| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Học viện Ngân hàng | |||||||||||||||||||||||||
2 | Khoa Tài chính | DANH SÁCH SINH VIÊN VIẾT KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP VÀ GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN | ||||||||||||||||||||||||
3 | HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | Mã SV | Họ Lót | Tên | Thuộc Lớp | Mã HP | Khoa Quản lý học phần | Mã LHP | Tên HP | Loại HP | Số TC | Mã Lớp | Tên GV hướng dẫn | Nhóm | ||||||||||||
6 | 1 | 24A4013316 | Volavong | Lattikone | K24TCA | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | ThS. Nguyễn Văn Tâm | N02 | ||||||||||||
7 | 2 | 24A4010546 | Hoàng Bảo | Ngọc | K24TCB | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | TS. Trịnh Chi Mai | N05 | ||||||||||||
8 | 3 | 24A4010367 | Hoàng Thị | Uyên | K24TCD | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | TS. Trịnh Chi Mai | N01 | ||||||||||||
9 | 4 | 24A4012477 | Đào Minh | Anh | K24TCE | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | ThS. Nguyễn Văn Tâm | N02 | ||||||||||||
10 | 5 | 24A4010150 | Nguyễn Học Anh | Quân | K24TCE | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | ThS. Tạ Thị Bích Thuỷ | N06 | ||||||||||||
11 | 6 | 24A4061955 | Lưu Thảo | Nguyên | K24LKTA | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | TS. Trịnh Chi Mai | N05 | ||||||||||||
12 | 7 | 25A4010122 | Phạm Khánh | Huyền | K25TCB | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | TS. Trịnh Chi Mai | N01 | ||||||||||||
13 | 8 | 25A4010145 | Trần Đỗ Tuấn | Khôi | K25TCB | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | TS. Trịnh Chi Mai | N01 | ||||||||||||
14 | 9 | 25A4010730 | Lê Tuyết | Mai | K25TCB | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | TS. Trịnh Chi Mai | N01 | ||||||||||||
15 | 10 | 25A4011370 | Nguyễn Thị Hoàng | Anh | K25TCB | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | ThS. Nguyễn Văn Tâm | N04 | ||||||||||||
16 | 11 | 25A4012175 | Phạm Thị Thanh | Xuân | K25TCC | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | ThS. Tạ Thị Bích Thuỷ | N06 | ||||||||||||
17 | 12 | 25A4012410 | Nguyễn Minh | Hoàng | K25TCD | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | ThS. Nguyễn Văn Tâm | N02 | ||||||||||||
18 | 13 | 25A4011361 | Lý Phương | Anh | K25TCD | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | ThS. Nguyễn Văn Tâm | N03 | ||||||||||||
19 | 14 | 25A4010733 | Vũ Phương | Mai | K25TCD | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | ThS. Nguyễn Văn Tâm | N03 | ||||||||||||
20 | 15 | 25A4010727 | Kiều Phương | Mai | K25TCD | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | ThS. Nguyễn Văn Tâm | N04 | ||||||||||||
21 | 16 | 25A4011751 | Nguyễn Tạ Minh | Châu | K25TCD | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | ThS. Nguyễn Văn Tâm | N03 | ||||||||||||
22 | 17 | 25A4011398 | Bùi Thị | Phượng | K25TCE | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | ThS. Nguyễn Văn Tâm | N03 | ||||||||||||
23 | 18 | 25A4011422 | Phạm Tiến | Thành | K25TCE | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | ThS. Nguyễn Văn Tâm | N04 | ||||||||||||
24 | 19 | 25A4011733 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | K25TCE | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | ThS. Nguyễn Văn Tâm | N04 | ||||||||||||
25 | 20 | 25A4011380 | Trần Quang | Anh | K25TCE | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | ThS. Nguyễn Văn Tâm | N03 | ||||||||||||
26 | 21 | 25A4012138 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | K25TCE | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | ThS. Tạ Thị Bích Thuỷ | N06 | ||||||||||||
27 | 22 | 25A4012416 | Nguyễn Mạnh | Hùng | K25TCE | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | ThS. Tạ Thị Bích Thuỷ | N06 | ||||||||||||
28 | 23 | 25A4011386 | Đỗ Ngọc | Ánh | K25TCH | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | ThS. Nguyễn Văn Tâm | N02 | ||||||||||||
29 | 24 | 25A4011032 | Tạ Bảo | Ngọc | K25TCH | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | ThS. Nguyễn Văn Tâm | N02 | ||||||||||||
30 | 25 | 25A4011402 | Phạm Thị | Quý | K25TCH | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | TS. Trịnh Chi Mai | N05 | ||||||||||||
31 | 26 | 25A4011760 | Lê Thị | Chiền | K25TCH | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | TS. Trịnh Chi Mai | N05 | ||||||||||||
32 | 27 | 25A4012104 | Nguyễn Thùy | Dương | K25TCH | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | TS. Trịnh Chi Mai | N01 | ||||||||||||
33 | 28 | 25A4012108 | Vũ Thùy | Dương | K25TCH | GRA28A | Khoa Tài chính | 251GRA28A01 | Khóa luận tốt nghiệp | Lý thuyết | 8.0 | KHOALUANTC | ThS. Nguyễn Văn Tâm | N04 | ||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | Danh sách gồm 28 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
36 | Hà Nội, ngày 24 tháng 8 năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | Khoa Tài chính | |||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 |