa 12Văn 2
70
65Chợ MớiTHCS Long Giang238635190214501Thể dục 12Sinh 1; Văn 1
71
66Chợ MớiTHCS Đoàn Bảo Đức441738103802831Nhạc-1
72
67Chợ MớiTHCS Dương Bình Giang1552631132303Sinh-2; Mỹ thuật-12Ngữ văn-1; Tin học 1
73
68Chợ MớiTHCS Nguyễn Văn Tây3212117242036613Hóa: 1; Sinh: 01; TD: 012Ngữ văn: 01: Địa lý: 01
74
69Chợ MớiTHCS Nguyễn Văn Cưng23853623621473Anh:1; MT:1;ÂN:10/
75
70Long XuyênTHCS Ngô Gia Tự22804516534002Âm Nhạc : 01; Địa : 01
76
71Long XuyênTHCS Trần Hưng Đạo2894072033347
77
72Long XuyênTHCS Bình Khánh411810836037711 Sử
78
73Long XuyênTHCS Lý Thường Kiệt441963938743820051 Toán, 1 Địa, 1 Nhạc, 1 Hóa, 1 Sinh
79
74Long XuyênTHCS Nguyễn Trãi532013103804310103 Toán, Văn, Địa
80
75Long XuyênTHCS Hùng Vương186004126120035001Sử-Địa
81
76Long XuyênTHCS Phan Văn Trị1349731073012311 Tiếng Anh,1GDCD
82
77Long XuyênTHCS Mạc Đĩnh Chi3011347268325124Toán, Văn, Anh, Hóa
83
78Long XuyênTHCS Bùi Hữu Nghĩa18713518522300002Ngữ văn
84
79Long XuyênTHCS Mỹ Quý217894147242
85
80Long XuyênTHCS Mỹ Thới351416933531661003Lý, Địa, Văn
86
81Long XuyênTHCS Nguyễn Huệ301150624031593Văn, tin0
87
82Long XuyênPT Thực hành Sư phạm7832557292330423100
88
Long XuyênTrẻ em Khuyết tật An Giang44511221800
89
83Phú TânTHCS Long Hòa12390383020026010
90
84Phú TânTHCS Phú Lâm15554310702062000021 Sử, 1 Hóa
91
85Phú TânTHCS Phú Thạnh22701414502043500021 Văn, 1 Sử
92
86Phú TânTHCS Chợ Vàm281021622403044610
93
87Phú TânTHCS Phú An15538312602012700032 Lý, 1 Mỹ thuật
94
88Phú TânTHCS Phú Thọ196764146020040000
95
89Phú TânTHCS Phú Mỹ35133383003261101Nhạc
96
90Phú TânTHCS Tân Trung1439038902022600000
97
91Phú TânTHCS Tân Hòa176104125020524003Toán, Anh, CN
98
92Phú TânTHCS Phú Hưng22741516902014100000
99
93Phú TânTHCS B.T. Đông22791517102003800031 Toán, 1 Lý, 1 Hóa
100
94Phú TânTHCS Phú Bình18602413702003200041 Anh; 2 Sinh; 1 Hoá