ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
Đại học quốc gia TP.HCM
4
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
5
Trường ĐH KHXH&NV
6
7
8
9
THỜI KHÓA BIỂU KHOA
10
Học kỳ: 02 - Năm học: 2021-2022
11
12
NGỮ VĂN PHÁP
13
14
TTMã LHPTên HPSố TCSố TiếtLớpSĩ SốThứTiếtPhòngThời gian họcTên CBGDCán bộ trợ giảng (nếu có)
15
12120DAI00825Giáo dục thể chất 23452170387Thứ Bảy1-3NTD(2)02/04/2022->16/07/2022
16
22120DAI01506Thực hành văn bản tiếng Việt23021703120Thứ Ba6-9A1-2317/05/2022->28/06/2022TS.Phan Thanh Bảo Trân
17
32120DAI02406Pháp luật đại cương24521703120Thứ Hai1-5C1-1118/04/2022->20/06/2022
18
42120DAI04825Kinh tế chính trị Mác - Lênin2302170397Thứ Năm1-5A1-3131/03/2022->05/05/2022
19
52120DAI04925Chủ nghĩa xã hội khoa học2302170390Thứ Năm1-5A1-3119/05/2022->23/06/2022
20
62120NVP06601Nghe hiểu 2 (Compréhension orale 2)26021703 - nhom 137Thứ Tư1-5A-2430/03/2022->15/06/2022
21
72120NVP06602Nghe hiểu 2 (Compréhension orale 2)26021703 - nhom 229Thứ Năm6-9A-2230/03/2023->06/07/2023
22
82120NVP06603Nghe hiểu 2 (Compréhension orale 2)26021703 - nhom 334Thứ Sáu1-5A-2301/04/2022->17/06/2022
23
92120NVP07002Nói 2 (Expression orale 2)26021703 - nhom 228Thứ Hai6-9B1.1-2428/03/2022->18/07/2022
24
102120NVP07003Nói 2 (Expression orale 2)26021703 - nhom 330Thứ Năm6-9C2-1531/03/2022->07/07/2022
25
112120NVP07401Đọc hiểu 2 (Compréhension écrite 2)26021703 - nhom 134Thứ Hai6-9B1.1-3428/03/2022->18/07/2022
26
122120NVP07402Đọc hiểu 2 (Compréhension écrite 2)26021703 - nhom 228Thứ Sáu1-5B1.2-3401/04/2022->17/06/2022
27
132120NVP07801Viết 2 (Expression écrite 2)26021703 - nhom 132Thứ Sáu1-5tạm thời chưa có phòng
28
142120NVP07802Viết 2 (Expression écrite 2)26021703 - nhom 229Thứ Tư1-5tạm thời chưa có phòng
29
152120NVP07803Viết 2 (Expression écrite 2)26021703 - nhom 332Thứ Hai6-9B1.2-2428/03/2022->18/07/2022
30
162120NVP07001Nói 2 (Expression orale 2)26021703 - nhom 133Thứ Tư6-9tạm thời chưa có phòng
31
172120NVP10601Grammaire 1 (Ngữ pháp tiếng Pháp 1)24521703 - nhom 130Thứ Năm6-9học đợt 2
32
182120NVP10602Grammaire 1 (Ngữ pháp tiếng Pháp 1)24521703 - nhom 259Thứ Tư6-9A1-1130/03/2022->08/06/2022
33
192120NVP07403Đọc hiểu 2 (Compréhension écrite 2)26021703 - nhom 332Thứ Tư1-5tạm thời chưa có phòng
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100