| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | Trường THPT Đức Trọng | Trường THPT Đức Trọng | ||||||||||||||||||||||||
3 | TKB35 | TKB35 | ||||||||||||||||||||||||
4 | (Từ 18/05/2026) | (Từ 18/05/2026) | ||||||||||||||||||||||||
5 | - Tên lớp : 10A1 | - Tên lớp : 10A2 | ||||||||||||||||||||||||
6 | - Chủ nhiệm : Đoàn Ngọc Hướng | - Chủ nhiệm : Nguyễn Thị Bích Nga | ||||||||||||||||||||||||
7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
8 | SÁNG | S1 | Hóa học | Hóa học | Ngoại ngữ | Toán | Tin học | SÁNG | S1 | Vật lí | Ngoại ngữ | Sinh học | Vật lí | Tin học | ||||||||||||
9 | S2 | Toán | Hóa học | Sinh học | Ngữ văn | Vật lí | S2 | Vật lí | Tin học | Ngoại ngữ | Vật lí | Lịch Sử | ||||||||||||||
10 | S3 | Toán | Ngoại ngữ | Hóa học | Tin học | Ngữ văn | S3 | Sinh học | Hóa học | Lịch Sử | Hóa học | Hóa học | ||||||||||||||
11 | S4 | Vật lí | Ngoại ngữ | Lịch Sử | Hóa học | S4 | Ngữ văn | Hóa học | Hóa học | |||||||||||||||||
12 | S5 | S5 | ||||||||||||||||||||||||
13 | CHIỀU | C1 | CHIỀU | C1 | ||||||||||||||||||||||
14 | C2 | C2 | ||||||||||||||||||||||||
15 | C3 | C3 | ||||||||||||||||||||||||
16 | C4 | C4 | ||||||||||||||||||||||||
17 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
18 | ||||||||||||||||||||||||||
19 | ||||||||||||||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | Trường THPT Đức Trọng | Trường THPT Đức Trọng | ||||||||||||||||||||||||
22 | TKB35 | TKB35 | ||||||||||||||||||||||||
23 | (Từ 18/05/2026) | (Từ 18/05/2026) | ||||||||||||||||||||||||
24 | - Tên lớp : 10A3 | - Tên lớp : 10A4 | ||||||||||||||||||||||||
25 | - Chủ nhiệm : Trần Thị Liên | - Chủ nhiệm : Nguyễn Thị Thanh Nga | ||||||||||||||||||||||||
26 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
27 | SÁNG | S1 | Ngoại ngữ | Vật lí | Tin học | Ngữ văn | Ngữ văn | SÁNG | S1 | Ngữ văn | Tin học | Ngữ văn | Hóa học | Ngoại ngữ | ||||||||||||
28 | S2 | Hóa học | Địa Lí | Tin học | Tin học | Tin học | S2 | Tin học | Lịch Sử | Ngữ văn | Địa Lí | Ngoại ngữ | ||||||||||||||
29 | S3 | Toán | Lịch Sử | Toán | Hóa học | Hóa học | S3 | Tin học | Địa Lí | Hóa học | Toán | Toán | ||||||||||||||
30 | S4 | Toán | Toán | Địa Lí | S4 | Hóa học | Lịch Sử | Tin học | ||||||||||||||||||
31 | S5 | S5 | ||||||||||||||||||||||||
32 | CHIỀU | C1 | CHIỀU | C1 | ||||||||||||||||||||||
33 | C2 | C2 | ||||||||||||||||||||||||
34 | C3 | C3 | ||||||||||||||||||||||||
35 | C4 | C4 | ||||||||||||||||||||||||
36 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | Trường THPT Đức Trọng | Trường THPT Đức Trọng | ||||||||||||||||||||||||
41 | TKB35 | TKB35 | ||||||||||||||||||||||||
42 | (Từ 18/05/2026) | (Từ 18/05/2026) | ||||||||||||||||||||||||
43 | - Tên lớp : 10B1 | - Tên lớp : 10B2 | ||||||||||||||||||||||||
44 | - Chủ nhiệm : Nguyễn Lê Hải Uyên | - Chủ nhiệm : Hoàng Thị Hà | ||||||||||||||||||||||||
45 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
46 | SÁNG | S1 | CNCN | Ngữ văn | Toán | Ngoại ngữ | Hóa học | SÁNG | S1 | Ngoại ngữ | Lịch Sử | Hóa học | Hóa học | Lịch Sử | ||||||||||||
47 | S2 | Toán | Lịch Sử | Địa Lí | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | S2 | Ngoại ngữ | Ngữ văn | Hóa học | Hóa học | CNCN | ||||||||||||||
48 | S3 | Ngữ văn | Địa Lí | Sinh học | Ngoại ngữ | S3 | Ngữ văn | Toán | Toán | |||||||||||||||||
49 | S4 | Sinh học | Lịch Sử | S4 | Ngữ văn | Địa Lí | Toán | |||||||||||||||||||
50 | S5 | S5 | ||||||||||||||||||||||||
51 | CHIỀU | C1 | CHIỀU | C1 | ||||||||||||||||||||||
52 | C2 | C2 | ||||||||||||||||||||||||
53 | C3 | C3 | ||||||||||||||||||||||||
54 | C4 | C4 | ||||||||||||||||||||||||
55 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | Trường THPT Đức Trọng | Trường THPT Đức Trọng | ||||||||||||||||||||||||
60 | TKB35 | TKB35 | ||||||||||||||||||||||||
61 | (Từ 18/05/2026) | (Từ 18/05/2026) | ||||||||||||||||||||||||
62 | - Tên lớp : 10A5 | - Tên lớp : 10A6 | ||||||||||||||||||||||||
63 | - Chủ nhiệm : Trần Thị Cảnh | - Chủ nhiệm : Trần Thị Huệ | ||||||||||||||||||||||||
64 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
65 | SÁNG | S1 | Ngữ văn | Lịch Sử | Hóa học | Toán | Toán | SÁNG | S1 | Hóa học | Toán | Toán | Toán | Hóa học | ||||||||||||
66 | S2 | Hóa học | Ngoại ngữ | Hóa học | Tin học | Toán | S2 | Ngoại ngữ | GDKT-PL | Toán | Toán | Tin học | ||||||||||||||
67 | S3 | Tin học | Ngoại ngữ | GDKT-PL | Vật lí | Hóa học | S3 | Ngoại ngữ | Ngữ văn | Tin học | Tin học | Tin học | ||||||||||||||
68 | S4 | GDKT-PL | Tin học | Ngữ văn | S4 | Ngữ văn | Hóa học | |||||||||||||||||||
69 | S5 | S5 | ||||||||||||||||||||||||
70 | CHIỀU | C1 | CHIỀU | C1 | ||||||||||||||||||||||
71 | C2 | C2 | ||||||||||||||||||||||||
72 | C3 | C3 | ||||||||||||||||||||||||
73 | C4 | C4 | ||||||||||||||||||||||||
74 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | Trường THPT Đức Trọng | Trường THPT Đức Trọng | ||||||||||||||||||||||||
78 | TKB35 | TKB35 | ||||||||||||||||||||||||
79 | (Từ 18/05/2026) | (Từ 18/05/2026) | ||||||||||||||||||||||||
80 | - Tên lớp : 10A7 | - Tên lớp : 10A8 | ||||||||||||||||||||||||
81 | - Chủ nhiệm : Lê Thị Chương | - Chủ nhiệm : Nguyễn Thị Thủy | ||||||||||||||||||||||||
82 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | ||||||||||||||
83 | SÁNG | S1 | Ngữ văn | GDKT-PL | Toán | Ngữ văn | Vật lí | SÁNG | S1 | Tin học | Tin học | CNNN | GDKT-PL | Vật lí | ||||||||||||
84 | S2 | Ngữ văn | Tin học | Toán | Lịch Sử | Vật lí | S2 | Tin học | Vật lí | Tin học | Vật lí | Toán | ||||||||||||||
85 | S3 | GDKT-PL | Ngữ văn | CNNN | CNNN | Tin học | S3 | Ngoại ngữ | Lịch Sử | Ngữ văn | Vật lí | Toán | ||||||||||||||
86 | S4 | Toán | Ngữ văn | Tin học | Vật lí | Ngữ văn | S4 | Ngoại ngữ | Toán | Ngữ văn | CNNN | |||||||||||||||
87 | S5 | Ngoại ngữ | Toán | S5 | ||||||||||||||||||||||
88 | CHIỀU | C1 | CHIỀU | C1 | ||||||||||||||||||||||
89 | C2 | C2 | ||||||||||||||||||||||||
90 | C3 | C3 | ||||||||||||||||||||||||
91 | C4 | C4 | ||||||||||||||||||||||||
92 | C5 | C5 | ||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | Trường THPT Đức Trọng | Trường THPT Đức Trọng | ||||||||||||||||||||||||
97 | TKB35 | TKB35 | ||||||||||||||||||||||||
98 | (Từ 18/05/2026) | (Từ 18/05/2026) | ||||||||||||||||||||||||
99 | - Tên lớp : 10A9 | - Tên lớp : 10A10 | ||||||||||||||||||||||||
100 | - Chủ nhiệm : Trần Văn Nam | - Chủ nhiệm : Phan Nguyên Sang | ||||||||||||||||||||||||